$hoai=SlideTanTam$show=home

CHUYÊN TRANG NGOẠI LỒNG NGỰC - TIM MẠCH

$show=home

$hoai=SearchCoTheGiupGi$show=home

Bác sĩ Trần Quốc Hoài
Có thể giúp gì cho quý vị?

Kinh nghiệm thực tế về tác dụng phụ của hóa trị u phổi và cách khắc phục tại các bệnh viện tuyến đầu

Chia sẻ:

Kinh nghiệm thực tế về tác dụng phụ của hóa trị u phổi và cách khắc phục tại các bệnh viện tuyến đầu Hóa trị và các liệu pháp đi...

Kinh nghiệm thực tế về tác dụng phụ của hóa trị u phổi và cách khắc phục tại các bệnh viện tuyến đầu

Hóa trị và các liệu pháp điều trị hệ thống là những phương pháp chủ chốt trong điều trị ung thư phổi, giúp kiểm soát khối u và kéo dài sự sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên, những tác dụng phụ đi kèm thường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, không chỉ về mặt thể chất mà còn về tâm lý và xã hội.

Về mặt sinh lý, bệnh nhân thường đối mặt với tình trạng mệt mỏi kéo dài, sụt cân, mất ngủ và suy giảm chức năng các cơ quan nội tạng. Những triệu chứng này khiến người bệnh khó duy trì các hoạt động sinh hoạt cơ bản, dẫn đến sự phụ thuộc vào người chăm sóc. Về tâm lý, nỗi lo sợ về độc tính của thuốc và sự thay đổi ngoại hình (như rụng tóc, sạm da) dễ gây ra trạng thái trầm cảm, lo âu. Về mặt xã hội, việc phải nhập viện thường xuyên và giảm khả năng lao động khiến nhiều bệnh nhân cảm thấy bị cô lập, gây áp lực lớn lên kinh tế gia đình.

{Tác động của hóa trị lên sức khỏe bệnh nhân ung thư phổi}

Nghiên cứu y khoa về độc tính của điều trị hệ thống

Các nghiên cứu quy mô lớn đã cung cấp những số liệu cụ thể về tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ khi điều trị ung thư phổi.

  • Nghiên cứu đa trung tâm AYAME tại Nhật Bản trên 511 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III không thể phẫu thuật được điều trị bằng durvalumab (PMID: 42152809) cho thấy: tỷ lệ mắc bệnh phổi kẽ (ILD) lên đến 75,0%, với thời gian khởi phát trung bình là 44 ngày. Trong số đó, 31,6% bệnh nhân phải ngừng thuốc vĩnh viễn, 29,0% phải tạm ngưng liều và 43,9% cần can thiệp bằng corticosteroid.
  • Phân tích dữ liệu từ hệ thống báo cáo sự cố của FDA (FAERS) trên 123.210 bệnh nhân sử dụng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs) (PMID: 42148135) chỉ ra rằng: các rối loạn nội tiết và gan mật có tín hiệu báo cáo mạnh nhất. Đặc biệt, độc tính tim mạch và hô hấp ghi nhận tỷ lệ tử vong cao nhất trong số các hệ cơ quan quan trọng.
  • Nghiên cứu TRIDENT-1 trên 472 bệnh nhân sử dụng repotrectinib (PMID: 41992489) ghi nhận các tác dụng phụ liên quan đến ức chế TRK rất phổ biến: tỷ lệ chóng mặt là 58% và rối loạn vị giác là 50%. Trong đó, 14% bệnh nhân không thể tăng liều từ một lần mỗi ngày lên hai lần mỗi ngày do các tác dụng phụ về thần kinh trung ương.

Các tác dụng phụ thường gặp và cách khắc phục

Tùy vào loại thuốc sử dụng (hóa trị truyền thống, thuốc nhắm trúng đích hay liệu pháp miễn dịch), bệnh nhân sẽ gặp các nhóm tác dụng phụ khác nhau.

Độc tính đối với phổi và hô hấp

Bệnh phổi kẽ (ILD) hoặc viêm phổi là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến suy hô hấp cấp.

  • Biểu hiện: khó thở tăng dần, ho khan, sốt nhẹ (PMID: 42047678).
  • Cách khắc phục: theo dõi sát sao trong tháng đầu tiên điều trị, sử dụng corticosteroid liều cao kịp thời và trong một số trường hợp cần ngừng thuốc vĩnh viễn (PMID: 41717783).

Độc tính đối với tim mạch

Các thuốc platinum và thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch có thể gây tổn thương cơ tim hoặc viêm màng ngoài tim.

  • Biểu hiện: đánh trống ngực, phù chân, khó thở khi nằm (PMID: 42162235).
  • Cách khắc phục: theo dõi chỉ số troponin-I và NT-proBNP, sử dụng các liệu pháp thay thế như doxorubicin dạng liposome để giảm độc tính tim (PMID: 41952942). Đối với bệnh nhân lớn tuổi, việc kiểm soát tình trạng viêm thông qua chỉ số neutrophil-to-lymphocyte (NLR) là cần thiết để giảm nguy cơ biến cố tim mạch (PMID: 42163345).

Độc tính thần kinh và chuyển hóa

Thuốc nhóm platinum thường gây tổn thương dây thần kinh ngoại biên, trong khi một số thuốc nhắm trúng đích gây rối loạn chuyển hóa.

  • Biểu hiện: tê bì tay chân, giảm cảm giác, tăng cholesterol máu, tăng cân hoặc cao huyết áp (PMID: 42144129, 41966947).
  • Cách khắc phục: điều chỉnh liều thuốc, sử dụng thuốc hạ mỡ máu, kiểm soát chế độ dinh dưỡng và tăng cường hoạt động thể chất phù hợp (PMID: 41532596).

Độc tính da và phản ứng miễn dịch

Phản ứng da từ mức độ nhẹ (phát ban) đến nặng (hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử thượng bì độc tính) có thể xảy ra.

  • Biểu hiện: mẩn đỏ, phồng rộp, loét niêm mạc mũi hoặc miệng (PMID: 41731780, 41969505).
  • Cách khắc phục: sử dụng kem dưỡng ẩm, thuốc bôi corticosteroid hoặc thuốc uống chống viêm tùy theo mức độ tổn thương (PMID: 42048802).

{Quản lý tác dụng phụ của hóa trị}

Lựa chọn giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật

Trong nhiều trường hợp, việc kết hợp giữa hóa trị và phẫu thuật mang lại kết quả tốt hơn là chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ.

So sánh ưu và nhược điểm

Tiêu chí Điều trị không phẫu thuật (Hóa trị/Miễn dịch) Điều trị phẫu thuật (Cắt thùy phổi/Toàn bộ phổi)
Ưu điểm Áp dụng được cho giai đoạn muộn, không gây tổn thương cơ học lớn cho phổi (PMID: 42088497). Loại bỏ trực tiếp khối u, có khả năng chữa khỏi hoàn toàn ở giai đoạn sớm (PMID: 42107198).
Nhược điểm Gây tác dụng phụ toàn thân, nguy cơ kháng thuốc cao (PMID: 42163762). Xâm lấn, gây đau sau mổ, nguy cơ suy hô hấp sau phẫu thuật (PMID: 42172221).

Khi nào nên phẫu thuật

Phẫu thuật được xem xét khi:

  • Khối u ở giai đoạn sớm hoặc giai đoạn II-III có thể cắt bỏ hoàn toàn (PMID: 42107198).
  • Bệnh nhân đáp ứng tốt với hóa trị bổ trợ trước mổ (neoadjuvant), làm giảm kích thước khối u (PMID: 42141753).
  • Tình trạng sức khỏe tổng quát và chức năng hô hấp của bệnh nhân cho phép thực hiện cuộc mổ.

Những điều cần biết trước khi phẫu thuật

Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ về:

  • Mục tiêu của cuộc mổ: điều trị triệt để hay giảm nhẹ triệu chứng.
  • Nguy cơ suy hô hấp cấp sau mổ, đặc biệt là những người đã điều trị hóa miễn dịch trước đó (PMID: 42145107).
  • Các bài tập vật lý trị liệu hô hấp để chuẩn bị cho quá trình hồi phục.

Thời gian nằm viện và hồi phục

  • Thời gian nằm viện: thông thường ít nhất 1 đêm tại khoa ngoại lồng ngực. Đối với các ca phẫu thuật lớn hoặc bệnh nhân có biến chứng, thời gian nằm viện sẽ kéo dài hơn và có thể cần nằm tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU).
  • Theo dõi sau mổ: tập trung vào việc kiểm soát đau, dẫn lưu màng phổi và vận động sớm.

Các biến chứng có thể gặp phải

  • Rò khí kéo dài: xử trí bằng cách theo dõi ống dẫn lưu và hỗ trợ hô hấp.
  • Suy hô hấp cấp giảm oxy máu (AHRF): thường gặp hơn ở bệnh nhân điều trị hóa miễn dịch trước mổ, xử trí bằng liệu pháp oxy hoặc thở máy (PMID: 42145107).
  • Đau ngực, ho, đánh trống ngực: quản lý bằng thuốc giảm đau và vật lý trị liệu (PMID: 42172221).

Kết luận

Hóa trị và các liệu pháp hệ thống đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư phổi nhưng luôn đi kèm với những tác dụng phụ không mong muốn. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu độc tính và áp dụng các biện pháp khắc phục kịp thời sẽ giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng sống và tuân thủ phác đồ điều trị. Tùy vào giai đoạn bệnh và thể trạng, việc lựa chọn giữa điều trị không phẫu thuật hoặc kết hợp phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Bệnh nhân nên đến khám trực tiếp tại các cơ sở chuyên khoa để được tư vấn phương án điều trị an toàn và chính xác nhất.

Để được đánh giá chi tiết về tình trạng bệnh và xây dựng phác đồ điều trị tối ưu, giảm thiểu tác dụng phụ, quý bệnh nhân cần đến khám trực tiếp Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám trực tiếp giúp bác sĩ đưa ra chỉ định chính xác, đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất trong quá trình điều trị.

Tài liệu tham khảo

  1. Yamamoto N, et al. Interstitial Lung Disease in Patients With Unresectable Stage III NSCLC Treated With Chemoradiotherapy Followed by Durvalumab in Japan: Analysis From the Multicenter Prospective AYAME Study. (PMID: 42152809).
  2. Qu C, Wang X. Comprehensive safety analysis of the clinical spectrum of adverse events associated with immune checkpoint inhibitors based on FAERS. (PMID: 42148135).
  3. Drilon A, et al. Characterization and clinical management of adverse events following treatment with repotrectinib: a TRIDENT-1 analysis. (PMID: 41992489).
  4. Mitome N, et al. A Multi-Institutional Randomized Phase III Trial of Neoadjuvant Chemoimmunotherapy Followed By Surgery Versus Upfront Surgery in Patients With Resectable Clinical Stage II-III Non-Small Cell Lung Cancer: JCOG2317 (NATCH-ICI). (PMID: 42107198).
  5. Tan S, et al. Neoadjuvant immunochemotherapy and postoperative acute hypoxemic respiratory failure in thoracic surgery: a multicentre cohort study. (PMID: 42145107).
  6. Pan Q, et al. Exploratory research on drugs after lung surgery based on real-world data from the FDA adverse event reporting system database. (PMID: 42172221).
  7. Chen Z, et al. Immune Checkpoint Inhibitor-Associated Cardiovascular Toxicity: Mechanisms, Clinical Manifestations, and Clinical Impact. (PMID: 42162235).
  8. Zhang G, et al. Inflammation mediates platinum-based chemotherapy-induced risk of adverse cardiac events in older NSCLC patients: a pilot study. (PMID: 42163345).
  9. Kumaree KK, et al. Chemotherapy-induced peripheral neuropathy: Mechanisms of toxicity and potential natural compounds-based therapeutics. (PMID: 42144129).
  10. Arrondeau J, et al. [Metabolic and cardiovascular disorders with lorlatinib: How to detect and manage them in practice?]. (PMID: 41966947).
  11. Ardizzoni A, et al. Lorlatinib atypical safety profile in ALK-positive aNSCLC: tips for management from an Italian expert panel. (PMID: 41532596).
  12. Zhao Y, et al. Stevens-Johnson syndrome/toxic epidermal necrolysis induced by sintilimab in a patient with advanced non-small cell lung cancer: A case report. (PMID: 41731780).
  13. Yang J, et al. Case Report: Nasal swelling and ulceration as a unique immune-related cutaneous adverse event of atezolizumab in small cell lung cancer. (PMID: 42148121).
  14. Soo R A, et al. Asia-Pacific practical consensus in the management of adverse events related to amivantamab-based therapies in non-small cell lung cancer. (PMID: 42048802).
  15. Zhu Y, et al. Interstitial lung disease associated with novel anticancer agents in non-small cell lung cancer: a pharmacovigilance analysis using the FAERS database. (PMID: 42047678).
  16. Komninos D, et al. When cancer treatment affects the lungs: a clinical overview on pulmonary toxicity induced by new cancer drugs. (PMID: 41717783).
  17. Rahman Bhuiyan MZ, et al. Effective Management of Chemotherapy-Induced Cardiotoxicity: A Prospective Follow-Up Study on Alternative Regimens in Bangladeshi Cancer Patients. (PMID: 41952942).
  18. Sun W, et al. Efficacy of Neoadjuvant Immunochemotherapy in Pulmonary Lymphoepithelioma Carcinoma Compared With Lung Squamous Cell Carcinoma and Adenocarcinoma: A Retrospective Cohort Study. (PMID: 42141753).
  19. Li B, et al. The application and challenges of immune checkpoint inhibitors in lung cancer therapy. (PMID: 42088497).
  20. Wu F, et al. Patent Landscape and Technological Trajectory of Drug Delivery Systems for Overcoming Drug Resistance in Non-small Cell Lung Cancer. (PMID: 42163762).

Bình luận

Nút ẩn hiện ENG_VI_BOTH.$show=0

$hoai=ScriptTaoMenuChoTungBaiViet

Tên

AI,7 ,AVF,6 ,Bạch huyết,1 ,Báo chí,2 ,Bệnh lý,1 ,Bệnh màng phổi,1 ,Bệnh tĩnh mạch,9 ,Can thiệp nội mạch,4 ,Chuyên ngành,2 ,Chuyên sâu,5 ,CK2,11 ,Công nghệ thông tin,1 ,CTSNet Step-by-Step Series,1 ,Dành cho người bệnh,3 ,Dịch tể,2 ,Động mạch chủ,2 ,Động mạch dưới đòn,1 ,Động mạch nuôi não,1 ,động mạch tạng,1 ,Giải phẫu,1 ,Học,1 ,Hướng dẫn bệnh nhân,3 ,Kinh nghiệm,1 ,Mini Review,1 ,mổ robot,641 ,NCKH,11 ,Nghiên cứu khoa học,3 ,Phẫu thuật chung,1 ,Phẫu thuật động mạch,4 ,Phẫu thuật động mạch cảnh,3 ,Phẫu thuật lồng ngực,5 ,Phẫu thuật mạch máu,11 ,Phẫu thuật tim,7 ,Phẫu thuật tim trẻ em,1 ,Phẫu thuật tĩnh mạch,2 ,Phẫu thuật tuyến giáp,4 ,Phim và ngành Y,2 ,robot u phổi,641 ,Sách,39 ,Siêu âm tim,6 ,Tản mạn cá nhân,1 ,Tạp chí y khoa,1 ,Thông tin y khoa,3 ,Thơ,1 ,Thuốc,1 ,Tim bẩm sinh,1 ,Tim mạch,2 ,Tin tức,2 ,Tuyến cận giáp,1 ,Tuyến giáp,5 ,u phổi,655 ,ung thư,655 ,ung thư phổi,655 ,Ung thư phổi,2 ,Video,4 ,
ltr
item
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài: Kinh nghiệm thực tế về tác dụng phụ của hóa trị u phổi và cách khắc phục tại các bệnh viện tuyến đầu
Kinh nghiệm thực tế về tác dụng phụ của hóa trị u phổi và cách khắc phục tại các bệnh viện tuyến đầu
https://github.com/drquochoai/viet-bai-y-khoa-SEO-cho-longnguc-images-links/raw/main/images/967.%20Kinh%20nghi%E1%BB%87m%20th%E1%BB%B1c%20t%E1%BA%BF%20v%E1%BB%81%20t%C3%A1c%20d%E1%BB%A5ng%20ph%E1%BB%A5%20c%E1%BB%A7a%20h%C3%B3a%20tr%E1%BB%8B%20u%20ph%E1%BB%95i%20v%C3%A0%20c%C3%A1ch%20kh%E1%BA%AFc%20ph%E1%BB%A5c%20t%E1%BA%A1i%20c%C3%A1c%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%20tuy%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BA%A7u%20-%20SEO-1.jpg
Ngoại lồng ngực tim mạch - Bs. Trần Quốc Hoài
https://www.longnguctimmach.com/2026/05/kinh-nghiem-thuc-te-ve-tac-dung-phu-cua_0218895414.html
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/
https://www.longnguctimmach.com/2026/05/kinh-nghiem-thuc-te-ve-tac-dung-phu-cua_0218895414.html
true
1953261521910958429
UTF-8
Đã tải tất cả bài viết. Chưa tìm thấy gợi ý nào khác. Xem tất cả Đọc tiếp Trả lời Hủy trả lời Xóa Bởi Trang chủ Trang Bài viết Xem tất cả Có thể bạn thích Chuyên mục ARCHIVE Tìm kiếm ALL POSTS Not found any post match with your request Về trang chủ Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow Nội dung Premium đã khóa. Bước 1: Nhấp chia sẽ. Bước 2: nhấp vào link bạn đã chia sẻ để mở khóa. Copy tất cả Chọn tất cả Code đã được copy Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy