Cập nhật mới nhất 2024 về chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi được bác sĩ khuyên dùng U phổi và các bệnh lý ác tính l...
Cập nhật mới nhất 2024 về chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi được bác sĩ khuyên dùng
U phổi và các bệnh lý ác tính liên quan là những thách thức sức khỏe lớn, tác động sâu sắc đến chất lượng sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, khối u và các phương pháp can thiệp làm suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp, gây mệt mỏi kéo dài, chán ăn và sụt cân. Về mặt tâm lý và xã hội, người bệnh phải đối mặt với cảm giác lo âu, cô đơn và hạn chế khả năng giao tiếp, hòa nhập do thể trạng suy yếu (PMID: 42139296). Việc xây dựng một chiến lược điều trị toàn diện, kết hợp giữa can thiệp y khoa tối ưu và nâng đỡ thể trạng là chìa khóa giúp người bệnh vượt qua giai đoạn khó khăn này.
So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với bệnh lý u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn bệnh, loại tế bào và thể trạng của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật: bao gồm hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích. Phương pháp này có ưu điểm là ít xâm lấn, áp dụng được cho các trường hợp u phổi giai đoạn muộn hoặc bệnh nhân có nhiều bệnh nền không thể chịu đựng cuộc mổ. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là tỷ lệ chữa khỏi dứt điểm thấp hơn, người bệnh thường phải chịu đựng nhiều tác dụng phụ kéo dài như suy nhược, chán ăn, nhiễm trùng và tỷ lệ tái phát cao.
Điều trị phẫu thuật: đặc biệt là các phẫu thuật ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi lồng ngực hay phẫu thuật robot (RATS), mang lại cơ hội chữa khỏi hoàn toàn rất cao ở giai đoạn sớm (PMID: 40422503). Ưu điểm của phẫu thuật là loại bỏ triệt để khối u, cho kết quả sống còn tối ưu, hạn chế mất máu và giúp người bệnh phục hồi chức năng nhanh chóng (PMID: 40422503). Nhược điểm là người bệnh phải trải qua một cuộc can thiệp có tính chất xâm lấn, đòi hỏi quy trình chăm sóc hậu phẫu nghiêm ngặt và có thể đối mặt với một số rủi ro phẫu thuật nhất định. Do đó, khi tổn thương còn khu trú, phẫu thuật luôn là giải pháp tối ưu được ưu tiên hướng tới.
Nghiên cứu y khoa về vai trò của dinh dưỡng và phục hồi chức năng
Các bằng chứng khoa học cho thấy tình trạng dinh dưỡng và khối lượng cơ của bệnh nhân trước mổ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị.
Nghiên cứu của Thöne et al trên 106 bệnh nhân trải qua phẫu thuật ung thư đường tiêu hóa hoặc phổi được công bố trên tài liệu y khoa (PMID: 41932608), tỷ lệ bệnh nhân có khối lượng cơ thấp trước mổ chiếm 28%, tình trạng giảm chất lượng cơ (myosteatosis) chiếm đến 58%, và có 22% bệnh nhân mắc đồng thời cả hai tình trạng này. Nghiên cứu chỉ ra rằng những người có khối lượng cơ và chất lượng cơ suy giảm có kết quả phục hồi thể chất kém hơn rõ rệt thông qua các bài kiểm tra vận động đổi tư thế sau xuất viện (PMID: 41932608).
Nghiên cứu của Hou và Zhan trên 165 bệnh nhân lớn tuổi phẫu thuật nội soi cắt bỏ u phổi (PMID: 41573253), nhóm được can thiệp hỗ trợ dinh dưỡng tích cực cả trước và sau mổ kết hợp giảm đau tối ưu (85 bệnh nhân) có điểm số đau khi ho và khi nghỉ ngơi thấp hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng chỉ nhận dinh dưỡng sau mổ (80 bệnh nhân). Đồng thời, nhóm được nâng đỡ dinh dưỡng sớm có thời gian trung tiện, thời gian đại tiện và thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể, các chỉ số miễn dịch như IgG, IgM, IgA cùng chỉ số dinh dưỡng như albumin, prealbumin đều cao hơn có ý nghĩa thống kê (PMID: 41573253).
Nghiên cứu của Hu et al trên 92 bệnh nhân mắc u phổi kèm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn vừa đến nặng (PMID: 41346729), việc phối hợp giữa tập luyện phục hồi chức năng phổi và can thiệp dinh dưỡng trước mổ (nhóm quan sát 45 bệnh nhân) giúp cải thiện đáng kể các thông số hô hấp như FEV1, FEV1/FVC và khoảng cách đi bộ 6 phút (6MWD) so với nhóm chỉ dùng dinh dưỡng đơn thuần (47 bệnh nhân). Đặc biệt, tỷ lệ gặp các biến chứng có thể gặp phải sau mổ ở nhóm phối hợp thấp hơn hẳn, giúp tăng cường khả năng chịu đựng cuộc phẫu thuật của người bệnh (PMID: 41346729).
Quy trình phẫu thuật và những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định cụ thể cho các trường hợp u phổi giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA), khối u còn khu trú, chưa có di căn xa, và chức năng hô hấp cũng như thể trạng của bệnh nhân đáp ứng được cuộc mổ (PMID: 42139296, PMID: 41340681).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Bệnh nhân sẽ được đánh giá toàn diện về chức năng tim mạch, hô hấp và làm các xét nghiệm hình ảnh học chuyên sâu. Bác sĩ sẽ tư vấn rõ ràng về phương pháp mổ, những rủi ro có thể xảy ra, hướng dẫn thực hiện các bài tập thở, tối ưu hóa chế độ ăn giàu protein trước mổ để nâng cao thể trạng, và yêu cầu bỏ thuốc lá tuyệt đối ít nhất từ 2 đến 4 tuần trước khi bước vào phòng mổ (PMID: 41340681).
Thời gian nằm viện
Đối với các kỹ thuật ít xâm lấn hiện đại như phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật robot, thời gian nằm viện thường kéo dài ít nhất 1 đêm cho đến vài ngày tùy thuộc vào tốc độ rút ống dẫn lưu ngực và khả năng tự vận động của bệnh nhân (PMID: 40422503). Bệnh nhân được khuyến khích vận động sớm ngay trong ngày đầu sau mổ để giảm thiểu nguy cơ tắc mạch và ứ đọng đờm giải (PMID: 41345572).
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật u phổi là một can thiệp chuyên sâu, người bệnh có nguy cơ đối mặt với một số biến chứng từ nhẹ đến nặng:
- Đau vết mổ: xử trí bằng cách thiết kế phác đồ giảm đau đa mô thức, kết hợp các loại thuốc giảm đau truyền tĩnh mạch, giảm đau ngoài màng cứng hoặc phong bế thần kinh liên sườn để người bệnh có thể tập thở và ho khạc sớm (PMID: 41937719).
- Rò khí kéo dài: xử trí bằng cách theo dõi ống dẫn lưu ngực, hút áp lực âm phù hợp hoặc sử dụng các chất b bịt kín màng phổi nếu rò khí không tự bít sau một thời gian.
- Xẹp phổi và viêm phổi hậu phẫu: xử trí bằng cách thực hiện kháng sinh dự phòng, khuyến khích bệnh nhân ho khạc tích cực, tập thở với dụng cụ và thực hiện vật lý trị liệu hô hấp liên tục (PMID: 41345572).
- Chảy máu trong lồng ngực hoặc tràn dịch màng phổi: xử trí bằng cách theo dõi sát lượng dịch và máu qua ống dẫn lưu, trường hợp chảy máu diễn tiến nặng cần phải tiến hành nội soi cầm máu lại kịp thời.
- Rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ sau mổ): xử trí bằng cách kiểm soát tần số tim bằng thuốc, bù điện giải và đảm bảo oxy máu đầy đủ cho người bệnh.
Chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong việc tái tạo khối cơ, giảm phản ứng viêm và đẩy nhanh quá trình lành vết thương (PMID: 41681902, PMID: 41345572). Sau điều trị, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc dinh dưỡng cụ thể:
- Tăng cường năng lượng và protein chất lượng cao: bổ sung các nguồn đạm dễ hấp thu như thịt gia cầm, cá, trứng, sữa và các loại đậu nhằm bù đắp lượng cơ bị mất do quá trình dị hóa của bệnh lý (PMID: 41932608, PMID: 41573253).
- Chia nhỏ bữa ăn trong ngày: người bệnh sau mổ hoặc truyền hóa chất thường có cảm giác chán ăn, nhanh no. Việc chia thành 5-6 bữa ăn nhỏ giúp giảm áp lực cho hệ tiêu hóa mà vẫn đảm bảo đủ năng lượng nạp vào.
- Bổ sung vitamin và khoáng chất: tăng cường các loại rau xanh, trái cây tươi giàu vitamin C, E và kẽm nhằm hỗ trợ hệ thống miễn dịch và đẩy nhanh tốc độ phục hồi của các mô tổn thương (PMID: 41573253).
- Hạn chế các thực phẩm gây viêm và khó tiêu: giảm bớt thức ăn nhiều dầu mỡ, đồ chiên rán, thực phẩm quá cay, quá mặn hoặc các thức uống có ga, cồn để tránh tình trạng đầy hơi, khó thở do cơ hoành bị đẩy lên cao.

Kết luận
Việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng khoa học và thực hiện các biện pháp phục hồi chức năng tích cực là tiền đề không thể thiếu giúp người bệnh u phổi hồi phục thể trạng nhanh chóng sau điều trị. Tuy nhiên, mỗi bệnh nhân có một tình trạng bệnh lý, thể tích phổi còn lại và các bệnh nền đi kèm hoàn toàn khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cũng như thiết lập thực đơn dinh dưỡng cá thể hóa đòi hỏi sự đánh giá chuyên môn kỹ lưỡng. Người bệnh nên đến thăm khám trực tiếp tại cơ sở y tế uy tín để được các chuyên gia tư vấn lộ trình điều trị và chăm sóc an toàn, hiệu quả nhất.
Để có một chiến lược điều trị toàn diện và chế độ chăm sóc hậu phẫu tối ưu cho tình trạng u phổi, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu tại Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám sớm giúp cá thể hóa phác đồ điều trị, từ việc lựa chọn kỹ thuật mổ ít xâm lấn phù hợp cho đến việc thiết kế thực đơn dinh dưỡng nâng đỡ thể trạng. Hãy chủ động đặt lịch hẹn ngay hôm nay để nhận được sự tư vấn chuyên sâu, chính xác và an toàn từ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.
Tài liệu tham khảo
- Haesevoets S, Muijsenberg AJL, Cops D, et al. The lived experiences of individuals with early stage non-small cell lung cancer following lung surgery: A rapid ethnographic approach. Lung Cancer. 2024. PMID: 42139296.
- Fu Q, Zhao Z, Yin D. Integrated Strategies for Nursing and Rehabilitation in Lung Cancer Patients. Am J Nurs Res. 2024. PMID: 41937719.
- Thöne C, Ten Dam SM, de Leeuwerk ME, et al. The association between preoperative computed tomography -determined muscle characteristics and postoperative recovery in physical functioning and physical performance in patients undergoing gastrointestinal or lung cancer surgery. Eur J Surg Oncol. 2024. PMID: 41932608.
- Rizzo S, Petrella F. CT-Assessed Body Composition as Predictor of Post-Operative Complications in Lung Cancer Patients. Cancers (Basel). 2024. PMID: 41681902.
- Hou Y, Zhan Z. Effects of preoperative nutritional support combined with esketamine on recovery and analgesia after thoracoscopic radical resection of lung cancer in elderly patients. Front Oncol. 2024. PMID: 41573253.
- Hu Y, Cheng Q, Guo Q. The role of preoperative lung rehabilitation training combined with nutritional intervention on surgical tolerance and accelerated recovery indicators in patients with moderate to severe COPD complicated with lung cancer. J Thorac Dis. 2024. PMID: 41346729.
- Gabryel P, Zielińska D, Szlanga L, et al. Prehabilitation as a key component of the Enhanced Recovery After Surgery (ERAS) program in patients with lung cancer: a narrative review. Thorac Cancer. 2024. PMID: 41340681.
- He B, Chen S, Huang Y, et al. The analysis of postoperative wound healing, infection risk prediction, and nursing intervention strategies for elderly patients with lung cancer. J Cardiothorac Surg. 2024. PMID: 41345572.
- Cusumano G, Calabrese G, Gallina FT, et al. Technical Innovations and Complex Cases in Robotic Surgery for Lung Cancer: A Narrative Review. J Clin Med. 2024. PMID: 40422503.
Bình luận