Cẩm nang toàn diện về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng Ung thư phổi là một trong những nguyên n...
Cẩm nang toàn diện về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng
Ung thư phổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu, trong đó ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm phần lớn các trường hợp (PMID: 42134241, PMID: 41858214). Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn khiến các phương pháp điều trị truyền thống gặp nhiều hạn chế và ảnh hưởng lớn đến thời gian sống của người bệnh (PMID: 41858214). Sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích phân tử đã thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị, mang đến hy vọng kéo dài sự sống và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân u phổi (PMID: 42122160, PMID: 40404473). Bài viết này cung cấp góc nhìn toàn diện về phương pháp dùng thuốc nhắm trúng đích cũng như vai trò quan trọng của can thiệp phẫu thuật trong phác đồ điều trị u phổi toàn diện.
Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của thuốc nhắm trúng đích
Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh hiệu quả vượt trội của thuốc nhắm trúng đích trong việc kiểm soát khối u và cải thiện thời gian sống cho bệnh nhân có các đột biến gene cụ thể.
- Đột biến EGFR và các phối hợp điều trị mới: trong nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR kèm theo biểu hiện PD-L1 cao, một nghiên cứu hồi cứu thực tế trên 212 bệnh nhân cho thấy việc kết hợp thuốc nhắm trúng đích osimertinib với hóa trị giúp kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển bệnh lên 22,5 tháng, so với chỉ 13,8 tháng ở nhóm chỉ dùng osimertinib đơn trị liệu (PMID: 41247784). Tỷ lệ đáp ứng khách quan ở nhóm điều trị kết hợp cũng đạt tới 67,3%, cao hơn rõ rệt so với mức 36,8% của nhóm đơn trị liệu (PMID: 41247784). Ngoài ra, các nghiên cứu cũng ghi nhận việc kích hoạt protein PHD2 giúp làm tăng đáng kể độ nhạy của tế bào ung thư với osimertinib, mở ra hướng đi mới trong việc vượt qua tình trạng kháng thuốc (PMID: 42134241).
- Kiểm soát tổn thương di căn não: đối với bệnh nhân ung thư phổi có di căn não, thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới có khả năng xuyên qua hàng rào máu não rất tốt (PMID: 41056337). Một nghiên cứu tại Bệnh viện K Việt Nam trên 74 bệnh nhân có đột biến EGFR di căn não từ 1-10 ổ được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích kết hợp xạ phẫu bằng dao Gamma cho thấy kết quả rất khả quan (PMID: 4210296). Nhóm có 5-10 ổ di căn não đạt thời gian sống thêm không tiến triển nội sọ là 19 tháng và thời gian sống thêm toàn bộ là 23 tháng, tương đương với nhóm chỉ có 1-4 ổ di căn (PMID: 4210296). Điều này khẳng định số lượng ổ di căn não không còn là chống chỉ định của các biện pháp can thiệp tại chỗ khi có sự hỗ trợ của thuốc trúng đích (PMID: 4210296).
- Các đột biến hiếm gặp khác: đột biến EGFR chèn đoạn exon 20 chiếm khoảng 4-12% các trường hợp đột biến EGFR và thường kháng với các thuốc thế hệ cũ (PMID: 42123300). Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng mới đây với thuốc sunvozertinib ở bệnh nhân đã thất bại với hóa trị platinum ghi nhận tỷ lệ đáp ứng khách quan lên đến 46% và thời gian duy trì đáp ứng trung bình là 11,1 tháng (PMID: 42123300). Đối với các đột biến như KRAS G12C, các thuốc như sotorasib phối hợp cùng bevacizumab cũng ghi nhận hiệu quả kiểm soát bệnh ổn định trong các báo cáo theo dõi lâm sàng thực tế (PMID: 41158041, PMID: 41856615).
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và thể trạng của bệnh nhân. Dưới đây là bảng so sánh ưu nhược điểm giữa hai chiến lược tiếp cận cốt lõi:
- Điều trị không phẫu thuật (bao gồm thuốc nhắm trúng đích, hóa trị, miễn dịch):
- Ưu điểm: tác dụng toàn thân, kiểm soát tốt các tổn thương di căn xa hoặc các tế bào ung thư vi di căn trong tuần hoàn (PMID: 42114373, PMID: 41056337). Phương pháp này ít xâm lấn, không đòi hỏi cuộc đại phẫu và phù hợp cho cả những bệnh nhân có thể trạng yếu không thể chịu đựng cuộc mổ (PMID: 40404473).
- Nhược điểm: không loại bỏ được tận gốc khối u nguyên phát tại phổi. Bệnh nhân phải dùng thuốc kéo dài và khối u có xu hướng tiến triển trở lại do hiện tượng thích nghi và kháng thuốc của tế bào ung thư (PMID: 42122160, PMID: 40923247).
- Điều trị phẫu thuật:
- Ưu điểm: giải quyết triệt căn khối u và nạo vét hạch vùng một cách cơ học, đem lại cơ hội chữa khỏi bệnh hoàn toàn ở giai đoạn sớm (PMID: 42130750). Phẫu thuật giúp cắt đứt nguồn gốc tăng sinh và ngăn chặn nguy cơ tiến triển tại chỗ gây chèn ép mạch máu, đường thở.
- Nhược điểm: đây là phương pháp can thiệp có xâm lấn, đòi hỏi người bệnh phải có dự trữ hô hấp và chức năng tim mạch tốt. Phẫu thuật đơn thuần không thể kiểm soát được các tổn thương đã di căn xa sang các cơ quan khác.
Nghiên cứu đa trung tâm THASSOS-INTL trên các dữ liệu thực tế cho thấy đối với ung thư phổi giai đoạn sớm có thể cắt bỏ, tỷ lệ bệnh nhân được tiến hành phẫu thuật lên đến 97%, đạt tỷ lệ sống sót sau 3 năm là 70,5% (PMID: 42130750). Việc phối hợp điều trị bổ trợ sau mổ bằng hóa trị hoặc thuốc nhắm trúng đích là chìa khóa để cải thiện tối đa thời gian sống thêm toàn bộ cho người bệnh (PMID: 42130750).
Khi nào nên phẫu thuật u phổi
Phẫu thuật được chỉ định căn cứ trên giai đoạn bệnh nghiêm ngặt và đánh giá toàn diện của hội đồng đa chuyên khoa:
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn khu trú (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA): khối u chưa di căn xa và có khả năng cắt bỏ hoàn toàn về mặt kỹ thuật (PMID: 42130750).
- Sau điều trị tân bổ trợ: một số trường hợp khối u giai đoạn tiến triển tại chỗ được điều trị bằng thuốc hoặc hóa trị trước mổ để thu nhỏ kích thước, sau đó tiến hành phẫu thuật triệt căn.
- Chẩn đoán và điều trị giải áp: phẫu thuật cắt u hoặc sinh thiết trong các tình huống khối u gây biến chứng xẹp phổi, chảy máu kéo dài không kiểm soát được bằng nội khoa.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi bước vào phòng mổ, bệnh nhân và người nhà cần chuẩn bị kỹ lưỡng các nội dung sau:
- Đánh giá chức năng hô hấp và tim mạch: thực hiện đo hô hấp ký, làm khí máu động mạch và siêu âm tim để bảo đảm phổi còn lại đủ khả năng bù trừ sau khi cắt bỏ một phần hoặc một thùy phổi.
- Tối ưu hóa thể trạng: ngưng hút thuốc lá hoàn toàn ít nhất 2-4 tuần trước mổ để giảm thiểu nguy cơ ứ đọng đờm nhớt và nhiễm trùng phổi sau mổ. Tập các bài tập thở bằng dụng cụ khuyến khích hô hấp.
- Nhịn ăn uống: tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn nhịn ăn uống trước giờ mổ (thường là 6-8 tiếng) để tránh tai biến trào ngược dạ dày vào đường thở trong quá trình gây mê.
Thời gian nằm viện
Nhờ sự phát triển của các kỹ thuật mổ ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) hoặc phẫu thuật có robot hỗ trợ, thời gian phục hồi của bệnh nhân đã được rút ngắn đáng kể:
- Đối với phẫu thuật nội soi ít xâm lấn: thời gian nằm viện trung bình thường dao động từ 3 đến 5 đêm. Bệnh nhân có thể vận động nhẹ nhàng tại giường ngay trong ngày đầu sau mổ và rút ống dẫn lưu ngực sớm.
- Đối với phẫu thuật mở ngực truyền thống: áp dụng cho các khối u kích thước lớn hoặc dính nhiều, thời gian nằm viện có thể kéo dài từ 5 đến 7 đêm hoặc lâu hơn tùy thuộc vào tốc độ lành vết thương và lượng dịch dẫn lưu ra mỗi ngày.
Các biến chứng có thể gặp phải
Mặc dù là quy trình kỹ thuật cao được kiểm soát chặt chẽ, phẫu thuật u phổi vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ từ nhẹ đến nặng:
- Rò khí kéo dài: rò rỉ khí từ bề mặt phổi bị cắt qua ống dẫn lưu ngực quá 5-7 ngày. Xử trí bằng cách tiếp tục theo dõi ống dẫn lưu áp lực âm phù hợp, sử dụng các chất b bịt kín sinh học hoặc phẫu thuật lại nếu rò lượng lớn.
- Xẹp phổi và viêm phổi sau mổ: do bệnh nhân đau nên không dám ho khạc, dẫn đến ứ đọng đờm nhớt gây tắc nghẽn phế quản. Xử trí bằng cách giảm đau tốt, hướng dẫn tập vật lý trị liệu hô hấp tích cực, hút đờm qua nội soi phế quản nếu cần và dùng kháng sinh liều cao.
- Chảy máu trong lồng ngực: biến chứng cấp tính có thể xảy ra do tuột chỉ buộc mạch máu hoặc tổn thương mạch máu lớn. Xử trí bằng cách theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu, truyền máu kịp thời và mở ngực cấp cứu để cầm máu nếu máu chảy ồ ạt.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm mủ màng phổi: vi khuẩn xâm nhập vào khoang màng phổi hoặc mô mềm thành ngực. Xử trí bằng cách kháng sinh đồ, rửa khoang màng phổi và đảm bảo dẫn lưu thông thoáng.
Kết luận
Điều trị u phổi hiện nay là sự kết hợp hài hòa và cá thể hóa giữa các biện pháp toàn thân và can thiệp tại chỗ. Thuốc nhắm trúng đích mang lại hiệu quả vượt trội trong việc thu nhỏ và kiểm soát sự tiến triển của khối u mang đột biến gene, giúp người bệnh có cơ hội kéo dài thời gian sống chất lượng. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn đóng vai trò cốt lõi và là giải pháp duy nhất giúp giải quyết triệt căn bệnh ở giai đoạn sớm. Người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được thăm khám trực tiếp, làm các xét nghiệm sinh học phân tử đầy đủ nhằm xây dựng một phác đồ điều trị an toàn, phù hợp và đạt hiệu quả tối ưu nhất.

Để có phác đồ điều trị u phổi cá thể hóa tối ưu bằng thuốc nhắm trúng đích kết hợp các kỹ thuật phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn tiên tiến, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu tại Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám sớm và thực hiện đầy đủ các xét nghiệm sinh học phân tử sẽ giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh, từ đó đưa ra hướng can thiệp an toàn và hiệu quả nhất cho từng bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- Wang Q, Xu J, Liu Q, Zhou H, Hu Y. The therapeutic value of antidiabetic drugs in lung cancer treatment: from clinical evidence to possible mechanisms. Pharma Res. 2026. PMID: 42136675.
- Kim JS, Abeysiriwardhana HNI, Kim DK, Yoon TH, Choi JH, Liang Z, Kim JW, Liu KH, Lim Y, Yu JS, Cho SK, Cho M. Pharmacologic activation of PHD2 sensitizes non-small cell lung cancer cells to osimertinib. Biochem Pharmacol. 2026. PMID: 42134241.
- Liu SYM, Xie Z, Yan L, Jie GL, Deng JY, Zhang Q, Huang Z, Wang J, Zhang Z, Shao Y, Meng H, Yan Z, Zhang XC, Chen HJ, Zhong WZ, Zhou Q, Wu YL. Exploratory Identification of Gene Copy Number Cut-Off for NGS-Based Amplification Assessment and Clinical Relevance to MET Inhibitor Outcomes in Non-Small-Cell Lung Cancer. J Thorac Oncol. 2026. PMID: 42131216.
- Ding P, Jasas K, Bray V, Pal Q, Moor R. Real-World Treatment and Outcomes in Resectable Early-Stage Non-Small Cell Cancer: THASSOS-INTL Australia Cohort. Clin Lung Cancer. 2026. PMID: 42130750.
- Su B, Xie Y, Zhou Y, Shi F, Wang J, Xu L. EGFR-TKI plus chemotherapy versus TKI monotherapy in advanced EGFR-mutant NSCLC with high PD-L1 expression: a real-world retrospective study. BMC Cancer. 2025. PMID: 41247784.
- Tran DL, Nguyen DL, Nguyen VB, Phan TD, Kim SH. Survival Outcomes of Gamma Knife Radiosurgery in Mutant Non-Small Cell Lung Cancer Patients With 1-4 Versus 5-10 Brain Metastases: A Vietnamese Study. Cancer Med. 2025. PMID: 42120296.
- Rosas D, Desai J, Raez L. Therapeutic Advances in Non-Small Cell Lung Cancer Harboring Exon 20 Insertion Mutations: From Molecular Biology to Targeted Therapy. Target Oncol. 2025. PMID: 42123300.
Bình luận