Kinh nghiệm thực tế về các bài tập thở cải thiện chức năng phổi được bác sĩ khuyên dùng Suy giảm chức năng hô hấp ảnh hưởng trực...
Kinh nghiệm thực tế về các bài tập thở cải thiện chức năng phổi được bác sĩ khuyên dùng
Suy giảm chức năng hô hấp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tình trạng này kéo dài gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về sinh lý như hạn chế khả năng vận động, giảm lượng oxy trong máu, khiến người bệnh luôn trong trạng thái mệt mỏi, hụt hơi khi thực hiện các sinh hoạt hằng ngày. Về mặt tâm lý và xã hội, cảm giác khó thở kéo dài dễ dẫn đến tâm lý lo âu, trầm cảm, khiến người bệnh có xu hướng cô lập bản thân, ngại giao tiếp và suy giảm hiệu suất làm việc nghiêm trọng. Vì vậy, việc tìm kiếm và áp dụng đúng phương pháp phục hồi chức năng phổi là vô cùng thiết yếu.
Nghiên cứu y khoa
Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới đã chứng minh hiệu quả vượt trội của tập luyện hô hấp trong việc cải thiện thể tích phổi và khả năng vận động:
- Nghiên cứu của Pehlivan và các cộng sự trên 64 bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) được công bố trên PubMed (PMID: 42143500) cho thấy, sau 8 tuần tập luyện phục hồi chức năng phổi với các bài tập thở trên ghế (5 ngày mỗi tuần), nhóm can thiệp đã cải thiện đáng kể quãng đường đi bộ 6 phút, đồng thời tăng áp lực hít vào và thở ra tối đa (MIP và MEP), đồng thời cải thiện chỉ số lưu lượng đỉnh thở ra (PEF%) tăng 0,044% có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng.
- Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng của Tútúneken và cộng sự trên 30 đối tượng thực hiện trong 6 tuần (PMID: 42112967) chứng minh rằng phương pháp tập cơ hít vào chức năng (FIMT) dựa trên các bài tập ổn định cốt lõi giúp cải thiện rõ rệt áp lực hít vào tối đa, áp lực thở ra tối đa, dung tích sống gắng sức (FVC) và thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) với chỉ số p < 0,05.
- Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Khuna và cộng sự trên 602 bệnh nhân gặp tình trạng hậu COVID-19 (PMID: 41924744) chỉ ra rằng việc duy trì chương trình tập luyện tối thiểu từ 6 đến 16 tuần (trung bình 8,6 tuần) bao gồm bài tập thở và tập cơ hô hấp giúp cải thiện đáng kể dung tích sống gắng sức (FVC) và thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1), giảm đáng kể thang điểm khó thở mMRC và nâng cao chất lượng sống của người bệnh.
- Phân tích gộp từ Chen và cộng sự trên 249 bệnh nhân (PMID: 41978886) khẳng định việc huấn luyện cơ hô hấp (RMT) mang lại sự cải thiện rõ rệt về áp lực thở ra tối đa (MEP, SMD = 0,42), áp lực hít vào tối đa (MIP, SMD = 0,32) và tỷ lệ FEV1/FVC (SMD = 0,52), giúp tăng cường sức mạnh cơ hô hấp hiệu quả.

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với các tổn thương hoặc suy giảm chức năng phổi, bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên mức độ bệnh lý để lựa chọn giải pháp phù hợp:
Điều trị không phẫu thuật (Tập thở và phục hồi chức năng)
- Ưu điểm: an toàn, không có tính xâm lấn, không đau, không tốn kém chi phí phẫu thuật, giúp người bệnh chủ động tập luyện tại nhà và cải thiện bền vững cơ lực hô hấp toàn diện.
- Nhược điểm: đòi hỏi sự kiên trì lâu dài, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào sự tuân thủ của người bệnh và không thể giải quyết được các tổn thương cấu trúc thực thể nghiêm trọng tại phổi như khối u phế quản, kén khí lớn đe dọa vỡ, hoặc xơ hóa khu trú nặng.
Điều trị phẫu thuật (Ngoại khoa lồng ngực)
- Ưu điểm: giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ gây chèn ép hoặc tổn thương nhu mô phổi (như cắt thùy phổi chứa u, cắt kén khí), giải phóng không gian để phần nhu mô phổi lành còn lại giãn nở tối đa, mang lại hiệu quả cải thiện thể tích phổi nhanh chóng.
- Nhược điểm: có tính xâm lấn, chi phí cao hơn, người bệnh phải chịu cuộc mê và đau sau mổ, cần thời gian hồi sức và đối mặt với một số nguy cơ tai biến trong và sau mổ.
Khi nào nên phẫu thuật
Người bệnh suy giảm chức năng phổi được cân nhắc can thiệp điều trị phẫu thuật khi thuộc các trường hợp cụ thể sau đây:
- Xuất hiện khối u thực thể (u lành tính kích thước lớn gây chèn ép phế quản hoặc ung thư phổi giai đoạn khu trú) cần phẫu thuật cắt thùy phổi để điều trị triệt căn.
- Có kén khí lớn (bullae) chiếm trên 30% thể tích lồng ngực gây xẹp phổi thụ động hoặc kén khí có nguy cơ vỡ cao gây tràn khí màng phổi tái diễn.
- Tình trạng tràn mủ màng phổi, dày dính màng phổi nặng khu trú làm phổi không thể giãn nở, cần phẫu thuật bóc tách màng phổi để giải phóng phổi.
- Các tổn thương chấn thương lồng ngực gây mảng sườn di động, dập phổi nghiêm trọng cần can thiệp cố định xương sườn và xử lý tổn thương nhu mô.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi tiến hành cuộc mổ lồng ngực, người bệnh cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn tối đa:
- Thực hiện đầy đủ các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu bao gồm đo chức năng hô hấp (hô hấp ký), chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) lồng ngực cản quang, siêu âm tim và các xét nghiệm máu cơ bản.
- Bác sĩ sẽ tư vấn chi tiết về phương pháp phẫu thuật (mổ nội soi ít xâm lấn hoặc mổ mở), giải thích rõ ràng về lợi ích, tiên lượng và các rủi ro có thể xảy ra trong cuộc mổ.
- Người bệnh được hướng dẫn thực hiện các bài tập thở chuyên sâu trước mổ (như tập thở với dụng cụ khuyến khích phế dung) nhằm tối ưu hóa chức năng phổi, giúp phổi nở tốt hơn sau mổ và giảm thiểu nguy cơ xẹp phổi hậu phẫu.
- Cần nhịn ăn uống tuyệt đối trước mổ ít nhất 6 đến 8 tiếng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ gây mê nhằm tránh tai biến trào ngược.
Thời gian nằm viện
Đối với các phẫu thuật lồng ngực hiện đại ngày nay, đặc biệt là phẫu thuật nội soi ít xâm lấn, thời gian nằm viện đã được rút ngắn đáng kể:
- Người bệnh thông thường cần nằm viện theo dõi và điều trị ít nhất 1 đêm sau mổ tại phòng hồi sức hoặc khoa nội trú để kiểm tra các chỉ số sinh tồn và kiểm soát đau.
- Tổng thời gian nằm viện trung bình cho các ca phẫu thuật nội soi lồng ngực dao động từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tốc độ lành vết thương, thời gian rút ống dẫn lưu màng phổi và khả năng tự vận động của bệnh nhân.
Các biến chứng có thể gặp phải
Mặc dù kỹ thuật ngày càng tiên tiến, phẫu thuật lồng ngực vẫn tiềm ẩn một số biến chứng từ nhẹ đến nặng cần được phát hiện và xử trí kịp thời:
- Rò khí kéo dài qua ống dẫn lưu màng phổi: xử trí bằng cách theo dõi sát áp lực hút của hệ thống bình dẫn lưu, hướng dẫn bệnh nhân ho khạc đúng cách để phổi nở áp sát vào thành ngực, hoặc cân nhắc can thiệp dính màng phổi nếu rò khí kéo dài trên 7 ngày.
- Xẹp phổi hậu phẫu do ứ đọng đờm nhớt: xử trí bằng cách thực hiện giảm đau tối ưu cho người bệnh, kết hợp vật lý trị liệu hô hấp tích cực, khuyến khích người bệnh ngồi dậy sớm, ho chủ động hoặc tiến hành hút đờm qua nội soi phế quản khi cần thiết.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng nhiễm độc màng phổi: xử trí bằng cách sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch theo kháng sinh đồ, chăm sóc và làm sạch vết mổ hằng ngày, đảm bảo dẫn lưu triệt để dịch mủ trong khoang màng phổi.
- Chảy máu sau mổ: xử trí bằng cách theo dõi lượng máu qua ống dẫn lưu, nếu chảy máu lượng nhiều và liên tục cần phải truyền máu bổ sung hoặc tiến hành phẫu thuật lại ngay lập tức để cầm máu.
Kết luận
Việc tập luyện các bài tập thở đóng vai trò nền tảng và mang lại hiệu quả thực tế vô cùng lớn trong việc duy trì, cải thiện chức năng phổi đối với đa số người bệnh. Tuy nhiên, khi tổn thương tại phổi đã tiến triển thành các bệnh lý thực thể nghiêm trọng, điều trị phẫu thuật sẽ là giải pháp tối ưu và triệt để giúp người bệnh phục hồi thể tích hô hấp. Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị cao nhất, người bệnh cần đến trực tiếp các cơ sở y tế uy tín để được các bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán chính xác và tư vấn phác đồ điều trị cá thể hóa phù hợp.
Khi có các dấu hiệu suy giảm chức năng hô hấp hoặc cần tư vấn sâu hơn về các bệnh lý lồng ngực, quý bệnh nhân nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu tại Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám sớm cùng chuyên gia giàu kinh nghiệm sẽ giúp người bệnh xác định đúng căn nguyên và lựa chọn phương pháp can thiệp kịp thời, an toàn và hiệu quả nhất.
Tài liệu tham khảo
- Pehlivan E, Özcan ZB, Karaahmetoğlu FS, Koçak C, Çörtük M, Çetinkaya E. Chair-based versus standard home exercise programs in people with COPD: A randomized controlled trial. COPD. 2025. PMID: 42143500.
- Tütüneken YE, Kardes K, Kabasakal E, Çakir EN, Kalay AC, Tetik G, Deliktaş ES. Effects of Functional Inspiratory Muscle Training Based on Core Stability Exercise on Respiratory Functions and Physical Performance in Football Players. J Strength Cond Res. 2025. PMID: 42112967.
- Khuna L, Sriarmad R, Pang MYC, Longlalerng K. Effects of exercise programs on cardiopulmonary function and signs and symptoms in patients with post-COVID-19 condition: a systematic review and meta-analysis. Respiratory Medicine. 2024. PMID: 41924744.
- Chen T, Jin Y, Jiang N, Lu J, Wei M, Huang H, Wen Y. Improving respiratory muscle strength in patients with multiple sclerosis through respiratory muscle training: a systematic review and meta-analysis. Neurological Sciences. 2026. PMID: 41978886.
Bình luận