Đánh giá hiệu quả của chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi hiệu quả nhất hiện nay Điều trị u phổi, đặc biệt là thông q...
Đánh giá hiệu quả của chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi hiệu quả nhất hiện nay
Điều trị u phổi, đặc biệt là thông qua các can thiệp phẫu thuật, cắt bỏ khối u, luôn là một thách thức lớn đối với cơ thể người bệnh. Quá trình này không chỉ làm giảm dung tích hô hấp tạm thời mà còn bào mòn thể trạng, suy giảm miễn dịch và sụt giảm khối lượng cơ nạc. Sau khi hoàn thành phẫu thuật hoặc các liệu pháp bổ trợ như hóa trị, xạ trị, cơ thể bước vào giai đoạn phục hồi sinh lý phức tạp. Giai đoạn phục hồi này chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố thể chất, tâm lý và xã hội.
Về mặt sinh lý, tổn thương mô phổi và phản ứng viêm hệ thống sau mổ làm tăng nhu cầu năng lượng, kích thích quá trình dị hóa cơ dẫn đến sụt cân nhanh chóng. Về mặt tâm lý, người bệnh thường đối mặt với cảm giác lo lắng, trầm cảm và mệt mỏi đa chiều, làm trầm trọng thêm tình trạng chán ăn và kém hấp thu. Về mặt xã hội, sự thiếu hụt mạng lưới hỗ trợ gia đình và hướng dẫn y tế chuyên sâu tại nhà khiến nhiều người rơi vào trạng thái cô lập, ảnh hưởng trực tiếp đến sự kiên trì trong việc tuân thủ chế độ dinh dưỡng và tập luyện phục hồi. Do đó, việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng phục hồi chuẩn xác, phối hợp chặt chẽ với các bài tập vận động là chìa khóa then chốt để phục hồi chức năng thể chất và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của dinh dưỡng phục hồi u phổi
Các bằng chứng khoa học hiện nay đều khẳng định dinh dưỡng và vận động có mối quan hệ cộng sinh trong việc phục hồi sau điều trị u phổi.
Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Marta Delsoglio và các cộng sự công bố năm 2025 (PMID: 41001134) dựa trên 29 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 2.279 bệnh nhân ung thư, bao gồm cả u phổi. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống hàm lượng protein cao (HPONS - tối thiểu 20% năng lượng từ đạm) kết hợp với chế độ ăn hằng ngày giúp giảm đáng kể nguy cơ biến chứng nhiễm trùng, nhiễm độc sau xạ trị và các tai biến sau phẫu thuật. Cụ thể, tỷ lệ gặp biến chứng ở nhóm dùng đạm bổ sung giảm rõ rệt với tỷ số chênh OR là 0,62. Số lượng bệnh nhân cần điều trị để ngăn ngừa một ca biến chứng là 12 người. Đồng thời, thời gian nằm viện trung bình của nhóm có can thiệp dinh dưỡng protein cao giảm 0,26 ngày so với nhóm chứng.
Mối liên quan giữa chỉ số dinh dưỡng và trạng thái tâm thần kinh cũng được làm rõ trong nghiên cứu dọc của Tingting Li và cộng sự (PMID: 41498094) trên 185 bệnh nhân u phổi sau phẫu thuật. Sử dụng mô hình trễ chéo (cross-lag model) theo dõi tại các thời điểm sau mổ, nghiên cứu chứng minh chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) có khả năng dự báo âm tính đối với các cụm triệu chứng tâm thể. Chỉ số PNI thấp ở thời điểm trước dự báo trực tiếp sự gia tăng mức độ mệt mỏi đa chiều và rối loạn lo âu lan tỏa ở thời điểm sau với các hệ số đường dẫn beta âm có ý nghĩa thống kê (dao động từ -0,350 đến -0,433). Ngược lại, tình trạng mệt mỏi thể chất kéo dài cũng kéo tụt chỉ số dinh dưỡng ở giai đoạn tiếp theo, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý nếu không có can thiệp dinh dưỡng kịp thời.
Vai trò của dinh dưỡng miễn dịch trong giai đoạn hóa trị bổ túc cũng được ghi nhận trong nghiên cứu hồi cứu của Gizem Kececi Ozgur và cộng sự (PMID: 41975170) trên 113 bệnh nhân cắt u phổi. Nhóm bệnh nhân được bổ sung công thức dinh dưỡng miễn dịch giàu arginine, axit béo omega-3 và nucleotide ngay trong tuần đầu sau mổ và duy trì suốt quá trình hóa trị đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt về các chỉ số viêm hệ thống. Sau chu kỳ hóa trị, nhóm có hỗ trợ dinh dưỡng ghi nhận sự sụt giảm mạnh mẽ của chỉ số tỷ lệ C-reactive protein trên albumin (CAR) và tỷ lệ lactate dehydrogenase trên albumin (LAR), trong khi nhóm không được hỗ trợ dinh dưỡng lại có xu hướng tăng các chỉ số này (p < 0,001), thể hiện khả năng kiểm soát phản ứng viêm và bảo vệ tế bào vượt trội của dinh dưỡng phục hồi.

Lựa chọn phương pháp điều trị: phẫu thuật so với điều trị không phẫu thuật
Khi đối diện với u phổi, việc lựa chọn phương pháp can thiệp có tác động quyết định đến tiên lượng sống và chiến lược dinh dưỡng phục hồi đi kèm.
Điều trị không phẫu thuật (Hóa trị, xạ trị, miễn dịch trị liệu)
- Ưu điểm: phù hợp cho bệnh nhân có u phổi giai đoạn tiến triển, tế bào nhỏ hoặc thể trạng quá yếu không thể chịu đựng cuộc mổ đại phẫu; giúp kiểm soát sự tiến triển của khối u toàn thân mà không làm thay đổi trực tiếp cấu trúc giải phẫu của lồng ngực.
- Nhược điểm: gây ra nhiều tác dụng phụ hệ thống nghiêm trọng như nôn, buồn nôn, viêm thực quản nghiêm trọng và chán ăn, dẫn đến suy dinh dưỡng và suy kiệt cơ bắp. Can thiệp dinh dưỡng lúc này chủ yếu mang tính chất hỗ trợ giảm nhẹ, bù đắp năng lượng tiêu hao do độc tính của thuốc và tia xạ.
Điều trị phẫu thuật (Cắt thùy phổi, cắt một phần phổi hoặc cắt toàn bộ một bên phổi)
- Ưu điểm: mang lại cơ hội điều trị triệt căn cao nhất đối với các khối u giai đoạn sớm, loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc tổn thương. Việc phối hợp dinh dưỡng tối ưu và tập luyện trong giai đoạn này (chương trình prehabilitation và ERAS) giúp chủ động nâng cao dự trữ chức năng phổi và đẩy nhanh tốc độ phục hồi cơ thể.
- Nhược điểm: là một cuộc đại phẫu gây tổn thương mô lớn, làm sụt giảm thể lực tức thời và tiềm ẩn các rủi ro tai biến hậu phẫu.
Khi nào nên phẫu thuật
Can thiệp phẫu thuật được ưu tiên thực hiện cho các trường hợp u phổi nguyên phát giai đoạn khu trú (giai đoạn I, II và một số trường hợp IIIA được chọn lọc), khối u chưa có di căn xa, và quan trọng nhất là người bệnh có đủ dự trữ tim phổi cũng như thể trạng đáp ứng được cuộc mổ, không nằm trong nhóm có nguy cơ tử vong cao chu phẫu.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Người bệnh cần được đánh giá toàn diện về chức năng hô hấp thông qua đo hô hấp ký, khí máu động mạch và test thể lực vận động.
- Đánh giá và sàng lọc nguy cơ suy dinh dưỡng bằng các công cụ chuẩn hóa. Nếu phát hiện có tình trạng giảm khối cơ (sarcopenia) hoặc giảm chất lượng cơ, người bệnh sẽ được chỉ định chương trình tiền phục hồi (prehabilitation) tối thiểu 1 - 2 tuần trước mổ bao gồm bổ sung dinh dưỡng protein cao phối hợp bài tập rèn luyện thể lực.
- Nhịn ăn uống đúng thời gian quy định trước giờ gây mê để phòng ngừa tai biến trào ngược phổi.
- Điều trị tối ưu các bệnh lý nội khoa đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
Thời gian nằm viện
Thông qua việc áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ video (VATS) hoặc phẫu thuật lồng ngực có robot hỗ trợ (RATS), thời gian nằm viện đã được rút ngắn đáng kể. Tuy nhiên, đối với các phẫu thuật cắt phổi, thời gian nằm viện tối thiểu thường dao động từ 3 đến 5 đêm để theo dõi sát chức năng hô hấp và lượng dịch dẫn lưu lồng ngực, đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi xuất viện.
Các biến chứng có thể gặp phải sau điều trị phẫu thuật và nguyên tắc xử trí
Quá trình hậu phẫu u phổi có thể đối mặt với một số biến chứng từ nhẹ đến nặng, đòi hỏi sự phối hợp y khoa chặt chẽ:
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ nhu mô phổi cắt dư qua ống dẫn lưu kéo dài trên 5 ngày. Nguyên tắc xử trí cơ bản là tiếp tục duy trì hút áp lực âm phù hợp hoặc chuyển sang hệ thống dẫn lưu van một chiều, khuyến khích người bệnh vận động sớm và ho khạc để phổi nở ra áp sát thành ngực; trường hợp rò lượng lớn kéo dài có thể cân nhắc nội soi can thiệp hoặc khâu lại.
- Xẹp phổi và viêm phổi hậu phẫu: do ứ đọng đờm nhớt và giảm thông khí sau mổ. Nguyên tắc xử trí cơ bản là giảm đau tối ưu để người bệnh dám ho khạc, thực hiện vật lý trị liệu hô hấp tích cực, sử dụng thuốc long đờm, kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ và nội soi phế quản hút đờm giải áp nếu xẹp phổi diện rộng.
- Tràn dịch dưỡng chấp màng ngực (Chylothorax): do tổn thương ống ngực trong quá trình nạo vét hạch lồng ngực, gây thất thoát protein, chất béo và tế bào lympho nghiêm trọng. Nguyên tắc xử trí cơ bản ban đầu là điều trị không phẫu thuật bằng cách cho người bệnh nhịn ăn đường miệng hoàn toàn, nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN) hoặc áp dụng chế độ ăn nghiêm ngặt không chất béo (chỉ sử dụng chất béo chuỗi trung bình MCT) nhằm giảm dòng chảy dưỡng chấp; nếu lượng dịch rò ra vượt quá 500 - 1000 ml/ngày kéo dài hoặc gây suy kiệt, bắt buộc phải phẫu thuật thắt ống ngực.
- Suy hô hấp cấp: do giảm diện tích trao đổi chất của phổi hoặc phù phổi cấp. Nguyên tắc xử trí cơ bản là hỗ trợ hô hấp lập tức từ thở oxy qua canula, thở máy không xâm lấn (BiPAP) đến đặt nội khí quản thở máy áp lực dương, kết hợp kiểm soát chặt chẽ bilan dịch vào ra và dùng thuốc lợi tiểu.
Kết luận chung
Chế độ dinh dưỡng phục hồi, đặc biệt là việc bổ sung protein cao và các dưỡng chất điều hòa miễn dịch, đóng vai trò không thể tách rời trong việc giảm thiểu biến chứng và đẩy nhanh tốc độ phục hồi sau điều trị u phổi. Tuy nhiên, mỗi người bệnh có một đặc điểm giải phẫu khối u, giai đoạn bệnh và bệnh lý nền hoàn toàn khác nhau. Việc tự ý áp dụng các chế độ kiêng khem cực đoan hoặc các công thức truyền miệng không có cơ sở khoa học có thể dẫn đến suy kiệt khối cơ và mất cơ hội điều trị triệt căn. Để đảm bảo an toàn và xây dựng một lộ trình điều trị, phục hồi cá thể hóa chính xác nhất, người bệnh cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu.
Để được tư vấn cụ thể về các phương pháp phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn hiện đại cũng như chiến lược dinh dưỡng, tập luyện phục hồi chức năng phổi toàn diện sau mổ, quý bệnh nhân nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám trực tiếp sẽ giúp đánh giá chính xác chức năng hô hấp, mức độ thiếu hụt cơ và các yếu tố nguy cơ, từ đó thiết kế một chương trình can thiệp cá thể hóa an toàn, hiệu quả tối ưu cho hành trình chiến thắng bệnh tật.
Tài liệu tham khảo
- Marta Delsoglio, Rebecca Capener, Trevor R Smith, Mhairi Donald, Gary P Hubbard, Rebecca J Stratton. High-protein oral nutritional supplement use in patients with cancer reduces complications and length of hospital stay: a systematic review and meta-analysis. Supportive Care in Cancer. 2025. PMID: 41001134.
- Tingting Li, Ying Wu, Qun Yang, Yuanyuan Zheng, Yunyun Xu, Huan Lin. Cross-Lag Analysis of Prognostic Nutritional Index and Psychosomatic Symptom Clusters in Patients with Lung Cancer: A Longitudinal Study. Cancer Nursing. 2025. PMID: 41498094.
- Gizem Kececi Ozgur, Tevfik Ilker Akcam, Saltuk Burhan Dal, Ahmet Kayahan Tekneci, Pinar Gursoy, Ayse Gul Ergonul, Kutsal Turhan, Ufuk Cagirici, Alpaslan Cakan. The effect of immunonutritional support in patients undergoing surgery and adjuvant chemotherapy for lung cancer. Nutrition and Cancer. 2025. PMID: 41975170.
- Gokce Gunsel-Yildirim, Kenan Can Ceylan, Derya Dikmen. The effect of perioperative immunonutritional support on nutritional and inflammatory status in patients undergoing lung cancer surgery: a prospective, randomized controlled study. European Journal of Clinical Nutrition. 2023. PMID: 37253956.
Bình luận