$hoai=SlideTanTam$show=home

CHUYÊN TRANG NGOẠI LỒNG NGỰC - TIM MẠCH

$show=home

$hoai=SearchCoTheGiupGi$show=home

Bác sĩ Trần Quốc Hoài
Có thể giúp gì cho quý vị?

Cập nhật mới nhất 2024 về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng

Chia sẻ:

Cập nhật mới nhất 2024 về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng Ung thư phổi là nguyên nhân hàng đầu...

Cập nhật mới nhất 2024 về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng

Ung thư phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu và tại Việt Nam. Bệnh lý này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp mà còn gây ra những tổn thương sâu sắc về tâm lý, làm suy giảm nặng nề chất lượng sống của người bệnh và tạo gánh nặng lớn cho gia đình. Trong bối cảnh y học hiện đại, việc phát hiện các đột biến gen thúc đẩy khối u phát triển đã mở ra kỷ nguyên mới cho điều trị cá thể hóa thông qua liệu pháp nhắm trúng đích. Sự ra đời của các thế hệ thuốc mới mang lại hy vọng kéo dài sự sống, kiểm soát bệnh hiệu quả hơn so với hóa trị truyền thống.

Bác sĩ tư vấn phác đồ điều trị nhắm trúng đích cho bệnh nhân u phổi


Vai trò của xét nghiệm sinh học phân tử trong việc lựa chọn thuốc nhắm trúng đích

Điều trị nhắm trúng đích chỉ thực sự phát huy tác dụng khi khối u phổi của bệnh nhân mang các đột biến gen phù hợp. Do đó, việc thực hiện các xét nghiệm tìm dấu ấn sinh học trước khi bắt đầu phác đồ là tiêu chuẩn bắt buộc được các hướng dẫn y khoa đồng thuận cao.

  • Tầm quan trọng của xét nghiệm gen diện rộng: các hướng dẫn lâm sàng khuyến cáo cần đánh giá toàn diện các dấu ấn phân tử để xác định khả năng đáp ứng với thuốc nhắm trúng đích (PMID: 42118609). Việc ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới giúp phát hiện đồng thời nhiều đột biến có thể can thiệp bằng thuốc chỉ trong một lần xét nghiệm (PMID: 40587821).
  • Thực trạng và lợi ích: báo cáo thực tế cho thấy phần lớn bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn tiến triển chưa được tiếp cận với xét nghiệm gen toàn diện theo đúng hướng dẫn (PMID: 41637627). Khi quy trình xét nghiệm gen phản xạ được triển khai đồng bộ tại các trung tâm y tế, tỷ lệ phát hiện các đột biến có thể điều trị bằng thuốc tăng lên đáng kể, giúp tăng tỷ lệ người bệnh được tiếp cận với liệu pháp nhắm trúng đích ngay từ bước đầu và hạn chế việc sử dụng hóa trị không cần thiết (PMID: 40912295).
  • Hiệu quả chi phí và tiếp cận điều trị: việc thực hiện giải trình tự gen diện rộng giúp nâng cao tỷ lệ bệnh nhân nhận được điều trị đích phù hợp mà không làm tăng tổng chi phí điều trị trực tiếp trong giai đoạn đầu của bệnh (PMID: 40643914). Tuy nhiên, tại các nước đang phát triển, rào cản chi phí xét nghiệm và việc giới hạn danh mục thuốc được bảo hiểm chi trả vẫn là thách thức lớn đối với bác sĩ lâm sàng (PMID: 40799428).

Nghiên cứu y khoa nổi bật về thuốc nhắm trúng đích năm 2024

Các bằng chứng lâm sàng được công bố gần đây đã làm sáng tỏ hiệu quả và độ an toàn của liệu pháp nhắm trúng đích trong việc kéo dài thời gian sống và cải thiện các tổn thương thứ phát do u phổi gây ra.

  • Nghiên cứu về thời gian sống và tỷ lệ sống còn tại Việt Nam: một nghiên cứu hồi cứu tại Bệnh viện K trên 74 bệnh nhân ung thư phổi biểu mô tuyến có đột biến gen EGFR kèm di căn não, được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích kết hợp phẫu thuật xạ phẫu dao Gamma (Gamma Knife) (PMID: 42120296). Kết quả ghi nhận nhóm có 1-4 tổn thương di căn não và nhóm có 5-10 tổn thương có thời gian sống thêm không tiến triển nội sọ và tổng thời gian sống còn tương đương nhau: trung vị thời gian sống thêm không tiến triển nội sọ ở nhóm 5-10 tổn thương đạt 19 tháng, và trung vị tổng thời gian sống còn đạt 23 tháng (PMID: 42120296). Số lượng tổn thương não không ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng nếu được kiểm soát tốt bằng thuốc đích có độ thẩm thấu qua hàng rào máu não cao kết hợp xạ phẫu (PMID: 42120296).
  • Xu hướng điều trị và thời gian sống còn thực tế: dữ liệu nghiên cứu dài hạn từ năm 2018 đến 2024 trên 3.087 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Việt Nam cho thấy, tỷ lệ người bệnh được làm xét nghiệm đột biến gen tăng từ 28,7% lên hơn 60% (PMID: 41981524). Sự gia tăng này đồng thuận với tỷ lệ sử dụng thuốc nhắm trúng đích bước một tăng từ 7,7% lên 20,8%, giúp trung vị tổng thời gian sống còn của toàn bộ mô hình bệnh tật cải thiện rõ rệt từ 12,0 tháng lên 21,7 tháng (PMID: 41981524).
  • Hiệu quả kiểm soát di căn não: một khảo sát quy mô lớn của Nhóm Nghiên cứu Ung thư Phổi châu Âu đánh giá việc xử trí ban đầu tổn thương di căn não ở bệnh nhân có đột biến gen (PMID: 42114373). Đối với các tổn thương chưa gây triệu chứng, 68,8% bác sĩ chuyên khoa ưu tiên lựa chọn sử dụng thuốc nhắm trúng đích đơn thuần ngay từ đầu nhờ khả năng kiểm soát nội sọ vượt trội của các thuốc thế hệ mới (PMID: 42114373). Đối với các ca có triệu chứng, việc phối hợp điều trị tại chỗ bằng xạ trị hoặc phẫu thuật kết hợp duy trì thuốc đích sau tiến triển vẫn là lựa chọn phổ biến nhất, chiếm 92% số phiếu đồng thuận (PMID: 42114373).
  • Dữ liệu lâm sàng về đột biến hiếm gặp: nghiên cứu đa trung tâm trên 141 bệnh nhân mang đột biến EGFR vùng PACC (một dạng đột biến không điển hình khó điều trị) cho thấy tổng thời gian sống còn đạt trung vị 27,6 tháng (PMID: 41747608). Khi phân tích theo phác đồ, nhóm bệnh nhân được phối hợp hóa trị cùng với thuốc nhắm trúng đích có thời gian sống còn ưu việt hơn đáng kể đạt 30,5 tháng, so với 24,1 tháng ở nhóm chỉ dùng hóa trị và 28,9 tháng ở nhóm chỉ dùng thuốc đích đơn thuần (PMID: 41747608).

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật

Việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư phổi phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn bệnh, bản chất sinh học của khối u và thể trạng của bệnh nhân. Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa hai chiến lược tiếp cận chính:

Tiêu chí Điều trị không phẫu thuật (Thuốc đích, hóa trị, miễn dịch) Điều trị phẫu thuật (Cắt thùy phổi, cắt u ít xâm lấn)
Bản chất Biện pháp toàn thân hoặc tại chỗ bằng năng lượng, không can thiệp bằng dao kéo. Can thiệp cơ học để loại bỏ hoàn toàn khối u ra khỏi cơ thể.
Chỉ định chính Giai đoạn muộn, u lan tràn, di căn xa hoặc bệnh nhân không đủ sức khỏe mổ. Giai đoạn sớm, u khu trú, chưa có di căn hạch lympho tiến triển hoặc di căn xa.
Ưu điểm Ít đau đớn ngay lập tức, không có rủi ro tai biến phẫu thuật, áp dụng được cho u đa ổ. Khả năng triệt căn cao nhất, loại bỏ nguồn gốc u nhanh chóng, kéo dài thời gian sống không bệnh.
Nhược điểm Phải dùng thuốc kéo dài, nguy cơ kháng thuốc theo thời gian, nhiều tác dụng phụ toàn thân. Đau sau mổ, giảm một phần thể tích phổi, chịu rủi ro của cuộc gây mê hồi sức.

Phẫu thuật u phổi: khi nào nên phẫu thuật và quy trình can thiệp

Đối với những trường hợp khối u còn khu trú, phẫu thuật cắt bỏ u phổi luôn là phương pháp mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh cao nhất. Liệu pháp nhắm trúng đích hiện nay có thể được kết hợp trước mổ để thu nhỏ u hoặc dùng sau mổ nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ tái phát (PMID: 41726776).

Khi nào nên phẫu thuật

Phẫu thuật được ưu tiên tuyệt đối cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn I và II có chức năng hô hấp và tim mạch đảm bảo (PMID: 40562304). Đối với những khối u có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 2 cm nằm ở ngoại vi, phương pháp cắt phân thùy hoặc cắt tiết đoạn phổi được chứng minh mang lại tỷ lệ sống còn tương đương với phẫu thuật cắt toàn bộ thùy phổi truyền thống nhưng bảo tồn được nhiều nhu mô phổi lành hơn (PMID: 40562304). Trong quá trình phẫu thuật, việc thực hiện vét hạch rốn phổi và hạch trung thất một cách hệ thống là bắt buộc để đánh giá chính xác giai đoạn bệnh (PMID: 40562304).

Những điều cần biết trước khi phẫu thuật

  • Người bệnh cần được đánh giá toàn diện chức năng hô hấp bằng phế dung kế, làm khí máu động mạch và siêu âm tim để tiên lượng khả năng chịu đựng cuộc mổ.
  • Bác sĩ sẽ hướng dẫn các bài tập thở bằng bóng hoặc dụng cụ chuyên dụng nhằm tăng cường thông khí phổi, giảm thiểu nguy cơ xẹp phổi sau mổ.
  • Bệnh nhân phải ngưng sử dụng các thuốc chống đông máu, thuốc kháng tiểu cầu trước mổ theo thời gian quy định và nhịn ăn uống hoàn toàn ít nhất 6-8 tiếng trước khi vào phòng mổ.

Thời gian nằm viện

Các kỹ thuật mổ nội soi lồng ngực ít xâm lấn giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng hơn nhiều so với mổ mở ngực dọc xương sườn (PMID: 40562304). Thời gian nằm viện trung bình sau mổ nội soi phổi thường kéo dài khoảng 3 đến 5 đêm, người bệnh cần lưu lại bệnh viện ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức tích cực để theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và hoạt động của ống dẫn lưu màng phổi trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường.


Các biến chứng có thể gặp phải sau phẫu thuật và nguyên tắc xử trí

Phẫu thuật lồng ngực là can thiệp lớn, đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt để hạn chế các rủi ro từ nhẹ đến nặng dưới đây:

  • Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ diện cắt phổi vào khoang màng phổi qua hệ thống bình dẫn lưu kéo dài trên 5 ngày. Nguyên nhân thường do nhu mô phổi xơ dính hoặc kém đàn hồi. Biện pháp xử trí cơ bản là tiếp tục hút áp lực âm nhẹ ngắt quãng, theo dõi sát lượng khí rò và hướng dẫn bệnh nhân ho khạc tích cực để phổi nở ra áp sát thành ngực; nếu rò lượng lớn không giảm có thể cần bơm dính màng phổi hoặc mổ lại khâu lại diện rò.
  • Xẹp phổi do ứ đọng đờm rãi: bệnh nhân đau đớn dẫn đến không dám thở sâu và ho, làm đờm tắc nghẽn trong phế quản gây xẹp một thùy phổi. Biện pháp xử trí cơ bản là kiểm soát đau tối ưu bằng giảm đau màng cứng hoặc giảm đau tĩnh mạch, kết hợp vật lý trị liệu hô hấp tích cực, rung sàng lồng ngực, yêu cầu bệnh nhân ngồi dậy vận động sớm; trường hợp nặng phải nội soi phế quản hút đờm giải phóng đường thở.
  • Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi hậu phẫu: sốt cao, vết mổ sưng nóng đỏ đau hoặc có dịch mủ, phổi nghe nhiều rải ẩm, rải nổ. Biện pháp xử trí cơ bản là cấy dịch vết mổ hoặc cấy đờm làm kháng sinh đồ, sử dụng kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch kịp thời, chăm sóc và làm sạch vết mổ hàng ngày.
  • Chảy máu trong lồng ngực: máu chảy ra qua ống dẫn lưu màng phổi với số lượng lớn (trên 200 ml/giờ trong 3 giờ liên tiếp) kèm theo tình trạng tụt huyết áp, mạch nhanh. Biện pháp xử trí cơ bản là truyền máu, truyền dịch chống sốc khẩn cấp và chuyển ngay vào phòng mổ để phẫu thuật mở ngực kiểm tra, tìm vị trí mạch máu đang chảy để khâu thắt cầm máu.

Kết luận

Liệu pháp nhắm trúng đích đã mở ra cơ hội sống lớn cho bệnh nhân u phổi có các đột biến gen đặc hiệu, đặc biệt là trong việc kiểm soát các tổn thương phức tạp ở giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, đối với giai đoạn sớm, phẫu thuật vẫn là phương pháp cốt lõi mang tính chất triệt căn, quyết định tiên lượng lâu dài của người bệnh. Việc phối hợp đa chuyên khoa giữa phẫu thuật lồng ngực, ung bướu nội khoa và chẩn đoán sinh học phân tử là chìa khóa để xây dựng phác đồ điều trị tối ưu nhất. Người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được thăm khám trực tiếp, làm các xét nghiệm gen cần thiết nhằm nhận được tư vấn điều trị chính xác, an toàn và cá thể hóa.


Tài liệu tham khảo

  1. Tran DL, Nguyen DL, Nguyen VB, Phan TD, Kim SH. Survival Outcomes of Gamma Knife Radiosurgery in-Mutant Non-Small Cell Lung Cancer Patients With 1-4 Versus 5-10 Brain Metastases: A Vietnamese Study. PMID: 42120296.
  2. Ortega-Franco A, Houda I, Brandão M, et al. Upfront management of brain metastases in oncogene-addicted NSCLC - An EORTC survey. PMID: 42114373.
  3. Pham VH, Duong DC, Nguyen VB, et al. Real-world trends in diagnosis, treatment, and survival of non-small cell lung cancer in Vietnam. PMID: 41981524.
  4. Zhang Q, Sun J, Yang Y, et al. Survival analysis and prognostic factors in advanced NSCLC harboring EGFR PACC mutations: A multicenter retrospective study. PMID: 41747608.
  5. Howington J, Souter LH, Arenberg D, et al. Management of Patients With Early-Stage Non-Small Cell Lung Cancer: An American College of Chest Physicians Clinical Practice Guideline. PMID: 40562304.
  6. Patel SA, Heald JL, Nead M, et al. The American Cancer Society National Lung Cancer Roundtable strategic plan: Challenges in clinical guideline recommendations for biomarker testing in lung cancer. PMID: 42118609.
  7. Bruno DS, Mirsky MM, Donner AL, et al. Implementing a Precision Medicine Thoracic Service Using In-House Reflex Testing in a Large Academic-Community Practice. PMID: 40912295.

Để hiểu rõ hơn về khả năng đáp ứng thuốc nhắm trúng đích cũng như đánh giá các tiêu chuẩn phù hợp cho một cuộc phẫu thuật u phổi triệt căn an toàn, người bệnh và gia đình nên chủ động đến đăng ký khám chuyên khoa. Quá trình thăm khám kỹ lưỡng và tư vấn trực tiếp cùng Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu sẽ giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh, xây dựng phác đồ cá thể hóa tối ưu và chuẩn bị tâm lý, thể trạng tốt nhất cho hành trình điều trị chiến thắng căn bệnh này.

Bình luận

Nút ẩn hiện ENG_VI_BOTH.$show=0

$hoai=ScriptTaoMenuChoTungBaiViet

Tên

AI,7 ,AVF,6 ,Bạch huyết,1 ,Báo chí,2 ,Bệnh lý,1 ,Bệnh màng phổi,1 ,Bệnh tĩnh mạch,9 ,Can thiệp nội mạch,4 ,Chuyên ngành,2 ,Chuyên sâu,5 ,CK2,11 ,Công nghệ thông tin,1 ,CTSNet Step-by-Step Series,1 ,Dành cho người bệnh,3 ,Dịch tể,2 ,Động mạch chủ,2 ,Động mạch dưới đòn,1 ,Động mạch nuôi não,1 ,động mạch tạng,1 ,Giải phẫu,1 ,Học,1 ,Hướng dẫn bệnh nhân,3 ,Kinh nghiệm,1 ,Mini Review,1 ,mổ robot,453 ,NCKH,11 ,Nghiên cứu khoa học,3 ,Phẫu thuật chung,1 ,Phẫu thuật động mạch,4 ,Phẫu thuật động mạch cảnh,3 ,Phẫu thuật lồng ngực,5 ,Phẫu thuật mạch máu,11 ,Phẫu thuật tim,7 ,Phẫu thuật tim trẻ em,1 ,Phẫu thuật tĩnh mạch,2 ,Phẫu thuật tuyến giáp,4 ,Phim và ngành Y,2 ,robot u phổi,453 ,Sách,39 ,Siêu âm tim,6 ,Tản mạn cá nhân,1 ,Tạp chí y khoa,1 ,Thông tin y khoa,3 ,Thơ,1 ,Thuốc,1 ,Tim bẩm sinh,1 ,Tim mạch,2 ,Tin tức,2 ,Tuyến cận giáp,1 ,Tuyến giáp,5 ,u phổi,467 ,ung thư,467 ,ung thư phổi,467 ,Ung thư phổi,2 ,Video,4 ,
ltr
item
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài: Cập nhật mới nhất 2024 về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng
Cập nhật mới nhất 2024 về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng
https://github.com/drquochoai/viet-bai-y-khoa-SEO-cho-longnguc-images-links/raw/main/images/images/images/214.%20C%E1%BA%ADp%20nh%E1%BA%ADt%20m%E1%BB%9Bi%20nh%E1%BA%A5t%202024%20v%E1%BB%81%20s%E1%BB%AD%20d%E1%BB%A5ng%20thu%E1%BB%91c%20nh%E1%BA%AFm%20tr%C3%BAng%20%C4%91%C3%ADch%20ch%E1%BB%AFa%20u%20ph%E1%BB%95i%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%A3c%20b%C3%A1c%20s%C4%A9%20khuy%C3%AAn%20d%C3%B9ng%20-%20SEO.jpg
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài
https://www.longnguctimmach.com/2026/05/cap-nhat-moi-nhat-2024-ve-su-dung-thuoc_02054184368.html
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/2026/05/cap-nhat-moi-nhat-2024-ve-su-dung-thuoc_02054184368.html
true
1953261521910958429
UTF-8
Đã tải tất cả bài viết. Chưa tìm thấy gợi ý nào khác. Xem tất cả Đọc tiếp Trả lời Hủy trả lời Xóa Bởi Trang chủ Trang Bài viết Xem tất cả Có thể bạn thích Chuyên mục ARCHIVE Tìm kiếm ALL POSTS Not found any post match with your request Về trang chủ Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow Nội dung Premium đã khóa. Bước 1: Nhấp chia sẽ. Bước 2: nhấp vào link bạn đã chia sẻ để mở khóa. Copy tất cả Chọn tất cả Code đã được copy Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy