Cập nhật mới nhất 2024 về chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi hiệu quả nhất hiện nay U phổi và các phương pháp điều t...
Cập nhật mới nhất 2024 về chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi hiệu quả nhất hiện nay
U phổi và các phương pháp điều trị như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của người bệnh. Quá trình này tác động trực tiếp đến chất lượng sống, làm suy giảm chức năng hô hấp, gây mệt mỏi kéo dài và cản trở các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Về mặt sinh lý, tổn thương nhu mô phổi và phản ứng viêm hệ thống làm tiêu hao năng lượng lớn, dẫn đến sụt cân và suy dinh dưỡng. Về mặt tâm lý và xã hội, người bệnh thường đối mặt với cảm giác lo âu, mất ngủ, trầm cảm, đồng thời giảm khả năng giao tiếp, hòa nhập do thể trạng suy kiệt. Do đó, việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng phục hồi khoa học là yếu tố then chốt giúp người bệnh nhanh chóng lấy lại sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Nghiên cứu y khoa
Các bằng chứng khoa học từ các nghiên cứu quy mô lớn đã làm rõ tầm quan trọng của dinh dưỡng và các phương pháp can thiệp đối với bệnh nhân u phổi:
- Một nghiên cứu cắt ngang phân tích lớp tiềm ẩn trên 28.377 người lớn mắc bệnh ung thư nhập viện, trong đó bệnh nhân u phổi chiếm 23,1%, cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng lên tới 56,4%, suy nhược là 37,7%, và suy giảm cơ bắp (sarcopenia) là 16,9% (PMID: 42143564). Nghiên cứu khẳng định sụt cân và giảm khối lượng cơ là những đặc điểm chung cốt lõi, đồng thời những bệnh nhân có cụm triệu chứng ảnh hưởng dinh dưỡng nghiêm trọng có nguy cơ mắc suy dinh dưỡng cao gấp 3,87 lần và nguy cơ suy nhược cao gấp 6,03 lần (PMID: 42143564).
- Một nghiên cứu thuần tập tiến cứu trên 106.542 người tham gia trong thời gian theo dõi trung bình 8,8 năm chỉ ra rằng chế độ ăn uống lành mạnh (theo Chỉ số Chế độ ăn Y tế Hành tinh - PHDI) giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc u phổi (PMID: 42137860). Nhóm có mức tuân thủ chế độ ăn cao nhất giảm được 29% nguy cơ ung thư phổi so với nhóm thấp nhất, áp dụng hiệu quả cho cả u phổi tế bào nhỏ và không tế bào nhỏ (PMID: 42137860).
- Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về can thiệp lối sống kỹ thuật số ở bệnh nhân u phổi sau phục hồi chức năng nội trú, việc kết hợp dinh dưỡng, hoạt động thể chất và thư giãn giúp cải thiện rõ rệt năng lực vận động (PMID: 42127533). Nhóm có can thiệp đạt kết quả tốt hơn có ý nghĩa thống kê trong bài kiểm tra đứng lên ngồi xuống trong 1 phút so với nhóm chăm sóc tiêu chuẩn (PMID: 42127533).
- Nghiên cứu khảo sát trên 86 bệnh nhân u phổi về vai trò của magie trong hỗ trợ dinh dưỡng cho thấy, nhóm bổ sung dinh dưỡng đường uống giàu magie kết hợp chế độ ăn tiêu chuẩn giúp tăng đáng kể nồng độ magie, albumin, prealbumin, hemoglobin và tổng lượng lympho bào vào ngày thứ 21 (PMID: 40644343). Ngược lại, các chỉ số viêm hệ thống như TNF-alpha, IL-6, và CRP ở nhóm này giảm mạnh so với nhóm chứng (PMID: 40644343).
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Khi đối diện với u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, bản chất khối u và thể trạng của bệnh nhân. Hai hướng đi chính bao gồm điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật.
Điều trị không phẫu thuật
- Ưu điểm: phương pháp này ít gây xâm lấn, không đòi hỏi người bệnh phải trải qua cuộc mê toàn thân và giảm thiểu các rủi ro chấn thương mô cơ học trực tiếp. Điều trị không phẫu thuật phù hợp cho những bệnh nhân có thể trạng yếu, u phổi giai đoạn muộn hoặc có nhiều bệnh lý nền nghiêm trọng đi kèm.
- Nhược điểm: không loại bỏ được triệt để tế bào u ra khỏi cơ thể đối với các khối u khu trú. Người bệnh phải theo dõi kéo dài, dễ gặp các tác dụng phụ toàn thân từ hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp miễn dịch như chán ăn, nôn ói, rụng tóc và suy kiệt cơ thể do phản ứng viêm mãn tính.
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: đây là phương pháp điều trị triệt căn tối ưu nhất cho các trường hợp u phổi giai đoạn sớm. Việc cắt bỏ thùy phổi chứa khối u giúp loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc bệnh, ngăn chặn sự xâm lấn tại chỗ và kéo dài thời gian sống còn cho bệnh nhân. Với sự phát triển của phẫu thuật nội soi lồng ngực có hỗ trợ của robot (RATE) hoặc phẫu thuật nội soi thông thường (VATS), tổn thương mô cơ thể được giảm thiểu đáng kể. Nghiên cứu cho thấy phẫu thuật robot giúp giảm đau sau mổ tốt hơn ở các mốc 4 giờ, 12 giờ, 24 giờ, 48 giờ và giảm 33,6% lượng tiêu thụ morphine so với phẫu thuật nội soi thông thường (PMID: 42142056). Đồng thời, thời gian lưu ống dẫn lưu ngực và thời gian nằm viện cũng ngắn hơn đáng kể (PMID: 42142056). Phẫu thuật robot cũng giúp bảo tồn chức năng phổi tốt hơn và giảm đến 27% nguy cơ biến chứng phổi trong vòng 1 năm sau mổ (PMID: 42142648).
- Nhược điểm: đây là can thiệp có tính xâm lấn cao, đòi hỏi gây mê nội khí quản và có một tỷ lệ rủi ro nhất định trong và sau mổ. Người bệnh cần có thời gian nằm viện theo dõi và phục hồi chức năng hô hấp tích cực sau khi cắt bỏ một phần nhu mô phổi.
Khi nào nên phẫu thuật
Chỉ định phẫu thuật u phổi được đưa ra sau khi có sự đánh giá kỹ lưỡng của hội đồng đa chuyên khoa:
- Khối u phổi ở giai đoạn khu trú, chưa có dấu hiệu di căn xa đến các cơ quan khác như gan, xương, hay não.
- Bản chất khối u thuộc loại đáp ứng tốt với can thiệp ngoại khoa (như ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA).
- Bệnh nhân có đủ chức năng hô hấp dự trữ và tình trạng tim mạch ổn định, đảm bảo chịu đựng được cuộc phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc một phân thùy phổi.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Công tác chuẩn bị trước mổ đóng vai trò quyết định đến sự an toàn của cuộc phẫu thuật và hạn chế tối đa các tai biến:
- Đánh giá toàn diện thể trạng: người bệnh được thực hiện các xét nghiệm máu, đánh giá chức năng đông máu, chức năng gan, thận, điện tâm đồ và siêu âm tim.
- Đo chức năng hô hấp: thực hiện hô hấp ký và đo khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch để tiên lượng khả năng bù trừ của phần phổi còn lại sau mổ.
- Nhịn ăn uống đúng quy định: tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn nhịn ăn từ 6-8 tiếng và nhịn uống nước trong trước mổ để tránh nguy cơ trào ngược dịch dạ dày vào đường thở trong quá trình gây mê.
- Vệ sinh thân thể và tâm lý: tắm rửa bằng dung dịch sát khuẩn chuyên dụng theo hướng dẫn của điều dưỡng, giữ tinh thần thoải mái và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ về các thắc mắc cá nhân.
Thời gian nằm viện
Thời gian nằm viện sau phẫu thuật u phổi phụ thuộc vào phương pháp phẫu thuật và tốc độ rút ống dẫn lưu ngực:
- Với phẫu thuật nội soi có hỗ trợ của robot hoặc nội soi lồng ngực ít xâm lấn, thời gian nằm viện thường kéo dài từ 2 đến 5 ngày tùy theo thể trạng phục hồi của bệnh nhân (PMID: 42120327, PMID: 42142056).
- Bệnh nhân bắt buộc phải nằm viện theo dõi ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức sau mổ để kiểm soát các dấu hiệu sinh tồn, kiểm tra lượng dịch, khí qua ống dẫn lưu và thực hiện các biện pháp giảm đau đa mô thức. Việc chèn oxy cao áp bình áp kết hợp tập phục hồi chức năng phổi sớm trong giai đoạn perioperative có thể giúp rút ngắn thời gian nằm viện hậu phẫu đáng kể (PMID: 42120327).
Các biến chứng có thể gặp phải
Dù kỹ thuật phẫu thuật hiện nay rất hiện đại, người bệnh vẫn có nguy cơ đối mặt với một số biến chứng từ nhẹ đến nặng:
- Đau vết mổ kéo dài: đây là biến chứng nhẹ và phổ biến do tổn thương các nhánh thần kinh liên sườn. Nguyên tắc xử trí cơ bản là sử dụng các thuốc giảm đau đường uống, miếng dán giảm đau phối hợp với các bài tập vận động nhẹ nhàng để tránh dính mô.
- Xẹp phổi hoặc ứ đọng đờm rãi: biến chứng ở mức độ trung bình do người bệnh đau không dám thở sâu hoặc ho khạc. Nguyên tắc xử trí cơ bản là hướng dẫn bệnh nhân tập thở với phế dung kế, thực hiện kỹ thuật ho có kiểm soát, hỗ trợ vỗ rung long đờm hoặc hút đờm qua nội soi phế quản nếu cần thiết.
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ diện cắt nhu mô phổi qua ống dẫn lưu ngực quá 5-7 ngày. Nguyên tắc xử trí cơ bản là duy trì hệ thống hút áp lực âm liên tục ổn định, theo dõi sát lượng khí rò và xem xét bơm máu tự thân hoặc can thiệp dính màng phổi nếu rò khí không tự bt lại.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi hậu phẫu: biến chứng nhiễm trùng từ trung bình đến nặng. Nguyên tắc xử trí cơ bản là sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ, làm sạch và thay băng vết mổ hằng ngày, đảm bảo thông khí phổi tốt.
- Chảy máu trong lồng ngực: biến chứng nặng xuất hiện sớm sau mổ do tuột ghim hoặc tổn thương mạch máu. Nguyên tắc xử trí cơ bản là theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu, truyền máu khẩn cấp và tiến hành phẫu thuật lại ngay lập tức để cầm máu nếu lượng máu chảy ra lớn và liên tục.
Chế độ dinh dưỡng phục hồi cụ thể
Sau khi điều trị, đặc biệt là giai đoạn hậu phẫu, việc phục hồi cơ thể thông qua dinh dưỡng cần được thực hiện một cách khoa học:
- Tăng cường năng lượng và đạm (protein): bổ sung các loại thịt đỏ, thịt gia cầm, cá, trứng và các loại đậu để ngăn ngừa tình trạng suy giảm khối lượng cơ và suy nhược cơ thể (PMID: 42143564). Quá trình tổng hợp năng lượng tế bào đòi hỏi nguồn cơ chất dồi dào để sửa chữa các tổn thương mô do phẫu thuật (PMID: 42135577).
- Bổ sung vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là Magie: nên ưu tiên các thực phẩm giàu magie hoặc sử dụng sữa, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống được làm giàu magie để hỗ trợ làm giảm các phản ứng viêm hệ thống, tăng nồng độ albumin và huyết sắc tố, giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi thể trạng (PMID: 40644343).
- Chia nhỏ bữa ăn trong ngày: do khoang ngực và dạ dày có thể bị ảnh hưởng sau mổ, người bệnh nên ăn từ 5-6 bữa nhỏ thay vì 3 bữa lớn để tránh cảm giác đầy bụng, khó thở và giúp hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn (PMID: 42143564).
- Kết hợp tập luyện phục hồi chức năng hô hấp: chế độ dinh dưỡng chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi kết hợp với các bài tập vận động, đi bộ phù hợp với thể trạng để kích thích tiêu hóa và tăng cường khối cơ (PMID: 42127533, PMID: 42139296).

Kết luận
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong toàn bộ hành trình phục hồi sức khỏe của bệnh nhân u phổi sau điều trị. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp như phẫu thuật robot hay nội soi kết hợp với một kế hoạch dinh dưỡng chuyên biệt, giàu đạm và khoáng chất sẽ giúp người bệnh giảm thiểu biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện và nâng cao chất lượng sống. Để đảm bảo tính chính xác, an toàn và cá thể hóa cho từng tình trạng bệnh, người bệnh không nên tự ý áp dụng các chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt mà cần đến khám trực tiếp để được các bác sĩ chuyên khoa tư vấn toàn diện.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về việc tầm soát, chỉ định phẫu thuật hay xây dựng chế độ chăm sóc và dinh dưỡng phục hồi chuyên sâu cho bệnh nhân u phổi, quý bệnh nhân và thân nhân nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu tại Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM để được thăm khám và nhận chỉ định điều trị phù hợp nhất.
Tài liệu tham khảo
- Zheng X, Liu F, Shi H. Nutrition impact symptoms and the risk of malnutrition, frailty, and sarcopenia in adults with cancer: A cross-sectional latent class analysis. Nutrients. 2024. PMID: 42143564.
- Jeon YY, Kang D, Moon S, et al. Longitudinal Pulmonary Function Changes and Pulmonary Complications After Robot-assisted Thoracoscopic versus Open Transthoracic Esophagectomy. Ann Surg. 2024. PMID: 42142648.
- Wang ZS, Hu WT, Li CW, et al. Comparative Study of Postoperative Recovery and Pain Between Da Vinci Robotic Surgery and Video-Assisted Thoracoscopic Surgery. J Robotic Surg. 2024. PMID: 42142056.
- Haesevoets S, Muijsenberg AJL, Cops D, et al. The lived experiences of individuals with early stage non-small cell lung cancer following lung surgery: A rapid ethnographic approach. Lung Cancer. 2024. PMID: 42139296.
- Zhu J, Gu H, Zeng Z, et al. Association between planetary health diet index and lung cancer risk in 106,542 participants: a prospective cohort study. Am J Clin Nutr. 2024. PMID: 42137860.
- Lee DE, McKay LK, Bareja A, et al. Glutamine-driven reductive TCA cycle metabolism supports aged muscle stem cell function via de novo lipogenesis. Cell Metab. 2024. PMID: 42135577.
- Weber M, Raab AM, Schmitt KU, et al. Insights from a randomized controlled trial on a digital lifestyle intervention in non-small cell lung cancer survivors following inpatient rehabilitation. J Cancer Surviv. 2024. PMID: 42127533.
- Li X, Gong W, Yao Y, et al. Effects of magnesium concentration on the regulation of nutrition and inflammation in nutritional support for cancer patients. J Parenter Enteral Nutr. 2023. PMID: 40644343.
- Zhou M, Liu J, Li D, et al. Perioperative Normobaric Hyperoxia Combined With Pulmonary Rehabilitation Intervention for Enhanced Short-Term Recovery in Lung Cancer Surgery. Thorac Cancer. 2024. PMID: 42120327.
Bình luận