1. Tóm tắt Mitral annular disjunction (MAD) là tình trạng mất liên tục giữa chỗ bám của lá sau van hai lá và mào cơ thất trái , được ...
1. Tóm tắt
Các nghiên cứu đa trung tâm và đa mô thức (CMR, 3D-TEE, strain) đã khẳng định MAD không chỉ là biến thể giải phẫu mà còn là thành phần cơ học – điện học quan trọng trong kiểu hình arrhythmic MVP (AMVP).
Bài viết này tổng hợp các bằng chứng cập nhật đến năm 2025 về hình thái, cơ chế bệnh sinh, giá trị tiên lượng và phân tầng nguy cơ của MAD, đồng thời bàn luận những vấn đề chưa thống nhất về MAD.
Từ khóa: sa van hai lá, mitral annular disjunction, arrhythmic MVP, loạn nhịp thất
2. Giới thiệu
3. Giải phẫu và cơ chế hình thành Mitral Annular Disjunction
3.1 Cấu trúc vòng van hai lá bình thường
Vòng van hai lá (mitral annulus) không phải là một “vòng xơ” đơn giản bao quanh chỗ nối nhĩ–thất trái, mà là một cấu trúc ba chiều phức tạp hình yên ngựa, mang tính chức năng nhiều hơn là giải phẫu.
Vòng van gồm hai phần với đặc điểm mô học và cơ học khác nhau: vòng van trước (anterior mitral annulus) và vòng van sau (posterior mitral annulus). Trong suốt chu chuyển tim, vòng van không giữ nguyên hình dạng mà thay đổi liên tục: co nhỏ lại trong thì tâm thu và giãn ra trong thì tâm trương. Sự biến đổi này giúp lá van hai lá áp sát nhau hơn khi đóng, đảm bảo độ kín và hiệu quả huyết động tối ưu.
3.1.1 Vòng van trước (Anterior Mitral Annulus)
3.1.2 Vòng van sau (Posterior Mitral Annulus)
- Thành nhĩ trái (atrial wall),
- Đường bản lề của lá van sau (posterior leaflet hinge line),
- Mào cơ thành tự do thất trái (crest of the LV free wall),
- Mô mỡ thượng tâm mạc (epicardial adipose tissue – EAT) nằm trong rãnh nhĩ–thất.
3.1.3 Hình dạng và chuyển động của vòng van bình thường
-
Ở mặt phẳng ngang, vòng van có dạng elip, với tỷ lệ giữa trục ngang (bicommissural) và trục trước–sau khoảng 1.2–1.3 : 1.
-
Trong thì tâm thu, vòng van co nhỏ lại khoảng 20–25% diện tích, chủ yếu nhờ vòng van sau di chuyển xuống và ra trước, trong khi vòng van trước gần như bất động.
-
Sự chuyển động lên–xuống (apicobasal motion) của vòng van là yếu tố quan trọng giúp tăng hiệu quả tống máu và hút máu của tim.
3.2 Định nghĩa Mitral Annular Disjunction
3.3 True MAD và Pseudo-MAD
Ban đầu, MAD được mô tả chỉ xuất hiện ở thì tâm thu, nhưng nhờ các kỹ thuật hình ảnh hiện đại, người ta nhận thấy có hai hình thái khác nhau:
3.3.1 True MAD (MAD thật – “systodiastolic disjunction”)
-
MAD hiện diện trong cả thì tâm thu và tâm trương, thể hiện sự tách rời cố định của lá van sau khỏi mào cơ thất trái.
- Đây là biến thể giải phẫu thật sự, biểu hiện mất hoàn toàn điểm neo cơ học giữa vòng van và cơ thất.
-
Tỷ lệ khá hiếm, chỉ khoảng 7% bệnh nhân MVP, nhưng thường đi kèm MAD dài (>6–8 mm), xơ hóa cơ nhú/thành dưới–bên, và giảm strain vùng đáy.
- True-MAD thường có liên quan chặt chẽ và mạnh hơn với rối loạn nhịp thất phức tạp và SCD.
3.3.2 Pseudo-MAD (MAD giả – “systolic disjunction”)
- Là hình ảnh tách rời vòng van chỉ xuất hiện trong thì tâm thu – khi thất trái co, lá sau bị sa mạnh lên nhĩ trái và áp sát thành nhĩ, tạo cảm giác vòng van đã tách khỏi cơ thất. Nguy cơ này tăng rõ khi pseudo-MAD đi kèm kiểu hình MVP ác tính: sa cả hai lá van, annular curling, Pickelhaube sign, biến dạng strain vùng đáy-bên hoặc xơ hóa cơ nhú/thành dưới-bên.
- Cơ chế: Do chuyển động co cuộn (systolic curling) của vòng van và rút ngắn thành dưới–bên thất trái trong tâm thu, kéo theo sự “gập” giả tạo giữa nhĩ và thất. Còn ở thì tâm trương, lá van trở lại vị trí bình thường, không có khoảng tách rời giải phẫu thật sự.
- Tỷ lệ gặp phổ biến hơn nhiều – khoảng 37% bệnh nhân MVP, đặc biệt ở kiểu hình Barlow có lá van dài và hở van hai lá trung bình–nặng.
- Pseudo-MAD vẫn có liên quan đến rối loạn nhịp thất, nhưng nguy cơ thấp hơn true-MAD.
3.4 Cơ chế sinh lý bệnh của nền loạn nhịp
Khi vòng van mất liên kết với cơ thất thì cơ nhú và cơ tim vùng đáy – đặc biệt là thành dưới–bên (basal inferolateral myocardium) – bị kéo giãn lặp lại, gây stress cơ học và tổn thương vi thể. Hiện tượng này dẫn đến giãn nghịch thường vòng van trong thì tâm thu (paradoxical systolic expansion): thay vì thu nhỏ, đường kính vòng van lại tăng lên khi thất co. Ngoài ra, chuyển động không đồng bộ giữa vòng van và vùng cơ tim vùng đáy thành dưới–bên làm biến dạng cấu trúc sợi cơ và tăng lực căng thành thất.
Theo thời gian, các tổn thương cơ học mạn tính này tiến triển thành xơ hóa khu trú, tạo nên môi trường dẫn truyền điện không đồng nhất, thuận lợi cho vòng vào lại (reentry) và ngoại tâm thu thất (PVCs). Nhiều nghiên cứu cộng hưởng từ tim đã chứng minh xơ hóa cơ nhú hoặc thành dưới–bên thất trái (biểu hiện bằng tín hiệu late gadolinium enhancement – LGE) xuất hiện ở 25–40% bệnh nhân có MAD, cao hơn rõ rệt so với nhóm không có MAD. Các vùng xơ này thường trùng với ổ phát PVCs hoặc nhịp nhanh thất không kéo dài (NSVT) trên bản đồ điện học và Holter. Từ đó cho thấy vai trò của tổn thương cơ học kèm xơ hóa và bất ổn điện học trong cơ chế sinh loạn nhịp.
Bên cạnh đó, stress cơ học kéo dài còn làm thay đổi quá trình tái cực màng tế bào cơ tim, từ đó khởi phát nhịp nhanh thất hoặc rung thất, đặc biệt ở những bệnh nhân có kiểu hình MVP ác tính với MAD dài, sa cả hai lá van và biến dạng strain rõ.
4. Đánh giá MAD/MVP bằng phương pháp đa mô thức
4.1 Siêu âm tim
4.1.1 Đánh giá hình thái lá van
|
Đặc điểm |
Barlow (Myxomatous degeneration lan tỏa) |
Fibroelastic Deficiency (FED) |
|
Cơ chế bệnh sinh |
Tăng proteoglycan, giảm collagen &
elastin, phân mảnh sợi đàn hồi → thoái hóa nhầy nặng lan tỏa |
Thiếu hụt sợi collagen & elastin,
giảm proteoglycan, lá van mỏng, thiếu mô |
|
Tuổi
thường gặp |
Trẻ, trung niên (40-60 tuổi) |
Lớn tuổi (>60 tuổi) |
|
Số đoạn sa |
Nhiều phân đoạn (scallops), thường sa cả
2 lá van |
Khu trú (thường P2) |
|
Độ
dày lá van |
Dày, dư thừa mô van (độ
dày lá van thường > 5 mm) |
Mỏng, thiếu mô van (nếu
hở van kéo dài có thể gây ra thay đổi lá van do phản ứng dẫn đến tăng độ dày
khu trú) |
|
Giãn vòng van |
Giãn nhiều, mất hình yên ngựa |
Ít giãn |
|
Dây
chằng van |
Dày, kéo dài, đàn hồi,
ít khi đứt à bệnh thường tiến triển mạn tính |
Dài vừa hoặc bình
thường nhưng yếu, dễ đứt à có thể gây flail leaflet đột ngột |
|
MAD kèm theo |
Rất phổ biến (60–90%) |
Ít gặp hơn (14–24%) |
4.1.2 Đánh giá vòng van và MAD
- Động học vòng van: các đặc điểm động học bất thường như “systolic curling” (vòng van cuộn lên ở thì tâm thu), giãn nghịch thường ở thì tâm thu (paradoxical systolic expansion).
- True-MAD: thấy trong cả thì tâm thu và tâm trương.
- Pseudo-MAD: chỉ thấy trong thì tâm thu.
- Mức độ lan tỏa: MAD thường khu trú ở P2, có thể lan P1–P3 hoặc quanh chu vi vòng van.
- Đo độ dài MAD: tốt nhất ở mặt cắt trục dài cạnh ức (PLAX), thời điểm đo ở cuối thì tâm thu. Khoảng cách ≥2 mm được xem là có MAD (bình thường gần 0 mm), MAD điển hình thường 6–10 mm.
- Độ dài
của MAD có giá trị tiên lượng quan trọng đối với nguy cơ loạn
nhịp thất và đột tử tim ở bệnh nhân sa van hai lá. Hiện chưa có
ngưỡng tuyệt đối được thống nhất, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy:
- True-MAD
>8–8,5 mm là ngưỡng liên quan mạnh đến nguy cơ loạn nhịp thất
phức tạp và SCD, với odds ratio tới 10 lần cho nhịp
nhanh thất không kéo dài (NSVT).
- Phân
tích gộp (meta-analysis) cho thấy bệnh nhân AMVP có độ dài
MAD trung bình lớn hơn nhóm không loạn nhịp (MD 1,24 mm; p <
0,0001).
- Pseudo-MAD cũng
liên quan độc lập với nguy cơ loạn nhịp, dù chưa có ngưỡng cụ thể được
xác định, khoảng cách peudo-MAD càng lớn thì nguy cơ càng tăng. Một nghiên cứu lớn gần đây cho thấy true-MAD/pseudo-MAD > 6mm có ý nghĩa trong tiên lượng rối loạn nhịp thất và đột tử tim.
- Đánh
giá đa thông số (chiều dài MAD, strain, ECG, lâm sàng) là cần thiết
để phân tầng nguy cơ và theo dõi sát nhóm bệnh nhân này.
4.1.3 Đánh giá hở van hai lá
- Mức độ hở van: EROA, regurgitant volume, vena contracta, PISA.
- Hướng dòng hở, hở trung tâm hay lệch tâm.
- Lưu ý: Mức độ hở không phải luôn phản ánh nguy cơ loạn nhịp.
4.1.4 Đánh giá chức năng thất trái
- LV strain: Giảm longitudinal strain vùng đáy inferolateral / anterolateral. Có thể phân tích myocardial work index để phát hiện sớm rối loạn cơ học vùng đáy. Tuy nhiên chưa có ngưỡng cut-off cụ thể.
- Double peak strain (DPS) và post-systolic shortening (PSS) là hai dấu hiệu cơ học phát hiện qua siêu âm speckle-tracking, phản ánh biến dạng bất thường và co bóp không đồng bộ của cơ tim, đặc biệt ở thành dưới–bên thất trái trong bệnh sa van hai lá.
- Double peak strain là mẫu strain có hai đỉnh liên tiếp trong chu kỳ tim, thường thấy ở bệnh nhân MVP có xơ hóa cơ tim. Một nghiên cứu tiền cứu quy mô trung bình cho thấy DPS là yếu tố tiên lượng độc lập cho nguy cơ loạn nhịp thất, bổ sung cho thông tin LGE-CMR.
- Post-systolic shortening (PSS) là hiện tượng co cơ muộn sau đóng van động mạch chủ, cũng gặp ở MVP ác tính, nhất là vùng dưới–bên và giữa–bên, liên quan đến tăng nguy cơ tử vong và biến cố loạn nhịp, nhưng hiện mới được chứng minh trong các nghiên cứu hồi cứu quy mô nhỏ.
- Cả DPS và PSS đều phản ánh sự kéo căng lặp lại của sợi cơ vùng đáy do lực kéo từ dây chằng và lá van sa, gây xơ hóa vi thể, rối loạn đồng bộ, và nền điện học không ổn định, dễ dẫn đến hoạt động khởi kích và vòng vào lại.
- Mechanical
dispersion (phân tán cơ học hay còn gọi là PSD – peak systolic
dispersion): một chỉ số strain siêu âm phản ánh mức độ không đồng
bộ co bóp giữa các vùng cơ tim thất trái, được tính bằng độ lệch chuẩn
(SD) của thời gian đạt đỉnh strain ở 17 phân vùng thất trái trên siêu
âm speckle-tracking. PSD tăng phản ánh xơ hóa khu trú và rối
loạn dẫn truyền tại vùng cơ nhú và thành dưới-bên, nơi chịu stress cơ
học mạn tính do lực kéo của lá van và hiện tượng MAD. Sự không đồng bộ này
làm biến đổi thời gian co bóp và thư giãn, tạo nền điện–cơ không đồng
nhất – điều kiện thuận lợi cho các rối loạn nhịp thất. Các nghiên cứu
đã chứng minh rằng PSD tăng rõ rệt ở bệnh
nhân MVP có loạn nhịp thất phức tạp hoặc đột tử. Ngưỡng cut-off
được ghi nhận trong các nghiên cứu dao động 45–59 ms, trong đó:
- ≥ 45
ms: bắt đầu tăng nguy cơ loạn nhịp;
- ≥ 59
ms: liên quan mạnh với AMVP.
4.1.5 Pickelhaube sign
4.1.6 Dấu hiệu double e'
-
Dấu hiệu double e' được phát hiện ở 70,4% bệnh nhân AMVP, so với 31,3% ở nhóm MVP không có loạn nhịp.
-
Khi phân tích đa biến, double e' vẫn là yếu tố tiên lượng độc lập, cùng với các thông số siêu âm khác như MAD/pseudo-MAD, double-peak strain, và bất thường mechanical dispersion.
4.1.7 Strain nhĩ trái (LARS – Left Atrial Reservoir Strain)
4.2 Cộng hưởng từ tim
4.2.1 Xác định và mô tả hình thái MAD/MVP
4.2.2 Đánh giá chức năng thất trái và mức độ hở van hai lá
CMR chính xác hơn siêu âm khi cần định lượng thể tích thất trái, chức năng tống máu thất trái (LVEF), và thể tích hở van hai lá. Ở bệnh nhân MVP/MAD có dòng hở excentric hoặc muộn thì tâm thu khiến siêu âm 2D đánh giá hở van hai lá không chính xác, CMR có thể tính thể tích hở bằng phase-contrast. Điều này đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân Barlow với nhiều tia hở lệch tâm, hoặc khi cân nhắc chỉ định phẫu thuật/sửa van.
4.2.3 Phát hiện xơ hóa cơ tim – điểm mạnh lớn nhất của CMR
Đây là giá trị độc nhất của CMR trong bối cảnh MVP/MAD.
CMR với kỹ thuật tăng tín hiệu muộn gadolinium (late gadolinium enhancement, LGE) phát hiện được sẹo/xơ hóa cơ tim khu trú. Ở bệnh nhân MVP (đặc biệt MVP kiểu Barlow, bileaflet, có MAD), LGE thường gặp tại:
-
Vùng đáy thành dưới-bên và thành dưới thất trái
-
Vùng quanh vòng van hai lá (peri-annular)
-
Cơ nhú
Xơ hóa lan tỏa (diffuse interstitial fibrosis)
Ngoài sẹo khu trú, CMR có thể đánh giá xơ hóa lan tỏa nhờ đo thể tích ngoại bào (ECV) và T1 mapping. Bệnh nhân MVP có thể có tăng ECV vùng đáy thất trái ngay cả khi chưa có LGE rõ ràng. Ở nhóm bileaflet MVP kèm MAD, giá trị ECV nền đáy thất trái >27% giúp nhận diện các bệnh nhân sống sót sau ngừng tim ngoài bệnh viện với độ chính xác tương đương sự hiện diện LGE khu trú. Điều này gợi ý rằng tái cấu trúc cơ tim lan tỏa (không chỉ là sẹo khu trú) cũng mang ý nghĩa nguy cơ loạn nhịp.
4.2.4 Phân tầng nguy cơ loạn nhịp thất và đột tử tim
CMR hiện được xem như một trụ cột trong chiến lược phân tầng nguy cơ ở MVP/MAD.
-
Bệnh nhân MVP/MAD đã có biến cố nặng (sống sót sau ngừng tim, VT kéo dài) nên làm CMR trước khi cân nhắc ICD phòng ngừa thứ phát, nhằm xác định nền xơ hóa và loại trừ các bệnh cơ tim khác.
-
CMR nên được thực hiện ở bệnh nhân MVP có ngất không giải thích được, nhịp nhanh thất không kéo dài (NSVT), ngoại tâm thu thất phức tạp hoặc gánh nặng VT cao trên Holter, hoặc có biến đổi tái cực (T-wave inversion vùng dưới-bên, QTc kéo dài). Những trường hợp này có thể là “arrhythmic MVP phenotype”.
-
CMR cũng hữu ích ở bệnh nhân có các dấu hiệu hình thái nguy cơ cao trên siêu âm: bileaflet prolapse, lá van dày/dài kiểu Barlow, MAD dài (>8.5 mm), dấu Pickelhaube, curling, double-peak strain, dispersion cao. Đây là nhóm có nguy cơ loạn nhịp thất và SCD cao hơn theo các nghiên cứu đa trung tâm và tổng quan hệ thống.
-
Ngược lại, bệnh nhân MVP kiểu FED thuần túy (lá van mỏng, sa khu trú P2, ít hoặc không có MAD lan tỏa) thường có nguy cơ nền thấp hơn, nhưng nếu FED đi kèm MAD dài và/hoặc bằng chứng loạn nhịp thất trên Holter, CMR vẫn được khuyến cáo vì có thể phát hiện xơ hóa cơ nhú hoặc vùng đáy – vốn không nhìn thấy rõ trên siêu âm.
4.3 Điện tâm đồ (ECG) 12 Chuyển đạo
4.3.1 Sóng T đảo ngược (T-wave inversion – TWI)
-
TWI hoặc sóng T hai pha ở các chuyển đạo dưới (II, III, aVF) và bên (V4–V6, I, aVL) là dấu hiệu đặc trưng và độc lập liên quan đến AMVP và loạn nhịp thất (VA).
-
Cơ chế: do kéo căng bất thường vùng đáy – dưới bên thất trái và cơ nhú, dẫn đến rối loạn tái cực khu trú.
-
TWI thường gặp hơn ở nhóm MVP có MAD dài, bileaflet prolapse hoặc có xơ hóa cơ nhú trên CMR, và là một trong những chỉ điểm ECG sớm nhất của MVP ác tính.
4.3.2 Kéo dài khoảng QT (QT prolongation)
-
Một số bệnh nhân MVP có QT hoặc QTc kéo dài so với dân số chung, phản ánh tăng tính không đồng bộ tái cực của cơ tim.
-
Mức độ kéo dài QT thường tương quan với độ dày lá van, mức độ sa nặng và hiện tượng MAD lan tỏa.
-
QTc kéo dài đã được chứng minh liên quan độc lập với VA và có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ rung thất hoặc SCD.
4.3.3 Phức bộ QRS phân mảnh (Fragmented QRS – fQRS)
-
fQRS được định nghĩa là sóng R phụ hoặc khía nhỏ trên sóng R/S ở ≥2 chuyển đạo liên tiếp, phản ánh sẹo hoặc xơ hóa cơ tim khu trú.
-
Nhiều nghiên cứu cho thấy fQRS thường gặp ở bệnh nhân có VA phức tạp hoặc có LGE vùng đáy dưới trên CMR, gợi ý nền bệnh cơ học–điện học bất ổn.
-
Mặc dù giá trị tiên lượng dài hạn còn cần nghiên cứu thêm, fQRS hiện được xem là một đặc điểm ECG cảnh báo nguy cơ cao trong AMVP.
4.4 Holter ECG
Holter ECG là công cụ trung tâm trong đánh giá gánh nặng loạn nhịp (arrhythmia burden) và phân tầng mức độ nguy cơ, từ đó hướng dẫn chiến lược theo dõi và can thiệp.
4.4.1 Sàng lọc và định lượng gánh nặng loạn nhịp
-
Holter 24 giờ được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân MVP, nhằm phát hiện PVCs và VT/NSVT, đặc biệt ở nhóm có MAD hoặc TWI.
-
Tỷ lệ phát hiện VA ở MVP dao động 43–85%.
-
Định nghĩa AMVP: MVP có PVC ≥5% tổng số nhịp hoặc loạn nhịp thất phức tạp (NSVT, VT, VF) sau khi loại trừ bệnh tim khác.
-
Holter cung cấp thông tin về tần suất, hình thái PVC, khoảng ghép (coupling interval) và ectopy phức tạp (couplets, triplets, polymorphic PVCs) – tất cả đều có giá trị tiên lượng.
4.4.2 Phân tầng mức độ nguy cơ loạn nhịp
-
Nguy cơ cao: Sustained VT, NSVT đa hình hoặc nhanh (>180 bpm), VT gây ngất, hoặc gánh nặng VT >7 lần/24h – nhóm này có nguy cơ SCA/SCD cao.
-
Nguy cơ trung bình: PVC đa hình, NSVT đơn hình <180 bpm, hoặc ectopy phức tạp.
-
Nguy cơ thấp: PVC ≥5% hoặc VT chậm (<120 bpm) không triệu chứng.
4.4.3 Hướng dẫn cường độ sàng lọc
-
Không triệu chứng, không VA phức tạp: Holter định kỳ 6–12 tháng.
-
Có đặc điểm nguy cơ kiểu hình (TWI, MAD dài, lá van dày...): theo dõi Holter thường xuyên hơn hoặc Holter kéo dài (7 ngày).
-
Có triệu chứng (đánh trống ngực, ngất): cần Holter kéo dài hoặc thiết bị ghi vòng lặp (ILR) để phát hiện VA không liên tục.
-
Ngất không rõ nguyên nhân: chỉ định ILR hoặc CMR sớm, do nguy cơ nền cao đối với SCD.
5. Kết luận
|
Nhóm yếu tố |
Yếu tố nguy cơ cụ thể |
|
Lâm sàng – Dân số học |
- Tuổi trẻ - Giới nữ - Ngất không giải thích được |
|
Điện tâm đồ 12 chuyển
đạo |
- Đảo ngược sóng T vùng dưới –
bên (inferolateral T–wave inversion) - Kéo dài QTc - Phức bộ QRS phân mảnh
(fragmented QRS) |
|
Siêu âm tim 2D/3D |
- Sa hai lá van (bileaflet prolapse) - Lá van hai lá dày, dài, thoái hóa myxomatous - MAD > 8.5 mm - Pickelhaube sign - Hiện tượng “curling” của vòng van - Hở van hai lá nặng |
|
Siêu âm tim đánh giá
biến dạng (strain imaging) |
- Dấu double-peak strain vùng đáy - Phân tán cơ học thất trái
(mechanical dispersion – PSD) bất thường (>59 ms) |
|
Cộng hưởng từ tim (CMR) |
- Xơ hóa cơ tim khu trú (LGE – late gadolinium enhancement) - Xơ hóa lan tỏa (tăng thể tích ngoại bào – ECV) |
Tài liệu tham khảo
Cristin L, Tastet L, Jhawar R, et al. Sex-based differences in mitral annular disjunction severity and arrhythmic risk in mitral valve prolapse. J Am Soc Echocardiogr. 2025 Sep 15;S0894-7317(25)00517-6.
-
Muthukumar L, Rahman F, Jan MF, et al. Association between malignant mitral valve prolapse and sudden cardiac death: a review. JAMA Cardiol. 2020 Sep 1;5(9):1053-1061.
-
Jaworski K, Fiore G, Essayagh B, et al. Multiparametric approach to arrhythmic mitral valve prolapse: novel and recognized markers of increased sudden cardiac arrest risk. J Am Soc Echocardiogr. 2025 Jul 30;S0894-7317(25)00404-3.
-
Essayagh B, Mantegazza V, Van Der Bijl P, et al. Arrhythmic mitral valve prolapse and mitral annular disjunction: pathophysiology, risk stratification, and management. Eur Heart J. 2023 Sep 1;44(33):3121-3135.
-
Basso C, Perazzolo Marra M, De Lazzari M, et al. EHRA expert consensus statement on arrhythmic mitral valve prolapse and mitral annular disjunction complex in collaboration with the ESC Council on Valvular Heart Disease and the European Association of Cardiovascular Imaging, endorsed by the Heart Rhythm Society, Asia Pacific Heart Rhythm Society, and Latin American Heart Rhythm Society. Europace. 2022 Dec 9;24(12):1981-2003.
-
Faletra FF, Leo LA, Moccetti T, et al. Mitral annular disjunction in advanced myxomatous mitral valve disease: echocardiographic detection and surgical correction. J Am Soc Echocardiogr. 2005 Oct;18(10):1014-1022.
-
Fiore G, Jaworski K, Essayagh B, et al. Prevalence of diastolic and systolic mitral annular disjunction in patients with mitral valve prolapse. J Am Soc Echocardiogr. 2025 Jan;38(1):1-11.
-
Tastet L, Fiore G, Jaworski K, et al. Morphology of mitral annular disjunction in mitral valve prolapse. J Am Soc Echocardiogr. 2022 Feb;35(2):176-186.
-
Cristin L, Fiore G, Basso C, et al. Association of cardiovascular events between mitral annular disjunction and left atrial reservoir strain in Barlow’s disease. Echocardiography. 2025 Sep;42(9):e70274.
-
Silbiger JJ, Fiore G, Essayagh B, et al. Echocardiographic and pathophysiologic insights into mitral regurgitation, mitral annular disjunction, and ventricular arrhythmias in patients with mitral valve prolapse. J Am Soc Echocardiogr. 2025 Aug 25;S0894-7317(25)00473-0.












Bình luận