Kinh nghiệm thực tế về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi theo chuẩn Bộ Y tế Ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm gần 85% ...
Kinh nghiệm thực tế về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi theo chuẩn Bộ Y tế
Ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm gần 85% tổng số ca ung thư phổi và đang là một gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu (PMID: 42085074). Việc phát hiện các đột biến gen và áp dụng liệu pháp điều trị nhắm trúng đích đã mang lại bước tiến lớn trong điều trị, giúp cải thiện thời gian sống và chất lượng sống cho người bệnh (PMID: 42118609). Bài viết này chia sẻ các thông tin chuyên môn lâm sàng về việc sử dụng thuốc trúng đích theo đúng các hướng dẫn y khoa.
Khái niệm và tầm quan trọng của xét nghiệm sinh học phân tử
Liệu pháp điều trị nhắm trúng đích là phương pháp sử dụng các thuốc được thiết kế để tấn công chính xác vào các tế bào ung thư dựa trên các đặc điểm di truyền cụ thể, hạn chế tối đa tổn thương cho tế bào lành xung quanh. Để áp dụng phương pháp này, việc thực hiện các xét nghiệm tìm dấu ấn sinh học phân tử là điều kiện tiên quyết (PMID: 42054822).
Các hướng dẫn y khoa chuẩn mực đều khuyến cáo người bệnh cần được thực hiện giải trình tự gen thế hệ mới để tìm các tổn thương di truyền có thể can thiệp bằng thuốc (PMID: 42018966). Việc xác định đúng đột biến giúp bác sĩ cá thể hóa phác đồ điều trị, mang lại hiệu quả kiểm soát khối u tối ưu hơn so với các phương pháp truyền thống.

Các nghiên cứu y khoa về hiệu quả của thuốc nhắm trúng đích
Hiệu quả của điều trị nhắm trúng đích trong ung thư phổi không tế bào nhỏ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới và tại Việt Nam:
- Nghiên cứu tổng quan hệ thống của Semwal và cộng sự dựa trên dữ liệu từ 11 nghiên cứu sơ cấp với 3.470 bệnh nhân cho thấy, các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích như thuốc ức chế EGFR mang lại hiệu quả tương đương hoặc vượt trội so với hóa trị thông thường nhưng ít độc tính hơn hẳn (PMID: 42085074).
- Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu tại Đức theo dõi 8.261 cá nhân chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ trong giai đoạn 2019–2021 khẳng định, việc thực hiện xét nghiệm dấu ấn sinh học trước khi điều trị hệ thống giúp cá nhân hóa phác đồ sử dụng thuốc trúng đích, đem lại thời gian sống còn toàn bộ kéo dài hơn đáng kể so với việc dùng các liệu pháp không trúng đích với chỉ số nguy cơ HR đạt 0,54 (PMID: 42054822).
- Tại Việt Nam, nghiên cứu quan sát hồi cứu trên 3.087 bệnh nhân trưởng thành tại Bệnh viện Ung bướu Nghệ An từ tháng 1 năm 2018 đến tháng 8 năm 2024 cho thấy xu hướng tích cực trong thực tế lâm sàng. Tỷ lệ người bệnh được thực hiện xét nghiệm đột biến gen (chủ yếu là EGFR) tăng mạnh từ 28,7% lên mức đỉnh điểm 65,1% vào năm 2022. Song song đó, việc ứng dụng thuốc nhắm trúng đích bước một tăng từ 7,7% lên 20,8%, góp phần kéo dài thời gian sống còn toàn bộ trung vị của toàn bộ nhóm bệnh nhân từ 12,0 tháng vào năm 2018 lên 21,7 tháng trong giai đoạn 2023–2024 (PMID: 41981524).
- Nghiên cứu đa trung tâm quan sát tiến cứu tại 18 cơ sở y tế cộng đồng ở Mỹ trên 556 bệnh nhân giai đoạn di căn ghi nhận có đến 98,8% người bệnh được xét nghiệm ít nhất một dấu ấn sinh học. Trong số những trường hợp có kết quả xét nghiệm trước khi điều trị bước một và phát hiện có đột biến gen đích, có 77,7% bệnh nhân được sử dụng thuốc trúng đích ngay từ đầu, giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng và kết quả sống còn (PMID: 42018966).
- Một phân tích gộp và tổng quan hệ thống gồm 16 nghiên cứu với tổng số 4.931 bệnh nhân đánh giá về osimertinib (thuốc trúng đích EGFR thế hệ ba) cho thấy thuốc giúp cải thiện vượt trội tỷ lệ đáp ứng khách quan so với nhóm chứng (RR = 1,59) và kéo dài thời gian sống không tiến triển thêm trung bình 4,53 tháng, khẳng định vai trò ưu tiên của nhóm thuốc thế hệ mới trong phác đồ điều trị (PMID: 41907704).
So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn bệnh, đặc điểm khối u và thể trạng của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật
- Áp dụng chủ yếu cho giai đoạn tiến triển, di căn xa hoặc khi người bệnh có thể trạng yếu, không đủ điều kiện chịu đựng một cuộc phẫu thuật lớn (PMID: 42054822).
- Ưu điểm: tác động mang tính chất toàn thân, kiểm soát các tổn thương di căn ở nhiều cơ quan cùng lúc, ít gây đau đớn trực tiếp và không đòi hỏi quá trình hồi sức sau mổ phức tạp.
- Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn gốc rễ khối u nguyên phát tại phổi, người bệnh phải dùng thuốc kéo dài và đối mặt với nguy cơ u kháng thuốc sau một thời gian điều trị (PMID: 42131216).
Điều trị phẫu thuật
- Phương pháp can thiệp cốt lõi và mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh cao nhất cho người bệnh ung thư phổi ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn III khu trú) (PMID: 42054822, PMID: 42081972).
- Ưu điểm: loại bỏ trực tiếp và triệt để khối u nguyên phát cùng hệ thống hạch bạch huyết vùng lân cận, giúp kiểm soát bệnh tại chỗ tối đa.
- Nhược điểm: đây là phương pháp xâm lấn, người bệnh phải trải qua quá trình gây mê nội khí quản, chịu các cơn đau sau mổ và cần có thời gian phục hồi chức năng hô hấp.
Khi nào nên phẫu thuật và quy trình chuẩn bị
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định rõ ràng cho các trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm khi khối u còn khu trú, chưa có di căn xa và chức năng hô hấp cũng như tim mạch của người bệnh đáp ứng được cuộc mổ. Đối với một số trường hợp giai đoạn tiến triển tại vùng có hạch N2, phẫu thuật sẽ được xem xét nằm trong phác đồ điều trị đa mô thức sau khi đã hội chẩn kỹ lưỡng bởi hội đồng chuyên môn (PMID: 42081972).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi tiến hành cuộc mổ, người bệnh sẽ được thực hiện các bước chuẩn bị nghiêm ngặt:
- Khám đánh giá toàn diện chức năng phổi qua hô hấp ký, đo khí máu động mạch và siêu âm tim để bảo đảm an toàn đường thở và tuần hoàn trong suốt quá trình phẫu thuật.
- Thực hiện đầy đủ các chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao như chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp ghi hình cắt lớp phát xạ positron (FDG-PET/CT) trong vòng 42 ngày trước mổ để đánh giá chính xác giai đoạn bệnh, tránh bỏ sót các tổn thương di căn (PMID: 42054822).
- Bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê sẽ tư vấn cụ thể về phương pháp mổ (mổ nội soi ít xâm lấn hoặc mổ mở), các rủi ro có thể gặp, hướng dẫn tập thở bằng dụng cụ chuyên dụng trước mổ để hạn chế xẹp phổi sau phẫu thuật.
Thời gian nằm viện
Thông thường, với các phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt phổi hình chêm qua nội soi ít xâm lấn, người bệnh cần thời gian nằm viện theo dõi ít nhất 3 đến 5 đêm để kiểm soát đau, theo dõi hoạt động của ống dẫn lưu màng phổi và bảo đảm phổi nở tốt. Trường hợp mổ mở, thời gian nằm viện có thể kéo dài từ 5 đến 7 đêm tùy thuộc vào tốc độ phục hồi của từng cá nhân.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Sau phẫu thuật lồng ngực điều trị u phổi, người bệnh có thể đối mặt với một số biến chứng từ nhẹ đến nặng. Việc nhận biết sớm và xử trí đúng nguyên tắc là yếu tố quyết định sự an toàn của bệnh nhân:
- Rò khí kéo dài: rò khí từ nhu mô phổi qua diện cắt sau khi cắt thùy phổi. Xử trí bằng cách tiếp tục lưu ống dẫn lưu màng phổi dưới áp lực hút liên tục hoặc hút ngắt quãng phù hợp, hướng dẫn bệnh nhân tập thở tích cực để phổi nở ra áp sát vào thành ngực giúp bít lỗ rò tự nhiên.
- Xẹp phổi và viêm phổi sau mổ: do ứ đọng đờm giải vì người bệnh đau không dám ho khạc. Xử trí bằng cách giảm đau tối đa cho bệnh nhân, thực hiện vật lý trị liệu hô hấp, khuyến khích người bệnh vận động sớm, ho chủ động và dùng thuốc kháng sinh nếu có biểu hiện nhiễm trùng.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy từ các mạch máu thành ngực hoặc mạch máu lớn trong lồng ngực. Xử trí bằng cách theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu và các dấu hiệu sinh tồn; nếu chảy máu số lượng lớn và kéo dài, cần chỉ định phẫu thuật lại ngay lập tức để cầm máu.
- Suy hô hấp cấp: do giảm diện tích phổi lành hoặc do quá trình thông khí trong mổ không thuận lợi. Xử trí bằng cách cho người bệnh thở oxy qua gọng mũi, thở máy không xâm lấn hoặc đặt lại nội khí quản thông khí nhân tạo tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng.
Kết luận
Điều trị u phổi hiện nay là sự phối hợp chặt chẽ của nhiều phương pháp khác nhau, trong đó phẫu thuật đóng vai trò triệt căn ở giai đoạn sớm và thuốc nhắm trúng đích mở ra cơ hội kéo dài sự sống ở giai đoạn tiến triển. Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần dựa trên các bằng chứng khoa học, kết quả xét nghiệm gen chính xác và thể trạng thực tế của từng người bệnh. Bệnh nhân không nên tự ý áp dụng các phương pháp truyền miệng mà cần đến trực tiếp các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, tư vấn và xây dựng phác đồ điều trị an toàn, hiệu quả nhất.
Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và bảo đảm an toàn, người bệnh cần được thăm khám trực tiếp với các chuyên gia giàu kinh nghiệm. Hãy đến khám trực tiếp tại Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được tư vấn chuyên sâu về các phương pháp can thiệp phẫu thuật cũng như phác đồ điều trị u phổi tiên tiến nhất. Việc chẩn đoán đúng giai đoạn và can thiệp kịp thời sẽ mang lại cơ hội kiểm soát bệnh tật tốt nhất cho quý bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- Patel SA, Heald JL, Nead M, et al. The American Cancer Society National Lung Cancer Roundtable strategic plan: Challenges in clinical guideline recommendations for biomarker testing in lung cancer. Cancer. 2026. PMID: 42118609.
- Semwal J, Juyal R, Vyas S, et al. A Scoping Review to Evaluate Different Treatments Used in Advanced Nonsmall-cell Lung Cancer in India. J Assoc Physicians India. 2026. PMID: 42085074.
- Elter T, Marschall U, Maier PM, et al. Real-world evidence of the impact of guideline concordance on survival in non-small cell lung cancer. J Cancer Res Clin Oncol. 2026. PMID: 42054822.
- Evangelist M, Wang B, Butrynski JE, et al. Biomarker Testing Rates and Patterns in Patients With Metastatic Non-Small Cell Lung Cancer: A Prospective, Observational Study in Community Practices. JCO Oncol Pract. 2026. PMID: 42018966.
- Pham VH, Duong DC, Nguyen VB, et al. Real-world trends in diagnosis, treatment, and survival of non-small cell lung cancer in Vietnam. BMC Cancer. 2026. PMID: 41981524.
- Tang X, Chen Y, Zhu Y, et al. Osimertinib for Patients With EGFR-Mutated Non-Small Cell Lung Cancer: Current Evidence. Clin Lung Cancer. 2026. PMID: 41907704.
- Linden P, Martin LW, Stiles B, et al. The 2026 American Association for Thoracic Surgery (AATS) Expert Consensus Document: Evaluation and Management of N2+ Non-Small Cell Lung Cancer. J Thorac Cardiovasc Surg. 2026. PMID: 42081972.
Bình luận