Cập nhật mới nhất 2024 về tầm soát u phổi bằng CT liều thấp hiệu quả nhất hiện nay Tầm soát u phổi để phát hiện sớm ung thư phổi...
Cập nhật mới nhất 2024 về tầm soát u phổi bằng CT liều thấp hiệu quả nhất hiện nay
Tầm soát u phổi để phát hiện sớm ung thư phổi có ý nghĩa quyết định đối với cơ hội sống còn của bệnh nhân. Ung thư phổi giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt khiến người bệnh dễ bỏ qua, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp, gây suy sụp tinh thần và tạo gánh nặng lớn cho gia đình. Phương pháp chụp cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT) hiện nay được xem là giải pháp vàng giúp phát hiện các tổn thương dạng nốt ở phổi từ rất sớm, mở ra cơ hội can thiệp kịp thời bằng các kỹ thuật y khoa tiên tiến.
Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của CT liều thấp
Các bằng chứng khoa học được công bố trong năm 2024 đã khẳng định mạnh mẽ vai trò của việc chụp CT liều thấp trong tầm soát và chẩn đoán sớm bệnh lý u phổi:
- Nghiên cứu thực tế DEP KP-80 tại Pháp công bố năm 2024 (PMID: 42066465) thực hiện trên các đối tượng từ 55 đến 74 tuổi có tiền sử hút thuốc lá cho thấy tỷ lệ phát hiện nốt phổi lên đến 36.8% (348 trên 945 người tham gia). Trong số các nốt phổi được phát hiện, có 8.6% trường hợp được xác định chính xác là u ác tính. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các khối u phổi ác tính thường có đặc điểm là nốt đơn độc và có đường kính lớn hơn 10 mm.
- Nghiên cứu thí điểm Stockholm PLUS tại Thụy Điển từ năm 2022 đến năm 2024 (PMID: 41736299) tiến hành trên nhóm phụ nữ có nguy cơ cao cho thấy tầm soát bằng LDCT mang lại giá trị dự báo dương tính (PPV) đạt 24%. Đặc biệt, có đến 87% các trường hợp ung thư phổi được phát hiện ở giai đoạn rất sớm (giai đoạn IA), giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị phẫu thuật triệt căn.
- Một phân tích gộp và tổng quan hệ thống thực hiện đến tháng 10 năm 2024 (PMID: 39913511) dựa trên dữ liệu từ 26 nghiên cứu lớn trên thế giới chỉ ra rằng việc theo dõi và tầm soát định kỳ bằng LDCT giúp giảm tỷ lệ chẩn đoán quá mức (overdiagnosis) từ 37% xuống còn 7% đối với các ca sàng lọc khi thời gian theo dõi kéo dài trên 5 năm, đảm bảo tính chính xác và giảm thiểu các can thiệp không cần thiết cho người bệnh.

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Khi phát hiện u phổi thông qua tầm soát, việc lựa chọn phương pháp xử trí phụ thuộc vào tính chất, kích thước và giai đoạn của khối u. Dưới đây là bảng so sánh giữa hai hướng đi chính hiện nay:
Điều trị không phẫu thuật (theo dõi định kỳ hoặc điều trị bảo tồn)
- Ưu điểm: bệnh nhân không phải trải qua cuộc phẫu thuật, tránh được các rủi ro liên quan đến gây mê và dao kéo, duy trì nguyên vẹn thể tích phổi hiện tại.
- Nhược điểm: không loại bỏ được khối u. Nếu là u ác tính giai đoạn sớm, việc chậm trễ can thiệp sẽ làm mất đi "thời gian vàng", khiến khối u phát triển, xâm lấn và di căn sang các cơ quan khác, dẫn đến tiên lượng xấu.
Điều trị phẫu thuật (can thiệp ngoại khoa)
- Ưu điểm: loại bỏ hoàn toàn khối u phổi ra khỏi cơ thể, đặc biệt hiệu quả đối với ung thư phổi giai đoạn sớm (giai đoạn IA) với khả năng chữa khỏi bệnh rất cao.
- Nhược điểm: đòi hỏi thể trạng bệnh nhân đáp ứng được cuộc mổ, có thể có các biến chứng hậu phẫu và cần thời gian phục hồi sức khỏe.
Khi nào nên phẫu thuật u phổi
Bác sĩ sẽ xem xét và chỉ ra các trường hợp cần tiến hành can thiệp phẫu thuật cụ thể bao gồm:
- Khối u được xác định hoặc nghi ngờ cao là ác tính qua kết quả sinh thiết hoặc dựa trên các đặc điểm hình học của tổn thương trên phim chụp LDCT (như nốt đơn độc, bờ không đều, kích thước lớn hơn 10 mm) (PMID: 42066465).
- Khối u phổi có kích thước tăng lên rõ rệt trong các lần chụp kiểm tra định kỳ.
- Ung thư biểu mô tuyến hoặc ung thư tế bào nhỏ ở giai đoạn sớm (giai đoạn IA, IB, II) chưa có dấu hiệu di căn xa (PMID: 41736299, PMID: 41988248).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật và thời gian nằm viện
Để chuẩn bị tốt nhất cho cuộc mổ, người bệnh cần phối hợp chặt chẽ với ê-kíp y tế qua các bước tư vấn và đánh giá kỹ lưỡng:
- Đánh giá chức năng hô hấp thông qua đo hô hấp ký, xét nghiệm khí máu động mạch nhằm bảo đảm phần phổi còn lại sau mổ đủ khả năng duy trì hoạt động sống (PMID: 41733470).
- Thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng toàn diện: siêu âm tim, xét nghiệm máu, đánh giá chức năng gan thận và các bệnh lý nền kèm theo như tăng huyết áp, tiểu đường hay bệnh mạch vành (PMID: 42059964).
- Hướng dẫn tập thở bằng dụng cụ chuyên dụng trước mổ để tăng cường dung tích phổi, giảm thiểu nguy cơ xẹp phổi sau can thiệp.
- Thời gian nằm viện: với sự phát triển của các kỹ thuật mổ ít xâm lấn hiện nay như phẫu thuật nội soi lồng ngực video hỗ trợ (VATS) hoặc phẫu thuật có robot hỗ trợ (RATS), thời gian nằm viện đã được rút ngắn đáng kể, thông thường người bệnh cần nằm viện ít nhất 1 đêm hoặc từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tốc độ phục hồi và khả năng dẫn lưu dịch lồng ngực (PMID: 41988248).
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật u phổi là một can thiệp chuyên sâu, có thể tiềm ẩn một số nguy cơ từ nhẹ đến nặng:
- Rò khí kéo dài (khí thoát ra từ nhu mô phổi qua ống dẫn lưu kéo dài trên 5 ngày): xử trí bằng cách theo dõi sát hệ thống bình hút, hướng dẫn bệnh nhân tập thở thích hợp hoặc can thiệp dính màng phổi nếu cần (PMID: 41988248).
- Xẹp phổi hoặc viêm phổi hậu phẫu (do ứ đọng đờm nhớt, giảm thông khí sau mổ): xử trí bằng cách thực hiện kháng sinh đồ phù hợp, kết hợp vật lý trị liệu hô hấp tích cực, khuyến khích người bệnh vận động sớm và ho khạc để tống xuất đờm.
- Chảy máu trong lồng ngực: xử trí bằng cách theo dõi sát lượng dịch và máu qua ống dẫn lưu. Nếu có dấu hiệu chảy máu hoạt động với số lượng lớn, bác sĩ sẽ chỉ định truyền máu kịp thời hoặc phẫu thuật lại để cầm máu.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng khoang màng phổi: xử trí bằng cách sử dụng kháng sinh phổ rộng, chăm sóc vết thương vô khuẩn và đảm bảo dẫn lưu sạch mủ nếu có ổ đọng dịch.
Kết luận
Tầm soát u phổi bằng chụp CT liều thấp là chìa khóa vàng giúp phát hiện sớm các tổn thương nguy hiểm, từ đó đưa ra hướng xử trí kịp thời và nâng cao tỷ lệ sống còn cho người bệnh. Việc lựa chọn giữa điều trị phẫu thuật và các phương pháp khác cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên đặc điểm khối u và thể trạng của từng cá nhân. Bệnh nhân không nên tự ý lo lắng hoặc trì hoãn, hãy đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được các chuyên gia tư vấn lộ trình điều trị chính xác, an toàn và cá thể hóa.
Nếu có các yếu tố nguy cơ hoặc phát hiện nốt mờ bất thường ở phổi, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu tại Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám sớm cùng chuyên gia giàu kinh nghiệm sẽ giúp đánh giá toàn diện tổn thương và xây dựng phác đồ can thiệp ít xâm lấn phù hợp nhất. Để đặt lịch hẹn khám và tư vấn chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ hotline của bệnh viện để được hỗ trợ nhanh chóng.
Tài liệu tham khảo
- Storme N, Auquier M, Couraud S, et al. Characteristics of lung nodules detected by low-dose CT scan: Results from the French lung cancer screening study DEP KP-80. Diagnostic and Interventional Imaging. 2024. PMID: 42066465.
- Grundberg O, Kalinowska P, Hillegren P, et al. The Stockholm Pilot study for Lung cancer Screening (Stockholm PLUS): feasibility of baseline low-dose CT lung cancer screening in a high-risk Swedish female population. Acta Oncologica. 2024. PMID: 41736299.
- Weng G, Zhang J, Lin Y, et al. Efficacy of Da Vinci robot-assisted thoracoscopic surgery combined with three-dimensional imaging for precisive segmentectomy in stage IA non-small cell lung cancer ≤2 cm: a retrospective cohort study. Journal of Robotic Surgery. 2024. PMID: 41988248.
- Kim YN, You S, Kim Y, et al. Clinical implications of coronary artery calcification in lung cancer screening populations with interstitial lung abnormalities: a retrospective cohort study. European Radiology. 2024. PMID: 42059964.
- Wang X, et al. Quantification and variation of overdiagnosis in low-dose CT lung cancer screening: a systematic review and meta-analysis. Thorax. 2024. PMID: 39913511.
- Gaddikeri R, Shah P. Case 347. Radiology. 2024. PMID: 41733470.
Bình luận