Cập nhật mới nhất 2024 về tầm soát u phổi bằng CT liều thấp Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các loại ung ...
Cập nhật mới nhất 2024 về tầm soát u phổi bằng CT liều thấp
Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các loại ung thư trên toàn thế giới. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn không chỉ làm giảm cơ hội điều trị thành công mà còn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, khối u phát triển gây suy giảm chức năng hô hấp, dẫn đến khó thở và mệt mỏi kéo dài. Về tâm lý và xã hội, chẩn đoán ung thư giai đoạn muộn thường gây ra cú sốc tinh thần lớn, tạo áp lực tài chính nặng nề cho gia đình và làm mất đi khả năng lao động của người bệnh (PMID: 42173055).

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của CT liều thấp
Việc áp dụng chụp cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT) đã mang lại những thay đổi tích cực trong việc nâng cao tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Dưới đây là các số liệu cụ thể từ các nghiên cứu uy tín:
- Nghiên cứu quan sát trên 43.686 người tại Ba Lan (PMID: 42115039) cho thấy tỷ lệ sống sót sau 10 năm ở nhóm được tầm soát bằng LDCT đạt 86,9%, cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng không tầm soát là 81,3%.
- Một nghiên cứu phân tích trên 21.087 cá nhân tại châu Á (PMID: 42140481) chỉ ra sự khác biệt về tiên lượng tùy theo nhóm đối tượng. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở nhóm người không hút thuốc là 92,7%, trong khi con số này ở nhóm hút thuốc $\ge$ 20 gói-năm chỉ đạt 68,6%.
- Đối với các khối u dạng kính mờ (GGO), nghiên cứu (PMID: 42170296) khẳng định nếu được can thiệp phẫu thuật trong "cửa sổ điều trị" (giai đoạn ung thư biểu mô tại chỗ hoặc ung thư biểu mô xâm lấn tối thiểu, kích thước GGO thuần < 3 cm), tỷ lệ sống sót có thể đạt tới 100%.
- Một chương trình thí điểm tại trung tâm ung thư cộng đồng (PMID: 42173055) ghi nhận tỷ lệ thực hiện tầm soát LDCT tăng mạnh từ 32% lên 76% trong năm đầu tiên triển khai, giúp phát hiện nhiều ca ung thư ở giai đoạn sớm hơn.
Đối tượng cần thực hiện tầm soát
Tầm soát ung thư phổi không áp dụng đại trà cho mọi đối tượng mà tập trung vào những nhóm có nguy cơ cao để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
- Nhóm nguy cơ truyền thống: người cao tuổi có tiền sử hút thuốc lá nặng (thường tính theo số gói-năm) (PMID: 42147670).
- Nhóm nguy cơ mới: tại châu Á, tỷ lệ phát hiện u phổi dạng kính mờ (GGO) ở phụ nữ trẻ hoặc người không hút thuốc đang gia tăng, do đó nhóm này cũng được khuyến khích tầm soát (PMID: 42170296).
- Nhóm có yếu tố môi trường: người tiếp xúc với amiăng hoặc ô nhiễm không khí nghề nghiệp (PMID: 42074936).
- Nhóm bệnh lý đặc biệt: người nhận ghép gan có tỷ lệ mắc ung thư phổi cao hơn so với quần thể chung (PMID: 42031619).
Phân loại tổn thương qua hình ảnh LDCT
Khi thực hiện LDCT, bác sĩ sẽ tìm kiếm các nốt đơn độc hoặc đa nốt trong phổi. Các tổn thương này thường được phân loại để quyết định hướng xử trí:
- Nốt đặc: thường có nguy cơ ác tính cao hơn nếu kích thước > 10 mm (PMID: 42066465).
- Nốt kính mờ (GGO): thường phát triển chậm, có thể là tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm (PMID: 42170296).
- Nốt bán đặc: kết hợp giữa thành phần đặc và kính mờ, cần theo dõi sát sao vì có khả năng xâm lấn cao (PMID: 42170296).
Hệ thống Lung-RADS hiện được sử dụng làm khung chuẩn hóa để phân loại mức độ rủi ro của nốt phổi, từ đó đưa ra khuyến cáo theo dõi định kỳ hoặc can thiệp ngay (PMID: 42020070).

Lựa chọn phương pháp điều trị
Khi phát hiện nốt phổi nghi ngờ, bệnh nhân sẽ được cân nhắc giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật.
Điều trị không phẫu thuật
Phương pháp này chủ yếu là theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học.
- Ưu điểm: tránh can thiệp không cần thiết đối với các nốt lành tính hoặc u phát triển cực chậm, giảm thiểu rủi ro phẫu thuật.
- Nhược điểm: có nguy cơ bỏ sót thời điểm vàng nếu khối u tiến triển nhanh hơn dự kiến.
- Áp dụng cho: các nốt kính mờ ổn định, kích thước nhỏ hoặc nốt được phân loại nguy cơ thấp theo Lung-RADS (PMID: 42128988).
Điều trị phẫu thuật
Phẫu thuật là giải pháp triệt để nhất cho các tổn thương ác tính giai đoạn sớm.
- Ưu điểm: loại bỏ hoàn toàn khối u, khả năng chữa khỏi hoàn toàn cao (đặc biệt với GGO < 3 cm), cung cấp mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán chính xác (PMID: 42170296).
- Nhược điểm: gây tổn thương một phần nhu mô phổi, có rủi ro từ gây mê và phẫu thuật.
- Áp dụng cho: nốt đặc > 10 mm, nốt kính mờ có dấu hiệu tăng kích thước hoặc xuất hiện thành phần đặc, nốt có đặc điểm hình ảnh xâm lấn (PMID: 42066465, 42170296).
Khi nào nên phẫu thuật và quy trình thực hiện
Điều kiện để can thiệp phẫu thuật
Bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật khi:
- Kết quả LDCT cho thấy nốt phổi có đặc điểm ác tính cao hoặc tăng kích thước sau theo dõi (PMID: 42170296).
- Kết quả sinh thiết hoặc các dấu ấn sinh học (như ctDNA) gợi ý ung thư (PMID: 42113010).
- Khối u nằm ở vị trí thuận lợi cho việc cắt bỏ mà không gây suy hô hấp nghiêm trọng.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi tiến hành mổ, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện để đảm bảo an toàn:
- Đánh giá chức năng hô hấp: thực hiện đo hô hấp ký để phát hiện các bệnh lý đi kèm như COPD, giúp bác sĩ tiên lượng khả năng chịu đựng sau mổ (PMID: 42072388, 42057010).
- Đánh giá tim mạch: kiểm tra vôi hóa động mạch vành qua LDCT để dự phòng biến cố tim mạch trong và sau mổ (PMID: 42120331).
- Tư vấn về phương pháp: hiện nay các kỹ thuật ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi hoặc robot giúp giảm đau và hồi phục nhanh hơn (PMID: 42131638).
Thời gian nằm viện
Thời gian nằm viện phụ thuộc vào quy mô cuộc mổ và tình trạng bệnh nhân:
- Các ca phẫu thuật cắt phân thùy hoặc cắt thùy phổi ít xâm lấn: thường nằm viện từ 3 đến 5 ngày.
- Các ca phẫu thuật phức tạp hoặc có biến chứng: có thể cần nằm hồi sức tích cực (ICU) trong vài ngày đầu và kéo dài thời gian nằm viện tùy theo tốc độ hồi phục.
Các biến chứng có thể gặp phải
Mặc dù y học hiện đại đã giảm thiểu rủi ro, phẫu thuật phổi vẫn có thể gặp một số biến chứng:
- Rò khí kéo dài: xảy ra khi đường khâu nhu mô phổi không kín, xử trí bằng cách đặt dẫn lưu màng phổi hoặc can thiệp nội soi.
- Chảy máu sau mổ: xử trí bằng thuốc cầm máu hoặc phẫu thuật cầm máu nếu chảy máu nhiều.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: xử trí bằng kháng sinh phù hợp và vật lý trị liệu hô hấp.
- Xẹp phổi: xử trí bằng tập thở, vỗ rung lồng ngực và hỗ trợ oxy.
Kết luận
Tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp là công cụ hiệu quả nhất hiện nay để phát hiện sớm bệnh, giúp chuyển đổi từ điều trị triệu chứng sang điều trị triệt căn, nâng cao tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân. Việc lựa chọn giữa theo dõi không phẫu thuật hay can thiệp phẫu thuật cần dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng về đặc điểm khối u và thể trạng người bệnh. Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ không nên tự ý theo dõi mà cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở chuyên khoa để được tư vấn phác đồ tầm soát và điều trị an toàn, chính xác.
Để được tư vấn chi tiết về quy trình tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe, quý bệnh nhân cần đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám trực tiếp giúp bác sĩ đánh giá chính xác các tổn thương và đưa ra chỉ định can thiệp kịp thời, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo
- Ye T, Wu H, Chen H. Pulmonary ground glass opacity tumor: a curable subtype of lung cancer when treated within the "surgical curative time window". PMID: 42170296.
- Kim YW, Oh J, Park J, et al. Performance and Utility of the Sybil Deep Learning Model for Lung Cancer Risk Prediction in Asian High- and Low-Risk Populations. PMID: 42140481.
- Dziedzic R, Kanyion P, Ko B, et al. Low-dose Computed Tomography Lung Cancer Screening Participants Show Improved 10-year Survival Compared With Matched Controls: A Case-Control Study. PMID: 42115039.
- Zafar M, Krishnakumar M, Dudiki N, et al. Brief Report: Improving Lung Cancer Screening Rates: A Pilot Program for Low-Dose CT Implementation in a Community Cancer Center. PMID: 42173055.
- Storme N, Auquier M, Couraud S, et al. Characteristics of lung nodules detected by low-dose CT scan: Results from the French lung cancer screening study DEP KP-80. PMID: 42066465.
- Dimic-Janjic S, Buha I, Cvejic J, et al. Early Functional Impairment in Smokers with CT-Detected Emphysema: Spirometry Provides Complementary Physiological Information in Lung Cancer Screening. PMID: 42072388.
- Hou KY, Yang CC. Developing a calibration method to utilize low-dose chest CT for assessment of coronary artery calcification score. PMID: 42120331.
- Cho KH, Hwang KE. High prevalence of previously undiagnosed COPD in individuals undergoing lung cancer screening in Korea. PMID: 42057010.
- Guo Q, Deng C, Pan X, et al. A non-invasive circulating tumor DNA methylation classifier to identify benign pulmonary nodules. PMID: 42113010.
- Chauhan T D, Ahluwalia M K, Porter W. Solitary but Sinister: A Pulmonary Nodule Detected Through Lung Cancer Screening Unveils Small Cell Lung Cancer. PMID: 42131638.
- Klug M, Szabari MV, Panjwani BC, et al. Screening for Lung Cancer. PMID: 42020070.
- Cosulich R, Thomas C, Barbiero F, et al. Lung Cancer Screening in a Population from Northeast Italy Exposed to Both Asbestos and Smoking: A Cost-Effectiveness Analysis. PMID: 42074936.
- Caballeros Lam M, Pujols León PR, Iñarrairaegui M, et al. Comparison of Lung Cancer Screening Programs in Liver Transplant Recipients and the General Population. PMID: 42031619.
- Stawkowski LJ, Davenport C, Fernandez-Felix D, et al. Improving Lung Cancer Screening Rates in a Resident-Run Federally Qualified Health Center (FQHC) Through Targeted Patient Outreach and Electronic Health Record (EHR) Care Gap Optimization. PMID: 42147670.
Bình luận