Cập nhật mới nhất 2024 về phương pháp xạ trị kết hợp hóa trị u phổi theo chuẩn Bộ Y tế Khối u phổi ác tính không chỉ gây suy giả...
Cập nhật mới nhất 2024 về phương pháp xạ trị kết hợp hóa trị u phổi theo chuẩn Bộ Y tế
Khối u phổi ác tính không chỉ gây suy giảm chức năng hô hấp nghiêm trọng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý, thể chất và chất lượng sống của người bệnh. Việc đối mặt với căn bệnh này thường đi kèm với cảm giác lo âu, trầm cảm và áp lực kinh tế nặng nề cho bản thân bệnh nhân lẫn gia đình. Hiện nay, y học đã có nhiều bước tiến mới trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị, đặc biệt là phương pháp điều trị phối hợp đa mô thức.
Các phương pháp điều trị u phổi phổ biến
Đối với khối u phổi ác tính, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại tế bào, giai đoạn bệnh và thể trạng của bệnh nhân. Hai hướng tiếp cận chính hiện nay là điều trị phẫu thuật và điều trị không phẫu thuật bằng hóa trị kết hợp xạ trị.
Điều trị không phẫu thuật bằng hóa - xạ trị kết hợp
Phương pháp này thường được áp dụng cho các trường hợp u phổi giai đoạn tiến triển tại chỗ, không còn khả năng cắt bỏ hoặc bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật.
- Ưu điểm: giúp kiểm soát khối u lan rộng, giảm nhẹ triệu chứng chèn ép, không cần can thiệp dao kéo và phù hợp với người có thể trạng yếu.
- Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn căn nguyên khối u, tỷ lệ tái phát tại chỗ hoặc di căn xa vẫn ở mức cao và người bệnh phải chịu các tác dụng phụ của cả hai phương pháp cùng lúc.
Điều trị phẫu thuật
Phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi chứa u và nạo vét hạch vùng luôn là tiêu chuẩn vàng mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh cao nhất khi bệnh còn ở giai đoạn sớm.
- Ưu điểm: loại bỏ trực tiếp và triệt để khối u ra khỏi cơ thể, giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ và cung cấp bệnh phẩm chính xác để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh sâu hơn.
- Nhược điểm: đây là cuộc đại phẫu có xâm lấn, đòi hỏi bệnh nhân phải có chức năng hô hấp và tim mạch tốt để chịu đựng cuộc mổ.
Bác sĩ luôn ưu tiên hướng người bệnh đến giải pháp can thiệp ngoại khoa khi khối u còn khu trú và thể trạng cho phép, vì đây là chìa khóa chính để kéo dài thời gian sống còn sau này.

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của các phương pháp
Các dữ liệu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới đã chứng minh rõ ràng lợi ích mang lại từ việc cá thể hóa phác đồ điều trị, trong đó phẫu thuật đóng vai trò cốt lõi ở giai đoạn phù hợp.
- Theo một phân tích dữ liệu lớn từ Cơ sở dữ liệu VA quốc gia Hoa Kỳ trên 1.028 bệnh nhân u phổi tế bào nhỏ giai đoạn 1 (PMID: 37217388), việc áp dụng phẫu thuật trong phác đồ đa mô thức mang lại thời gian sống còn trung vị lên tới 3,87 năm, cao hơn hẳn so với mức 2,45 năm ở nhóm chỉ điều trị bằng hóa - xạ trị kết hợp. Nghiên cứu này chỉ ra phẫu thuật giúp giảm 33% nguy cơ tử vong ở nhóm bệnh nhân này.
- Một nghiên cứu khác dựa trên dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (PMID: 28475559) so sánh giữa phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ túc và hóa - xạ trị kết hợp cho thấy tỷ lệ sống còn sau 5 năm của nhóm phẫu thuật đạt đến 47,6%, trong khi nhóm điều trị không phẫu thuật chỉ đạt 29,8%.
- Đối với bệnh nhân u phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm (T1-T2 N0 M0), nghiên cứu trên 3.879 trường hợp (PMID: 31606340) xác nhận việc phẫu thuật cắt thùy phổi kết hợp hóa trị bổ túc và xạ trị dự phòng sọ não đem lại thời gian sống còn trung vị vượt trội là 61,7 đến 93,0 tháng, so với chỉ 31,2 tháng ở nhóm chỉ dùng hóa - xạ trị đơn thuần.
- Ngay cả trong phác đồ điều trị không phẫu thuật cho giai đoạn không thể cắt bỏ, các hướng dẫn của Hiệp hội Radium Hoa Kỳ (PMID: 38602670) và các thử nghiệm như PACIFIC cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị củng cố bằng miễn dịch sau hóa - xạ trị để nâng cao tỷ lệ sống còn. Tuy nhiên, việc phối hợp này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng vì tỷ lệ biến chứng viêm phổi do xạ trị dao động từ 3,28% đến 7,85% tùy theo thiết kế nghiên cứu (PMID: 36266183, PMID: 35717343).
Khi nào nên phẫu thuật u phổi
Phẫu thuật được chỉ định cụ thể cho các trường hợp sau:
- U phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn 1, giai đoạn 2 và một số trường hợp chọn lọc ở giai đoạn 3A (khi khối u có kích thước giới hạn, chưa xâm lấn lan rộng và hạch trung thất chỉ khu trú ở một nhóm đơn lẻ).
- U phổi tế bào nhỏ ở giai đoạn rất sớm (T1-T2 N0 M0), khi khối u còn nằm gọn trong nhu mô phổi và chưa có dấu hiệu di căn hạch vùng trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như PET/CT.
- Bệnh nhân đạt các chỉ số an toàn về chức năng hô hấp (thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên - FEV1 phù hợp) và không có các bệnh lý tim mạch nặng nề đi kèm.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi bước vào phòng mổ, người bệnh sẽ được chuẩn bị chu đáo qua các bước tư vấn và đánh giá chuyên sâu:
- Đánh giá tổng thể: thực hiện các xét nghiệm máu, đo chức năng hô hấp, siêu âm tim và chụp cắt lớp để đảm bảo cơ thể chịu đựng được cuộc mê và cuộc phẫu thuật.
- Tập huấn hô hấp: bác sĩ và kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn bệnh nhân cách tập thở bằng dụng cụ (spirometer) và cách ho hiệu quả để giãn nở phổi tốt sau mổ, giảm thiểu nguy cơ xẹp phổi.
- Nhịn ăn uống: tuân thủ tuyệt đối quy định nhịn ăn và uống nước hoàn toàn trước mổ ít nhất 6 giờ để tránh nguy cơ trào ngược dịch dạ dày vào đường thở trong quá trình gây mê.
- Điều chỉnh thuốc dùng hàng ngày: tạm ngưng các thuốc chống đông máu hoặc một số thuốc điều trị bệnh nền theo đúng thời gian bác sĩ chỉ định.
Thời gian nằm viện sau mổ
Thời gian nằm viện thông thường sau một cuộc phẫu thuật u phổi kéo dài từ 5 đến 7 ngày. Bệnh nhân bắt buộc phải nằm lại phòng hồi sức cấp cứu ít nhất 1 đêm đầu tiên sau mổ để các bác sĩ theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn, chức năng hô hấp và lượng dịch chảy ra qua ống dẫn lưu ngực. Khi các chỉ số ổn định và ống dẫn lưu được rút, bệnh nhân có thể xuất viện và điều trị ngoại trú.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật u phổi là một can thiệp lớn, tồn tại một số rủi ro từ nhẹ đến nặng cần được kiểm soát chặt chẽ:
- Rò khí kéo dài: khí từ nhu mô phổi rò rỉ vào khoang màng phổi qua vị trí cắt. Nguyên tắc xử trí cơ bản: tiếp tục lưu ống dẫn lưu ngực, hút áp lực âm nhẹ hoặc sử dụng các chất gây dính màng phổi nếu rò khí không tự hết sau một thời gian.
- Xẹp phổi và viêm phổi: do ứ đọng đờm nhớt sau mổ khi bệnh nhân đau không dám ho. Nguyên tắc xử trí cơ bản: cho người bệnh giảm đau tốt, thực hiện vỗ rung lồng ngực, khuyến khích vận động sớm và sử dụng kháng sinh liều cao nếu có tình trạng nhiễm trùng.
- Chảy máu trong lồng ngực: biến chứng cấp tính nguy hiểm do tuột ghim hoặc tổn thương mạch máu. Nguyên tắc xử trí cơ bản: theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu, truyền máu kịp thời và tiến hành mổ lại khẩn cấp để cầm máu nếu lượng máu chảy ra quá nhiều hoặc mạch, huyết áp không ổn định.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng khoang màng phổi: vết mổ sưng tấy hoặc có dịch mủ. Nguyên tắc xử trí cơ bản: làm sạch vết mổ, dẫn lưu mủ, cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ và điều chỉnh kháng sinh phù hợp.
Kết luận
Việc điều trị u phổi hiện nay đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa để tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho từng cá nhân. Dù phương pháp hóa - xạ trị có nhiều cập nhật mới, phẫu thuật vẫn là chìa khóa cốt lõi giúp giải quyết triệt để căn bệnh khi còn ở giai đoạn có thể can thiệp. Người bệnh không nên tự ý áp dụng các phác đồ truyền miệng mà cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được thăm khám, đánh giá toàn diện và tư vấn phác đồ điều trị an toàn, hiệu quả.
Nếu bạn hoặc người thân đang có những triệu chứng nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán u phổi, hãy chủ động tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn từ các chuyên gia đầu ngành. Việc phát hiện sớm và can thiệp đúng thời điểm sẽ quyết định trực tiếp đến hiệu quả điều trị và cơ hội sống còn. Hãy đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được đánh giá toàn diện, tư vấn phương pháp phẫu thuật phù hợp và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Meng X, Bi N, Wang J, et al. Consensus on the diagnosis and treatment of unresectable stage III driver gene-positive non-small cell lung cancer. Radiotherapy Committee of the Chinese Society of Clinical Oncology. PMID: 41419100.
- Rodrigues G, Higgins KA, Rimner A, et al. American Radium Society Appropriate Use Criteria for Unresectable Locally Advanced Non-Small Cell Lung Cancer. ARS AUC Thoracic Committee. PMID: 38602670.
- Azar I, Austin A, Saha BK, et al. The Role of Surgery in Stage I Small Cell Lung Cancer: A National VA Database Analysis. J Thorac Oncol. PMID: 37217388.
- Yang CFJ, Chan DY, Shah SA, et al. Long-term Survival After Surgery Compared With Concurrent Chemoradiation for Node-negative Small Cell Lung Cancer. Ann Surg. PMID: 28475559.
- Uprety D, Arjyal L, Vallatharasu Y, et al. Utilization of Surgery and Its Impact on Survival in Patients With Early Stage Small-cell Lung Cancer in the United States. Clin Lung Cancer. PMID: 31606340.
- Kuang Y, Singh R, Nevo A, et al. Incidence of Pneumonitis Among Limited Stage Small Cell Lung Cancer Patients Exposed to Concurrent Chemoradiation: A Systematic Literature Review and Meta-Analysis. Lung Cancer. PMID: 36266183.
- Kuang Y, Pierce CM, Chang HC, et al. Chemoradiation-induced pneumonitis in patients with unresectable stage III non-small cell lung cancer: A systematic literature review and meta-analysis. Radiother Oncol. PMID: 35717343.
Bình luận