Tích hợp trí tuệ nhân tạo vào hệ thống định vị khối u phổi khi phẫu thuật bằng robot Sự xuất hiện của các nốt mờ hay khối u nhỏ ...
Tích hợp trí tuệ nhân tạo vào hệ thống định vị khối u phổi khi phẫu thuật bằng robot
Sự xuất hiện của các nốt mờ hay khối u nhỏ ở phổi là nỗi lo lắng lớn của nhiều người bệnh. Khối u phổi không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hô hấp mà còn gây ra áp lực tâm lý nặng nề, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống, khiến người bệnh luôn sống trong trạng thái lo âu và căng thẳng. Để điều trị hiệu quả, việc xác định chính xác vị trí và can thiệp sớm vào khối u là yếu tố quyết định. Sự phát triển của y học hiện đại, đặc biệt là việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống định vị khi mổ robot, đang mở ra một chương mới cho ngành phẫu thuật lồng ngực.
Vai trò của trí tuệ nhân tạo và công nghệ định vị trong phẫu thuật phổi
Trong phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u phổi, khó khăn lớn nhất của phẫu thuật viên là tìm kiếm và xác định vị trí của các khối u có kích thước nhỏ, nằm sâu trong nhu mô phổi hoặc không có thành phần đặc. Nếu chỉ dựa vào cảm giác tay hoặc hình ảnh X-quang, CT thông thường, việc tìm kiếm sẽ mất nhiều thời gian, thậm chí có nguy cơ bỏ sót tổn thương.
Hệ thống định vị tiên tiến, chẳng hạn như nội soi phế quản định vị điện từ (ENB) hoặc robot nội soi phế quản, đóng vai trò như một "bản đồ dẫn đường" trong cây phế quản. Khi tích hợp thêm trí tuệ nhân tạo (AI) và các mô hình học sâu (deep learning), hệ thống này có khả năng tự động phân tích hình ảnh cắt lớp vi tính (CT), tái tạo không gian ba chiều (3D) của phổi và tự động hoạch định lộ trình tiếp cận khối u một cách tối ưu nhất. Công nghệ này giúp phẫu thuật viên tiếp cận chính xác các tổn thương nhỏ ở vùng ngoại vi phế quản, giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa quy trình phẫu thuật.

Các nghiên cứu y khoa về hiệu quả của AI và robot định vị u phổi
Hiệu quả của việc ứng dụng robot và trí tuệ nhân tạo trong định vị, sinh thiết và phẫu thuật khối u phổi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới:
- Nghiên cứu của Carmold Murray và cộng sự (2025): thực hiện trên 526 bệnh nhân trải qua kỹ thuật nội soi phế quản bằng robot hỗ trợ bởi công nghệ cảm biến hình dạng (shape-sensing) tại một trung tâm y tế lớn trong giai đoạn từ tháng 6 năm 2021 đến tháng 12 năm 2023. Kết quả cho thấy tỷ lệ chẩn đoán chính xác đạt tới 88% cho cả nhóm sinh thiết một u đơn độc và nhóm sinh thiết nhiều khối u cùng lúc (ở một bên hoặc cả hai bên phổi) (PMID: 41846513).
- Nghiên cứu của Muyun Peng và các đồng nghiệp (2024): đánh giá hệ thống đâm kim định vị điện từ dựa trên mô hình học sâu (DL-EMNS) để tiếp cận các nốt phổi dưới 1 cm. Trên mô hình thực nghiệm, hệ thống tích hợp AI này giúp nâng tỷ lệ thành công kỹ thuật lên 100% (so với 84% của phương pháp chụp CT hướng dẫn truyền thống), rút ngắn thời gian thực hiện từ 321.6 giây xuống còn 121.36 giây, giảm số lần phải chụp CT kiểm tra và hạ tỷ lệ biến chứng xuống 0% (PMID: 39833245).
- Nghiên cứu tổng quan của Vasileios Leivaditis và cộng sự (2025): phân tích dữ liệu từ 36 nghiên cứu chuyên sâu về AI trong phẫu thuật lồng ngực. Nghiên cứu khẳng định các mô hình AI và thị giác máy tính tích hợp vào phẫu thuật robot lồng ngực (RATS) giúp tăng độ chính xác của thao tác cắt bỏ, giảm thời gian mổ, hỗ trợ định vị u theo thời gian thực và nâng cao tỷ lệ hồi phục của bệnh nhân (PMID: 40283559).
- Nghiên cứu của Gongming Wang và cộng sự (2020): thử nghiệm phương pháp tiêm chất đánh dấu huỳnh quang indocyanine green (ICG) dưới sự hướng dẫn của nội soi phế quản định vị điện từ (ENB) trước khi phẫu thuật cắt u phổi nội soi. Kết quả đạt tỷ lệ định vị chính xác 100% đối với các tổn thương nhỏ (kích thước trung bình 11.12 mm), giúp phẫu thuật viên tìm thấy và cắt bỏ khối u một cách nhanh chóng mà không gặp biến chứng đáng kể (PMID: 32517456).
- Nghiên cứu tổng quan của Jialong Chen và cộng sự (2025): hệ thống hóa các phương pháp định vị tiền phẫu cho thấy hệ thống định vị bằng robot và các công nghệ thực tế ảo hỗn hợp (MR) hướng dẫn giúp tăng đáng kể tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi lồng ngực, rút ngắn thời gian mổ và giảm thiểu nguy cơ phải chuyển sang mổ mở (PMID: 40506493).
So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với các khối u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tính chất, kích thước, giai đoạn bệnh và thể trạng của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật
- Biện pháp áp dụng: bao gồm theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học (đối với u lành tính hoặc nốt mờ nhỏ nguy cơ thấp), hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích (đối với u ác tính giai đoạn muộn hoặc bệnh nhân không đủ sức khỏe để mổ).
- Ưu điểm: không tổn hại đến cấu trúc giải phẫu của phổi, không có rủi ro từ quá trình gây mê và phẫu thuật.
- Nhược điểm: không loại bỏ được tận gốc khối u. Đối với khối u ác tính, trì hoãn mổ có thể làm mất đi "thời điểm vàng" để chữa khỏi bệnh, khiến khối u tiến triển và di căn.
Điều trị phẫu thuật
- Biện pháp áp dụng: phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) hoặc phẫu thuật bằng robot (RATS) dưới sự hỗ trợ của hệ thống định vị AI để cắt phần phổi chứa u (cắt phân thùy hoặc cắt thùy phổi).
- Ưu điểm: loại bỏ triệt để khối u ra khỏi cơ thể, cung cấp bệnh phẩm chính xác để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh, từ đó xác định rõ bản chất khối u và lập kế hoạch điều trị tiếp theo. Với sự hỗ trợ của robot và AI, đường mổ rất nhỏ, hạn chế xâm lấn tối đa vào các mô lành xung quanh.
- Nhược điểm: có rủi ro tai biến phẫu thuật và cần thời gian phục hồi sau mổ.
Khi nào nên phẫu thuật và những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Khi nào nên phẫu thuật
Người bệnh được cân nhắc chỉ định phẫu thuật cắt khối u phổi khi gặp các trường hợp cụ thể sau:
- Khối u phổi được chẩn đoán hoặc nghi ngờ cao là ác tính (ung thư phổi giai đoạn sớm).
- Nốt mờ ở phổi có kích thước tăng dần qua các lần kiểm tra định kỳ hoặc có tính chất ác tính trên hình ảnh CT/PET-CT.
- Khối u lành tính nhưng có kích thước lớn, chèn ép vào phế quản gây ho kéo dài, khó thở, xẹp phổi hoặc viêm phổi tái phát nhiều lần.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Để quá trình phẫu thuật bằng robot diễn ra an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn y khoa:
- Thăm khám và tầm soát: thực hiện đầy đủ các xét nghiệm máu, đánh giá chức năng hô hấp, điện tâm đồ và chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp để AI lập bản đồ định vị u.
- Chuẩn bị sức khỏe: ngưng hút thuốc lá hoàn toàn ít nhất 2 đến 4 tuần trước mổ để giảm nguy cơ biến chứng đường thở. Nhịn ăn uống hoàn toàn trước giờ mổ theo đúng thời gian bác sĩ gây mê quy định.
- Thông tin thuốc: thông báo cụ thể cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị tiểu đường, để có hướng dẫn tạm ngưng phù hợp.
Thời gian nằm viện
Nhờ vào kỹ thuật phẫu thuật robot ít xâm lấn phối hợp hệ thống định vị chính xác, thời gian phục hồi của người bệnh được rút ngắn đáng kể. Sau khi kết thúc ca mổ, người bệnh thường chỉ cần nằm viện theo dõi từ 2 đến 4 đêm để kiểm tra chức năng phổi và rút ống dẫn lưu ngực trước khi xuất viện về nhà chăm sóc ngoại trú.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Dù phẫu thuật robot tích hợp AI có độ chính xác rất cao, đây vẫn là một can thiệp ngoại khoa chuyên sâu nên vẫn tồn tại một số rủi ro nhất định.
- Tràn khí màng phổi hoặc rò khí kéo dài: khí từ nhu mô phổi thoát ra khoang màng phổi qua vị vị trí cắt u. Nguyên tắc xử trí là tiếp tục lưu ống dẫn lưu ngực để hút áp lực âm, giúp phổi nở tốt. Hầu hết các trường hợp rò khí sẽ tự b bịt kín sau vài ngày.
- Chảy máu (xuất huyết trong lồng ngực): có thể xảy ra tại vị trí cắt nhu mô phổi hoặc các mạch máu xung quanh. Nguyên tắc xử trí là theo dõi sát lượng máu chảy qua ống dẫn lưu. Nếu chảy máu lượng nhiều và liên tục, bác sĩ sẽ chỉ định truyền máu hoặc can thiệp nội soi lại để cầm máu kịp thời.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: do ứ đọng đàm nhớt sau mổ. Nguyên tắc xử trí là sử dụng kháng sinh phù hợp, kết hợp hướng dẫn người bệnh tập thở, ho khạc tích cực và thực hiện vật lý trị liệu hô hấp sớm.
- Đau sau mổ: người bệnh có cảm giác đau hoặc tê bì vùng ngực nơi đặt các cánh tay robot. Nguyên tắc xử trí là áp dụng các phương pháp giảm đau đa mô thức, sử dụng thuốc giảm đau đường uống hoặc truyền tĩnh mạch để người bệnh thoải mái và dễ dàng vận động sớm.
Kết luận
Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào hệ thống định vị khối u phổi khi phẫu thuật bằng robot là một bước tiến vượt bậc của y học, giúp nâng cao tối đa độ chính xác, an toàn và giảm thiểu tổn thương mô lành cho người bệnh. Tuy nhiên, mỗi người bệnh có một tình trạng tổn thương khác nhau, việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ các chuyên gia. Người bệnh nên đến trực tiếp các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám, chụp chiếu và nhận tư vấn điều trị chính xác, an toàn nhất.
Để có hướng dẫn điều trị chuẩn xác và phù hợp nhất cho tình trạng khối u phổi, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài tại Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám trực tiếp cùng đội ngũ chuyên gia phối hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại sẽ giúp xây dựng một phác đồ can thiệp cá thể hóa, mang lại hiệu quả điều trị tối ưu và an toàn nhất cho sức khỏe của bạn.
- Cảnh báo mạo danh và lừa đảo: Bác sĩ Trần Quốc Hoài sẽ không tư vấn phẫu thuật qua điện thoại hoặc tin nhắn cá nhân, không yêu cầu chuyển khoản trước, không hứa "cam kết khỏi 100%", và sẽ chỉ tư vấn phẫu thuật sau khi đã khám và hội chẩn đầy đủ tại bệnh viện với bằng chứng y khoa rõ ràng. Bệnh nhân cần cảnh giác với các tài khoản mạo danh, và chỉ nên liên hệ qua số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến khám trực tiếp để được tư vấn chính xác và an toàn. Xin lưu ý rằng bác sĩ Hoài không làm việc một mình mà luôn có sự hỗ trợ của một đội ngũ chuyên gia y tế và nhân viên bệnh viện, và mọi quyết định về điều trị đều dựa trên bằng chứng y khoa và lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- Murray C, Lee R, Bruce S, Vorachitti M, Deanda S, Kang P, Zaidi W, Razia D, Moin A, Sindu D, Khokar AI, Mittal SK, Saeed AI. Shape-Sensing Robotic Bronchoscopy With Simultaneous Biopsy of Multiple Ipsilateral and Bilateral Pulmonary Nodules. Journal of Bronchology & Interventional Pulmonology. 2025. PMID: 41846513.
- Chen J, Zhou L, Qin L, Liu C. [Advancements in Research on Preoperative Localization of Pulmonary Nodules]. Zhongguo Fei Ai Za Zhi. 2025. PMID: 40506493.
- Leivaditis V, Maniatopoulos AA, Lausberg H, Mulita F, Papatriantafyllou A, Liolis E, Beltsios E, Adamou A, Kontodimopoulos N, Dahm M. Artificial Intelligence in Thoracic Surgery: A Review Bridging Innovation and Clinical Practice for the Next Generation of Surgical Care. Cureus. 2025. PMID: 40283559.
- Peng M, Fan X, Hu Q, Mei X, Wang B, Wu Z, Hu H, Tang L, Hu X, Yang Y, Qin C, Zhang H, Liu Q, Chen X, Yu F. Deep-learning based electromagnetic navigation system for transthoracic percutaneous puncture of small pulmonary nodules. Scientific Reports. 2024. PMID: 39833245.
- Wang G, Lin Y, Luo K, Lin X, Zhang L. [Feasibility of injecting Fluorescent Agent under the Guidance of Electromagnetic Navigation Bronchoscopy in Pulmonary Nodule Resection]. Zhongguo Fei Ai Za Zhi. 2020. PMID: 32517456.
Bình luận