$hoai=SlideTanTam$show=home

CHUYÊN TRANG NGOẠI LỒNG NGỰC - TIM MẠCH

$show=home

$hoai=SearchCoTheGiupGi$show=home

Bác sĩ Trần Quốc Hoài
Có thể giúp gì cho quý vị?

Hướng dẫn chi tiết sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi mang lại hy vọng mới

Chia sẻ:

Hướng dẫn chi tiết sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi mang lại hy vọng mới Ung thư phổi không chỉ gây ảnh hưởng nghiêm tr...

Hướng dẫn chi tiết sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi mang lại hy vọng mới

Ung thư phổi không chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp mà còn tác động sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, tình trạng thiếu oxy và suy giảm chức năng phổi khiến bệnh nhân mệt mỏi, khó thở, làm hạn chế khả năng vận động cơ bản. Những áp lực về tâm lý như lo âu, trầm cảm và gánh nặng tài chính cho gia đình thường khiến người bệnh rơi vào trạng thái khủng hoảng, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

{Hình ảnh minh họa về tế bào ung thư phổi và cơ chế thuốc nhắm trúng đích}

Thuốc nhắm trúng đích là gì

Thuốc nhắm trúng đích là loại thuốc được thiết kế để tấn công chính xác các phân tử đặc hiệu (thường là protein) trên bề mặt hoặc bên trong tế bào ung thư. Khác với hóa trị truyền thống tiêu diệt cả tế bào lành và tế bào bệnh, phương pháp này tập trung ức chế các tín hiệu tăng trưởng của khối u, từ đó ngăn chặn sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư (PMID: 42167849).

Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả xét nghiệm đột biến gen của từng bệnh nhân. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị, tăng tỷ lệ đáp ứng và giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn lên các cơ quan khỏe mạnh (PMID: 42167844).

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả điều trị

Các nghiên cứu gần đây đã cung cấp những số liệu cụ thể về vai trò của các đột biến gen trong việc định hướng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).

  • Nghiên cứu trên 159 bệnh nhân tại vùng Caribbean (PMID: 42158415) cho thấy có đến 62% khối u sở hữu các tác nhân gây bệnh có thể nhắm mục tiêu, trong đó đột biến EGFR chiếm 33% và tái sắp xếp ALK chiếm 18%.
  • Một phân tích về đột biến MET exon 14 (PMID: 42174600) ghi nhận tỷ lệ xuất hiện của đột biến này là 1,02% trong quần thể bệnh nhân NSCLC, đóng vai trò là tác nhân thúc đẩy ung thư hoặc cơ chế kháng thuốc đối với các thuốc ức chế EGFR/ALK.
  • Về phương pháp chẩn đoán, nghiên cứu (PMID: 42172737) trên 77 bệnh nhân có tràn dịch màng phổi ác tính cho thấy việc xét nghiệm NGS từ dịch màng phổi có tỷ lệ phát hiện đột biến lên đến 97,4%, cao hơn so với phương pháp sinh thiết khối tế bào (89,6%).
  • Trong trường hợp kháng thuốc, một báo cáo lâm sàng (PMID: 42170281) cho thấy bệnh nhân ung thư phổi có gen ALK bị kháng thuốc do khuếch đại gen MET đã đáp ứng tốt khi kết hợp thuốc ức chế ALK (lorlatinib) và thuốc ức chế MET (vebreltinib), giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống.

Các mục tiêu điều trị phổ biến

Hiện nay, y học tập trung vào một số nhóm đột biến gen chính để áp dụng thuốc nhắm trúng đích.

  • Đột biến EGFR: thường gặp ở bệnh nhân không hút thuốc, đặc biệt là phụ nữ châu Á (PMID: 42167845).
  • Tái sắp xếp ALK: một mục tiêu quan trọng trong điều trị NSCLC, với các thuốc ức chế thế hệ mới giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển (PMID: 42163606).
  • Đột biến MET: bao gồm đột biến bỏ sót exon 14, có thể xuất hiện ngay từ đầu hoặc phát triển như một cơ chế kháng thuốc (PMID: 42174600).
  • Các dấu ấn khác: bao gồm ROS1, BRAF và các protein như TROP2 đang được nghiên cứu để phát triển các loại thuốc liên hợp kháng thể (ADC) nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt khối u (PMID: 42170259).

Vấn đề kháng thuốc và giải pháp

Một trong những thách thức lớn nhất của điều trị nhắm trúng đích là hiện tượng kháng thuốc, khiến khối u tái phát sau một thời gian đáp ứng.

  • Nguyên nhân kháng thuốc: có thể do xuất hiện đột biến mới (ví dụ đột biến T790M ở EGFR) hoặc do tế bào ung thư kích hoạt các con đường tín hiệu thay thế để sinh tồn (PMID: 42171913, 42172903).
  • Cách theo dõi: sử dụng sinh thiết lỏng để phân tích DNA của khối u lưu thông trong máu (ctDNA) giúp phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc mà không cần phẫu thuật sinh thiết xâm lấn (PMID: 42165849, 42170273).
  • Hướng xử trí: thay đổi sang thuốc thế hệ mới hơn hoặc kết hợp nhiều loại thuốc nhắm trúng đích khác nhau để bao vây khối u (PMID: 42170281).

{Hình ảnh minh họa về sinh thiết lỏng và phân tích gen}

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật

Tùy vào giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa việc điều trị không phẫu thuật (dùng thuốc) và điều trị phẫu thuật.

Đặc điểm Điều trị không phẫu thuật (Thuốc nhắm trúng đích) Điều trị phẫu thuật
Mục tiêu Kiểm soát sự phát triển, kéo dài sự sống, giảm triệu chứng. Loại bỏ hoàn toàn khối u ra khỏi cơ thể.
Ưu điểm Ít xâm lấn, áp dụng được cho giai đoạn muộn hoặc di căn. Có cơ hội chữa khỏi hoàn toàn nếu phát hiện sớm.
Nhược điểm Nguy cơ kháng thuốc theo thời gian, phải dùng thuốc lâu dài. Xâm lấn, đòi hỏi thể trạng tốt, có rủi ro phẫu thuật.
Đối tượng Bệnh nhân có đột biến gen phù hợp, giai đoạn tiến triển. Bệnh nhân giai đoạn sớm (IA, IB, II), khối u khu trú.

Khi nào nên phẫu thuật

Phẫu thuật thường được ưu tiên cho những trường hợp ung thư phổi giai đoạn sớm, khi khối u chưa xâm lấn rộng hoặc di căn xa (PMID: 42170287).

Những điều cần biết trước khi phẫu thuật

Trước khi tiến hành can thiệp, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện để đảm bảo an toàn.

  • Kiểm tra chức năng hô hấp: đo hô hấp ký để xác định phổi còn lại có đủ khả năng duy trì sự sống sau khi cắt bỏ một phần.
  • Đánh giá tim mạch: chụp CT hoặc siêu âm tim để đảm bảo bệnh nhân chịu đựng được thuốc gây mê và cuộc mổ.
  • Xét nghiệm phân tử: xác định đột biến gen để xem có cần dùng thuốc nhắm trúng đích bổ trợ sau mổ nhằm giảm tỷ lệ tái phát hay không (PMID: 42170287).

Thời gian nằm viện

Thời gian nằm viện phụ thuộc vào phương pháp phẫu thuật và tốc độ hồi phục của bệnh nhân.

  • Phẫu thuật ít xâm lấn (nội soi): thường nằm viện từ 3 đến 5 ngày.
  • Phẫu thuật mở: có thể kéo dài từ 7 đến 14 ngày.
  • Trường hợp có biến chứng hoặc cần hồi sức tích cực: thời gian nằm viện sẽ lâu hơn tùy theo diễn tiến lâm sàng.

Các biến chứng có thể gặp phải

Phẫu thuật lồng ngực luôn tiềm ẩn những rủi ro nhất định, cần được theo dõi sát sao.

  • Rò khí kéo dài: xử trí bằng cách theo dõi ống dẫn lưu màng phổi và hỗ trợ hô hấp.
  • Viêm phổi sau mổ: xử trí bằng kháng sinh và tập vật lý trị liệu hô hấp tích cực.
  • Chảy máu hoặc tụ máu: xử trí bằng cách dùng thuốc cầm máu hoặc can thiệp phẫu thuật lại nếu cần thiết.
  • Suy hô hấp: xử trí bằng liệu pháp oxy hoặc hỗ trợ thông khí.

Kết luận

Thuốc nhắm trúng đích đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư phổi, chuyển từ phương pháp "một phác đồ cho tất cả" sang y học chính xác. Việc kết hợp đúng lúc giữa phẫu thuật để loại bỏ khối u và thuốc nhắm trúng đích để ngăn ngừa tái phát mang lại cơ hội sống sót cao nhất cho bệnh nhân. Tuy nhiên, mỗi trường hợp bệnh lý là duy nhất, vì vậy người bệnh không nên tự ý dùng thuốc mà cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở chuyên khoa để được tư vấn phác đồ an toàn và hiệu quả nhất.

Để được tư vấn chi tiết về phác đồ điều trị nhắm trúng đích và đánh giá khả năng phẫu thuật cho từng giai đoạn bệnh, quý bệnh nhân cần đến khám trực tiếp Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám trực tiếp giúp bác sĩ đưa ra chỉ định chính xác, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả điều trị.

Tài liệu tham khảo

  1. Marlin R, et al. High prevalence of targetable drivers but poor outcomes in lung adenocarcinoma: a real-world cohort from the French West Indies. (PMID: 42158415).
  2. Lin J, et al. Comprehensive characterization of MET exon 14 skipping mutations in non-small cell lung cancer. (PMID: 42174600).
  3. Wang Y, et al. Study on NGS-based molecular profiling of malignant pleural effusion supernatant cfDNA in guiding targeted therapy for non-small cell lung cancer. (PMID: 42172737).
  4. Song P, et al. ALK-tyrosine kinase inhibitor resistance due to acquired MET amplification in ALK-fusion positive advanced NSCLC effectively treated by lorlatinib-vebreltinib combination. (PMID: 42170281).
  5. Mukherjee P, et al. Biomarkers for targeted therapy and treatment decision making. (PMID: 42167849).
  6. Shukla M, et al. Biomarkers for cancer screening, diagnosis and targeted therapeutic approaches. (PMID: 42167844).
  7. Tyagi L, et al. Cancer biomarker that are currently used in cancer therapy and under evaluation in clinical trials. (PMID: 42167845).
  8. Zhao Y, et al. Resistance Mechanisms of Alectinib in ALK-Positive Non-Small Cell Lung Cancer and Therapeutic Strategies. (PMID: 42163606).
  9. Tan D, et al. A tri-modal biosensor based on alkyne-functionalized gold nanoparticles and molecular beacon for detection of resistance-related point mutations in epidermal growth factor receptor-tyrosine kinase inhibitors. (PMID: 42171913).
  10. Pan X, et al. ARID1A loss drives osimertinib resistance by epigenetically suppressing PTEN and activating the Akt pathway in lung cancer. (PMID: 42172903).
  11. Xie Y, et al. Targeted therapy for stage IA non-small cell lung cancer with EGFR mutations: a scoping review. (PMID: 42170287).
  12. Bonzheim I. Applications and limitations of liquid biopsy: Applications and methodological limitations of cell-free DNA analysis in tumor diagnostics. (PMID: 42165849).
  13. Robert M, et al. Methylated circulating tumor DNA: technical challenges and clinical applications in non-small cell lung cancer patients. (PMID: 42170273).
  14. Lu H, et al. From biology to the clinic: research evidence and therapeutic advances of TROP2-targeted antibody-drug conjugates in small cell lung cancer. (PMID: 42170259).

Bình luận

Nút ẩn hiện ENG_VI_BOTH.$show=0

$hoai=ScriptTaoMenuChoTungBaiViet

Tên

AI,7 ,AVF,6 ,Bạch huyết,1 ,Báo chí,2 ,Bệnh lý,1 ,Bệnh màng phổi,1 ,Bệnh tĩnh mạch,9 ,Can thiệp nội mạch,4 ,Chuyên ngành,2 ,Chuyên sâu,5 ,CK2,11 ,Công nghệ thông tin,1 ,CTSNet Step-by-Step Series,1 ,Dành cho người bệnh,3 ,Dịch tể,2 ,Động mạch chủ,2 ,Động mạch dưới đòn,1 ,Động mạch nuôi não,1 ,động mạch tạng,1 ,Giải phẫu,1 ,Học,1 ,Hướng dẫn bệnh nhân,3 ,Kinh nghiệm,1 ,Mini Review,1 ,mổ robot,640 ,NCKH,11 ,Nghiên cứu khoa học,3 ,Phẫu thuật chung,1 ,Phẫu thuật động mạch,4 ,Phẫu thuật động mạch cảnh,3 ,Phẫu thuật lồng ngực,5 ,Phẫu thuật mạch máu,11 ,Phẫu thuật tim,7 ,Phẫu thuật tim trẻ em,1 ,Phẫu thuật tĩnh mạch,2 ,Phẫu thuật tuyến giáp,4 ,Phim và ngành Y,2 ,robot u phổi,640 ,Sách,39 ,Siêu âm tim,6 ,Tản mạn cá nhân,1 ,Tạp chí y khoa,1 ,Thông tin y khoa,3 ,Thơ,1 ,Thuốc,1 ,Tim bẩm sinh,1 ,Tim mạch,2 ,Tin tức,2 ,Tuyến cận giáp,1 ,Tuyến giáp,5 ,u phổi,654 ,ung thư,654 ,ung thư phổi,654 ,Ung thư phổi,2 ,Video,4 ,
ltr
item
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài: Hướng dẫn chi tiết sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi mang lại hy vọng mới
Hướng dẫn chi tiết sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi mang lại hy vọng mới
https://github.com/drquochoai/viet-bai-y-khoa-SEO-cho-longnguc-images-links/raw/main/images/1001.%20H%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20chi%20ti%E1%BA%BFt%20s%E1%BB%AD%20d%E1%BB%A5ng%20thu%E1%BB%91c%20nh%E1%BA%AFm%20tr%C3%BAng%20%C4%91%C3%ADch%20ch%E1%BB%AFa%20u%20ph%E1%BB%95i%20mang%20l%E1%BA%A1i%20hy%20v%E1%BB%8Dng%20m%E1%BB%9Bi%20-%20SEO-1.jpg
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài
https://www.longnguctimmach.com/2026/05/huong-dan-chi-tiet-su-dung-thuoc-nham_0314501358.html
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/2026/05/huong-dan-chi-tiet-su-dung-thuoc-nham_0314501358.html
true
1953261521910958429
UTF-8
Đã tải tất cả bài viết. Chưa tìm thấy gợi ý nào khác. Xem tất cả Đọc tiếp Trả lời Hủy trả lời Xóa Bởi Trang chủ Trang Bài viết Xem tất cả Có thể bạn thích Chuyên mục ARCHIVE Tìm kiếm ALL POSTS Not found any post match with your request Về trang chủ Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow Nội dung Premium đã khóa. Bước 1: Nhấp chia sẽ. Bước 2: nhấp vào link bạn đã chia sẻ để mở khóa. Copy tất cả Chọn tất cả Code đã được copy Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy