Cập nhật mới nhất 2024 về điều trị u phổi bằng liệu pháp miễn dịch theo chuẩn Bộ Y tế U phổi hay ung thư phổi hiện vẫn là nguyên...
Cập nhật mới nhất 2024 về điều trị u phổi bằng liệu pháp miễn dịch theo chuẩn Bộ Y tế
U phổi hay ung thư phổi hiện vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý ác tính trên toàn thế giới. Bệnh lý này không chỉ gây suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp mà còn ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý, làm suy sụp tinh thần và tạo ra gánh nặng kinh tế, xã hội rất lớn cho bản thân người bệnh lẫn gia đình. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát khối u và kéo dài sự sống, các phác đồ hiện đại đã có những bước tiến vượt bậc, đặc biệt là sự kết hợp giữa liệu pháp miễn dịch và các phương pháp can thiệp tại chỗ.
Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của liệu pháp miễn dịch
Các bằng chứng khoa học mới nhất từ các nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn đã chứng minh vai trò không thể thay thế của liệu pháp miễn dịch trong việc cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh:
- Nghiên cứu của TS. Nguyễn Khánh Toàn và cộng sự thực hiện tại 4 bệnh viện ở Việt Nam trên các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV (PMID: 37637233) cho thấy, việc sử dụng thuốc miễn dịch Pembrolizumab kết hợp với hóa chất gốc Platinum làm tăng thời gian sống thêm không tiến triển (mPFS) lên đến 11,0 tháng. Thời gian sống thêm toàn bộ (mOS) đạt mức ấn tượng là 23,1 tháng, với tỷ lệ bệnh nhân còn sống sau 1 năm và 2 năm lần lượt đạt 82,3% và 43,3%.
- Nghiên cứu từ hệ thống dữ liệu KBP-2020-CPHG tại Pháp trên 2624 bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn di căn (PMID: 41916832) khẳng định vai trò của mức độ biểu hiện protein PD-L1 trong việc định hướng điều trị. Khi tỷ lệ biểu hiện PD-L1 từ 50% trở lên, có tới 85,2% bệnh nhân thể biểu mô tuyến và 86,6% bệnh nhân thể biểu mô vảy được bác sĩ chỉ định dùng liệu pháp miễn dịch đơn trị liệu hoặc kết hợp hóa chất ngay từ bước một để đạt hiệu quả tối ưu.
- Thử nghiệm lâm sàng pha III mang tên AEGEAN (PMID: 37870974) đánh giá hiệu quả của việc thêm thuốc miễn dịch Durvalumab vào phác đồ hóa chất trước khi phẫu thuật (điều trị tân bổ trợ) cho các trường hợp u phổi có thể cắt bỏ. Kết quả ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn về mặt bệnh học (không còn tế bào ung thư hoạt động trong mẫu mô sau mổ) tăng đáng kể so với chỉ dùng hóa chất đơn thuần, đồng thời giúp tăng tỷ lệ phẫu thuật triệt căn (R0) lên mức 94,7% mà không làm trì hoãn thời gian thực hiện mổ của người bệnh.

So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp xử lý phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn bệnh, loại tế bào và thể trạng của bệnh nhân, trong đó mỗi hướng đi đều có những ưu nhược điểm riêng biệt:
- Điều trị không phẫu thuật (bao gồm liệu pháp miễn dịch, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích):
- Ưu điểm: là giải pháp can thiệp mang tính toàn thân, giúp kiểm soát tốt các tổn thương vi di căn mà mắt thường hoặc chẩn đoán hình ảnh chưa phát hiện được, áp dụng rộng rãi được cho cả những bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc thể trạng yếu không thể chịu đựng một cuộc đại phẫu (PMID: 41483952).
- Nhược điểm: không thể loại bỏ trực tiếp và tức thì khối u nguyên phát ra khỏi cơ thể, thời gian điều trị thường kéo dài nhiều chu kỳ và đòi hỏi chi phí kinh tế cao.
- Điều trị phẫu thuật (phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt một phân thùy phổi kèm nạo vét hạch):
- Ưu điểm: là phương pháp mang tính triệt căn cao nhất, loại bỏ tận gốc khối u và các trạm hạch vùng ngay lập tức. Dữ liệu thực tế từ nghiên cứu KINDLE-Vietnam (PMID: 35677172) và các báo cáo cập nhật năm 2024 (PMID: 39121882) xác nhận rằng ở những bệnh nhân giai đoạn tiến triển tại chỗ (giai đoạn III) được lựa chọn kỹ lưỡng, việc thực hiện phẫu thuật đem lại lợi thế sinh tồn cao nhất với thời gian sống thêm toàn bộ trung bình đạt tới 42,8 tháng, vượt trội rõ rệt so với các nhóm không mổ.
- Nhược điểm: đây là một cuộc đại phẫu vùng ngực nên có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp sau mổ, đòi hỏi người bệnh phải có dự trữ phổi tốt và không mắc các bệnh lý tim mạch nặng kèm theo.
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật cắt u phổi được chỉ định cụ thể trong các trường hợp sau theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế và các tổ chức quốc tế:
- Khối u ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II) và một số trường hợp giai đoạn III tiến triển tại chỗ đã được đánh giá kỹ bởi hội đồng hội chẩn đa chuyên khoa (PMID: 39121882, PMID: 39642682).
- Khối u có kích thước lớn trên 5 cm nhưng chưa có hiện tượng di căn hạch vùng hoặc di căn xa (giai đoạn T3N0M0), lúc này phẫu thuật kết hợp với các biện pháp bổ trợ toàn thân là cốt lõi để nâng cao tuổi thọ (PMID: 41354025).
- Thể trạng bệnh nhân tốt, chỉ số toàn trạng (Performance Status) ở mức 0 hoặc 1, bảo đảm đủ chức năng hô hấp và tuần hoàn để trải qua quá trình gây mê nội khí quản.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Để cuộc mổ diễn ra an toàn và thuận lợi, người bệnh cần được chuẩn bị chu đáo về cả thể chất lẫn tâm lý thông qua các bước tư vấn cụ thể:
- Đánh giá toàn diện chức năng hô hấp bằng kỹ thuật đo hô hấp ký, kết hợp chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) ngực cản quang và xạ hình xương hoặc chụp PET/CT khi cần thiết để xác định chính xác ranh giới u.
- Hướng dẫn người bệnh tập thở bằng dụng cụ khuyến khích hô hấp (spirometer) trước mổ ít nhất 1-2 tuần nhằm tăng cường dung tích phổi, giảm thiểu nguy cơ xẹp phổi sau khi phẫu thuật kết thúc.
- Bắt buộc phải ngừng hút thuốc lá hoàn toàn tối thiểu 4 tuần trước khi bước vào phòng mổ để cải thiện khả năng trao đổi oxy của phế nang và đẩy nhanh tốc độ lành vết thương.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc các rối loạn đông máu. Bác sĩ sẽ hướng dẫn tạm ngưng các thuốc chống đông máu vài ngày trước mổ.
- Thời gian nằm viện: thông thường bệnh nhân cần nằm lại viện theo dõi ít nhất từ 3 đến 5 đêm sau phẫu thuật ít xâm lấn (phẫu thuật nội soi lồng ngực) hoặc lâu hơn nếu là mổ mở để đảm bảo phổi giãn nở tốt và kiểm soát ổn định lượng dịch chảy ra qua ống dẫn lưu ngực.
Các biến chứng có thể gặp phải
Mặc dù kỹ thuật mổ ngày nay rất hiện đại, đặc biệt là các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, người bệnh vẫn cần được cảnh báo về các tai biến từ nhẹ đến nặng để phối hợp theo dõi:
- Rò khí kéo dài: xử trí bằng cách theo dõi sát hệ thống bình hút dẫn lưu, hướng dẫn bệnh nhân ho khạc tích cực và tập thở để phổi sớm áp sát vào thành ngực; nếu rò khí lớn và kéo dài trên 7 ngày có thể cần can thiệp dính màng phổi hoặc khâu lại bằng nội soi.
- Xẹp phổi hoặc viêm phổi hậu phẫu: xử trí bằng cách cho người bệnh vận động sớm ngay từ ngày đầu sau mổ, thực hiện giảm đau tốt để bệnh nhân không sợ đau, tích cực ho khạc tống đờm dãi, phối hợp vỗ rung lồng ngực và dùng kháng sinh theo kháng sinh đồ.
- Chảy máu trong lồng ngực: xử trí theo dõi qua lượng máu ra ở ống dẫn lưu, nếu lượng máu chảy ra trên 200 ml/giờ liên tục trong 3 giờ kèm theo huyết động không ổn định thì phải tiến hành mở ngực kiểm tra để cầm máu khẩn cấp.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng khoang màng phổi: xử trí bằng cách thay băng vô khuẩn hằng ngày, dùng kháng sinh phổ rộng và đảm bảo dẫn lưu sạch mủ ra ngoài.
Kết luận
Điều trị u phổi hiện nay không còn là sự đơn độc của một phương pháp mà là sự phối hợp nhịp nhàng giữa liệu pháp miễn dịch toàn thân và các phương pháp can thiệp tại chỗ như phẫu thuật triệt căn. Việc lựa chọn chính xác thời điểm và đối tượng phù hợp để thực hiện phẫu thuật kết hợp với thuốc miễn dịch mang lại cơ hội sống dài lâu và nâng cao chất lượng sống tốt nhất cho người bệnh. Để có một phác đồ cá thể hóa an toàn và tối ưu nhất, bệnh nhân không nên tự ý áp dụng các thông tin truyền miệng mà cần đến trực tiếp các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được các bác sĩ thăm khám và tư vấn kỹ lưỡng.
Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về hô hấp hoặc cần tư vấn sâu hơn về phác đồ phối hợp miễn dịch và phẫu thuật u phổi, quý bệnh nhân hãy đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được chẩn đoán và tư vấn phương án điều trị phù hợp nhất.
Tài liệu tham khảo
- Corre R, Léna H, Eberlin A, Spampinato A, Guimard V, Dousa S, Debieuvre D. Real-life first-line systemic treatments for metastatic non-small cell lung cancer (mNSCLC) - Data from the KBP-2020-CPHG cohort. Revue des Maladies Respiratoires. 2024. PMID: 41916832.
- Nguyen KT, To TV. Treatment of Stage IV Non-Small Cell Lung Cancer with Pembrolizumab in Combination with Platinum-Based Doublet Chemotherapy in Vietnam. Journal of Oncology. 2023. PMID: 37637233.
- Patel SP, Gainor J, Kao S, Lee SH, Mok T, Shah R, Zhou C, Peters S. Unlocking the potential of immunotherapy for patients with resectable non-small cell lung cancer. Annals of Oncology. 2024. PMID: 41602369.
- Kataoka S, Shukuya T, Ohtsu H, Miyawaki T, Fujimoto D, Hayashi H, Toi Y, Yokoyama T, Kato T, Yamaguchi T, Tanaka K, Miura S, Tamiya M, Tachihara M, Otsubo K, Sato Y, Ikeda S, Sakata S, Masuda S, Takemoto S, Yamamoto N, Okamoto I, Takahashi K. Multicenter Real-World Data on First-Line Chemoimmunotherapy in Patients With Advanced Non-Small Cell Lung Cancer and Performance Status 2: WJOG18424L. Journal of Thoracic Oncology. 2024. PMID: 41483952.
- Alabaster A, Velotta JB, Tupper HI, Walker MS, Natanzon Y. Evaluation of treatment strategies for patients with stage IIIA non-small cell lung cancer in the immunotherapy era. Thoracic Cancer. 2024. PMID: 39642682.
- Bedrosian CK, Kawaguchi ES, Ding L, Rosenberg G, Harano T, Wightman S, Atay S, Kim AW, Woodard GA, Udelsman BV. A Lost Opportunity: Underutilization of Systemic Therapy in T3N0M0 Non-Small Cell Lung Cancer. The Annals of Thoracic Surgery. 2023. PMID: 41354025.
- Dao TV, Diep TB, Phuong TL, Huggenberger R, Kumar A. Real-World Treatment Patterns and Clinical Outcomes in Patients With Stage III Non-Small-Cell Lung Cancer: Results of KINDLE-Vietnam Cohort. Clinical Lung Cancer. 2022. PMID: 35677172.
- Nguyen KT, Nguyen HT, Trinh TH, Tran LM, Dao DX, Nguyen TD, Tran HT. Lung Cancer Outcomes in Vietnam: A 6-Year Retrospective Study. Cancer Research and Treatment. 2024. PMID: 39121882.
Bình luận