Hướng dẫn chi tiết điều trị u phổi bằng liệu pháp miễn dịch hiệu quả nhất hiện nay U phổi, đặc biệt là ung thư phổi, là một tron...
Hướng dẫn chi tiết điều trị u phổi bằng liệu pháp miễn dịch hiệu quả nhất hiện nay
U phổi, đặc biệt là ung thư phổi, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Bệnh lý này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp mà còn làm suy giảm sâu sắc chất lượng sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, khối u phát triển gây chèn ép, dẫn đến ho ra máu, khó thở mãn tính và đau đớn thể xác. Về mặt tâm lý và xã hội, người bệnh thường phải đối mặt với cảm giác sốc, lo âu, trầm cảm và áp lực tài chính đè nặng lên gia đình. Trong bối cảnh y học hiện đại, liệu pháp miễn dịch nổi lên như một bước tiến lớn, mang lại hy vọng kéo dài sự sống cho nhiều bệnh nhân. Tuy nhiên, việc phối hợp các phương pháp điều trị, đặc biệt là vai trò của phẫu thuật, vẫn đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa kết quả điều trị.

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của liệu pháp miễn dịch trong điều trị u phổi
Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã cung cấp nhiều bằng chứng thực tế về hiệu quả của liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs) đối với ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) và ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
- Hiệu quả của liệu pháp miễn dịch phối hợp hóa trị ở giai đoạn tiến triển: nghiên cứu tổng quan của Zhipeng Li và các cộng sự về điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan tràn (ES-SCLC) cho thấy, việc kết hợp chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch với hóa trị phác đồ chuẩn (platinum + etoposide) làm tăng đáng kể thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) so với chỉ dùng hóa trị đơn thuần (PMID: 42136663).
- Hiệu quả của liệu pháp miễn dịch bổ trợ trước phẫu thuật (Neoadjuvant): một nghiên cứu thuần tập hồi cứu tại hai trung tâm lớn của Weizhen Sun và cộng sự đánh giá trên 40 bệnh nhân mắc carcinoma lymphoepithelioma ở phổi (PLEC) được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch phối hợp hóa trị trước khi phẫu thuật triệt căn (PMID: 42141753). Kết quả ghi nhận tỷ lệ đạt đáp ứng mô bệnh học lớn (MPR) là 45.0% và tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pCR) đạt 20.0%. Tỷ lệ sống thêm không tiến triển bệnh (EFS) sau 1 năm và 2 năm lần lượt là 92.3% và 76.6%.
- Tối ưu hóa thời gian dùng thuốc theo nhịp sinh học: một nghiên cứu mô phỏng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên từ dữ liệu của 4.688 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV tại Hệ thống Y tế Cựu chiến binh Mỹ (khoảng thời gian 2010–2024) do Rachel T Gonzalez và cộng sự thực hiện (PMID: 42134900). Nghiên cứu chỉ ra rằng những bệnh nhân được truyền thuốc miễn dịch vào buổi sáng (trước 12:00 PM) có thời gian sống thêm trung vị là 10.3 tháng, dài hơn đáng kể so với nhóm truyền vào buổi chiều (sau 12:00 PM) chỉ đạt 8.1 tháng.
So sánh ưu nhược điểm giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc lớn vào giai đoạn bệnh, bản chất khối u và thể trạng của bệnh nhân. Hai hướng tiếp cận chính hiện nay bao gồm điều trị không phẫu thuật (như liệu pháp miễn dịch, hóa trị, xạ trị) và điều trị phẫu thuật.
Điều trị không phẫu thuật
- Ưu điểm: có tác dụng toàn thân, giúp kiểm soát các tổn thương di căn vi thể hoặc di căn xa mà phẫu thuật không thể tiếp cận. Phương pháp này ít xâm lấn, không đòi hỏi cuộc mổ lớn, phù hợp cho cả bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc thể trạng yếu không can thiệp được dao kéo.
- Nhược điểm: không loại bỏ trực tiếp và ngay lập tức khối u nguyên phát ra khỏi cơ thể. Người bệnh phải đối mặt với nguy cơ kháng thuốc theo thời gian và các tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch (irAEs) như viêm phổi kẽ, viêm đại tràng.
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: là phương pháp triệt căn triệt để nhất ở giai đoạn sớm. Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát và nạo vét hạch vùng, ngăn chặn nguồn gốc phát tán tế bào ung thư, mang lại cơ hội khỏi bệnh lâu dài.
- Nhược điểm: đây là phương pháp xâm lấn, đòi hỏi bệnh nhân phải có chức năng hô hấp và dự trữ tim mạch tốt. Phẫu thuật không có tác dụng kiểm soát các tổn thương đã di căn xa toàn thân và luôn tiềm ẩn các rủi ro trong và sau mổ.
Quy trình điều trị phẫu thuật u phổi và những điều lưu ý
Khi khối u còn khu trú hoặc sau khi đã đáp ứng tốt với liệu pháp miễn dịch bổ trợ, phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt phổi kết hợp nạo vét hạch là giải pháp tối ưu.
Khi nào nên phẫu thuật
- Khối u phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp IIIa chọn lọc) chưa có di căn xa.
- Khối u phổi giai đoạn tiến triển địa phương sau khi điều trị bằng liệu pháp miễn dịch phối hợp hóa trị đạt đáp ứng tốt, khối u co nhỏ lại và đủ điều kiện để phẫu thuật chuyển đổi (conversion surgery) (PMID: 40688094).
- Bệnh nhân có đủ điều kiện sức khỏe, chức năng hô hấp và tim mạch đảm bảo chịu đựng được cuộc phẫu thuật cắt một phần hoặc một thùy phổi.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Đánh giá chức năng hô hấp: người bệnh bắt buộc phải thực hiện đo hô hấp ký, đánh giá khả năng khuếch tán khí (DLCO) để đảm bảo phần phổi còn lại sau mổ vẫn duy trì đủ chức năng thở.
- Tầm soát tim mạch: thực hiện siêu âm tim, điện tâm đồ nhằm phát hiện và kiểm soát các bệnh lý mạch vành, suy tim hoặc rối loạn nhịp trước khi vào phòng mổ.
- Ngưng các thuốc chống đông: người bệnh cần thông báo với bác sĩ tất cả các loại thuốc đang dùng và tuân thủ hướng dẫn ngưng thuốc chống đông, thuốc kháng tiểu cầu trước mổ từ 5 đến 7 ngày để giảm nguy cơ xuất huyết.
- Nhịn ăn uống: tuân thủ tuyệt đối quy định nhịn ăn uống trước mổ ít nhất 6 tiếng để phòng ngừa tai biến trào ngược dạ dày vào đường thở khi gây mê.
Thời gian nằm viện
- Bệnh nhân thực hiện phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn thường có thời gian nằm viện trung bình từ 3 đến 5 đêm nếu không có biến cố bất thường. Đối với các ca phẫu thuật mở ngực lớn hoặc cắt phổi phức tạp, thời gian nằm viện có thể kéo dài từ 7 đến 10 ngày để theo dõi sát chức năng hô hấp và dẫn lưu màng phổi.
Các biến chứng có thể gặp phải sau phẫu thuật và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật lồng ngực là can thiệp chuyên khoa sâu, tiềm ẩn một số rủi ro từ nhẹ đến nặng đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ của ê-kíp y tế.
- Đau sau mổ: biến chứng thường gặp nhất do tổn thương cơ và thần kinh liên sườn. Nguyên tắc xử trí là áp dụng giảm đau đa mô thức bao gồm đặt tê ngoài màng cứng, tê mặt phẳng cơ vùng ngực (ESP) kết hợp thuốc giảm đau truyền tĩnh mạch.
- Xẹp phổi và ứ đọng đờm rãi: xảy ra do bệnh nhân đau nên không dám thở sâu hoặc ho khạc. Nguyên tắc xử trí là khuyến khích người bệnh vận động sớm, hướng dẫn tập thở với dụng cụ (incentive spirometry) và thực hiện vỗ rung lồng ngực.
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ diện cắt phổi vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu kéo dài trên 5–7 ngày. Nguyên tắc xử trí là tiếp tục lưu ống dẫn lưu màng phổi gắn vào hệ thống hút áp lực âm nhẹ, nếu rò khí lượng lớn không tự bít thì cần nội soi can thiệp hoặc mổ lại để khâu rò.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy từ mạch máu lớn hoặc diện cắt ngực vào khoang màng phổi, biểu hiện qua lượng máu đỏ tươi ra liên tục ở ống dẫn lưu. Nguyên tắc xử trí là truyền máu, bù dịch ổn định huyết động và chỉ định mổ lại khẩn cấp để cầm máu.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: gây sốt cao, suy hô hấp, vết mổ sưng tấy. Nguyên tắc xử trí là dùng kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ, làm sạch vết mổ và tăng cường hỗ trợ hô hấp.
Kết luận chung
Điều trị u phổi hiện nay không còn là sự đơn độc của một phương pháp mà là sự phối hợp đa mô thức linh hoạt. Liệu pháp miễn dịch mở ra cơ hội lớn cho các giai đoạn tiến triển, nhưng phẫu thuật vẫn là chìa khóa vàng giúp loại bỏ triệt để tế bào ác tính ở giai đoạn có thể can thiệp được. Việc lựa chọn phẫu thuật hay điều trị không phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên bằng chứng khoa học và cá thể hóa trên từng người bệnh. Để có một phác đồ điều trị chính xác, an toàn và hiệu quả nhất, bệnh nhân cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được các bác sĩ thăm khám và tư vấn cụ thể.
Để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng phác đồ điều trị u phổi toàn diện, người bệnh có thể đến khám trực tiếp tại Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám sớm và thực hiện đầy đủ các cận lâm sàng tiên tiến sẽ giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh, từ đó đưa ra lựa chọn
Bình luận