hệ thống phân loại TNM phiên bản thứ 9 (TNM 9) chính thức thay thế phiên bản 8 và công cụ hỗ trợ tính nhanh cho bác sĩ lâm sàng
Cập Nhật Phân Loại TNM 9 Trong Ung Thư Phổi: Hướng Dẫn Lâm Sàng 2025
Bắt đầu từ ngày 01/01/2025, hệ thống phân loại TNM phiên bản thứ 9 (TNM 9) chính thức thay thế phiên bản 8 để trở thành tiêu chuẩn stagging toàn cầu. Những thay đổi này là kết quả của việc phân tích dữ liệu sống còn từ hàng nghìn bệnh nhân, giúp bác sĩ phẫu thuật lồng ngực và các nhà ung thư học đưa ra chiến lược điều trị cá thể hóa chính xác hơn.
1. Những Thay Đổi Cốt Lõi Trong Phiên Bản Thứ 9
Thay đổi quan trọng nhất tập trung vào việc chi tiết hóa gánh nặng di căn hạch và di căn xa để phản ánh sát hơn tỷ lệ sống còn thực tế:
- Hợp phần T: Giữ nguyên các định nghĩa về kích thước và mức độ xâm lấn trực tiếp từ phiên bản 8.
- Hợp phần N: Chia nhỏ N2 thành N2a (di căn hạch trung thất 1 nhóm duy nhất) và N2b (di căn nhiều nhóm hạch trung thất cùng bên).
- Hợp phần M: Chia nhỏ trạng thái M1c thành M1c1 (nhiều ổ di căn nhưng giới hạn trong 1 hệ cơ quan) và M1c2 (di căn đa hệ cơ quan).
2. Chi Tiết Các Thành Phần T, N Và M
Thành phần T (Tumor - Khối u)
Kích thước khối u được xác định là đường kính lớn nhất của thành phần xâm lấn trên giải phẫu bệnh hoặc phần đặc trên phim CT cửa sổ phổi.
- T1: Kích thước ≤ 3 cm. Chia nhỏ: T1a (≤ 1 cm), T1b (1-2 cm), T1c (2-3 cm).
- T2: U 3-5 cm; hoặc xâm lấn màng phổi tạng, phế quản chính, gây xẹp phổi hoặc viêm phổi tắc nghẽn.
- T3: U 5-7 cm; hoặc xâm lấn trực tiếp thành ngực, màng ngoài tim, dây thần kinh hoành; hoặc nốt vệ tinh cùng thùy.
- T4: U > 7 cm; hoặc xâm lấn trung thất, tim, mạch máu lớn, khí quản, thực quản, cột sống; hoặc nốt u ở thùy khác cùng bên.
Thành phần N (Node - Hạch vùng)
Việc phân chia N2a và N2b giúp đánh giá khả năng điều trị triệt căn bằng phẫu thuật:
- N1: Di căn hạch quanh phế quản, hạch rốn phổi cùng bên.
- N2a (Mới): Di căn 1 trạm hạch trung thất cùng bên hoặc hạch dưới chạc ba.
- N2b (Mới): Di căn từ 2 trạm hạch trung thất cùng bên trở lên.
- N3: Di căn hạch trung thất/rốn phổi đối bên hoặc hạch thượng đòn bất kể bên nào.
Thành phần M (Metastasis - Di căn xa)
- M1a: Di căn trong lồng ngực (nốt phổi đối bên, tràn dịch màng phổi/màng tim ác tính).
- M1b: Di căn ngoài lồng ngực đơn độc (duy nhất 1 ổ di căn).
- M1c1 (Mới): Nhiều ổ di căn nhưng chỉ nằm trong một hệ cơ quan duy nhất (ví dụ: chỉ di căn xương).
- M1c2 (Mới): Di căn đa hệ cơ quan (ví dụ: di căn cả não và gan).
3. Phân Loại Tổn Thương Kính Mờ (Subsolid)
Trong thời đại tầm soát bằng CT liều thấp, việc phân loại chính xác các tổn thương kính mờ (GGN) là vô cùng quan trọng:
- Xếp loại T dựa trên kích thước phần đặc (thành phần xâm lấn), không dựa trên tổng kích thước khối u.
- Tổn thương thuần kính mờ ≤ 30 mm được xếp vào cTis.
- Tổn thương có phần đặc ≤ 5 mm và tổng kích thước ≤ 30 mm được xếp là cT1mi (xâm lấn tối thiểu).
Nguồn tham khảo: IASLC TNM Classification of Lung Cancer 9th Edition; Radiology Assistant; Chest Journal 2024.
Bình luận