Những điều cần biết về phương pháp xạ trị kết hợp hóa trị u phổi được bác sĩ khuyên dùng U phổi, đặc biệt là ung thư phổi, gây r...
Những điều cần biết về phương pháp xạ trị kết hợp hóa trị u phổi được bác sĩ khuyên dùng
U phổi, đặc biệt là ung thư phổi, gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến mọi mặt đời sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, khối u phát triển làm tổn thương nhu mô phổi, chèn ép đường thở dẫn đến ho dai dẳng, ho ra máu, khó thở và đau tức ngực kéo dài. Tình trạng thiếu oxy mạn tính khiến cơ thể suy kiệt, sụt cân nhanh chóng và mất ngủ. Về mặt tâm lý, đối diện với căn bệnh ác tính tạo ra áp lực tinh thần cực kỳ lớn, gây nên trạng thái lo âu, trầm cảm và sợ hãi. Người bệnh có xu hướng cô lập bản thân, giảm các tương tác xã hội và phụ thuộc nhiều vào người thân, làm đảo lộn cuộc sống của cả gia đình. Việc phát hiện sớm và lựa chọn phương án can thiệp đúng đắn là chìa khóa để kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng sống.
Phương pháp hóa xạ trị đồng thời cho u phổi
Phương pháp phối hợp hóa trị và xạ trị đồng thời (concurrent chemoradiotherapy - CCRT) là việc áp dụng cùng lúc hai biện pháp điều trị nhằm tăng cường tối đa hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính.
- Hóa trị sử dụng các thuốc kháng ung thư truyền qua đường tĩnh mạch để ngăn chặn sự phân chia của tế bào u trên toàn cơ thể.
- Xạ trị sử dụng các tia bức xạ năng lượng cao định vị chính xác vào khối u tại lồng ngực và các hạch vùng để phá hủy cấu trúc DNA của chúng.
- Khi thực hiện đồng thời, các thuốc hóa trị đóng vai trò như chất làm tăng độ nhạy tia xạ, giúp các tia bức xạ phá hủy tế bào u hiệu quả hơn so với việc thực hiện riêng rẽ từng phương pháp.
Biện pháp này thường được chỉ định cho những trường hợp ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn hạn chế hoặc ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển tại chỗ (giai đoạn III) không còn khả năng cắt bỏ bằng phẫu thuật ngay từ đầu.

Các nghiên cứu y khoa về hiệu quả của hóa xạ trị và các liệu pháp củng cố
Hiệu quả của phương pháp hóa xạ trị đồng thời kết hợp với các tiến bộ trong y học miễn dịch đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới.
- Nghiên cứu pha 3 ADRIATIC (PMID: 41921748) thực hiện trên các bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn hạn chế không tiến triển sau hóa xạ trị đồng thời. Kết quả cho thấy việc sử dụng thuốc miễn dịch durvalumab để điều trị củng cố giúp cải thiện rõ rệt thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) so với nhóm dùng giả dược. Lợi ích này đạt được tính nhất quán bất kể bệnh nhân trước đó dùng phác đồ hóa trị cisplatin hay carboplatin, xạ trị một lần hay hai lần mỗi ngày, hoặc có xạ trị dự phòng não hay không.
- Một nghiên cứu thực tế tại trung tâm đơn lẻ ở Ba Lan (PMID: 41899644) theo dõi các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III không thể phẫu thuật được điều trị bằng hóa xạ trị đồng thời, sau đó củng cố bằng durvalumab trong tối đa 12 tháng. Với thời gian theo dõi trung bình 40 tháng, thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) trung vị đạt con số ấn tượng là 40.2 tháng, tỷ lệ PFS tại thời điểm 3 năm là 52.8%. Nghiên cứu khẳng định phác đồ này đem lại lợi ích lâm sàng rất lớn trong thực tế điều trị, kể cả với nhóm bệnh nhân lớn tuổi.
- Nghiên cứu POSITION (PMID: 41760536) tiến hành phân tích dữ liệu từ 2076 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III không thể phẫu thuật được điều trị bằng hóa xạ trị đồng thời. Kết quả chỉ ra có 64.3% bệnh nhân hoàn thành phác đồ hóa xạ trị mà không bị tiến triển bệnh, nhóm này đạt thời gian sống thêm toàn bộ (OS) trung vị lên tới 32.4 tháng và tỷ lệ sống sót ở mốc 60 tháng là 33.2%. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý có 23.0% bệnh nhân không thể hoàn thành đủ liệu trình hóa xạ trị và 12.7% bị tiến triển bệnh sớm, những nhóm này có tiên lượng thấp hơn nhiều, đòi hỏi phải quản lý bệnh chặt chẽ.
- Nghiên cứu so sánh của Qinhao Xu và các đồng nghiệp (PMID: 41760405) trên 183 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III không cắt bỏ được. Nghiên cứu đối chiếu giữa hai trình tự điều trị: nhóm 1 thực hiện hóa xạ trị đồng thời trước rồi củng cố bằng miễn dịch (phác đồ chuẩn) và nhóm 2 thực hiện hóa trị kết hợp miễn dịch dẫn đầu rồi mới xạ trị sau. Kết quả cho thấy phác đồ chuẩn (nhóm 1) đem lại thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS) trung vị dài hơn đáng kể (26.8 tháng so với 16.4 tháng) và có hồ sơ an toàn tốt hơn, khẳng định vị thế của hóa xạ trị đồng thời là nền tảng cốt lõi.
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn giữa điều trị không phẫu thuật (xạ trị, hóa trị, miễn dịch) và điều trị phẫu thuật phụ thuộc hoàn toàn vào giai đoạn bệnh, loại giải phẫu bệnh và thể trạng của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật
- Ưu điểm: áp dụng được cho các khối u ở giai đoạn tiến triển, u xâm lấn rộng hoặc y học đánh giá bệnh nhân không đủ sức khỏe để chịu đựng một cuộc mổ lớn. Phương pháp này giúp bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc giải phẫu của phổi.
- Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn gốc rễ khối u ra khỏi cơ thể, tỷ lệ tái phát tại chỗ hoặc di căn xa cao hơn, đòi hỏi thời gian điều trị kéo dài qua nhiều chu kỳ và gây ra các tác dụng phụ toàn thân.
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: là giải pháp triệt căn triệt để nhất, cắt bỏ hoàn toàn thùy phổi chứa khối u cùng hệ thống hạch vùng xung quanh. Điều này mang lại cơ hội khỏi bệnh lâu dài hoặc chữa khỏi hoàn toàn cho bệnh nhân ở giai đoạn sớm. Dữ liệu từ cơ sở dữ liệu SEER từ năm 2000 đến 2020 (PMID: 41933341) trên bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn sớm (T1-2N0M0) chứng minh nhóm được phẫu thuật cắt bỏ có thời gian sống thêm chuyên biệt do ung thư trung vị vượt trội lên tới 123 tháng, so với chỉ 33 months ở nhóm hóa xạ trị.
- Nhược điểm: đây là một cuộc đại phẫu có xâm lấn, đòi hỏi bệnh nhân phải có chức năng hô hấp và tim mạch tốt, có rủi ro tai biến trong mổ và cần thời gian hồi phục thể chất sau đó.
Các vấn đề liên quan đến phẫu thuật u phổi
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định bắt buộc cho các trường hợp u phổi lành tính có kích thước lớn gây chèn ép, hoặc ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn khu trú (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA sau khi đã điều trị hóa chất làm thu nhỏ u). Đối với ung thư phổi tế bào nhỏ, phẫu thuật chỉ được đặt ra ở giai đoạn rất sớm (T1-2N0M0) khi chưa có hạch bạch huyết bị xâm lấn (PMID: 41225997).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn thực hiện các bài tập tập thở, sử dụng dụng cụ tập dung tích phổi để tăng cường chức năng hô hấp trước mổ. Cần ngưng các thuốc chống đông máu, thuốc hỗ trợ trước ngày mổ theo chỉ dẫn của bác sĩ. Bệnh nhân cần nhịn ăn uống hoàn toàn ít nhất 6 giờ trước khi vào phòng mổ để đảm bảo an toàn gây mê. Tâm lý thoải mái và việc bổ sung dinh dưỡng đầy đủ trước mổ đóng vai trò rất quan trọng giúp vết mổ mau lành.
Thời gian nằm viện
Đối với các cuộc phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn, thời gian nằm viện thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Nếu phải thực hiện mổ mở lồng ngực đối với các khối u quá lớn hoặc phức tạp, thời gian nằm viện theo dõi có thể kéo dài từ 7 đến 10 ngày. Bệnh nhân cần nằm lại viện ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức tích cực để theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn ngay sau mổ.
Các biến chứng có thể gặp phải
Phẫu thuật lồng ngực là kỹ thuật cao và luôn tiềm ẩn những rủi ro nhất định từ nhẹ đến nặng:
- Đau vết mổ: biến chứng nhẹ và phổ biến nhất. Xử trí bằng cách sử dụng các thuốc giảm đau truyền tĩnh mạch, giảm đau ngoài màng cứng hoặc phong bế thần kinh liên sườn.
- Xẹp phổi và ứ đọng đờm nhớt: do bệnh nhân đau nên không dám thở sâu hoặc ho khan. Xử trí bằng cách hướng dẫn bệnh nhân ngồi dậy sớm, tập ho, vỗ rung lồng ngực và thực hiện vật lý trị liệu hô hấp tích cực.
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ nhu mô phổi qua diện cắt vào khoang màng phổi kéo dài trên 5 ngày. Xử trí bằng cách tiếp tục lưu ống dẫn lưu lồng ngực với áp lực hút phù hợp, nếu rò lượng lớn không giảm thì cần nội soi can thiệp hoặc mổ lại để khâu củng cố.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy từ các mạch máu lớn hoặc thành ngực vào khoang màng phổi. Xử trí bằng cách theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu, truyền máu củng cố và tiến hành mổ cấp cứu ngay lập tức để cầm máu nếu có tình trạng chảy máu ồ ạt.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: do vi khuẩn xâm nhập hoặc do ứ đọng dịch đường thở. Xử trí bằng cách sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ, kết hợp chăm sóc vết mổ vô khuẩn và hút đờm dãi.
Kết luận
Hóa trị kết hợp xạ trị đồng thời là một phác đồ y khoa có hiệu quả cao và là nền tảng cốt lõi cho các trường hợp u phổi không còn chỉ định phẫu thuật trị căn. Việc kết hợp thêm các liệu pháp miễn dịch củng cố sau đó đã mở ra cơ hội kéo dài đáng kể thời gian sống và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Tuy nhiên, nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm, phẫu thuật vẫn là giải pháp triệt để và mang lại tiên lượng tốt nhất. Để có được chiến lược điều trị cá thể hóa chính xác và an toàn nhất, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được thăm khám lâm sàng trực tiếp.
Nếu bạn hoặc người thân đang có các triệu chứng hô hấp bất thường hoặc đã được chẩn đoán có khối u ở phổi, hãy chủ động đến khám trực tiếp tại Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu sẽ trực tiếp thăm khám, đánh giá toàn diện tình trạng bệnh và tư vấn phác đồ điều trị tối ưu nhất. Việc can thiệp đúng thời điểm bằng các phương pháp tiên tiến sẽ giúp nâng cao tối đa cơ hội chiến thắng bệnh tật.
Tài liệu tham khảo
- Senan S, Cho BC, Laktionov KK, et al. Durvalumab Consolidation in Limited-Stage SCLC: Outcomes by Prior Concurrent Chemoradiotherapy and Prophylactic Cranial Irradiation in the Phase 3 ADRIATIC Trial. Journal of Thoracic Oncology. 2026. PMID: 41921748.
- Wojskowicz A, Skalij P, Hempel D, et al. A Real-World, Single-Center, Observational Retrospective Experience of Durvalumab Treatment After Concomitant Chemoradiation for Unresectable Stage III Non-Small Cell Lung Cancer. Cancers. 2026. PMID: 41899644.
- Mountzios G, Weng JK, Zairi E, et al. Characterizing Risk Factors and Outcomes in Patients With Unresectable, Stage III Non-Small-Cell Lung Cancer Who Do Not Complete, or Who Experience Progression During/Within 42 Days of, Concurrent Chemoradiotherapy: The POSITION Study. Clinical Lung Cancer. 2026. PMID: 41760536.
- Xu Q, Qi Y, Zhai X, et al. Comparison of concurrent chemoradiotherapy followed by immunotherapy and induction chemoimmunotherapy followed by radiotherapy in unresectable stage III NSCLC: a retrospective cohort study. BMC Cancer. 2026. PMID: 41760405.
- Zhou L, Wang SF, Ma CX, et al. Surgery versus chemoradiotherapy in patients with stage T1-2N0M0 small cell lung cancer: a retrospective cohort study. Journal of Cardiothoracic Surgery. 2026. PMID: 41933341.
- Sezer HF. Current Surgical Perspective on the Prognosis of Small-Cell Lung Cancer. Thoracic Surgery Clinics. 2026. PMID: 41225997.
Bình luận