Đánh giá hiệu quả của tầm soát u phổi bằng CT liều thấp hiệu quả nhất hiện nay Tầm soát ung thư phổi đóng vai trò quyết định tro...
Đánh giá hiệu quả của tầm soát u phổi bằng CT liều thấp hiệu quả nhất hiện nay
Tầm soát ung thư phổi đóng vai trò quyết định trong việc giảm tỷ lệ tử vong do căn bệnh này gây ra. Hiện nay, chụp cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT) được công nhận là tiêu chuẩn vàng trong việc phát hiện sớm các tổn thương ở phổi. Việc hiểu rõ hiệu quả, đối tượng cần thực hiện cũng như các phương pháp điều trị sau tầm soát sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe cá nhân.
Ảnh hưởng của ung thư phổi đến chất lượng cuộc sống
Ung thư phổi khi phát hiện ở giai đoạn muộn gây ra những tác động nghiêm trọng đến toàn bộ các khía cạnh cuộc sống của người bệnh:
- Ảnh hưởng sinh lý: khối u phát triển gây chèn ép, dẫn đến các triệu chứng khó thở kéo dài, ho ra máu, đau tức ngực và suy giảm chức năng hô hấp nghiêm trọng. Người bệnh dần mất khả năng thực hiện các hoạt động thể chất cơ bản.
- Ảnh hưởng tâm lý: việc đối mặt với căn bệnh ác tính có tiên lượng xấu thường khiến người bệnh rơi vào trạng thái khủng hoảng, lo ức, trầm cảm và luôn lo sợ về cái chết.
- Ảnh hưởng xã hội: người bệnh suy giảm hoặc mất hẳn khả năng lao động, trở thành gánh nặng tài chính lớn cho gia đình do chi phí điều trị ung thư giai đoạn muộn rất tốn kém, đồng thời làm đảo lộn các mối quan hệ sinh hoạt hằng ngày.

Các nghiên cứu y khoa về hiệu quả của CT liều thấp (LDCT)
Hiệu quả của phương pháp LDCT trong việc giảm tỷ lệ tử vong và tăng tỷ lệ phát hiện sớm ung thư phổi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới:
- Giảm tỷ lệ tử vong: nghiên cứu tổng hợp và phân tích gộp (meta-analysis) của Asha Bonney và cộng sự công bố trên thư viện Cochrane bao gồm 11 thử nghiệm lâm sàng với 94.445 tham gia (PMID: 35921047) cho thấy, tầm soát bằng LDCT giúp giảm đến 21% tỷ lệ tử vong do ung thư phổi so với nhóm không tầm soát hoặc chỉ chụp X-quang ngực thông thường. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân giảm 5%.
- Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm: thử nghiệm lâm sàng SUMMIT tại Anh trên 12.773 người tham gia (PMID: 40154514) đạt độ nhạy lên tới 97,0% trong việc phát hiện ung thư phổi, trong đó có đến 79,3% trường hợp mắc ung thư phổi được phát hiện ở giai đoạn sớm (giai đoạn I hoặc II), tạo điều kiện tối ưu cho phẫu thuật triệt căn. Tương tự, dự án thí điểm TIDL tại Na Uy (PMID: 41631590) trên các đối tượng nguy cơ cao cho thấy 83% ca ung thư phổi phát hiện qua tầm soát nằm ở giai đoạn I.
- Tối ưu hóa mô hình lựa chọn đối tượng: nghiên cứu prospective HANSE tại Đức trên 5.191 người (PMID: 41232542) so sánh giữa hai bộ tiêu chí chọn lọc đối tượng tầm soát. Kết quả cho thấy việc sử dụng mô hình dự đoán nguy cơ PLCOm2012 (ngưỡng nguy cơ 6 năm $\ge$ 1,58%) đạt tỷ lệ phát hiện ung thư phổi là 2,59%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với tỷ lệ 2,17% khi áp dụng tiêu chí phân loại NELSON thông thường, giúp giảm số lượng người cần tầm soát để phát hiện một ca bệnh (NNS = 38,6 so với 46,1).
- Gia tăng tỷ lệ sống sót trong thực tế: nghiên cứu thuần tập của Lijie Wang và cộng sự tại Trung Quốc trên 5.234 bệnh nhân (PMID: 38085543) chứng minh rằng việc tầm soát LDCT tự nguyện trong cộng đồng giúp giảm 49% nguy cơ tử vong do ung thư phổi và giảm 46% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân nhờ vào việc can thiệp kịp thời ở giai đoạn sớm.
So sánh phương pháp điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Khi tầm soát phát hiện ra khối u phổi có chỉ định can thiệp, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc lớn vào giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật
Bao gồm hóa trị, liệu pháp trúng đích, miễn dịch hoặc xạ trị trị liệu (như xạ trị định vị thân SABR).
- Ưu điểm: không phải chịu cuộc mổ lớn, ít xâm lấn, phù hợp cho bệnh nhân lớn tuổi có nhiều bệnh lý nền nặng hoặc chức năng hô hấp kém không thể chịu đựng được cuộc phẫu thuật.
- Nhược điểm: tỷ lệ tái phát tại chỗ cao hơn so với phẫu thuật cắt bỏ. Theo nghiên cứu từ Thử nghiệm Tầm soát Phổi Yorkshire trên 190 bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn I (PMID: 41192094), dù tỷ lệ sống sót đặc hiệu do ung thư giữa hai nhóm là tương đương, nhưng nhóm điều trị bằng SABR có tỷ lệ tử vong do các nguyên nhân ngoài ung thư cao hơn rõ rệt so với nhóm phẫu thuật (HR = 2,61), chủ yếu do các bệnh lý nền sẵn có ở nhóm bệnh nhân không thể mổ.
Điều trị phẫu thuật
Cắt bỏ một thùy phổi hoặc cắt phân thùy phổi kèm nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở.
- Ưu điểm: là phương pháp triệt căn hiệu quả nhất đối với ung thư phổi giai đoạn sớm, mang lại cơ hội khỏi bệnh lâu dài và tỷ lệ sống sót sau 5 năm rất cao (trên 75% ở giai đoạn IA) (PMID: 35253286).
- Nhược điểm: đây là một cuộc đại phẫu, đòi hỏi bệnh nhân phải có đủ thể trạng và chức năng phổi đáp ứng được sau khi cắt bớt một phần mô phổi. Có rủi ro xảy ra các tai biến trong và sau mổ.
Quy trình điều trị phẫu thuật u phổi
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định tuyệt đối cho các trường hợp u phổi nguyên phát ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA chọn lọc) khi khối u còn khu trú và chưa có di căn xa, đồng thời bệnh nhân có đủ chức năng hô hấp và tim mạch để trải qua cuộc mổ.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Bệnh nhân sẽ được làm các xét nghiệm đánh giá toàn diện gồm: đo chức năng hô hấp (hô hấp ký), siêu âm tim, xét nghiệm máu kiểm tra chức năng gan thận và đông máu.
- Bác sĩ sẽ tư vấn chi tiết về phương pháp phẫu thuật (nội soi ít xâm lấn hay mổ mở), giải thích về các rủi ro, thời gian phục hồi và hướng dẫn tập thở bằng dụng cụ (triflo) trước mổ để hạn chế xẹp phổi sau mổ.
- Bệnh nhân cần ngưng một số loại thuốc như thuốc chống đông máu trước mổ theo hướng dẫn và nhịn ăn uống tuyệt đối trước giờ phẫu thuật ít nhất 6 tiếng.
Thời gian nằm viện
Đối với phẫu thuật nội soi phổi ít xâm lấn, thời gian nằm viện trung bình kéo dài từ 3 đến 5 đêm. Bệnh nhân bắt buộc phải nằm lại viện ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức tích cực để theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và hoạt động của ống dẫn lưu màng phổi trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường.
Các biến chứng có thể gặp phải
Quá trình phẫu thuật lồng ngực có thể tiềm ẩn một số biến chứng từ nhẹ đến nặng, đòi hỏi quy trình xử trí y khoa nghiêm ngặt:
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ diện cắt phổi vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu kéo dài trên 5 ngày. Xử trí bằng cách tiếp tục theo dõi ống dẫn lưu, hút áp lực âm phù hợp hoặc sử dụng các chất gây dính màng phổi. Nếu rò khí lượng lớn không giảm, có thể cần phẫu thuật lại để khâu sửa đổi.
- Xẹp phổi và viêm phổi sau mổ: do bệnh nhân đau không dám ho khạc dẫn đến ứ đọng đờm nhớt làm tắc nghẽn phế quản. Xử trí bằng cách giảm đau tối ưu, hướng dẫn bệnh nhân tích cực tập thở, ho khạc, thực hiện vật lý trị liệu hô hấp hoặc nội soi phế quản hút đờm nếu cần.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy ra qua ống dẫn lưu màng phổi với số lượng lớn hoặc có dấu hiệu xuất huyết nội gây huyết động không ổn định. Xử trí bằng cách truyền máu, điều chỉnh đông máu và chỉ định phẫu thuật lại khẩn cấp để tìm và cầm máu diện cắt.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc mủ màng phổi: nhiễm trùng tại đường rạch da hoặc khoang màng phổi. Xử trí bằng cách sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ, kết hợp rửa và dẫn lưu sạch khoang màng phổi.
Kết luận
Chụp CT liều thấp (LDCT) là giải pháp đột phá và hiệu quả nhất hiện nay giúp phát hiện sớm u phổi, mang lại cơ hội điều trị triệt căn bằng phẫu thuật cho người bệnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phẫu thuật hay không phẫu thuật cần dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng của đội ngũ y khoa chuyên sâu. Bệnh nhân nằm trong nhóm nguy cơ cao (lớn tuổi, tiền sử hút thuốc lá nhiều năm hoặc tiếp xúc độc hại) không nên trì hoãn mà cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ chuyên khoa tư vấn lộ trình tầm soát và điều trị an toàn, chính xác nhất.
Để có được sự chẩn đoán chính xác và thiết lập lộ trình tầm soát u phổi an toàn, phù hợp nhất với thể trạng của mình, quý bệnh nhân nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám chuyên khoa trực tiếp sẽ giúp đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ cá thể hóa và đưa ra giải pháp điều trị tối ưu nhất.
Tài liệu tham khảo
- Bonney A, Malouf R, Marchal C, Manners D, Fong KM, Marshall HM, Irving LB, Manser R. Impact of low-dose computed tomography (LDCT) screening on lung cancer-related mortality. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2022. PMID: 35921047.
- Bhamani A, Creamer A, Verghese P, et al. Low-dose CT for lung cancer screening in a high-risk population (SUMMIT): a prospective, longitudinal cohort study. The Lancet Respiratory Medicine. 2024. PMID: 40154514.
- Vogel-Claussen J, Bollmann BA, May K, et al. Effectiveness of NELSON versus PLCOm2012 lung cancer screening eligibility criteria in Germany (HANSE): a prospective cohort study. The Lancet Oncology. 2024. PMID: 41232542.
- Wang L, Qi Y, Liu A, et al. Opportunistic Screening With Low-Dose Computed Tomography and Lung Cancer Mortality in China. JAMA Network Open. 2023. PMID: 38085543.
- Mahovkic A, Neumann K, Strand TE, Røe OD, Ashraf H. Baseline results from the Norwegian radiology-led lung cancer screening pilot. Acta Radiologica. 2024. PMID: 41631590.
- Bailey HR, Tam HZ, Vulkan D, et al. Clinical characteristics and outcomes in participants with screen-detected clinical stage I lung cancer in the Yorkshire lung screening trial: A comparison of surgery versus stereotactic ablative radiotherapy. Lung Cancer. 2024. PMID: 41192094.
- Lancaster HL, Heuvelmans MA, Oudkerk M. Low-dose computed tomography lung cancer screening: Clinical evidence and implementation research. Journal of Internal Medicine. 2022. PMID: 35253286.
Bình luận