Hướng dẫn chi tiết các bài tập thở cải thiện chức năng phổi được bác sĩ khuyên dùng Hệ hô hấp đóng vai trò cốt lõi trong việc du...
Hướng dẫn chi tiết các bài tập thở cải thiện chức năng phổi được bác sĩ khuyên dùng
Hệ hô hấp đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sự sống và cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể. Khi chức năng phổi suy giảm do bệnh lý mạn tính, chấn thương hoặc sau các cuộc phẫu thuật lớn, chất lượng cuộc sống của người bệnh sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Về mặt sinh lý, tổn thương nhu mô phổi hoặc giảm thể tích lồng ngực khiến cơ thể luôn trong tình trạng thiếu oxy, gây khó thở, mệt mỏi dai dẳng và suy giảm khả năng vận động. Về mặt tâm lý, cảm giác hụt hơi và khó thở liên tục dễ dẫn đến trạng thái lo âu, trầm cảm, khiến người bệnh ngại giao tiếp và dần cô lập bản thân khỏi các hoạt động xã hội thường ngày. Việc áp dụng các biện pháp can thiệp đúng cách, bao gồm bài tập thở và phẫu thuật khi có chỉ định, là chìa khóa để phục hồi chức năng hô hấp và nâng cao chất lượng sống.

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của các bài tập thở
Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh tầm quan trọng của việc tập luyện cơ hô hấp trong việc cải thiện dung tích phổi và giảm triệu chứng cho nhiều nhóm bệnh lý khác nhau:
- Phục hồi sau COVID-19: nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng của Anna Törnberg và các cộng sự trên bệnh nhân có tình trạng hậu COVID-19 và yếu cơ hít vào cho thấy, sau 8 tuần tập luyện cơ hít vào (IMT) kết hợp tập thể dục nhóm can thiệp đạt sự cải thiện rõ rệt về sức mạnh cơ hô hấp, với mức chênh lệch áp lực hít vào tối đa trung bình tăng thêm 18% so với nhóm chỉ tập thể dục đơn thuần (PMID: 42012216).
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): một phân tích tổng hợp từ 7 thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng trên 1171 bệnh nhân COPD khẳng định rằng bổ sung tập luyện cơ hô hấp vào phác đồ chuẩn giúp giảm đáng kể mức độ khó thở trên thang điểm mMRC và cải thiện điểm chất lượng cuộc sống SGRQ. Đồng thời, chỉ số dung tích sống gắng sức (FVC) tăng trung bình 0,37 lít và tỷ lệ FEV1/FVC tăng 1,84% (PMID: 41659952).
- Tổn thương tủy sống: tổng quan hệ thống từ 25 nghiên cứu ngẫu nhiên đối chứng trên 679 bệnh nhân chấn thương tủy sống cho thấy tập cơ hô hấp giúp cải thiện đáng kể các thông số thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1), dung tích sống gắng sức (FVC) và áp lực hít vào/thở ra tối đa (PMID: 41333296).
- Bệnh nhi hen suyễn: tổng quan của Wei-Rui Wang và cộng sự chỉ ra rằng các bài tập thở kết hợp với liệu pháp vận động ở trẻ em bị hen phế quản có khả năng hiệp đồng với thuốc, giúp kiểm soát triệu chứng tốt hơn và tối ưu hóa các chỉ số chức năng phổi vốn chỉ đạt tỷ lệ kiểm soát dưới 60% nếu dùng thuốc đơn thuần (PMID: 42015708).
So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với các tổn thương cấu trúc phổi nghiêm trọng hoặc các bệnh lý ác tính như ung thư phổi, người bệnh cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai phương pháp chính:
Điều trị không phẫu thuật
- Ưu điểm: ít xâm lấn, không gây đau đớn do dao kéo, không tốn thời gian nằm viện và phù hợp cho cả những bệnh nhân thể trạng yếu hoặc có nhiều bệnh nền nội khoa nặng. Các bài tập thở và phục hồi chức năng phổi giúp tối ưu hóa phần nhu mô phổi còn lành lặn.
- Nhược điểm: không thể giải quyết được nguyên nhân gốc rễ nếu có khối u, kén khí lớn hoặc tổn thương thực thể gây chèn ép, xẹp phổi. Hiệu quả cải thiện chức năng hô hấp cần nhiều thời gian bền bỉ và không có tính triệt để đối với các bệnh lý tiến triển.
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: loại bỏ trực tiếp và triệt để các tổn thương thực thể (như cắt thùy phổi chứa u, cắt kén khí dọa vỡ), giải phóng không gian cho nhu mô phổi lành giãn nở, từ đó phục hồi chức năng thông khí một cách nhanh chóng và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
- Nhược điểm: đây là can thiệp có xâm lấn, đòi hỏi người bệnh phải trải qua quá trình gây mê, có cảm giác đau sau mổ và cần thời gian hậu phẫu để phục hồi thể trạng.
Khi nào nên phẫu thuật và những điều cần biết
Khi nào nên phẫu thuật
Biện pháp can thiệp ngoại khoa được chỉ định cụ thể trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn khu trú, cần phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt một phân thùy phổi để triệt căn u.
- Người có kén khí phổi lớn (chiếm trên một phần ba thể tích lồng ngực) gây chèn ép nhu mô phổi lành xung quanh hoặc đã có biến chứng tràn khí màng phổi tái phát.
- Giãn phế quản khu trú một thùy phổi gây ho ra máu sét đánh hoặc nhiễm trùng tái phát nhiều lần không đáp ứng điều trị nội khoa.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng chức năng hô hấp thông qua đo hô hấp ký, thể tích ký thân và khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch (DLCO).
- Thực hiện các bài tập thở bằng dụng cụ (như phế dung kế khuyến khích) và tập ho hiệu quả tối thiểu 2 tuần trước mổ để tăng cường dự trữ phổi và giảm nguy cơ biến chứng xẹp phổi sau mổ.
- Bác sĩ sẽ tư vấn chi tiết về quy trình gây mê, phương pháp phẫu thuật (mổ nội soi ngực ít xâm lấn hay mổ mở) và kiểm soát đau sau mổ bằng các kỹ thuật giảm đau vùng.
Thời gian nằm viện
Thông thường, đối với các phẫu thuật nội soi lồng ngực hiện đại, thời gian nằm viện dao động từ 3 đến 5 đêm. Bệnh nhân luôn phải nằm lại ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức hoặc phòng bệnh thông thường để theo dõi sát hệ thống dẫn lưu màng phổi và các dấu hiệu sinh tồn.
Các biến chứng có thể gặp phải sau phẫu thuật phổi
Quá trình hậu phẫu có thể đối mặt với một số biến chứng từ nhẹ đến nặng, đòi hỏi quy trình theo dõi và xử trí nghiêm ngặt:
- Rò khí kéo dài: khí từ nhu mô phổi tiếp tục thoát vào khoang màng phổi qua hệ thống dẫn lưu quá 5 đến 7 ngày sau mổ. Xử trí bằng cách theo dõi ống dẫn lưu, hút áp lực âm phù hợp hoặc sử dụng các chất gây dính màng phổi; nếu rò lượng lớn không giảm, có thể cần nội soi lại để khâu sửa màng phổi.
- Xẹp phổi và đờm ứ trệ: do đau sau mổ khiến bệnh nhân ngại thở sâu và ho, dẫn đến tắc nghẽn phế quản do nút đờm. Xử trí cơ bản bao gồm giảm đau tối ưu, thực hiện lý liệu pháp ngực tích cực, khuyến khích bệnh nhân tập thở với dụng cụ và ho chủ động; trường hợp nặng phải nội soi phế quản để hút đờm giải phóng đường thở.
- Viêm phổi hậu phẫu: nhiễm trùng nhu mô phổi sau mổ do vi khuẩn phát triển trên vùng phổi xẹp hoặc ứ đọng dịch tiết. Xử trí bằng cách sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ, kết hợp thở oxy và long đờm.
- Tràn máu màng phổi: chảy máu thứ phát trong khoang ngực sau mổ. Xử trí bằng cách theo dõi lượng máu qua ống dẫn lưu; nếu chảy máu số lượng lớn hoặc gây chèn ép huyết động, cần phải phẫu thuật lại ngay lập tức để cầm máu.
Hướng dẫn chi tiết các bài tập thở cải thiện chức năng phổi
Tập luyện các kỹ thuật thở đúng cách giúp người bệnh chủ động tăng cường thông khí, đặc biệt hữu ích trong cả giai đoạn bảo tồn lẫn giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật.
Thở chúm môi
- Mục đích: giúp giữ cho đường thở mở lâu hơn trong quá trình thở ra, tạo một áp lực dương nhẹ giúp giải phóng lượng khí cặn ứ đọng trong phổi, từ đó làm giảm công thở và giảm cảm giác khó thở.
- Tư thế: ngồi thoải mái trên ghế, thả lỏng vùng cổ và vùng vai.
- Kỹ thuật thực hiện:
- Hít vào thật chậm bằng mũi trong vòng 2 giây, cảm nhận lồng ngực giãn nở tự nhiên.
- Chúm môi lại giống như đang chuẩn bị thổi sáo hoặc thổi tắt một ngọn nến.
- Thở ra thật chậm qua phần môi đã chúm trong vòng 4 giây hoặc lâu hơn (thời gian thở ra luôn dài gấp đôi thời gian hít vào). Không cố ép bụng để đẩy khí ra.
Thở cơ hoành (thở bụng)
- Mục đích: tối ưu hóa hoạt động của cơ hô hấp chính là cơ hoành, giảm sự phụ thuộc vào các cơ hô hấp phụ ở cổ và ngực, giúp tăng thể tích khí lưu thông và tiết kiệm năng lượng khi thở.
- Tư thế: nằm ngửa trên giường có kê gối dưới đầu và dưới hai đầu gối để thả lỏng cơ bụng, hoặc ngồi thẳng lưng trên một chiếc ghế tựa vững chãi.
- Kỹ thuật thực hiện:
- Đặt một tay lên ngực và tay còn lại đặt lên bụng ngay dưới bờ sườn để cảm nhận sự di chuyển của cơ hoành.
- Hít vào chậm qua mũi sao cho bàn tay đặt trên bụng có cảm giác đẩy lên cao, trong khi bàn tay trên ngực giữ yên tối đa.
- Thở ra chậm qua miệng (có thể kết hợp chúm môi) và cảm nhận bàn tay trên bụng hạ dần xuống theo nhịp xẹp của bụng.
Tập thở với dụng cụ (phế dung kế khuyến khích)
- Mục đích: khuyến khích người bệnh thực hiện động tác hít vào tối đa và giữ phổi nở, rất quan trọng trong việc phòng ngừa xẹp phổi trước và sau khi phẫu thuật lồng ngực.
- Tư thế: ngồi thẳng lưng trên giường hoặc trên ghế.
- Kỹ thuật thực hiện:
- Cầm dụng cụ phế dung kế thẳng đứng, ngậm chặt miệng vòi không để không khí rò rỉ ra ngoài qua kẽ môi.
- Thở ra một hơi bình thường, sau đó thực hiện động tác hít vào thật sâu, thật chậm và liên tục qua miệng để nâng các viên bi hoặc piston bên trong dụng cụ lên mức mục tiêu được bác sĩ đặt sẵn.
- Khi hít vào hết mức, nín thở giữ hơi trong khoảng 3 đến 5 giây để các phế nang nở đều, sau đó bỏ vòi ra và thở ra bình thường. Lặp lại nhịp nhàng theo chỉ định của chuyên viên phục hồi chức năng.
Kết luận
Việc thực hiện đều đặn các bài tập thở như thở chúm môi, thở cơ hoành và tập luyện với phế dung kế mang lại lợi ích to lớn trong việc nâng cao sức bền cơ hô hấp, tăng thể tích phổi và cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Tuy nhiên, đối với các tổn thương cấu trúc phổi phức tạp hoặc các bệnh lý tiến triển nặng, phẫu thuật là giải pháp triệt để và cần thiết để bảo vệ tính mạng cũng như phục hồi chức năng thông khí tối ưu. Do mỗi người bệnh có một thể trạng và tình trạng tổn thương khác nhau, việc lựa chọn phương pháp điều trị cần có sự cá thể hóa cao độ. Người bệnh nên đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám trực tiếp, đo chức năng hô hấp và nhận sự tư vấn chính xác, an toàn từ các bác sĩ chuyên khoa lồng ngực.
Nếu có các triệu chứng về hô hấp hoặc cần tư vấn sâu hơn về các bệnh lý phổi, người bệnh nên đến khám trực tiếp tại Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc thăm khám sớm giúp đưa ra phác đồ phục hồi hoặc chỉ định phẫu thuật ít xâm lấn phù hợp nhất, đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.
Tài hiệu tham khảo
- Törnberg A, Svensson-Raskh A, Rydwik E, Halvarsson A, Bruchfeld J, Nygren-Bonnier M. Effect of inspiratory muscle training on inspiratory muscle strength in adults with post-COVID-19 condition and inspiratory muscle weakness: a randomized controlled trial. Physical Therapy. 2026. PMID: 42012216.
- Yu Z, Huang H, Fang S, Zhang L. The Effectiveness of Respiratory Muscle Training on the Duration and Severity of Respiratory Symptoms in Patients With Chronic Obstructive Pulmonary Disease: A Systematic Review and Meta-Analysis. Respiratory Medicine. 2026. PMID: 41659952.
- Yao S, Guo H, Ma F, Chi A. Effectiveness of respiratory muscle training on pulmonary function recovery in patients with spinal cord injury: a systematic review and meta-analysis. Spinal Cord. 2025. PMID: 41333296.
- Wang WR, Peng W, Zheng XR. Research advances in non-pharmacological interventions in pediatric asthma. Chinese Journal of Contemporary Pediatrics. 2026. PMID: 42015708.
Bình luận