Giải đáp thắc mắc về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng Sự xuất hiện của liệu pháp nhắm trúng đíc...
Giải đáp thắc mắc về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi được bác sĩ khuyên dùng
Sự xuất hiện của liệu pháp nhắm trúng đích đã mở ra một chương mới trong việc điều trị ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Phương pháp này giúp tác động trực tiếp vào các tế bào ác tính có đột biến gen mà ít gây tổn hại đến tế bào lành xung quanh. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa điều trị thuốc đơn thuần và can thiệp phẫu thuật vẫn là nỗi băn khoăn lớn của nhiều người bệnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý, khả năng kinh tế cũng như chất lượng cuộc sống hằng ngày của họ.
Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của thuốc nhắm trúng đích
Các khảo sát y khoa đã cung cấp nhiều số liệu thực tế về vai trò của liệu pháp nhắm trúng đích trong việc kéo dài thời gian sống và kiểm soát khối u:
- Nghiên cứu của Si-Yang Maggie Liu và các cộng sự (PMID: 42131216) trên các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có khuếch đại gen MET cho thấy, nhóm có chỉ số GCN $\ge$ 6.55 đạt thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) dài hơn đáng kể so với nhóm có chỉ số GCN < 6.55 với chỉ số nguy cơ hazard ratio đạt 0.42.
- Nghiên cứu của Luong Van Dinh và đồng nghiệp tại Bệnh viện Phổi Trung ương Việt Nam (PMID: 42121109) trên 81 bệnh nhân có đồng đột biến EGFR ghi nhận thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) trung vị ở cả hai nhóm dùng thuốc thế hệ 1 và thế hệ 2 đều đạt 9 tháng. Đặc biệt, nhóm bệnh nhân nữ đạt thời gian sống toàn bộ (OS) từ 22.72 đến 27.59 tháng. Nhóm có căn não đạt OS từ 10.43 đến 27.59 tháng.
- Nghiên cứu của Duc Linh Tran và các cộng sự tại Bệnh viện K (PMID: 42120296) trên 74 bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR kèm di căn não (từ 1 đến 10 ổ) được điều trị phối hợp thuốc nhắm trúng đích và xạ phẫu dao Gamma (Gamma Knife) cho thấy, thời gian sống trung vị của nhóm có 5-10 ổ di căn đạt 23 tháng, tương đương với nhóm có 1-4 ổ di căn.
- Nghiên cứu tổng quan của Daniel Rosas và cộng sự (PMID: 42123300) về đột biến EGFR exon 20 insertion (chiếm 4-12% các trường hợp đột biến EGFR) chỉ ra rằng, việc sử dụng các thuốc thế hệ mới như sunvozertinib mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt 46% và thời gian đáp ứng trung vị đạt 11.1 tháng trên các bệnh nhân đã kháng hóa chất trước đó.

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng phương pháp giúp người bệnh có cái nhìn toàn diện hơn trước khi đưa ra quyết định điều trị:
Điều trị không phẫu thuật (Sử dụng thuốc nhắm trúng đích)
- Ưu điểm: phương pháp này ít xâm lấn, không đòi hỏi người bệnh phải trải qua cuộc đại phẫu, giúp bảo tồn tối đa thể tích nhu mô phổi lành. Thuốc có tác dụng toàn thân nên kiểm soát tốt các tổn thương di căn vi thể hoặc di căn xa như di căn não, di căn xương (PMID: 42120296, PMID: 42114373).
- Nhược điểm: hầu hết bệnh nhân sẽ đối mặt với tình trạng kháng thuốc sau một thời gian điều trị (trung bình từ 9 đến 12 tháng) do tế bào u xuất hiện đột biến mới (PMID: 42122160, PMID: 41987835). Người bệnh phải duy trì việc uống thuốc liên tục, kéo dài và phải chịu đựng các tác dụng phụ của thuốc.
Điều trị phẫu thuật (Ngoại khoa lồng ngực)
- Ưu điểm: đây là phương pháp giúp loại bỏ tận gốc khối u nguyên phát ra khỏi cơ thể một cách nhanh chóng. Phẫu thuật mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh hoàn toàn nếu khối u ở giai đoạn sớm và chưa có di căn xa (PMID: 42130750, PMID: 42090629).
- Nhược điểm: đây là cuộc phẫu thuật xâm lấn vào khoang lồng ngực nên đòi hỏi người bệnh phải có thể trạng tốt, chức năng hô hấp và tim mạch ổn định. Phương pháp này không có tác dụng kiểm soát đối với các tổn thương đã di căn xa toàn thân.
Khi nào nên phẫu thuật u phổi
Phẫu thuật cắt u phổi không được áp dụng bừa bãi mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chuyên môn y khoa:
- Khối u phổi được xác định ở giai đoạn khu trú (giai đoạn I, II và một số trường hợp III A) dựa trên kết quả chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh (PMID: 42130750).
- Người bệnh có đủ điều kiện sức khỏe để chịu đựng cuộc mổ, điểm toàn trạng ECOG $\le$ 1, chức năng thông khí phổi (FEV1) và phân suất tống máu cơ tim trong giới hạn an toàn.
- Khối u có vị trí giải phẫu thuận lợi, cho phép phẫu thuật viên cắt bỏ trọn vẹn khối u cùng hệ thống hạch vùng xung quanh mà vẫn giữ lại đủ nhu mô phổi lành để đảm bảo chức năng hô hấp sau mổ.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật u phổi
Để cuộc phẫu thuật diễn ra an toàn và hạn chế tối đa các rủi ro, người bệnh cần được chuẩn bị kỹ lưỡng:
- Đánh giá chức năng hô hấp: thực hiện đo hô hấp ký để kiểm tra khả năng bù trừ của phần phổi còn lại sau khi cắt bỏ thùy phổi chứa u.
- Tầm soát tim mạch toàn diện: làm siêu âm tim, điện tâm đồ nhằm phát hiện và kiểm soát các bệnh lý mạch vành hoặc rối loạn nhịp kèm theo.
- Nhịn ăn uống đúng quy định: người bệnh cần nhịn ăn hoàn toàn ít nhất 6 tiếng và nhịn uống nước trong 2 tiếng trước giờ gây mê để phòng ngừa hội chứng hít sặc.
- Vệ sinh và tập thở: hướng dẫn người bệnh thực hiện các bài tập thở bằng dụng cụ chuyên dụng (spirometer) từ trước mổ để tăng cường dung tích phổi, giúp ích cho quá trình phục hồi chức năng hô hấp sau khi cuộc mổ kết thúc.
Thời gian nằm viện và phục hồi
- Thời gian nằm viện: đối với các ca phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn, thời gian nằm viện thường kéo dài từ 3 đến 5 đêm. Trường hợp phải mổ mở ngực, thời gian nằm viện có thể kéo dài từ 7 đến 10 ngày tùy thuộc vào tốc độ lành vết thương và thời gian lưu ống dẫn lưu lồng ngực.
- Theo dõi sau mổ: người bệnh cần lưu lại phòng hồi sức cấp cứu ít nhất 1 đêm đầu tiên để theo dõi sát các chỉ số sinh tồn, chức năng hô hấp và lượng dịch chảy ra qua ống dẫn lưu.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật u phổi là một can thiệp lớn, tiềm ẩn một số nguy cơ từ nhẹ đến nghiêm trọng:
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ diện cắt phổi vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu kéo dài trên 5 ngày. Nguyên tắc xử trí cơ bản là tiếp tục hút áp lực âm nhẹ ngắt quãng, theo dõi sát hệ thống bình dẫn lưu hoặc can thiệp dính màng phổi bằng hóa chất nếu rò khí không tự bít.
- Xẹp phổi và viêm phổi sau mổ: do người bệnh đau đớn nên không dám ho khạc, dẫn đến ứ đọng đờm rãi gây tắc nghẽn phế quản. Nguyên tắc xử trí cơ bản là giảm đau tối ưu, thực hiện lý liệu pháp hô hấp tích cực, khuyến khích người bệnh vận động sớm và sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ.
- Chảy máu trong lồng ngực: máu chảy từ các mạch máu lớn ở cuống phổi hoặc thành ngực sau mổ. Nguyên tắc xử trí cơ bản là truyền máu, truyền dịch bù thể tích và nhanh chóng chuyển người bệnh trở lại phòng mổ để mở ngực kiểm tra, khâu cầm máu kịp thời.
- Tác dụng phụ da liễu do thuốc nhắm trúng đích kèm theo: một số bệnh nhân phải dùng thuốc bổ trợ sau mổ có thể bị phát ban dạng mụn mủ, viêm quanh móng (PMID: 41744860, PMID: 41671631). Nguyên tắc xử trí cơ bản là sử dụng kem dưỡng ẩm, kháng sinh bôi tại chỗ hoặc thuốc chẹn beta bôi tại chỗ (PMID: 41588796).
Kết luận
Việc điều trị u phổi bằng liệu pháp nhắm trúng đích hay can thiệp phẫu thuật ngoại khoa đều có những vai trò và giá trị riêng biệt đối với từng giai đoạn bệnh cụ thể. Không có một phác đồ chung duy nhất nào đúng cho tất cả mọi người. Người bệnh cần thảo luận kỹ lưỡng với hội đồng chuyên khoa để cân nhắc giữa lợi ích kiểm soát bệnh lâu dài và khả năng chịu đựng các biến chứng, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Để có hướng đi chính xác, an toàn và cá thể hóa, người bệnh nên đến thăm khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu.
Nếu bạn hoặc người thân đang có những băn khoăn về phác đồ điều trị u phổi hoặc muốn đánh giá khả năng can thiệp ngoại khoa, hãy đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.
Tài liệu tham khảo
- Si-Yang Maggie Liu, Zhi Xie, Lixu Yan, et al. Exploratory Identification of Gene Copy Number Cut-Off for NGS-Based Amplification Assessment and Clinical Relevance to MET Inhibitor Outcomes in Non-Small-Cell Lung Cancer. Journal of Thoracic Oncology. 2026. PMID: 42131216.
- Luong Van Dinh, Ngoc Bích Thi Nguyen, Trung Quoc Vu, et al. Real-world efficacy of first- and second-generation EGFR TKIs in NSCLC with EGFR co-mutations: a Vietnamese cohort study. BMC Pulmonary Medicine. 2025. PMID: 42121109.
- Duc Linh Tran, Duc Lien Nguyen, Van Ba Nguyen, et al. Survival Outcomes of Gamma Knife Radiosurgery in-Mutant Non-Small Cell Lung Cancer Patients With 1-4 Versus 5-10 Brain Metastases: A Vietnamese Study. Clinical Neurology and Neurosurgery. 2024. PMID: 42098425 (PMID gốc chi tiết: 42120296).
- Daniel Rosas, Jay Desai, Luis Raez. Therapeutic Advances in Non-Small Cell Lung Cancer Harboring Exon 20 Insertion Mutations: From Molecular Biology to Targeted Therapy. Lung Cancer. 2025. PMID: 42123300.
Bình luận