Đánh giá hiệu quả của chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi được bác sĩ khuyên dùng U phổi và các bệnh lý tân sinh ở ph...
Đánh giá hiệu quả của chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi được bác sĩ khuyên dùng
U phổi và các bệnh lý tân sinh ở phổi tác động sâu sắc đến chất lượng sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, sự phát triển của khối u kết hợp với các phương pháp can thiệp làm suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp, gây mệt mỏi kéo dài và chán ăn. Về mặt tâm lý và xã hội, người bệnh phải đối mặt với cảm giác lo âu, trầm cảm, sụt giảm sự tự tin khi khả năng giao tiếp cũng như các hoạt động sinh hoạt thường ngày bị hạn chế. Việc sụt cân và suy dinh dưỡng thể chất ở bệnh nhân u phổi diễn ra rất nhanh nếu không có một chiến lược can thiệp bài bản. Do đó, xây dựng một chế độ dinh dưỡng phục hồi chuẩn y khoa đóng vai trò cốt lõi nhằm cải thiện thể trạng, nâng cao hiệu quả điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh.
Nghiên cứu y khoa về vai trò của dinh dưỡng trong điều trị u phổi
Mối liên hệ giữa tình trạng dinh dưỡng và khả năng phục hồi sau điều trị u phổi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới:
- Nghiên cứu của Oliveira và các cộng sự trên 53 bệnh nhân u phổi nhập viện tại một khoa hô hấp cho thấy có đến 90.6% người bệnh ở trạng thái có nguy cơ về dinh dưỡng khi nhập viện, trong đó 45.3% bị suy dinh dưỡng vừa và 35.8% suy dinh dưỡng nặng (PMID: 39796440). Sau khi áp dụng mô hình can thiệp dinh dưỡng cá thể hóa kết hợp tư vấn chế độ ăn và bổ sung dinh dưỡng đường uống, tỷ lệ bệnh nhân có nguy cơ dinh dưỡng khi xuất viện giảm xuống rõ rệt còn 73.6% (PMID: 39796440).
- Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên của Huang và đồng nghiệp trên 85 bệnh nhân trải qua phẫu thuật cắt bỏ u phổi đã so sánh giữa nhóm chăm sóc thông thường và nhóm áp dụng mô hình quản lý dinh dưỡng kết hợp vận động theo chương trình tăng cường hồi phục sau phẫu thuật (ERAS) (PMID: 38608111). Kết quả ghi nhận nhóm áp dụng mô hình ERAS có thời gian rút ống dẫn lưu ngực và thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể, đồng thời các chỉ số albumin, prealbumin, hemoglobin máu sau can thiệp đều cao hơn rõ rệt so với nhóm chứng (PMID: 38608111).
- Nghiên cứu của Thöne và cộng sự thực hiện trên các bệnh nhân trải qua phẫu thuật ung thư tiêu hóa hoặc u phổi (thuộc thử nghiệm OPRAH) nhấn mạnh rằng việc đánh giá khối lượng cơ và chất lượng cơ trước mổ qua ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) giúp nhận diện sớm các đối tượng có nguy cơ suy giảm chức năng thể chất sau phẫu thuật (PMID: 41932608). Thống kê cho thấy 28% bệnh nhân có khối lượng cơ thấp và 58% bị giảm chất lượng cơ (myosteatosis) trước khi bước vào ca mổ (PMID: 41932608).

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Khi phát hiện u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc lớn vào bản chất khối u, giai đoạn bệnh và thể trạng chung của bệnh nhân. Hai hướng tiếp cận chính bao gồm điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật.
Điều trị không phẫu thuật
- Ưu điểm: không gây ra các vết thương cơ học, giảm thiểu tối đa các rủi ro cấp tính liên quan đến gây mê hồi sức, phù hợp cho những bệnh nhân có tuổi cao hoặc có nhiều bệnh lý nền nặng kèm theo.
- Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn gốc rễ của khối u đại thể trong các trường hợp u khu trú, người bệnh cần phải theo dõi định kỳ nghiêm ngặt và tỷ lệ tái phát hoặc tiến triển bệnh thường cao hơn đối với các khối u có chỉ định cắt bỏ.
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: mang lại cơ hội điều trị triệt căn cao nhất bằng cách loại bỏ toàn bộ khối u cùng hệ thống hạch bạch huyết xung quanh, giúp cải thiện tỷ lệ sống còn lâu dài cho người bệnh.
- Nhược điểm: đây là phương pháp xâm lấn, đòi hỏi người bệnh phải trải qua quá trình hồi sức sau mổ, có thể gây đau đớn tạm thời và đòi hỏi một chế độ chăm sóc, dinh dưỡng rất nghiêm ngặt để tái tạo mô cơ thể.
Khi nào nên phẫu thuật và những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Biện pháp phẫu thuật loại bỏ khối u thường được cân nhắc hàng đầu khi u phổi ở giai đoạn khu trú, chưa có dấu hiệu di căn xa và chức năng hô hấp của bệnh nhân đáp ứng được cuộc mổ. Việc ứng dụng các kỹ thuật ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ video (VATS) hay phẫu thuật có robot hỗ trợ (RATS) đã giúp giảm thiểu đáng kể lượng máu mất và đẩy nhanh tốc độ phục hồi (PMID: 40422503).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật bao gồm:
- Đánh giá toàn diện chức năng hô hấp thông qua đo hô hấp ký nhằm đảm bảo phần phổi còn lại hoạt động tốt sau khi cắt bỏ thùy phổi chứa u.
- Sàng lọc và tối ưu hóa tình trạng dinh dưỡng bằng cách bổ sung các thực phẩm giàu đạm, vitamin D, và acid béo thiết yếu từ 4-6 tuần trước mổ nhằm chuẩn bị nguồn năng lượng dự trữ cho cơ thể (PMID: 40404185).
- Tăng cường tập luyện thể chất và tập thở bằng dụng cụ chuyên dụng theo hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng để tăng thông khí phổi.
- Thời gian nằm viện sau các ca phẫu thuật u phổi ít xâm lấn hiện nay thường kéo dài từ vài ngày đến một tuần, trong đó người bệnh bắt buộc phải trải qua thời gian nằm viện theo dõi sát sao ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức sau mổ để kiểm soát các dấu hiệu sinh tồn.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Sau khi thực hiện phẫu thuật u phổi, người bệnh có thể đối mặt với một số biến chứng từ nhẹ đến nặng. Việc kết hợp chăm sóc y tế và dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong tiến trình xử trí:
- Rò khí kéo dài: xử trí bằng cách theo dõi sát hệ thống ống dẫn lưu ngực, hướng dẫn người bệnh vận động nhẹ nhàng tại giường và duy trì ho khạc tốt để phổi nở ra áp sát thành ngực.
- Tràn dịch dưỡng chấp màng phổi (chylothorax): đây là biến chứng do tổn thương ống ngực trong quá trình nạo vét hạch (PMID: 41188913). Nguyên tắc xử trí cơ bản bao gồm áp dụng chế độ ăn hoàn toàn không có chất béo hoặc sử dụng chất béo chuỗi trung bình (MCT), nuôi dưỡng đường tĩnh mạch hoàn toàn nếu lượng dịch rò rỉ lớn, và cân nhắc phẫu thuật thắt ống ngực nếu điều trị nội khoa thất bại (PMID: 41188913).
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: xử trí bằng cách sử dụng kháng sinh thích hợp theo kháng sinh đồ, kết hợp với các biện pháp vỗ rung lồng ngực và duy trì chế độ dinh dưỡng giàu protein để tăng cường hệ miễn dịch.
- Suy hô hấp cấp: xử trí bằng các biện pháp hỗ trợ hô hấp từ thở oxy qua canula, thở máy không xâm lấn cho đến đặt nội khí quản tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu oxy máu.
Kết luận chung
Chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi là một hợp phần không thể tách rời trong kế hoạch điều trị toàn diện cho người bệnh. Việc chủ động đánh giá thể trạng, bổ sung dinh dưỡng đúng cách cả trước và sau khi can thiệp phẫu thuật giúp nâng cao đáng kể thể lực, giảm thiểu tỷ lệ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Do mỗi người bệnh có một đặc điểm lâm sàng và nhu cầu chuyển hóa khác nhau, bệnh nhân nên đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế uy tín để được các chuyên gia tư vấn chính xác, xây dựng phác đồ điều trị và thực đơn dinh dưỡng an toàn, phù hợp nhất.
Để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp và nhận được phác đồ điều trị, chăm sóc giảm nhẹ toàn diện cho các bệnh lý u phổi, Quý khách hàng có thể đặt lịch hẹn khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu tại Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám sớm cùng chuyên gia sẽ giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh, đưa ra các tư vấn kỹ lưỡng về những điều cần chuẩn bị trước mổ cũng như thiết lập chế độ dinh dưỡng phục hồi tối ưu. Đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng đồng hành và mang đến giải pháp điều trị an toàn, hiệu quả nhất cho từng bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- Haesevoets S, Muijsenberg AJL, Cops D, et al. The lived experiences of individuals with early stage non-small cell lung cancer following lung surgery: A rapid ethnographic approach. Lung Cancer. 2024. PMID: 42139296.
- Thöne C, Ten Dam SM, de Leeuwerk ME, et al. The association between preoperative computed tomography-determined muscle characteristics and postoperative recovery in physical functioning and physical performance in patients undergoing gastrointestinal or lung cancer surgery. Nutrients. 2024. PMID: 41932608.
- Son J, Kim S, Son BS, et al. Outcomes of conservative management for chylothorax following minimally invasive lung cancer surgery. Journal of Thoracic Disease. 2024. PMID: 41188913.
- Huang L, Hu Y, Chen J. Effectiveness of an ERAS-based exercise-nutrition management model in enhancing postoperative recovery for thoracoscopic radical resection of lung cancer: A randomized controlled trial. Medicine (Baltimore). 2024. PMID: 38608111.
- Oliveira R, Cabrita B, Cunha Â, et al. The Effect of Nutritional Intervention in Nutritional Risk Screening on Hospitalised Lung Cancer Patients. Nutrients. 2024. PMID: 39796440.
- Cusumano G, Calabrese G, Gallina FT, et al. Technical Innovations and Complex Cases in Robotic Surgery for Lung Cancer: A Narrative Review. Cancers (Basel). 2024. PMID: 40422503.
- Moyen A, Fleurent-Grégoire C, Gillis C, et al. Novel multimodal intervention for surgical prehabilitation on functional recovery and muscle characteristics in patients with non-small cell lung cancer: study protocol for a randomised controlled trial (MMP-LUNG). BMJ Open. 2024. PMID: 40404185.
Bình luận