$hoai=SlideTanTam$show=home

CHUYÊN TRANG NGOẠI LỒNG NGỰC - TIM MẠCH

$show=home

$hoai=SearchCoTheGiupGi$show=home

Bác sĩ Trần Quốc Hoài
Có thể giúp gì cho quý vị?

Ứng dụng phẫu thuật robot trong điều trị u phổi có dính màng phổi

Chia sẻ:

Ứng dụng phẫu thuật robot trong điều trị u phổi có dính màng phổi U phổi là bệnh lý nguy hiểm gây ảnh hưởng lớn đến chức năng hô...

Ứng dụng phẫu thuật robot trong điều trị u phổi có dính màng phổi

U phổi là bệnh lý nguy hiểm gây ảnh hưởng lớn đến chức năng hô hấp và suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, khối u phát triển chèn ép nhu mô phổi lành, giảm thể tích thông khí, dẫn đến tình trạng khó thở mạn tính và suy nhược cơ thể. Về mặt tâm lý và xã hội, áp lực từ việc điều trị kéo dài cùng nỗi lo sợ về tiên lượng bệnh khiến bệnh nhân dễ rơi vào trạng thái trầm cảm, lo âu, cô lập bản thân và giảm khả năng tái hòa nhập cộng đồng.

Khi u phổi đi kèm với tình trạng dính màng phổi (do tiền sử viêm nhiễm, lao phổi hoặc can thiệp trước đó), quá trình điều trị trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp đúng đắn đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và khả năng phục hồi của bệnh nhân.

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật

Đối với bệnh nhân u phổi có tình trạng dính màng phổi, các bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai hướng tiếp cận chính để đưa ra phác đồ tối ưu.

Điều trị không phẫu thuật

Phương pháp này bao gồm hóa trị, xạ trị hoặc điều trị đích tùy thuộc vào loại tế bào và giai đoạn bệnh.

  • Ưu điểm: ít xâm lấn, không phải chịu cuộc đại phẫu, phù hợp cho những bệnh nhân có thể trạng quá yếu hoặc có nhiều bệnh lý nền nghiêm trọng không thể chịu đựng được gây mê toàn thân.
  • Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát đối với các trường hợp u đặc giai đoạn sớm, thời gian điều trị kéo dài và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ toàn thân. Đặc biệt, phương pháp này không giải quyết được tình trạng dính màng phổi, người bệnh vẫn có thể bị đau ngực hoặc hạn chế hô hấp do hiện tượng dính gây ra.

Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi hoặc phân thùy phổi chứa khối u kết hợp bóc tách giải phóng dính màng phổi. Hiện nay, phẫu thuật robot (RATS) và phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) là các kỹ thuật ít xâm lấn được ứng dụng phổ biến.

  • Ưu điểm: giúp loại bỏ triệt để khối u và các hạch vùng, giải phóng hoàn toàn vùng phổi bị dính giúp phục hồi tối đa chức năng hô hấp. Hệ thống robot với camera 3D phóng đại cùng cánh tay linh hoạt giúp bác sĩ bóc tách các dải dính xơ hóa một cách chính xác, hạn chế tối đa tổn thương nhu mô phổi lành và các mạch máu lớn.
  • Nhược điểm: là một can thiệp có tính xâm lấn cao hơn, đòi hỏi người bệnh phải đáp ứng đủ điều kiện về chức năng tim mạch và hô hấp để trải qua cuộc mổ. Phương pháp này cũng đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và phẫu thuật viên có trình độ chuyên môn cao.

Các nghiên cứu y khoa về phẫu thuật robot trong trường hợp dính phổi

Hiệu quả và tính an toàn của phẫu thuật robot trong các trường hợp u phổi có dính màng phổi hoặc giải phẫu phức tạp đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.

Nghiên cứu của Muhammad S Ali và các cộng sự từ tháng 1 năm 2023 đến tháng 3 năm 2025 (PMID: 41403192) đã đánh giá quy trình ROMAR (kết hợp định vị nốt mờ bằng nội soi phế quản robot và phẫu thuật cắt phân thùy/vạt chêm). Trong số các bệnh nhân tham gia, có 77 ca được thực hiện bằng phẫu thuật robot (RATS) và 31 ca bằng VATS. Kết quả cho thấy tỷ lệ cắt bỏ tổn thương nhỏ thành công ngay từ đầu đạt 89.2% và chỉ có 1 trường hợp phải chuyển từ cắt phân thùy sang cắt thùy phổi do tình trạng dính phổi quá phức tạp, khẳng định tính an toàn cao của phẫu thuật ít xâm lấn.

Đối với các tổn thương nằm ở vị trí khó tiếp cận như phân thùy S10 của thùy dưới, nghiên cứu của Akio Hara và Hideoki Yokouchi (PMID: 38690776) đã giới thiệu kỹ thuật cắt bán phân thùy bằng robot qua tiếp cận lối sau. Kỹ thuật này giúp hạn chế tối đa việc bóc tách vào vùng liên thùy, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai biến, giảm biến chứng phổi và hạn chế tối đa sự hình thành các tổn thương dính màng phổi trong lồng ngực sau mổ, tạo điều kiện thuận lợi nếu bệnh nhân cần phẫu thuật lại trong tương lai.

Khi đánh giá về các ca dính màng phổi diện rộng, nghiên cứu của Haoran E và cộng sự tại Bệnh viện Phổi Thượng Hải (PMID: 36793988) trên 40 bệnh nhân thực hiện phẫu thuật robot đơn cổng kết hợp dụng cụ cắt nối nội soi đã ghi nhận 1 trường hợp buộc phải chuyển từ một cổng sang hai cổng do phát hiện tình trạng dính phổi quá diện rộng trong mổ. Thời gian phẫu thuật trung bình là 76 phút, lượng máu mất rất ít (khoảng 50 mL) và không có biến chứng nặng (độ III-IV) hay tử vong trong vòng 30 ngày sau mổ.

Một nghiên cứu đối chứng bắt cặp điểm xu hướng (Propensity Score-Matched) của Marina Paradela và các đồng nghiệp (PMID: 36793982) so sánh giữa phẫu thuật robot đơn cổng (uRATS) và nội soi đơn cổng (uVATS) trên 200 bệnh nhân. Kết quả cho thấy nhóm phẫu thuật robot thực hiện được nhiều ca cắt phân thùy phức tạp hơn và nạo vét được số lượng hạch bạch huyết nhiều hơn đáng kể. Đặc biệt, nhóm phẫu thuật robot có tỷ lệ biến chứng hậu phẫu thấp hơn và thời gian lưu ống dẫn lưu ngực ngắn hơn so với nhóm nội soi thông thường, bất kể các yếu tố nguy cơ ban đầu bao gồm cả tình trạng dính màng phổi.

Tuy nhiên, trong các trường hợp dính xơ hóa quá đậm đặc và phức tạp, việc chuyển sang mổ mở là cần thiết để đảm bảo an toàn. Nghiên cứu của Abbas Abbas và các cộng sự (PMID: 28314525) trên 51 bệnh nhân thực hiện kết hợp định vị nốt mờ và phẫu thuật lồng ngực ghi nhận có 2 trường hợp phải chuyển sang mổ mở do tình trạng dính phổi quá nghiêm trọng. Tương tự, một báo cáo ca lâm sàng của Omar Eldeib và cộng sự (PMID: 38650817) về trường hợp tổn thương lồng ngực do dị vật dính muộn sau 6 tháng cũng ghi nhận việc can thiệp robot ban đầu thất bại do gặp phải các dải dính đậm đặc, bắt buộc phải chuyển sang mở ngực để xử trí an toàn.

Mô phỏng hệ thống phẫu thuật robot điều trị u phổi

Chỉ định phẫu thuật và quy trình điều trị

Khi nào nên phẫu thuật

Phẫu thuật robot cắt u phổi kết hợp gỡ dính được chỉ định cụ thể trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm (giai đoạn I, II) và một số trường hợp giai đoạn IIIa đã điều trị hóa trị ổn định.
  • Khối u phổi lành tính có kích thước lớn gây chèn ép, ho ra máu hoặc nhiễm trùng tái phát.
  • Tổn thương nốt mờ đơn độc, nốt dạng kính mờ (GGO) tiến triển có nghi ngờ ác tính cao trên chẩn đoán hình ảnh.
  • Tình trạng dính màng phổi khu trú hoặc lan rộng nhưng không đến mức xơ hóa hoàn toàn toàn bộ khoang màng phổi (được đánh giá sơ bộ qua phim chụp cắt lớp vi tính và thăm dò trong mổ).
  • Bệnh nhân có đủ điều kiện sức khỏe toàn thân, chức năng hô hấp (FEV1) và chức năng tim mạch đảm bảo chịu đựng được thông khí một phổi trong quá trình phẫu thuật.

Những điều cần biết trước khi phẫu thuật

Trước khi bước vào phòng mổ, bệnh nhân sẽ được thực hiện quy trình chuẩn bị và tư vấn kỹ lưỡng:

  • Khám và đánh giá toàn diện: thực hiện các xét nghiệm máu, chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) lồng ngực liều cao hoặc PET-CT, đo chức năng hô hấp, làm điện tâm phác đồ và siêu âm tim để đánh giá chính xác chức năng của phổi và tim mạch.
  • Tư vấn chuyên môn: bác sĩ sẽ giải thích chi tiết về tổn thương, kế hoạch phẫu thuật bằng robot, các nguy cơ có thể xảy ra và tỷ lệ phải chuyển sang mổ mở nếu tình trạng dính màng phổi quá đậm đặc không thể bóc tách an toàn qua camera.
  • Hướng dẫn tập luyện: người bệnh được hướng dẫn sử dụng dụng cụ tập thở (Spirometry) và các bài tập vận động cơ hô hấp trước mổ ít nhất 1-2 tuần để tăng cường dung tích phổi, giảm thiểu nguy cơ xẹp phổi sau phẫu thuật.
  • Chuẩn bị sinh hoạt: nhịn ăn uống hoàn toàn trước mổ ít nhất 6 tiếng theo hướng dẫn của bác sĩ gây mê; tạm ngừng các thuốc chống đông máu hoặc các thuốc có nguy cơ gây chảy máu theo lịch trình cụ thể.

Thời gian nằm viện

Nhờ vào đặc tính ít xâm lấn của phẫu thuật robot, thời gian nằm viện của bệnh nhân được rút ngắn đáng kể so với mổ mở truyền thống. Thông thường, thời gian nằm viện trung bình dao động từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tốc độ hồi phục và tình trạng rò khí của từng bệnh nhân. Người bệnh bắt buộc phải lưu lại bệnh viện ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức sau mổ để theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường. Ống dẫn lưu lồng ngực sẽ được rút khi phổi nở tốt, không còn rò khí và lượng dịch dẫn lưu ra dưới mức quy định (thường dưới 150-200 mL/24 giờ).

Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí

Dù phẫu thuật robot có độ chính xác cao, việc bóc tách các tổn thương u có dính màng phổi vẫn tiềm ẩn một số biến chứng từ nhẹ đến nặng.

  • Rò khí kéo dài: đây là biến chứng phổ biến nhất khi phải bóc tách các dải dính giữa nhu mô phổi và thành ngực. Nguyên tắc xử trí cơ bản là tiếp tục lưu ống dẫn lưu lồng ngực, hút áp lực âm thấp liên tục để kích thích phổi nở áp sát vào thành ngực giúp diện rách tự liền. Nếu rò khí kéo dài trên 7 ngày không giảm, có thể cân nhắc bơm xơ màng phổi hoặc phẫu thuật lại để khâu sửa chỗ rò.
  • Chảy máu hậu phẫu: có thể xảy ra do tổn thương các mạch máu nhỏ ở vùng dính màng phổi hoặc tuột clip mạch máu. Nguyên tắc xử trí là theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu và các chỉ số huyết động. Nếu chảy máu lượng ít, điều trị nội khoa bảo tồn bằng thuốc cầm máu và truyền dịch/máu. Nếu chảy máu hoạt động (trên 100-200 mL/giờ trong 3 giờ liên tiếp) kèm huyết động không ổn định, phải lập tức đưa bệnh nhân trở lại phòng mổ để nội soi hoặc mở ngực cầm máu.
  • Xẹp phổi và viêm phổi: do bệnh nhân đau sau mổ dẫn đến hạn chế ho khạc, ứ đọng đờm rãi gây tắc nghẽn phế quản. Nguyên tắc xử trí là kiểm soát đau tối ưu cho người bệnh, thực hiện vật lý trị liệu hô hấp tích cực, khuyến khích bệnh nhân ngồi dậy và vận động sớm, kết hợp sử dụng thuốc long đờm và kháng sinh phổ rộng nếu có dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Tổn thương các cấu trúc lân cận: như thần kinh hoành (gây liệt cơ hoành), thần kinh thanh quản quặt ngược (gây khàn tiếng) hoặc ống ngực (gây tràn dịch dưỡng chấp màng phổi). Nguyên tắc xử trí là điều trị hỗ trợ và theo dõi đối với tổn thương thần kinh; áp dụng chế độ ăn kiêng chất béo trung tính chuỗi trung bình (MCT) hoặc nhịn ăn nuôi dưỡng tĩnh mạch đối với tràn dịch dưỡng chấp, nếu thất bại sẽ tiến hành phẫu thuật thắt ống ngực.

Kết luận

Phẫu thuật robot là một bước tiến y học quan trọng, mang lại cơ hội điều trị tối ưu cho bệnh nhân u phổi, ngay cả trong những trường hợp có tình trạng dính màng phổi phức tạp. Phương pháp này giúp bóc tách tổn thương chính xác, giảm đau đớn, hạn chế biến chứng và đẩy nhanh tốc độ phục hồi cho người bệnh. Tuy nhiên, việc quyết định áp dụng phương pháp nào phụ thuộc hoàn toàn vào giai đoạn bệnh, thể trạng cụ thể và đặc điểm giải phẫu của từng bệnh nhân. Người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được thăm khám trực tiếp, thực hiện đầy đủ các cận lâm sàng cần thiết, từ đó các bác sĩ sẽ đưa ra tư vấn chính xác và xây dựng phương án điều trị an toàn nhất.

Để có hướng điều trị phù hợp và an toàn nhất cho tình trạng u phổi, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài tại Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám trực tiếp giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn thương, chức năng hô hấp và tình trạng dính màng phổi thông qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Từ các kết quả cận lâm sàng cụ thể, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp can thiệp tối ưu nhất nhằm loại bỏ khối u triệt để và bảo tồn tối đa chức năng phổi cho người bệnh.

Cảnh báo mạo danh và lừa đảo: hiện nay có tình trạng một số trang mạng xã hội và tài khoản cá nhân mạo danh các chuyên gia y tế để trục lợi. Người bệnh và gia đình cần lưu ý các thông tin an toàn sau:

  • Bác sĩ Trần Quốc Hoài không thực hiện tư vấn đưa ra chỉ định phẫu thuật qua điện thoại hoặc qua tin nhắn cá nhân trên mạng xã hội.
  • Bác sĩ không bao giờ yêu cầu người bệnh chuyển khoản đặt cọc hoặc thanh toán chi phí điều trị trước vào tài khoản cá nhân.
  • Trong y khoa, không có việc hứa hẹn "cam kết khỏi 100%". Mọi quyết định về phương pháp phẫu thuật chỉ được đưa ra sau khi người bệnh đã được thăm khám trực tiếp, làm đầy đủ xét nghiệm và trải qua quy trình hội chẩn chuyên môn nghiêm ngặt tại bệnh viện dựa trên các bằng chứng khoa học rõ ràng.
  • Bác sĩ Trần Quốc Hoài không làm việc độc lập mà luôn phối hợp chặt chẽ trong một đội ngũ chuyên gia y tế đa chuyên khoa cùng sự hỗ trợ của hệ thống nhân viên bệnh viện để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cao nhất cho bệnh nhân. Người bệnh chỉ nên liên hệ qua các kênh truyền thông, số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến trực tiếp phòng khám chuyên khoa để nhận được thông tin tư vấn chính thống.

Tài liệu tham khảo

  1. Muhammad S Ali, Dan Jones, Eugene Shostak, Moeez Nasir, Matias Czerwonko, Shaikha Al-Thani, Jonathan Villena-Vargas, Jeffery Port, Nasser Altorki. Robotic One Anaesthetic Marking And Resection (ROMAR): A Novel Approach for Thoracoscopic Sublobar Resection of Peripheral Pulmonary Lesions. The Journal of Thoracic and Cardiovascular Surgery. 2025. PMID: 41403192.
  2. Akio Hara, Hideoki Yokouchi. Simply designed robotic combined subsegmentectomy for a lesion in the left S10 via a posterior approach. Surgical Endoscopy. 2024. PMID: 38690776.
  3. Haoran E, Chenlu Yang, Jun Wu, Junqi Wu, Long Xu, Tao Wang, Lei Zhang, Gening Jiang, Yuming Zhu, Chang Chen, Deping Zhao. Hybrid uniportal robotic-assisted thoracoscopic surgery using video-assisted thoracoscopic surgery staplers: technical aspects and results. Journal of Robotic Surgery. 2023. PMID: 36793988.
  4. Marina Paradela, Alejandro Garcia-Perez, Ricardo Fernandez-Prado, Mercedes de la Torre, Maria Delgado, Mugurel Liviu Bosinceanu, Natalia Motas, Veronica Manolache, Javier Gallego-Poveda, Diego Gonzalez-Rivas. Uniportal robotic versus thoracoscopic assisted surgery: a propensity score-matched analysis of the initial 100 cases. European Journal of Cardio-Thoracic Surgery. 2023. PMID: 36793982.
  5. Abbas Abbas, Sagar Kadakia, Vishnu Ambur, Kimberly Muro, Larry Kaiser. Intraoperative electromagnetic navigational bronchoscopic localization of small, deep, or subsolid pulmonary nodules. The Annals of Thoracic Surgery. 2017. PMID: 28314525.
  6. Omar Eldeib, Ahmed Eldeib, Loren Harris. Delayed Surgical Intervention for a Self-Inflicted Left Chest Injury From a Nail Gun: Addressing 28 Nails Six Months Post-incident. Cureus. 2024. PMID: 38650817.

Bình luận

Nút ẩn hiện ENG_VI_BOTH.$show=0

$hoai=ScriptTaoMenuChoTungBaiViet

Tên

AI,7 ,AVF,6 ,Bạch huyết,1 ,Báo chí,2 ,Bệnh lý,1 ,Bệnh màng phổi,1 ,Bệnh tĩnh mạch,9 ,Can thiệp nội mạch,4 ,Chuyên ngành,2 ,Chuyên sâu,5 ,CK2,11 ,Công nghệ thông tin,1 ,CTSNet Step-by-Step Series,1 ,Dành cho người bệnh,3 ,Dịch tể,2 ,Động mạch chủ,2 ,Động mạch dưới đòn,1 ,Động mạch nuôi não,1 ,động mạch tạng,1 ,Giải phẫu,1 ,Học,1 ,Hướng dẫn bệnh nhân,3 ,Kinh nghiệm,1 ,Mini Review,1 ,mổ robot,453 ,NCKH,11 ,Nghiên cứu khoa học,3 ,Phẫu thuật chung,1 ,Phẫu thuật động mạch,4 ,Phẫu thuật động mạch cảnh,3 ,Phẫu thuật lồng ngực,5 ,Phẫu thuật mạch máu,11 ,Phẫu thuật tim,7 ,Phẫu thuật tim trẻ em,1 ,Phẫu thuật tĩnh mạch,2 ,Phẫu thuật tuyến giáp,4 ,Phim và ngành Y,2 ,robot u phổi,453 ,Sách,39 ,Siêu âm tim,6 ,Tản mạn cá nhân,1 ,Tạp chí y khoa,1 ,Thông tin y khoa,3 ,Thơ,1 ,Thuốc,1 ,Tim bẩm sinh,1 ,Tim mạch,2 ,Tin tức,2 ,Tuyến cận giáp,1 ,Tuyến giáp,5 ,u phổi,467 ,ung thư,467 ,ung thư phổi,467 ,Ung thư phổi,2 ,Video,4 ,
ltr
item
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài: Ứng dụng phẫu thuật robot trong điều trị u phổi có dính màng phổi
Ứng dụng phẫu thuật robot trong điều trị u phổi có dính màng phổi
https://github.com/drquochoai/viet-bai-y-khoa-SEO-cho-longnguc-images-links/raw/main/images/images/images/289.%20Nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%E1%BB%81%20%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20m%E1%BB%95%20robot%20u%20ph%E1%BB%95i%20trong%20c%C3%A1c%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%A3p%20d%C3%ADnh%20ph%E1%BB%95i%20-%20SEO.jpg
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài
https://www.longnguctimmach.com/2026/05/ung-dung-phau-thuat-robot-trong-ieu-tri.html
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/2026/05/ung-dung-phau-thuat-robot-trong-ieu-tri.html
true
1953261521910958429
UTF-8
Đã tải tất cả bài viết. Chưa tìm thấy gợi ý nào khác. Xem tất cả Đọc tiếp Trả lời Hủy trả lời Xóa Bởi Trang chủ Trang Bài viết Xem tất cả Có thể bạn thích Chuyên mục ARCHIVE Tìm kiếm ALL POSTS Not found any post match with your request Về trang chủ Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow Nội dung Premium đã khóa. Bước 1: Nhấp chia sẽ. Bước 2: nhấp vào link bạn đã chia sẻ để mở khóa. Copy tất cả Chọn tất cả Code đã được copy Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy