Lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi hiệu quả nhất hiện nay Ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi khô...
Lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi hiệu quả nhất hiện nay
Ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, khiến người bệnh suy kiệt, khó thở và đau đớn. Về mặt tâm lý, chẩn đoán này dễ dẫn đến trạng thái lo âu, trầm cảm và cảm giác cô độc. Gánh nặng tài chính và sự thay đổi vai trò trong gia đình cũng tạo ra những áp lực xã hội lớn, làm giảm đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân.
Hiện nay, liệu pháp nhắm trúng đích là một bước tiến lớn trong điều trị ung thư phổi. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt và kiểm soát tốt các phản ứng phụ để đạt hiệu quả tối ưu.
Bản chất và hiệu quả của liệu pháp nhắm trúng đích
Liệu pháp nhắm trúng đích hoạt động bằng cách tấn công các phân tử đặc hiệu cần thiết cho sự phát triển và sống sót của khối u. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao và ít độc tính hơn so với hóa trị truyền thống nhờ tính chọn lọc cao (PMID: 15988686).
Mặc dù có hiệu quả vượt trội, người bệnh cần lưu ý rằng tế bào ung thư có thể phát triển cơ chế kháng thuốc sau một thời gian điều trị. Khi tình trạng kháng thuốc xảy ra, các bác sĩ có thể cần phối hợp liệu pháp nhắm trúng đích với hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch để duy trì kiểm soát khối u (PMID: 37316449).

Các nghiên cứu y khoa về hiệu quả và tác dụng phụ
Các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu tổng hợp đã cung cấp nhiều số liệu cụ thể về hiệu quả cũng như các phản ứng bất lợi của nhóm thuốc này:
- Hiệu quả của thuốc thế hệ mới: Trong nghiên cứu lâm sàng CHRYSALIS (PMID: 37022784), thuốc amivantamab điều trị cho bệnh nhân NSCLC tiến triển có đột biến chèn đoạn EGFR exon 20 đạt tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là 40%. Thời gian đáp ứng trung vị kéo dài 11.1 tháng.
- Tác dụng phụ liên quan đến truyền dịch: Cũng trong nghiên cứu trên (PMID: 37022784), có đến 66% bệnh nhân gặp phải phản ứng liên quan đến truyền dịch. Đây là một lưu ý quan trọng cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình tiêm truyền.
- Các phản ứng bất lợi phổ biến: Nghiên cứu phối hợp xạ trị và thuốc erlotinib (PMID: 31740864) ghi nhận tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt 71.4%. Tuy nhiên, các tác dụng phụ thường gặp bao gồm phát ban da chiếm 61.2%, mệt mỏi chiếm 42.9% và tiêu chảy chiếm 36.7%.
- Hiệu quả kiểm soát tổn thương di căn não: Đối với bệnh nhân ung thư phổi có di căn não, nghiên cứu tổng hợp (PMID: 40016281) cho thấy việc phối hợp thuốc kiểm soát miễn dịch với xạ trị toàn não giúp nâng tỷ lệ đáp ứng nội sọ (iORR) lên đến 75.9%, cao hơn so với mức 49.1% ở nhóm chỉ dùng thuốc đơn thuần.
So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với u phổi, việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại giải phẫu bệnh và thể trạng của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật (Thuốc nhắm trúng đích, hóa trị, xạ trị)
- Ưu điểm: Phương pháp này ít xâm lấn, không đòi hỏi cuộc mổ lớn, phù hợp cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển, có di căn xa hoặc thể trạng yếu không thể chịu đựng phẫu thuật.
- Nhược điểm: Thuốc không thể loại bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát ở giai đoạn sớm. Người bệnh phải dùng thuốc kéo dài và đối mặt với nguy cơ kháng thuốc cũng như các tác dụng phụ mãn tính như phát ban, tiêu chảy, độc tính trên gan hoặc phổi.
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: Phẫu thuật giúp triệt căn, loại bỏ hoàn toàn khối u và các hạch bạch huyết xung quanh đối với bệnh nhân ở giai đoạn sớm. Đây là phương pháp mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh cao nhất.
- Nhược điểm: Đây là một cuộc can thiệp có xâm lấn, đi kèm nguy cơ biến chứng hậu phẫu và đòi hỏi thời gian phục hồi lâu hơn.
Khi nào nên phẫu thuật u phổi
Phẫu thuật được chỉ định cụ thể trong các trường hợp sau:
- Khối u phổi được xác định ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA), chưa có di căn xa đến các cơ quan khác (PMID: 39712454).
- Bệnh nhân có đủ chức năng hô hấp và không có các bệnh lý tim mạch nặng, đảm bảo an toàn cho cuộc gây mê và cắt bỏ một phần hoặc một thùy phổi.
- Khối u còn sót lại hoặc tái phát khu trú sau khi đã điều trị bằng các phương pháp toàn thân ổn định.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Bệnh nhân sẽ được đánh giá toàn diện chức năng phổi qua hô hấp ký, chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực và làm các xét nghiệm tim mạch chuyên sâu.
- Nhân viên y tế sẽ hướng dẫn người bệnh thực hiện các bài tập thở, sử dụng dụng cụ tập phế dung kế để tăng cường dung tích phổi trước mổ.
- Người bệnh cần ngưng sử dụng các thuốc chống đông máu hoặc một số thuốc nhắm trúng đích theo thời gian chỉ định cụ thể của bác sĩ để giảm nguy cơ chảy máu trong mổ.
Thời gian nằm viện
- Thời gian nằm viện sau phẫu thuật cắt u phổi ít nhất là 1 đêm tại phòng hồi sức tích cực để theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và dẫn lưu ngực. Thông thường, bệnh nhân sẽ cần lưu lại viện từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tốc độ phục hồi và loại phẫu thuật (mổ nội soi ít xâm lấn hay mổ mở).
Các biến chứng có thể gặp phải sau phẫu thuật và nguyên tắc xử trí
- Rò khí kéo dài: rò rỉ không khí từ bề mặt phổi bị cắt qua ống dẫn lưu kéo dài trên 5 ngày. Xử trí cơ bản bằng cách tiếp tục lưu ống dẫn lưu ngực, hút áp lực thấp hoặc sử dụng các biện pháp dính màng phổi nếu cần.
- Xẹp phổi và viêm phổi: đờm nhớt ứ đọng gây tắc nghẽn đường thở và nhiễm trùng sau mổ. Xử trí bằng cách giảm đau tối ưu, khuyến khích bệnh nhân ho khạc, tập thở tích cực và phối hợp kháng sinh theo phác đồ.
- Chảy máu sau mổ: xuất huyết từ diện cắt phổi hoặc các mạch máu thành ngực. Xử trí bằng cách theo dõi sát lượng máu qua bình dẫn lưu, truyền máu kịp thời và phẫu thuật lại để cầm máu nếu có tình trạng xuất huyết ồ ạt.
- Loạn nhịp tim (thường gặp là rung nhĩ): phản ứng của cơ thể do thay đổi áp lực nội ngực và kích thích tim sau mổ. Xử trí bằng cách kiểm soát tần số tim bằng thuốc và điều chỉnh các rối loạn điện giải.
Kết luận
Thuốc nhắm trúng đích là giải pháp kiểm soát u phổi tiên tiến, mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, việc phối hợp các phương pháp, đặc biệt là can thiệp phẫu thuật ở giai đoạn thích hợp, vẫn đóng vai trò quyết định đến khả năng điều trị triệt căn. Để đảm bảo tính an toàn và xây dựng một lộ trình cá thể hóa tối ưu, người bệnh cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được các bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng.
Nếu bạn hoặc người thân đang cần tư vấn về các phương pháp điều trị u phổi, hãy đến khám trực tiếp tại Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được hỗ trợ chuyên sâu. Việc chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh sẽ giúp xác định đúng thời điểm vàng cho phẫu thuật hoặc áp dụng các liệu pháp nhắm trúng đích phù hợp. Hãy chủ động đặt lịch hẹn để nhận được lộ trình điều trị an toàn và hiệu quả nhất.
Tài kiếm tham khảo
- Chon K, Larkins E, Chatterjee S, et al. FDA Approval Summary: Amivantamab for the Treatment of Patients with Non-Small Cell Lung Cancer with EGFR Exon 20 Insertion Mutations. Clin Cancer Res. 2023;29(7):1171-1176. PMID: 37022784.
- Isobe T, Herbst RS, Onn A. Current management of advanced non-small cell lung cancer: targeted therapy. Semin Oncol. 2005;32(3):315-328. PMID: 15988686.
- Li J, Yao X, Qiu L, Zhang R, Wang G. Research Progress in Immune Checkpoint Inhibitors Combination Therapy Applied to Non-small Cell Lung Cancer after EGFR Mutation-targeted Therapy Resistance. Chinh J Lung Cancer. 2023;26(6):455-464. PMID: 37316449.
- Lu R, Wang Z, Tian W, Shi W, Chu X, Zhou R. A retrospective study of radiotherapy combined with immunotherapy for patients with baseline brain metastases from non-small cell lung cancer. BMC Cancer. 2024;24(1):410. PMID: 40016281.
- Tanzhu G, Chen L, Ning J, et al. Metastatic brain tumors: from development to cutting-edge treatment. J Exp Clin Cancer Res. 2024;43(1):95. PMID: 39712454.
- Zia NUN, Khokhar MA, Qamar S, Hanif A, Goraya AW, Awan NU. Concurrent radiotherapy and chemotherapy with erlotinib followed by maintenance erlotinib in patients with Epidermal Growth Factor Receptor mutation-positive adenocarcinoma lung. J Pak Med Assoc. 2019;69(11):1601-1605. PMID: 31740864.
Bình luận