Hướng dẫn Sử dụng Phần mềm Quản lý Protocol
Hướng dẫn chi tiết cách thiết lập dữ liệu Excel để sử dụng với phần mềm Protocol Phẫu thuật Ngoại Lồng ngực, giúp các bác sĩ và quản trị viên tối ưu hóa quy trình nhập liệu và sử dụng dữ liệu.
1. Cấu trúc File Excel
Phần mềm đọc dữ liệu từ file Excel (.xlsx). File cần tuân thủ các quy tắc sau:
- Sheet Name: Dữ liệu nên được đặt trong sheet có tên là
Protocols. Nếu không tìm thấy, phần mềm sẽ lấy sheet đầu tiên. - Header Row: Dòng đầu tiên của sheet được coi là tiêu đề cột.
Các Cột Quan Trọng
| Tên Cột (Header) | Mô tả | Bắt buộc |
|---|---|---|
| STT | Số thứ tự của protocol. | Không |
Tên (hoặc Tên phẫu thuật, Tên Protocol) |
Tên hiển thị của protocol, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm. | Có |
Nội dung... (ví dụ Nội dung 1, Nội dung A) |
Bắt buộc bắt đầu bằng chữ "Nội dung". Hỗ trợ tạo nhiều phiên bản nội dung (versions). | Có |
Hình ảnh (hoặc Hình ảnh 1...) |
Chứa link ảnh và điều kiện hiển thị liên quan đến protocol. | Không |
2. Hướng dẫn Hệ thống Ngoặc Vuông [] (Dành cho người mới bắt đầu)
Đây là phần quan trọng nhất giúp văn bản của bạn trở nên "thông minh". Quy tắc đơn giản: "Cái gì muốn thay đổi được thì nhét vào trong ngoặc vuông []".
Bài 1: Tạo danh sách lựa chọn (Trắc nghiệm)
Sử dụng dấu gạch chéo / để ngăn cách các lựa chọn.
- Cú pháp:
[Trái/Phải] - Mô tả: Ứng dụng sẽ mặc định chọn giá trị đầu tiên.
Bài 2: Chọn sẵn đáp án (Mặc định)
Đánh dấu sao * ngay trước đáp án đó để chọn sẵn giá trị phổ biến nhất.
- Cú pháp:
[Trái/*Phải] - Hiển thị: Ứng dụng sẽ tự chọn "Phải" ngay từ đầu.
Bài 3: Ẩn/Hiện nội dung (Công tắc)
Nếu chỉ có một nội dung trong ngoặc, nó hoạt động như một công tắc Bật/Tắt.
- Hiện mặc định:
[Kèm dính màng phổi] - Ẩn mặc định:
[*Kèm dính màng phổi]
Bài 4: Điền một nơi, tự động cập nhật nhiều nơi (Biến số)
Sử dụng "Biến số" (ký hiệu là cặp dấu đô-la $tên$) để đồng bộ hóa nội dung.
-
Định nghĩa Biến (Controller)
Đặt tên biến (ví dụ
$Ben) và đưa ra các lựa chọn:[$Ben$=Trái/Phải] -
Sử dụng Biến (Display)
Gọi tên biến ở các đoạn văn bên dưới:
Đã cắt thùy phổi $Ben$.
3. Chi tiết Kỹ thuật về Cú pháp (Dành cho Admin/Dev)
Phần này mô tả chi tiết hệ thống "Bracket" để tạo ra các nội dung tương tác.
3.1. Lựa chọn Đa phương án (Multi-choice)
- Cú pháp
[Lựa chọn 1/Lựa chọn 2/Lựa chọn 3]- Mẹo Escaping
- Nếu lựa chọn chứa dấu
/, dùng//để thay thế. Ví dụ:[1//2 ống/1 ống].
3.2. Ẩn/Hiện nội dung (Toggle)
Nếu chỉ có một cụm từ trong ngoặc, nó hoạt động như một nút bật/tắt.
- Mặc định Hiện
[Nội dung cần ẩn hiện]- Mặc định Ẩn
[*Nội dung cần ẩn hiện]
3.3. Biến số (Variables)
Đồng bộ hóa các lựa chọn ở nhiều vị trí.
Định nghĩa Biến
[$TênBiến$=Giá trị 1/Giá trị 2]
Sử dụng Biến
$TênBiến$
3.4. Lồng ghép (Nesting)
Có thể lồng các bracket vào nhau để tạo lựa chọn phụ thuộc.
Ví dụ: [Gây mê nội khí quản [2 nòng/1 nòng]/Mask thanh quản]
4. Quản lý Phiên bản (Versions)
Để quản lý các phiên bản nội dung khác nhau của một protocol:
- Tạo cột: Thêm các cột
Nội dung 1,Nội dung 2... trong Excel. - Đặt tên Version: Sử dụng cú pháp
(#Tên Version)trong ô nội dung. Ví dụ:(#BS. Hoài) Nội dung chi tiết...
5. Hình ảnh và Điều kiện Hiển thị
Cột chứa hình ảnh phải bắt đầu bằng chữ Hình ảnh.
Quy tắc chung
- Format tốt nhất:
[Điều kiện] Link_Ảnh Mô tả - Nguyên lý: Ảnh chỉ hiển thị khi điều kiện (nếu có) được thỏa mãn.
Chi tiết thành phần
-
Link ảnh: Phải là đường dẫn internet (
https://), kết thúc bằng đuôi file ảnh hợp lệ. -
Điều kiện (Tùy chọn): Cú pháp so sánh biến số. Ví dụ:
[$Ben$=Trái].
Ví dụ minh họa
[$Ben$=Trái] https://imgur.com/anh-trai.jpg Tư thế nằm nghiêng sang phải
Ảnh này chỉ hiện khi người dùng chọn bên Trái.
6. Ví dụ Tổng hợp
Mẫu nội dung kết hợp sử dụng Biến số và Lựa chọn:
(#Cắt Kén Khí)
[$Ben$=Trái/Phải]
[$ViTri$=Đỉnh phổi/Thùy dưới]
1. Chuẩn bị bệnh nhân:
- Tư thế: Nằm nghiêng sang $Ben$.
- Gây mê: [Nội khí quản 2 nòng/1 nòng].
2. Các bước tiến hành:
- Quan sát thấy kén khí ở $ViTri$.
- Tiến hành cắt kén khí bằng [Stapler/Dao siêu âm].
- Đặt dẫn lưu: [1 dẫn lưu/2 dẫn lưu] khoang màng phổi $Ben$.
7. Tips & Tricks
- Escaping: Dùng
//thay cho/trong nội dung (ví dụ:1//2). - Xuống dòng: Sử dụng
Alt + Entertrong ô Excel. - In đậm: Dùng cú pháp Markdown
**từ cần in đậm**. - Kiểm tra lỗi: Đảm bảo không thiếu dấu đóng
]hoặc thừa khoảng trắng.
Bình luận