Hướng dẫn chi tiết tầm soát u phổi bằng CT liều thấp hiệu quả nhất hiện nay Tầm soát ung thư phổi đóng vai trò quyết định đến hi...
Hướng dẫn chi tiết tầm soát u phổi bằng CT liều thấp hiệu quả nhất hiện nay
Tầm soát ung thư phổi đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và tiên lượng sống còn của người bệnh. Ung thư phổi giai đoạn đầu thường không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, khiến phần lớn bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống, gây khủng hoảng tâm lý và gánh nặng kinh tế lớn cho gia đình. Chụp cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT) hiện là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện sớm các tổn thương hoặc khối u phổi nhỏ khi chưa có triệu chứng, mở ra cơ hội điều trị khỏi bệnh thông qua các can thiệp phẫu thuật kịp thời.
Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của chụp CT liều thấp
Các bằng chứng khoa học quy mô lớn đã chứng minh vai trò giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi của phương pháp LDCT:
- Nghiên cứu của Harowicz và cộng sự trên 141 bệnh nhân (PMID: 42107675) cho thấy có đến 78.7% trường hợp mắc ung thư phổi được phát hiện thông qua tầm soát bằng LDCT, trong đó ung thư phổi giai đoạn I chiếm tỷ lệ cao nhất với 49.6%. Tỷ lệ sống còn sau 5 năm của nhóm bệnh nhân phát hiện qua tầm soát đạt 53.4%.
- Nghiên cứu của Ritzwoller và cộng sự theo dõi trong hơn 10 năm tại Kaiser Permanente Colorado trên 23,602 người đủ điều kiện tầm soát (PMID: 41405566) ghi nhận việc thực hiện LDCT giúp phát hiện 424 ca ung thư phổi (chiếm 5% số người tham gia sàng lọc), đặc biệt có đến 68% số ca được chẩn đoán ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II hoặc IIIA).
- Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Damaraju và cộng sự trên 44 nghiên cứu với 477,424 cá nhân tại các quốc gia có bệnh lao lưu hành cao (PMID: 39581379) cho thấy tỷ lệ phát hiện ung thư phổi (LCDR) đạt 0.94%. Nghiên cứu nhấn mạnh việc sử dụng hệ thống phân loại Lung-RADS giúp duy trì tỷ lệ dương tính giả ở mức thấp (10.4%) so với tiêu chí NLST cũ (25.6%), giúp tránh các xét nghiệm chuyên sâu không cần thiết.
- Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên của Hwang và cộng sự trên 911 cá nhân (PMID: 41848489) cho thấy việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào quy trình đọc kết quả LDCT làm tăng đáng kể tỷ lệ phát hiện các nốt phổi có nguy cơ cao (thuộc nhóm Lung-RADS 3 hoặc 4) từ 10.3% lên 16.9% mà không làm kéo dài thời gian đọc phim của bác sĩ.

So sánh giữa phẫu thuật cắt u và điều trị không phẫu thuật
Đối với các nốt phổi hoặc khối u phổi giai đoạn sớm được phát hiện qua tầm soát LDCT, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa hai hướng tiếp cận chính:
Điều trị không phẫu thuật (Theo dõi định kỳ hoặc xạ trị định vị thân SABR)
- Ưu điểm: không cần can thiệp dao kéo, không có rủi ro từ quá trình gây mê, phù hợp cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nền nặng không đủ sức khỏe chịu đựng cuộc mổ.
- Nhược điểm: nếu chỉ theo dõi định kỳ bằng hình ảnh, khối u ác tính có nguy cơ tiến triển và di căn. Đối với phương pháp xạ trị SABR, dù kiểm soát được u nhưng tỷ lệ tử vong do các nguyên nhân ngoài ung thư vẫn cao. Nghiên cứu của Bailey và cộng sự trên 190 bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn I (PMID: 41192094) chỉ ra rằng nhóm điều trị bằng SABR có tỷ lệ sống còn sau 3 năm thấp hơn rõ rệt so với phẫu thuật (69.4% so với 92.4%), do nhóm SABR có tỷ lệ tử vong từ các bệnh lý nền đồng mắc cao hơn (29.3% so với 6.8%).
Điều trị phẫu thuật (Phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt phân thùy ít xâm lấn)
- Ưu điểm: loại bỏ triệt để và trực tiếp khối u ra khỏi cơ thể, cung cấp bệnh phẩm chính xác để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh giai đoạn u, mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh lâu dài và tỷ lệ sống còn cao hơn.
- Nhược điểm: có một số rủi ro phẫu thuật và tai biến gây mê, đòi hỏi bệnh nhân phải có chức năng hô hấp và tim mạch ổn định.
Quy trình điều trị phẫu thuật u phổi
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định rõ ràng khi kết quả chụp LDCT phát hiện các tổn thương dạng nốt hoặc khối u phổi có đặc điểm nghi ngờ ác tính cao, hoặc được phân loại từ Lung-RADS 4A, 4B, 4X trở lên (PMID: 40761252, PMID: 41973426). Các trường hợp u phổi giai đoạn sớm (giai đoạn I, II) và một số trường hợp giai đoạn IIIA đơn thuần, khi thể trạng bệnh nhân đảm bảo, đều có chỉ định phẫu thuật cắt bỏ tổn thương kết hợp nạo vét hạch vùng (PMID: 41192094).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Bệnh nhân được thực hiện các xét nghiệm đánh giá toàn diện: đo chức năng hô hấp (hô hấp ký), siêu âm tim, xét nghiệm máu tổng quát và đánh giá các bệnh lý nền đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
- Ngừng sử dụng các thuốc chống đông máu hoặc một số thuốc can thiệp huyết khối theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ trước mổ từ 5 đến 7 ngày.
- Nhịn ăn uống hoàn toàn ít nhất 6 tiếng trước giờ phẫu thuật để đảm bảo an toàn cho quá trình gây mê nội khí quản.
- Tập các bài giáo dục thể chất về thở sâu, sử dụng dụng cụ tập thở để chuẩn bị cho giai đoạn phục hồi chức năng phổi sau mổ.
Thời gian nằm viện
Đối với các phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn hiện nay, thời gian nằm viện trung bình thường dao động từ 3 đến 5 ngày. Bệnh nhân bắt buộc phải nằm viện theo dõi ít nhất 1 đêm sau mổ tại phòng hồi sức hoặc phòng bệnh thông thường để kiểm tra hoạt động của ống dẫn lưu lồng ngực, kiểm soát cơn đau và đánh giá mức độ giãn nở của phổi.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật cắt u phổi là một can thiệp lớn, có thể đi kèm một số biến chứng từ nhẹ đến nặng:
- Rò khí kéo dài (khí thoát ra từ nhu mô phổi vào khoang màng phổi qua vị trí cắt u): xử trí bằng cách theo dõi lượng khí qua ống dẫn lưu, hút áp lực âm liên tục phù hợp để kích thích phổi nở sát sườn. Nếu rò khí không tự bít sau 7 ngày, bác sĩ có thể cân nhắc bơm xơ màng phổi hoặc phẫu thuật lại để khâu sửa chữa.
- Đau vết mổ: xử trí bằng các phác đồ giảm đau đa mô thức, kết hợp thuốc giảm đau đường uống, truyền tĩnh mạch và phong bế thần kinh liên sườn dưới hướng dẫn của siêu âm.
- Xẹp phổi hoặc viêm phổi sau mổ (do ứ đọng đờm nhớt vì bệnh nhân đau không dám ho): xử trí bằng cách khuyến khích vận động sớm ngay ngày đầu sau mổ, thực hiện vật lý trị liệu hô hấp, hướng dẫn ho khạc tích cực và dùng thuốc long đờm, kháng sinh nếu có tình trạng nhiễm trùng.
- Chảy máu trong lồng ngực: xử trí bằng cách theo dõi sát lượng máu chảy ra qua bình dẫn lưu. Nếu chảy máu lượng nhiều liên tục (trên 200 ml/giờ trong 3 giờ liên tiếp) hoặc gây huyết động không ổn định, bệnh nhân sẽ có chỉ định mổ lại khẩn cấp để cầm máu.
Kết luận
Tầm soát u phổi bằng kỹ thuật chụp CT liều thấp là giải pháp hàng đầu để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các tổn thương ác tính khi chúng còn ở kích thước nhỏ. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật hay điều trị không phẫu thuật phụ thuộc vào tính chất khối u, giai đoạn bệnh và thể trạng sức khỏe tổng quát của từng người bệnh. Để đảm bảo an toàn và đạt kết quả tối ưu, bệnh nhân cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được khám trực tiếp và nghe tư vấn phác đồ điều trị phù hợp nhất từ đội ngũ bác sĩ chuyên môn.
Để đặt lịch hẹn tầm soát, chụp CT liều thấp hoặc tư vấn các bệnh lý lồng ngực, quý bệnh nhân vui lòng đến khám trực tiếp tại Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Bệnh viện được trang bị hệ thống chẩn đoán hình ảnh tiên tiến cùng phòng mổ hiện đại, giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo
- Harowicz MR, Chai J, Thomas S, Tong BC, Christensen JD, Tailor TD. Survival in patients diagnosed with lung cancer after low-dose CT screening. Academic Radiology. 2026. PMID: 42107675.
- Ritzwoller DP, Carroll NM, Wain KF, Hixon BP, Kim RY, Maiyani M, Steiner JS. Examining trends in lung cancer screening over 10 years: Eligibility, participation, cancer detection, and quality implications. Journal of Thoracic Oncology. 2026. PMID: 41405566.
- Damaraju V, Karri JKK, Gandrakota G, Marimuthu Y, Ravindra AG, Aravindakshan R, Singh N. Low Dose Computed Tomography for Lung Cancer Screening in Tuberculosis Endemic Countries: A Systematic Review and Meta-Analysis. Clinical Radiology. 2025. PMID: 39581379.
- Hwang EJ, Lee T, Lim WH, Ko H, Ko J, Kim H, Lee JH, Yoon SH, Lee JY, Goo JM. Artificial Intelligence-Assisted Lung Nodule Evaluation on Low-Dose Chest CT in Asymptomatic Individuals: A Prospective Randomized Controlled Trial. Radiology. 2025. PMID: 41848489.
- Bailey HR, Tam HZ, Vulkan D, Brunelli A, Crosbie PAJ, Franks KN, Gabe R, Kennedy MPT, Callister MEJ. Clinical characteristics and outcomes in participants with screen-detected clinical stage I lung cancer in the Yorkshire lung screening trial: A comparison of surgery versus stereotactic ablative radiotherapy. Lung Cancer. 2025. PMID: 41192094.
- Yan T, Liu L, Li Y, Qin C, Guan H, Zhang T. A multimodal nomogram for benign-malignant discrimination of lung-RADS ≥4A nodules: integration of oxygen enhanced zero echo time MRI, CT radiomics, and clinical factors. European Radiology. 2025. PMID: 40761252.
- Liao W, Tye S, Goss J, Fehnel C, Ray M, Osarogiagbon RU. Lung Cancer Diagnosis Rates in Early Detection Programs in the Mississippi Delta. JAMA Network Open. 2025. PMID: 41973426.
Bình luận