Hướng dẫn chi tiết các bài tập thở cải thiện chức năng phổi theo chuẩn Bộ Y tế Suy giảm chức năng phổi do các bệnh lý hô hấp mãn...
Hướng dẫn chi tiết các bài tập thở cải thiện chức năng phổi theo chuẩn Bộ Y tế
Suy giảm chức năng phổi do các bệnh lý hô hấp mãn tính, di chứng sau nhiễm trùng hoặc sau phẫu thuật lồng ngực ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, tình trạng này làm giảm khả năng trao đổi oxy, khiến người bệnh luôn trong trạng thái hụt hơi, mệt mỏi kinh niên và suy giảm thể lực rõ rệt. Về mặt tâm lý và xã hội, cảm giác khó thở kéo dài dễ dẫn đến tâm lý lo âu, trầm cảm, khiến người bệnh tự cô lập, ngại giao tiếp và gặp nhiều trở ngại trong các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Việc chủ động tiếp cận các phương pháp phục hồi chức năng phổi, phối hợp giữa tập luyện và can thiệp ngoại khoa khi có chỉ định, là chìa khóa quan trọng để khôi phục thể trạng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nghiên cứu y khoa
Hiệu quả của các phương pháp phục hồi chức năng phổi bằng bài tập thở và can thiệp ngoại khoa đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới:
- Nghiên cứu của Törnberg et al trên các bệnh nhân bị suy giảm cơ hô hấp (PMID: 42012216) cho thấy, việc áp dụng bài tập cơ hít vào giúp tăng cường sức mạnh cơ hô hấp đáng kể với mức chênh lệch trung bình đạt 18% so với nhóm không tập luyện, đồng thời giảm rõ rệt tần suất ho.
- Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Chen et al (PMID: 41978886) khẳng định, tập luyện cơ hô hấp mang lại cải thiện rõ rệt đối với chỉ số áp lực thở ra tối đa (SMD = 0.42) và áp lực hít vào tối đa (SMD = 0.32), giúp nâng cao hiệu suất thông khí tổng thể.
- Nghiên cứu của Xu et al trên bệnh nhân đợt cấp COPD (PMID: 41939758) chỉ ra rằng, việc kết hợp các bài tập thở lũy tiến vào chương trình phục hồi chức năng giúp tăng chỉ số thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1%) trung bình 6.72%, trong khi nhóm chỉ điều trị thông thường bị giảm 0.02%.
- Đối với bệnh nhân ung thư phổi cần phẫu thuật, nghiên cứu của Lu et al trên 880 bệnh nhân (PMID: 40877852) chứng minh rằng việc tập thở chu kỳ perioperative giúp cải thiện đáng kể áp lực hít vào tối đa, dung tích sống gắng sức (FVC) và khoảng cách đi bộ 6 phút (6MWD), đồng thời giảm tỷ lệ mắc viêm phổi sau mổ với tỉ số chênh chênh lệch OR = 0.38.
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với các tổn thương cơ học hoặc bệnh lý phổi giai đoạn nặng, người bệnh cần được đánh giá toàn diện để lựa chọn giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật.
Điều trị không phẫu thuật (Tập thở và phục hồi chức năng)
- Ưu điểm: phương pháp này có độ an toàn cao, không xâm lấn, không gây đau đớn và người bệnh có thể dễ dàng tự thực hiện tại nhà sau khi được hướng dẫn. Tập luyện giúp tăng cường sức mạnh cơ hô hấp, tối ưu hóa lượng oxy trao đổi và giảm cảm giác khó thở trong các sinh hoạt hằng ngày.
- Nhược điểm: đòi hỏi người bệnh phải kiên trì tập luyện trong thời gian dài mới thấy được hiệu quả. Phương pháp này chỉ cải thiện chức năng thông khí tổng thể chứ không thể giải quyết triệt để các tổn thương thực thể dạng cấu trúc như khối u phổi, kén khí lớn hoặc xơ hóa khu trú.
Điều trị phẫu thuật (Ngoại khoa lồng ngực)
- Ưu điểm: phẫu thuật giúp loại bỏ trực tiếp và triệt để các nguyên nhân cơ học gây chèn ép hoặc tổn thương nhu mô phổi (như cắt thùy phổi chứa u, cắt kén khí). Điều này giúp giải phóng không gian trong khoang ngực, tạo điều kiện cho phần nhu mô phổi lành còn lại giãn nở tối đa, mang lại hiệu quả cải thiện chức năng hô hấp một cách nhanh chóng và rõ rệt.
- Nhược điểm: đây là can thiệp có xâm lấn nên người bệnh phải chịu đau đớn sau mổ, cần thời gian phục hồi và đối mặt với các nguy cơ tai biến trong và sau phẫu thuật. Chi phí điều trị cao hơn nhiều so với việc tập luyện bảo tồn đơn thuần.
Khi nào nên phẫu thuật và các lưu ý lâm sàng
Khi nào nên phẫu thuật
Can thiệp phẫu thuật được xem xét và chỉ định cụ thể trong các trường hợp sau:
- Khối u phổi (lành tính tiến triển hoặc ác tính) cần phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt phổi bán phần để điều trị triệt căn.
- Kén khí phổi kích thước lớn chèn ép nhu mô phổi lành xung quanh hoặc kén khí đã có biến chứng vỡ gây tràn khí màng phổi tái diễn.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính giai đoạn cuối có chỉ định phẫu thuật giảm thể tích phổi để loại bỏ vùng nhu mô mất chức năng, giảm hiện tượng ứ khí.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi bước vào phòng mổ, người bệnh cần thực hiện các bước chuẩn bị nghiêm ngặt:
- Khám sàng lọc toàn diện: đánh giá chức năng hô hấp thông qua đo hô hấp ký, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực và làm khí máu động mạch để tiên lượng khả năng chịu đựng cuộc mổ.
- Tập huấn hô hấp trước mổ: người bệnh bắt buộc phải tập các bài tập thở sâu, tập ho có kiểm soát và sử dụng dụng cụ tập hít sâu (incentive spirometer) trước phẫu thuật ít nhất 1-2 tuần nhằm làm sạch đường thở và tăng cường dự trữ hô hấp.
- Chuẩn bị thể trạng và tâm lý: ngưng hút thuốc lá hoàn toàn, kiểm soát tốt các bệnh lý nền kèm theo như tăng huyết áp, tiểu đường và tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng.
Thời gian nằm viện
- Đối với các phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn (như cắt kén khí hoặc sinh thiết), thời gian nằm viện trung bình thường dao động từ 2 đến 4 đêm nếu ống dẫn lưu màng phổi được rút sớm.
- Đối với các cuộc đại phẫu mở ngực (như cắt thùy phổi do ung thư), người bệnh cần thời gian nằm viện theo dõi lâu hơn, thông thường từ 5 đến 7 đêm để kiểm soát đau và theo dõi dịch dẫn lưu màng phổi ổn định trước khi xuất viện.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật lồng ngực là can thiệp lớn, có thể đi kèm một số biến chứng từ nhẹ đến nặng:
- Rò khí kéo dài: rò rỉ khí từ nhu mô phổi qua diện cắt vào khoang màng phổi quá 5-7 ngày sau mổ. Nguyên tắc xử trí cơ bản: tiếp tục lưu ống dẫn lưu màng phổi và hút áp lực âm liên tục hoặc ngắt quãng; nếu rò khí lượng lớn không tự bít sau 2 tuần, bác sĩ sẽ xem xét can thiệp lại hoặc bơm dính màng phổi.
- Xẹp phổi sau mổ: do người bệnh đau không dám thở sâu hoặc do ứ đọng đờm giải gây tắc nghẽn phế quản. Nguyên tắc xử trí cơ bản: tăng cường giảm đau tối đa cho người bệnh, khuyến khích vận động sớm, thực hiện lý liệu pháp hô hấp tích cực, vỗ rung bài tiết đờm, trường hợp nặng phải nội soi phế quản hút đờm giải tắc nghẽn.
- Viêm phổi bệnh viện: nhiễm trùng nhu mô phổi xuất hiện sau phẫu thuật. Nguyên tắc xử trí cơ bản: cấy đờm làm kháng sinh đồ và điều trị ngay bằng kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch, kết hợp hỗ trợ hô hấp, thở oxy và bù dịch đầy đủ.
- Chảy máu sau mổ: chảy máu cấp tính từ mạch máu thành ngực hoặc mạch máu phổi vào khoang màng phổi. Nguyên tắc xử trí cơ bản: theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu; nếu chảy máu ồ ạt (>200ml/giờ trong 3 giờ liên tiếp) kèm huyết động không ổn định, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật lại khẩn cấp để cầm máu.
Kết luận
Việc phục hồi và cải thiện chức năng phổi là một quá trình toàn diện, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phương pháp điều trị không phẫu thuật và can thiệp phẫu thuật kịp thời khi có tổn thương thực thể. Tập luyện các bài tập thở đúng kỹ thuật theo chuẩn y khoa đóng vai trò nền tảng giúp tăng cường sức bền cơ hô hấp trước và sau mổ. Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh không nên tự ý áp dụng các phương pháp truyền miệng mà cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ thăm khám, đánh giá tổn thương và tư vấn phác đồ điều trị phù hợp nhất với tình trạng bệnh của mình.

Để được kiểm tra toàn diện chức năng hô hấp và tư vấn phác đồ điều trị phù hợp, quý bệnh nhân có thể đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu tại Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám sớm sẽ giúp phát hiện kịp thời các tổn thương thực thể và thiết lập chương trình tập luyện hoặc can thiệp phẫu thuật ít xâm lấn an toàn, hiệu quả. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp ngay hôm nay để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tài liệu tham khảo
- Törnberg A, Svensson-Raskh A, Rydwik E, Halvarsson A, Bruchfeld J, Nygren-Bonnier M. Effect of inspiratory muscle training on inspiratory muscle strength in adults with post-COVID-19 condition and inspiratory muscle weakness: a randomized controlled trial. BMC Pulmonary Medicine. 2026. PMID: 42012216.
- Chen T, Jin Y, Jiang N, Lu J, Wei M, Huang H, Wen Y. Improving respiratory muscle strength in patients with multiple sclerosis through respiratory muscle training: a systematic review and meta-analysis. Respiratory Care. 2026. PMID: 41978886.
- Xu Y, Gan G, Ding F, Wu H, Zheng H. Effectiveness of health ecology model-based pulmonary rehabilitation for acute exacerbation of chronic obstructive pulmonary disease: a preliminary study. Clinical Respiratory Journal. 2026. PMID: 41939758.
- Lu B, Li X, Jiang H. Effect of radical resection of lung cancer combined with breathing training on lung cancer patients in thoracic surgery: a meta-analysis. Journal of Cardiothoracic Surgery. 2024. PMID: 40877852.
Bình luận