$hoai=SlideTanTam$show=home

CHUYÊN TRANG NGOẠI LỒNG NGỰC - TIM MẠCH

$show=home

$hoai=SearchCoTheGiupGi$show=home

Chúng tôi
có thể giúp gì cho quý vị?

Bài 135 "Bóc tách động mạch mạc treo" (Mesenteric Arterial Dissection)

Chia sẻ:

Phân tích sâu về bóc tách động mạch mạc treo, từ nguyên nhân huyết động, chẩn đoán hình ảnh đến các chiến lược điều trị nội khoa và can thiệp.

Mở đầu

Bóc tách động mạch nội tạng đơn thuần tự phát (spontaneous isolated visceral artery dissection) không kèm bóc tách động mạch chủ hoặc các rối loạn mô liên kết là một bệnh lý hiếm gặp nhưng đang được báo cáo với tần suất ngày càng tăng. Sự gia tăng này chủ yếu phản ánh sự tiến bộ vượt bậc của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là cắt lớp vi tính bụng, cùng với nhận thức lâm sàng nhạy bén hơn của giới y khoa. Kể từ khi Bauersfeld báo cáo trường hợp bóc tách động mạch mạc treo tràng trên tự phát (spontaneous isolated superior mesenteric artery dissection - sismad) đầu tiên vào năm 1947, bức tranh toàn cảnh về bệnh lý này vẫn còn nhiều khoảng trống. Sự khan hiếm về số lượng ca bệnh cùng với các biểu hiện lâm sàng đa dạng tạo ra những rào cản lớn trong việc thống nhất một phác đồ điều trị chuẩn mực.

Tần suất

Động mạch mạc treo tràng trên (sma) là mạch máu nội tạng chịu ảnh hưởng nhiều nhất, xếp sau đó là động mạch thân tạng. Một nghiên cứu tử thiết năm 1959 của Ford chỉ ghi nhận tỷ lệ mắc sismad ở mức 0,06%. Tuy nhiên, sự bùng nổ của các phương tiện chẩn đoán đã đẩy con số báo cáo từ 46 ca trước năm 2001 lên hơn 622 ca vào năm 2016. Bóc tách động mạch thân tạng tự phát (sicad) thậm chí còn hiếm gặp hơn, và việc đồng thời xảy ra cả hai tình trạng này trên cùng một bệnh nhân là một hiện tượng cực kỳ hy hữu.

Góc nhìn dịch tễ học cho thấy nam giới chiếm ưu thế rõ rệt, dao động từ 67% đến 88% tổng số ca mắc, tập trung chủ yếu ở độ tuổi 50 đến 60. Một điểm khác biệt lâm sàng quan trọng: nếu 60% đến 70% bệnh nhân bóc tách động mạch chủ có yếu tố nền là tăng huyết áp, thì chỉ khoảng 30% đến 40% bệnh nhân bóc tách nội tạng đơn thuần có bệnh lý này. Đáng chú ý, y văn ghi nhận sự tập trung dày đặc các ca bệnh tại khu vực Đông Á như Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản, gợi ý mạnh mẽ về một khuynh hướng di truyền tiềm ẩn.

Bệnh nguyên

Cơ chế hình thành bóc tách động mạch nội tạng vẫn là một chủ đề mở với nhiều giả thuyết đan xen. Các bệnh lý mô liên kết như hội chứng Marfan, Ehlers-Danlos, loạn sản cơ sợi (fibromuscular dysplasia) hay hoại tử lớp áo giữa dạng nang thường được nhắc đến, song trên thực tế, đại đa số bệnh nhân không mang các dị thường mạch máu này. Thay vào đó, các yếu tố nguy cơ quen thuộc như hút thuốc lá, xơ vữa động mạch, béo phì, lạm dụng rượu, hay chấn thương cơ học do nâng tạ nặng được xem xét nhiều hơn.

Đi sâu vào giải phẫu động lực học, hầu hết các trường hợp sismad khởi phát cách lỗ xuất phát của sma từ 1 đến 3 cm. Tại vị trí này, sma chuyển đổi trạng thái từ một cấu trúc cố định sau tụy sang một cấu trúc di động trong rễ mạc treo. Các nghiên cứu mô phỏng động lực học dòng chảy chỉ ra rằng lực xé (shear stress) gia tăng đột ngột tại phần lồi phía trước của sma ngay sau lỗ xuất phát. Lực tác động cơ học này có khả năng là thủ phạm chính gây rách nội mạc, tương tự như cơ chế hình thành bóc tách động mạch chủ type II tại dây chằng động mạch. Một giả thuyết song song khác tập trung vào hiện tượng xuất huyết nguyên phát ở lớp áo giữa do vỡ các mạch máu nuôi mạch (vasa vasorum), từ đó xé toạc các lớp của thành động mạch.

Biểu hiện lâm sàng

Bức tranh lâm sàng của bóc tách động mạch nội tạng trải dài từ trạng thái hoàn toàn yên lặng, vô tình phát hiện trên hình ảnh học, đến các tình trạng cấp cứu thảm khốc như hoại tử ruột hoặc vỡ phình. Thực tế, khoảng một phần ba số ca bệnh được phát hiện tình cờ nhờ sự phổ biến của cắt lớp vi tính mạch máu (cta).

Khi bệnh nhân có triệu chứng, đau bụng xuất hiện trong 90% trường hợp. Cơn đau thường được mô tả là dữ dội, có cảm giác xé rách ở vùng thượng vị và có thể lan ra sau lưng. Các dấu hiệu đi kèm bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc tiêu phân đen. Một dấu hiệu nhận diện kinh điển cần lưu ý trên lâm sàng: mức độ đau bụng không tương xứng với các dấu hiệu thực thể. Triệu chứng này cảnh báo tình trạng thiếu máu ruột. Nếu ruột chưa bị thiếu máu, cơn đau chủ yếu bắt nguồn từ phản ứng viêm quanh động mạch tác động lên đám rối thần kinh nội tạng. Đau bụng dai dẳng không thuyên giảm thường là chỉ điểm của thiếu máu mạc treo thực sự hơn là do viêm dây thần kinh đơn thuần.

Chẩn đoán

Sự thiếu vắng các xét nghiệm sinh hóa đặc hiệu đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải dựa nhiều vào chẩn đoán hình ảnh. Sự gia tăng nồng độ lactate máu phản ánh tình trạng giảm tưới máu cơ quan đích, trong khi bạch cầu tăng, crp hay esr cao có thể là hệ quả của phản ứng viêm tại chỗ.

Chẩn đoán hình ảnh đã trải qua một cuộc cách mạng. Chụp động mạch xóa nền (angiogram) từng giữ vai trò chủ đạo, cung cấp hình ảnh chi tiết về các nhánh mạc treo xa, nhưng lại bộc lộ nhược điểm là can thiệp xâm lấn và khó đánh giá tình trạng tưới máu nhu mô ruột. Hiện nay, cắt lớp vi tính mạch máu (cta) vươn lên trở thành tiêu chuẩn vàng, góp mặt trong chẩn đoán hơn 95% các trường hợp. cta không chỉ phác họa rõ nét dải nội mạc bị rách, lòng giả, lòng thật, huyết khối, hay các điểm vào-ra, mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng phù nề ruột và các tạng xung quanh. Siêu âm doppler dù an toàn và rẻ tiền, lại thường bị cản trở bởi khí trong ruột và lớp mỡ thành bụng, dẫn đến độ nhạy chẩn đoán không cao.

Hệ thống phân loại

Nhiều nỗ lực phân loại sismad đã được đưa ra nhằm dự báo rủi ro và định hướng điều trị. Sakamoto và cộng sự (2007) tiên phong với hệ thống dựa trên hình thái trên CT:

Hình 135.1: Hệ thống phân loại bóc tách động mạch mạc treo tràng trên tự phát do Sakamoto và cộng sự đề xuất: Type I, lòng giả thông thương với cả điểm vào và điểm ra; Type II, lòng giả dạng túi bịt không có điểm ra; Type III, lòng giả có huyết khối với khuyết loét; và Type IV, lòng giả huyết khối hoàn toàn không có loét. Nguồn: Sakamoto I, Ogawa Y, Sueyoshi E, et al.
  • Type I: Lòng giả thông thương, có cả điểm rách vào và rách ra.
  • Type II: Lòng giả dạng túi bịt, không có điểm rách ra.
  • Type III: Lòng giả có huyết khối kèm khuyết loét.
  • Type IV: Lòng giả bị huyết khối lấp đầy hoàn toàn.

Phân loại của Yun (2009) được sử dụng rộng rãi hơn nhờ tính đơn giản:

Hình 135.2: Phân loại của Yun và cộng sự cho bóc tách động mạch mạc treo tràng trên tự phát: Type I, lòng thật và lòng giả đều thông thương có điểm rách vào và ra; Type IIa, lòng thật thông thương nhưng lòng giả không có điểm rách ra; Type IIb, lòng thật thông thương nhưng lòng giả có huyết khối và không có điểm rách ra; và Type III, bóc tách gây tắc nghẽn động mạch mạc treo tràng trên. Nguồn: Yun WS, Kim YW, Park KB, et al.

Luan và Li tiếp cận dưới góc độ vị trí và mức độ lan rộng của dải bóc tách:

Hình 135.3: Hệ thống phân loại của Luan và cộng sự: Type A, bóc tách tại đoạn cong của sma và lan ngược về phía lỗ xuất phát; Type B, bóc tách giới hạn ở đoạn cong; Type C, lan từ đoạn cong xuống phía xa nhưng không liên quan động mạch hồi đại tràng; Type D, lan đến động mạch hồi đại tràng và/hoặc động mạch hồi tràng. Nguồn: Luan JY, Li X.

Mặc dù các hệ thống này cung cấp ngôn ngữ chung để mô tả tổn thương, chúng vẫn chưa đủ sức mạnh để chi phối hoàn toàn các quyết định lâm sàng trong thực tế.

Điều trị

Quản lý bóc tách mạch máu nội tạng là một nghệ thuật cân bằng, phụ thuộc chặt chẽ vào hình thái tổn thương, diễn tiến triệu chứng và toàn trạng bệnh nhân. Thiếu hụt các dữ liệu lớn khiên cưỡng chúng ta phải dựa vào kinh nghiệm từ các báo cáo loạt ca và nguyên tắc ngoại khoa cơ bản.

Bệnh nhân không triệu chứng

Việc quét CT thường quy trong nhiều bệnh cảnh khác nhau đã vô tình lật mở nhiều trường hợp sismad im lặng. Cộng đồng y khoa thống nhất cao độ trong việc áp dụng chiến lược điều trị nội khoa bảo tồn cho nhóm này. Quản lý huyết áp và theo dõi hình ảnh định kỳ là nền tảng, dẫu cho vai trò của thuốc chống ngưng tập tiểu cầu hay thuốc kháng đông vẫn chưa nhận được sự đồng thuận tuyệt đối.

Bệnh nhân có triệu chứng

Mục tiêu tối thượng khi đối mặt với bệnh nhân đau bụng cấp là đánh giá sinh tồn của ống tiêu hóa. Mạng lưới tuần hoàn bàng hệ phong phú của ruột tạo ra sự khó đoán định: liệu tình trạng thiếu máu sẽ tự thoái lui hay tiến triển thành hoại tử? Khởi đầu bằng nhịn ăn, nuôi dưỡng tĩnh mạch nhằm giảm nhu cầu oxy của ruột (demand ischemia) là bước đi thận trọng. Nếu bệnh nhân không có bằng chứng hoại tử ruột (lactate bình thường, không tăng bạch cầu), việc điều trị nội khoa đơn thuần kết hợp theo dõi sát là hoàn toàn khả thi.

Hình 135.4: Hình ảnh cắt lớp vi tính mạch máu minh chứng cho sự tái cấu trúc (remodeling) của động mạch mạc treo tràng trên bị bóc tách trước (A) và sau (B) quá trình điều trị nội khoa bảo tồn. Nguồn: Park YJ, Park KB, Kim DI, et al.

Việc sử dụng kháng đông ngắn hạn thường được áp dụng, nhưng các bằng chứng gần đây bắt đầu đặt dấu hỏi về tính thiết yếu của nó. Các báo cáo dài hạn cho thấy một tỷ lệ lớn bệnh nhân điều trị bảo tồn có sự ổn định cấu trúc mạch máu, lòng giả tự thu nhỏ và triệu chứng thuyên giảm hoàn toàn.

Điều trị phẫu thuật

Khi bệnh nhân rơi vào kịch bản xấu nhất: vỡ mạch máu gây xuất huyết nội hoặc nhồi máu ruột tiến triển, phẫu thuật mở lập tức trở thành lối thoát duy nhất. Tùy thuộc vào mức độ tổn thương, phẫu thuật viên chính sẽ phải phối hợp linh hoạt giữa việc cắt bỏ đoạn ruột hoại tử và tái lập tuần hoàn. Các kỹ thuật bao gồm nối tắt (bypass) từ động mạch chủ hoặc các nguồn lân cận (động mạch vị mạc nối, động mạch gan), bóc nội mạc (intimectomy), mở cửa sổ nội mạc (fenestration), hoặc khâu tạo hình mạch máu (vascular anastomosis) bằng tĩnh mạch hiển tự thân. Nếu có xuất huyết ồ ạt nhưng tuần hoàn bàng hệ tốt, thắt mạch đơn thuần cũng là một lựa chọn cứu mạng.

Điều trị can thiệp nội mạch (endovascular treatment)

Tiêu huyết khối (thrombolysis)

Liệu pháp tiêu huyết khối hiếm khi có chỗ đứng vững chắc trong bóc tách mạch máu nội tạng. Một vài báo cáo ghi nhận việc sử dụng thuốc tiêu sọ huyết kèm với đặt stent, tuy nhiên kết quả mang lại khá hỗn hợp và ẩn chứa nguy cơ xuất huyết cao.

Thuyên tắc mạch (embolization)

Với các ca bệnh bóc tách kèm theo hình thành giả phình hoặc đe dọa vỡ từ lòng giả, thuyên tắc bằng vòng xoắn kim loại (coil embolization) là một kỹ thuật tinh tế để loại bỏ nguy cơ.

Hình 135.5: Hình ảnh bóc tách động mạch mạc treo tràng trên (A), kèm theo túi giả phình (B), được can thiệp thành công bằng kỹ thuật thả coil lấp tắc lòng giả và túi giả phình (C và D). Nguồn: Ozaki T, Kimura M, Yoshimura N, et al.

Đặt stent

Kể từ ca đặt stent sma đầu tiên năm 2000, kinh nghiệm lâm sàng đã dần được tích lũy. Can thiệp nội mạch (endovascular intervention) chủ yếu hướng tới việc xóa bỏ sự chèn ép của lòng giả lên lòng thật, từ đó phục hồi lưu lượng máu, đồng thời gia cố thành mạch để ngăn ngừa phình mạch muộn. Đau bụng dai dẳng bất chấp điều trị nội khoa là chỉ định chính.

Hình 135.6: Bóc tách động mạch mạc treo tràng trên (A và C), được điều trị tái thông thành công bằng phương pháp can thiệp đặt stent nội mạch (B và D). Nguồn: Min SI, Yoon KC, Min SK, et al.

Việc chọn lựa đường vào từ động mạch cánh tay trái cung cấp một góc tiếp cận thuận lợi hơn so với đường đùi, đặc biệt ở vị trí gốc sma gập góc. Stent tự nong bằng nitinol trần (bare metal stent) là ưu tiên hàng đầu, giúp duy trì tưới máu cho các nhánh mạc treo quan trọng. Stent có màng bọc (covered stent) chỉ dành cho các tình huống cần loại trừ hoàn toàn túi phình. Một tiến bộ gần đây là ứng dụng stent chuyển dòng (flow-diverting stent) để điều trị các tổn thương phình lan rộng từ bóc tách, cho phép huyết khối hóa lòng giả trong khi vẫn bảo tồn các nhánh bên.

Hình 135.7: Bóc tách sma kèm giãn phình lòng giả (A), và hình ảnh theo dõi 6 tháng sau khi đặt stent chuyển dòng cho thấy sma và các nhánh bên thông thương tốt, lòng giả bị xóa sổ và túi phình teo nhỏ (B). Nguồn: Baldino G, Mortola P, Cambiaso M, et al.

Các lưu ý khác: Tiêu cơ trơn động mạch từng đoạn (sam)

Tiêu cơ trơn động mạch từng đoạn (segmental arterial mediolysis - sam) là một bệnh lý mạch máu không viêm đang ngày càng được chú ý. Khác với sismad, sam có xu hướng tạo ra nhiều túi phình rải rác trên các hệ thống mạch máu khác nhau, đặc biệt là mạch thận và nội tạng. Các bệnh nhân này đối mặt với nguy cơ vỡ xuất huyết nội cao hơn nhiều so với biến chứng thiếu máu ruột. Phẫu thuật mở thường được áp dụng trong bối cảnh cấp cứu vỡ mạch, song can thiệp nội mạch bằng vòng xoắn kim loại hoặc đặt stent đang chiếm ưu thế trong các chiến lược quản lý hiện đại.

Hình 135.8: Hình ảnh đại thể đoạn xa động mạch mạc treo tràng trên bị vỡ do bệnh lý tiêu cơ trơn động mạch từng đoạn, bộc lộ tình trạng rách bóc tách thành mạch. Nguồn: Tameo MN, Dougherty MJ, Calligaro KD.

Theo dõi và Tái cấu trúc

Mặc dù y văn chưa thống nhất một phác đồ cứng nhắc, việc thiết lập lịch trình theo dõi hình ảnh học là nguyên tắc bắt buộc đối với mọi bệnh nhân bóc tách mạch máu nội tạng. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (cta) được ưu tiên thực hiện ở các thời điểm: 1 tháng sau khởi phát, mỗi 6 tháng trong năm đầu tiên và sau đó là hàng năm. Dữ liệu thực tế mang đến nhiều lạc quan: phần lớn các động mạch bị bóc tách có xu hướng tự tái cấu trúc (remodeling) thay vì thoái hóa thành phình mạch. Đặc biệt, các tổn thương type II theo phân loại Yun, nơi lòng giả đóng kín và tự huyết khối hóa, cho thấy tỷ lệ phục hồi hình thái cao nhất.

Tóm tắt

Bóc tách động mạch nội tạng đơn thuần tự phát đã bước ra khỏi ranh giới của những báo cáo ca bệnh hiếm hoi để trở thành một thực thể lâm sàng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc từ bác sĩ ngoại khoa. Sự kết hợp giữa năng lực phân tích hình ảnh nhạy bén và nghệ thuật ra quyết định lâm sàng - biết khi nào cần kiên nhẫn với điều trị bảo tồn, khi nào cần can thiệp nội mạch sắc bén, và khi nào phải mở bụng cấp cứu - là chìa khóa để bảo vệ sinh mệnh và duy trì chất lượng sống cho bệnh nhân.

Bình luận

Nút ẩn hiện ENG_VI_BOTH.$show=0

$hoai=ScriptTaoMenuChoTungBaiViet

Tên

AI,7 ,AVF,5 ,Bạch huyết,1 ,Báo chí,2 ,Bệnh lý,1 ,Bệnh màng phổi,1 ,Bệnh tĩnh mạch,9 ,Can thiệp nội mạch,4 ,Chuyên ngành,2 ,Chuyên sâu,5 ,CK2,11 ,Công nghệ thông tin,1 ,CTSNet Step-by-Step Series,1 ,Dành cho người bệnh,3 ,Dịch tể,2 ,Động mạch chủ,2 ,Động mạch dưới đòn,1 ,Động mạch nuôi não,1 ,động mạch tạng,1 ,Giải phẫu,1 ,Học,1 ,Hướng dẫn bệnh nhân,3 ,Kinh nghiệm,1 ,Mini Review,1 ,NCKH,11 ,Nghiên cứu khoa học,3 ,Phẫu thuật động mạch,4 ,Phẫu thuật động mạch cảnh,3 ,Phẫu thuật lồng ngực,5 ,Phẫu thuật mạch máu,11 ,Phẫu thuật tim,7 ,Phẫu thuật tim trẻ em,1 ,Phẫu thuật tĩnh mạch,2 ,Phẫu thuật tuyến giáp,4 ,Phim và ngành Y,2 ,Sách,39 ,Siêu âm tim,6 ,Tản mạn cá nhân,1 ,Tạp chí y khoa,1 ,Thông tin y khoa,3 ,Thơ,1 ,Thuốc,1 ,Tim bẩm sinh,1 ,Tim mạch,2 ,Tin tức,2 ,Tuyến giáp,5 ,Ung thư phổi,2 ,Video,4 ,
ltr
item
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài: Bài 135 "Bóc tách động mạch mạc treo" (Mesenteric Arterial Dissection)
Bài 135 "Bóc tách động mạch mạc treo" (Mesenteric Arterial Dissection)
Phân tích sâu về bóc tách động mạch mạc treo, từ nguyên nhân huyết động, chẩn đoán hình ảnh đến các chiến lược điều trị nội khoa và can thiệp.
https://blogger.googleusercontent.com/img/a/AVvXsEgy136SokcUYicSYeZcGZCFeTN2C7IJR-ENXS4dRnXlPUzu08Tmh_lJAc8Yq426YSpIVQKVevnw1yE7jn9ZlX6QN0HmsFdSEbDbqX3Lfj01bQdB-bLu_NTCP-dLUEL2yMlPTZLla_6aFY_haIXfK7KPxdBqMpwWISkEEsxQK8wUtOxl8utdpLQ6smRRud4=w640-h276
https://blogger.googleusercontent.com/img/a/AVvXsEgy136SokcUYicSYeZcGZCFeTN2C7IJR-ENXS4dRnXlPUzu08Tmh_lJAc8Yq426YSpIVQKVevnw1yE7jn9ZlX6QN0HmsFdSEbDbqX3Lfj01bQdB-bLu_NTCP-dLUEL2yMlPTZLla_6aFY_haIXfK7KPxdBqMpwWISkEEsxQK8wUtOxl8utdpLQ6smRRud4=s72-w640-c-h276
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài
https://www.longnguctimmach.com/2026/03/boc-tach-dong-mach-mac-treo-mesenteric-arterial-dissection.html
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/2026/03/boc-tach-dong-mach-mac-treo-mesenteric-arterial-dissection.html
true
1953261521910958429
UTF-8
Đã tải tất cả bài viết. Chưa tìm thấy gợi ý nào khác. Xem tất cả Đọc tiếp Trả lời Hủy trả lời Xóa Bởi Trang chủ Trang Bài viết Xem tất cả Có thể bạn thích Chuyên mục ARCHIVE Tìm kiếm ALL POSTS Not found any post match with your request Về trang chủ Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow Nội dung Premium đã khóa. Bước 1: Nhấp chia sẽ. Bước 2: nhấp vào link bạn đã chia sẻ để mở khóa. Copy tất cả Chọn tất cả Code đã được copy Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy