Lưu ý quan trọng khi phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u phổi theo tiêu chuẩn quốc tế Phẫu thuật nội soi lồng ngực là một bư...
Lưu ý quan trọng khi phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u phổi theo tiêu chuẩn quốc tế
Phẫu thuật nội soi lồng ngực là một bước tiến lớn trong điều trị u phổi, giúp giảm thiểu tổn thương cơ thể và đẩy nhanh quá trình hồi phục. Khi một bệnh nhân đối mặt với khối u phổi, không chỉ sức khỏe thể chất bị ảnh hưởng mà tâm lý lo âu, trầm cảm cũng gia tăng đáng kể. Sự suy giảm chức năng hô hấp khiến bệnh nhân dễ mệt mỏi, hạn chế vận động, từ đó gây áp lực lên các mối quan hệ xã hội và khả năng làm việc hằng ngày.

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả phẫu thuật ít xâm lấn
Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã cung cấp bằng chứng cụ thể về ưu thế của phẫu thuật ít xâm lấn so với phẫu thuật mở truyền thống và sự khác biệt giữa các kỹ thuật nội soi.
- Nghiên cứu đa trung tâm trên 276 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ sau điều trị tân bổ trợ (PMID: 41925976) cho thấy: tỷ lệ phải chuyển sang mổ mở ở nhóm phẫu thuật robot (RATS) chỉ là 5,8%, trong khi nhóm phẫu thuật nội soi (VATS) lên đến 27,3%. Tỷ lệ biến chứng nặng ở nhóm VATS cũng cao hơn (22,7%) so với nhóm RATS (7,4%).
- Một phân tích hồi cứu trên 156 bệnh nhân cao tuổi mắc ung thư phổi giai đoạn sớm (PMID: 42163890) chỉ ra rằng: phẫu thuật cắt hình chêm (wedge resection) có tỷ lệ biến chứng sau mổ thấp hơn (4,41%) so với phẫu thuật cắt thùy phổi (12,5%). Ngoài ra, nhóm cắt hình chêm có điểm chất lượng cuộc sống về vận động và cảm xúc cao hơn rõ rệt sau 12 tháng.
- Nghiên cứu so sánh giữa phẫu thuật robot và nội soi (PMID: 42142056) trên 60 bệnh nhân cho thấy: nhóm phẫu thuật robot giảm 33,6% lượng morphine tiêu thụ, thời gian nằm viện ngắn hơn (5,69 ngày so với 7,87 ngày ở nhóm VATS) và điểm đau VAS thấp hơn trong 48 giờ đầu sau mổ.
- Nghiên cứu về chiến lược không đặt dẫn lưu sau phẫu thuật cắt hình chêm nội soi (PMID: 41975645) ghi nhận: thời gian nằm viện trung bình của nhóm không đặt dẫn lưu là 2,0 ngày, ngắn hơn so với nhóm có đặt dẫn lưu là 3,0 ngày, trong khi các chỉ số an toàn về sốt và tràn dịch màng phổi không có sự khác biệt đáng kể.
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật
Phương pháp này thường áp dụng cho bệnh nhân giai đoạn muộn, có bệnh lý nền nặng không thể chịu đựng cuộc mổ hoặc bệnh nhân từ chối phẫu thuật. Xạ trị định vị thân (SABR) là một lựa chọn thay thế hiệu quả cho những trường hợp này (PMID: 41927289). Ưu điểm là không cần gây mê, không có vết mổ, nhưng nhược điểm là không loại bỏ hoàn toàn khối u về mặt cơ học và có nguy cơ tái phát cao hơn so với phẫu thuật triệt căn.
Điều trị phẫu thuật
Phẫu thuật nội soi (VATS) hoặc phẫu thuật robot (RATS) là tiêu chuẩn vàng cho ung thư phổi giai đoạn sớm nhằm mục đích điều trị triệt để.
- Ưu điểm: loại bỏ khối u và hạch bạch huyết, khả năng chữa khỏi cao, ít đau hơn mổ mở, thời gian hồi phục nhanh (PMID: 42027162, 41893023).
- Nhược điểm: đòi hỏi kỹ thuật cao từ phẫu thuật viên, chi phí cao hơn (đối với robot) và có những rủi ro liên quan đến gây mê, phẫu thuật.
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được xem xét khi khối u ở giai đoạn sớm (IA, IB) hoặc sau khi điều trị tân bổ trợ (hóa trị, miễn dịch) giúp khối u thu nhỏ và trở nên có thể cắt bỏ được (PMID: 42088206). Cụ thể, phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp:
- U phổi giai đoạn sớm có khả năng cắt bỏ hoàn toàn (R0).
- U phổi sau điều trị tân bổ trợ đạt đáp ứng tốt, giảm giai đoạn bệnh (PMID: 42088206).
- Các khối u lành tính nhưng có kích thước lớn hoặc gây triệu chứng chèn ép (PMID: 41940047).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Để đảm bảo an toàn tối đa, bệnh nhân cần được chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt y tế và tâm lý.
- Kiểm tra đông máu chi tiết: đặc biệt quan trọng với bệnh nhân có rối loạn đông máu bẩm sinh để chuẩn bị các chế phẩm huyết tương hoặc fibrinogen cô đặc phù hợp (PMID: 41792928).
- Quản lý thuốc điều trị: bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế SGLT2 (điều trị tiểu đường) cần ngưng thuốc từ 3 đến 4 ngày trước mổ để tránh nguy cơ nhiễm toan ceton do tiểu đường dù đường huyết bình thường (PMID: 41676188).
- Đánh giá chức năng hô hấp: đo FEV1 và TLC để xác định mức độ cắt bỏ phổi an toàn, tránh suy hô hấp sau mổ (PMID: 42129875).
- Tư vấn về phương pháp: trao đổi rõ về lựa chọn giữa cắt thùy phổi (triệt căn hơn) hoặc cắt hình chêm/cắt phân thùy (bảo tồn chức năng phổi tốt hơn cho người già) (PMID: 42163890, 42106638).

Thời gian nằm viện
Thời gian nằm viện phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật và tốc độ hồi phục của mỗi bệnh nhân.
- Phẫu thuật nội soi/robot: thường nằm viện từ 3 đến 7 ngày. Một số trường hợp cắt hình chêm đơn giản có thể xuất viện sau 2 đến 3 ngày (PMID: 42083084, 41975645).
- Phẫu thuật mở: thời gian nằm viện thường kéo dài hơn, trung bình từ 11 đến 15 ngày (PMID: 42027162).
- Yếu tố ảnh hưởng: bệnh nhân có bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) thường có thời gian nằm viện lâu hơn và tỷ lệ biến chứng cao hơn (PMID: 42155129).
Các biến chứng có thể gặp phải và cách xử trí
Mặc dù là phẫu thuật ít xâm lấn, bệnh nhân vẫn có thể gặp một số biến chứng từ nhẹ đến nặng.
- Rò khí kéo dài: xử trí bằng cách theo dõi ống dẫn lưu, điều chỉnh mức hút hoặc can thiệp nội soi nếu cần (PMID: 42155129).
- Tràn khí dưới da: thường gặp ở nhóm hút áp lực thấp, xử trí bằng cách điều chỉnh mức hút của hệ thống dẫn lưu (PMID: 42155129).
- Chảy máu trong lồng ngực: xử trí bằng cách dẫn lưu máu, truyền máu hoặc phẫu thuật cầm máu khẩn cấp nếu chảy máu ồ ạt (PMID: 41913923).
- Xẹp phổi và viêm phổi: xử trí bằng vật lý trị liệu hô hấp, vỗ rung và sử dụng thuốc kháng sinh phù hợp (PMID: 41893023).
- Nhiễm trùng vết mổ: xử trí bằng cách chăm sóc vết thương, dùng kháng sinh điều trị (PMID: 41925976).
Kết luận
Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u phổi theo tiêu chuẩn quốc tế mang lại nhiều lợi ích vượt trội về giảm đau, rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa cắt thùy phổi, cắt phân thùy hay cắt hình chêm, cũng như lựa chọn giữa nội soi và robot, cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh lý và thể trạng của từng người. Bệnh nhân nên đến khám trực tiếp tại các cơ sở chuyên khoa để được tư vấn chính xác, an toàn và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất.
Nếu quý khách hoặc người thân đang gặp vấn đề về u phổi và cần tư vấn về các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hiện đại, hãy đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám trực tiếp sẽ giúp bác sĩ đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và đưa ra giải pháp can thiệp tối ưu nhất cho từng bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- Srivatsa S, et al. Multicenter study comparing outcomes of robotic versus video-assisted thoracoscopic resection of non-small cell lung cancer following neoadjuvant chemoimmunotherapy. (PMID: 41925976).
- Li J, et al. Clinical efficacy and safety of video-assisted thoracoscopic lobectomy versus wedge resection in elderly patients with early-stage non-small cell lung cancer. (PMID: 42163890).
- Wang ZS, et al. Comparative Study of Postoperative Recovery and Pain Between Da Vinci Robotic Surgery and Video-Assisted Thoracoscopic Surgery. (PMID: 42142056).
- Lin C, et al. Safety and Clinical Benefit Analysis of No-chest-tube Strategy After Uniportal Video-assisted Thoracoscopic Pulmonary Wedge Resection Based on Propensity Score Matching. (PMID: 41975645).
- Borovkov IM, et al. Thoracoscopic pneumonectomy for lung cancer: a retrospective cohort study. (PMID: 42027162).
- Nachira D, et al. Uniportal-VATS for Early-Stage NSCLC in Octogenarians: A Single-Center, Retrospective Study of Surgical and Short-Term Oncological Outcomes. (PMID: 41893023).
- Bedir A, et al. Stereotactic ablative radiotherapy versus video-assisted lobectomy for operable stage I non-small-cell lung cancer: study protocol for an emulated target trial. (PMID: 41927289).
- Wang W, et al. Situs inversus totalis and lung cancer: a case report of surgical resection after neoadjuvant chemoimmunotherapy for stage IIIB squamous cell carcinoma. (PMID: 42088206).
- Zheng H, et al. Case Report: Co-Occurrence of Lung Adenocarcinoma and Congenital Dysfibrinogenemia-Diagnostic and Perioperative Management Challenges. (PMID: 41792928).
- Liu Y, et al. Euglycemic diabetic ketoacidosis with gastrointestinal dysfunction following lung surgery in a patient on SGLT2 inhibitor: a case report. (PMID: 41676188).
- Shao Z, et al. The negative impact of pleural adhesion on pulmonary function: a retrospective study. (PMID: 42129875).
- Paiva A, et al. A Retrospective Analysis on Level of Suction in Digital Drainage Devices After Video-assisted Lobectomy in a Thoracic Surgery Centre. (PMID: 42155129).
- Kawamoto N, et al. Azygos vein arch injury caused by an ultrasonic scalpel during lung cancer surgery. (PMID: 41913923).
- Qiu L, et al. Survival and safety: wedge resection, segmentectomy, and lobectomy in NSCLC. (PMID: 42106638).
Bình luận