Những điều cần biết về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi hiệu quả nhất hiện nay U phổi, đặc biệt là ung thư phổi không t...
Những điều cần biết về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi hiệu quả nhất hiện nay
U phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), gây ra những ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe hệ hô hấp của người bệnh, làm giảm sút nghiêm trọng chức năng thể chất và dẫn đến những áp lực tâm lý, lo âu cho cả bệnh nhân lẫn gia đình. Trong kỷ nguyên y học chính xác, sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích đã mang lại bước tiến lớn trong việc kéo dài thời gian sống và kiểm soát bệnh. Việc hiểu rõ hiệu quả, giới hạn của thuốc nhắm trúng đích cũng như vai trò của các phương pháp can thiệp khác như phẫu thuật là rất quan trọng để xây dựng một lộ trình điều trị toàn diện.
Vai trò của thuốc nhắm trúng đích trong điều trị u phổi
Thuốc nhắm trúng đích hoạt động bằng cách tác động trực tiếp vào các protein, con đường tín hiệu hoặc đột biến gen đặc hiệu vốn là động lực thúc đẩy sự phát triển của khối u, qua đó hạn chế tối đa việc gây tổn thương cho các tế bào lành xung quanh. Phương pháp này thường được chỉ định dựa trên kết quả xét nghiệm sinh học phân tử của khối u.
Các đích phân tử phổ biến hiện nay bao gồm đột biến EGFR, tái sắp xếp gen ALK, ROS1, mutations HER2 hay khuếch đại gen MET. Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, thuốc nhắm trúng đích có thể được sử dụng như một liệu pháp điều trị toàn thân ban đầu ở giai đoạn tiến triển, hoặc dùng làm điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật cắt bỏ khối u nhằm giảm nguy cơ tái phát.

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của liệu pháp nhắm trúng đích và phẫu thuật
Các bằng chứng lâm sàng hiện nay cho thấy thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh rất cao, đồng thời vai trò của phẫu thuật trong việc cắt bỏ triệt để khối u ở giai đoạn sớm hoặc kiểm soát tổn thương kháng thuốc vẫn luôn là nền tảng cốt lõi.
- Hiệu quả của thuốc nhắm trúng đích trong điều trị hỗ trợ: Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Honglin Li và các cộng sự dựa trên 15 nghiên cứu lâm sàng tiến cứu với 452 bệnh nhân (PMID: 41821091) cho thấy, việc sử dụng thuốc nhắm trúng đích kháng EGFR mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt 61%, tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u (R0) đạt tới 90%. Phương pháp này chứng minh tính an toàn cao với tỷ lệ gặp độc tính nghiêm trọng (độ 3 trở lên) chỉ khoảng 11%.
- Kiểm soát tổn thương di căn não: Đối với những bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR và kèm theo di căn não, việc phối hợp thuốc nhắm trúng đích với các biện pháp khu trú mang lại hiệu quả vượt trội. Nghiên cứu của Duc Linh Tran và cộng sự trên các bệnh nhân tại Việt Nam (PMID: 42120296) chỉ ra rằng ở nhóm bệnh nhân được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích kết hợp phẫu thuật xạ phẫu Gamma Knife upfront, thời gian sống thêm không tiến triển nội sọ (iPFS) và tổng thời gian sống thêm (OS) của nhóm có từ 5-10 ổ di căn não tương đương với nhóm chỉ có 1-4 ổ di căn, cho thấy số lượng ổ di căn không còn là chống chỉ định tuyệt đối của các biện pháp can thiệp tại chỗ trong kỷ nguyên thuốc nhắm trúng đích.
- Thời gian sống thêm ở giai đoạn tiến triển: Một nghiên cứu hồi cứu dài hạn trong 20 năm (2001-2021) thực hiện tại Bệnh viện Trung tâm Ung thư Quốc gia Nhật Bản trên 2.555 bệnh nhân (PMID: 40020466) ghi nhận sự gia tăng vượt bậc về thời gian sống thêm trung vị của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IV từ 10.68 tháng ở giai đoạn đầu lên 25.46 tháng ở giai đoạn gần đây. Sự cải thiện này có đóng góp rất lớn từ việc đưa vào ứng dụng các thuốc nhắm trúng đích mới và các phác đồ điều trị đa mô thức phối hợp linh hoạt.
- Cơ chế kháng thuốc và giải pháp phối hợp: Mặc dù mang lại hiệu quả ban đầu ấn tượng, hầu hết bệnh nhân sử dụng thuốc nhắm trúng đích sẽ đối mặt với tình trạng kháng thuốc sau một thời gian điều trị do các đột biến thứ cấp hoặc sự kích hoạt các con đường tín hiệu vòng tránh như con đường MET (PMID: 42131216, PMID: 40510029). Sự xuất hiện của hiện tượng kháng thuốc này chính là lý do y học hiện đại cần kết hợp linh hoạt giữa điều trị thuốc với phẫu thuật giải cứu nhằm loại bỏ các tổn thương tiến triển khu trú đơn độc.
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.
Điều trị không phẫu thuật (Thuốc nhắm trúng đích, hóa trị, miễn dịch)
- Ưu điểm: Tác động trên toàn thân, có khả năng tiêu diệt các tế bào ung thư đã di căn xa hoặc lưu hành trong máu; ít gây đau đớn thể xác cấp tính hơn so với một cuộc đại phẫu; quy trình điều trị phần lớn là dùng thuốc uống hoặc tiêm truyền ngoại trú.
- Nhược điểm: Không thể loại bỏ hoàn toàn gốc rễ khối u nguyên phát kích thước lớn; hầu hết sẽ đối mặt với hiện tượng thích nghi và kháng thuốc của tế bào u theo thời gian; bệnh nhân phải duy trì dùng thuốc kéo dài gây ra gánh nặng tài chính và tích lũy độc tính mãn tính như ban da, tiêu chảy, nhiễm độc gan hoặc đau nhức cơ xương khớp (PMID: 42107523, PMID: 41822907).
Điều trị phẫu thuật (Phẫu thuật cắt thùy phổi, nạo hạch)
- Ưu điểm: Là phương pháp mang tính triệt căn cao nhất, loại bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát và các hạch vùng ra khỏi cơ thể; đem lại cơ hội chữa khỏi hoàn toàn đối với u phổi giai đoạn sớm; giải quyết nhanh chóng các biến chứng chèn ép cấp tính hoặc các ổ tổn thương kháng thuốc khu trú (phẫu thuật giải cứu) (PMID: 40051929).
- Nhược điểm: Đây là một can thiệp xâm lấn đòi hỏi người bệnh phải có dự trữ chức năng hô hấp và tim mạch tốt; có thể đi kèm một số rủi ro phẫu thuật và cần thời gian hồi phục thể chất sau mổ.
Quy trình phẫu thuật điều trị u phổi
Khi khối u còn khu trú hoặc ở trạng thái có thể can thiệp được sau điều trị thuốc, phẫu thuật cắt bỏ một phần phổi chứa u kết hợp nạo vét hạch hệ thống luôn là giải pháp tối ưu được hướng tới.
Khi nào nên phẫu thuật
- Khối u phổi ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp IIIa chọn lọc) chưa có di căn xa.
- Khối u còn sót lại hoặc tiến triển đơn độc sau khi đã điều trị đáp ứng một phần với thuốc nhắm trúng đích (phẫu thuật giải cứu hoặc phẫu thuật giảm nhẹ thể tích u) (PMID: 40051929, PMID: 39137763).
- Chức năng hô hấp và tim mạch của bệnh nhân đạt tiêu chuẩn an toàn cho cuộc mổ dưới cuộc gây mê toàn thân.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Người bệnh được hướng dẫn thực hiện các bài tập tập thở, sử dụng bóng tập dung tích phổi để tối ưu hóa chức năng hô hấp trước mổ.
- Ngưng sử dụng các thuốc chống đông máu hoặc một số thuốc nhắm trúng đích theo thời gian chỉ định cụ thể của bác sĩ để đảm bảo quá trình đông cầm máu ổn định trong và sau mổ.
- Nhịn ăn uống hoàn toàn trước cuộc phẫu thuật tối thiểu 6-8 tiếng để phòng tránh nguy cơ trào ngược đường thở khi gây mê.
Thời gian nằm viện
- Sau các cuộc phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn hiện đại, thời gian nằm viện thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tốc độ phục hồi và thời điểm rút ống dẫn lưu ngực của từng bệnh nhân. Người bệnh cần lưu viện ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức tích cực để được theo dõi sát sao các chỉ sinh tồn trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật lồng ngực là can thiệp lớn, đòi hỏi việc nhận diện sớm và xử trí đúng các biến chứng để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
- Rò khí kéo dài từ nhu mô phổi: Là hiện tượng khí từ bề mặt phổi cắt bị rò rỉ ra khoang màng phổi qua ống dẫn lưu quá 5-7 ngày. Nguyên tắc xử trí cơ bản là tiếp tục duy trì hút áp lực âm thấp liên tục hoặc theo dõi ống dẫn lưu ngực cố định, hướng dẫn bệnh nhân tập thở sâu để phổi nở ra áp sát thành ngực; nếu rò lượng lớn không tự bít, bác sĩ có thể cân nhắc nội soi can thiệp dán keo sinh học hoặc khâu lại.
- Xẹp phổi hoặc viêm phổi hậu phẫu: Do bệnh nhân đau nên không dám ho khạc, dẫn đến ứ đọng đờm rãi gây tắc nghẽn phế quản. Nguyên tắc xử trí cơ bản là kiểm soát đau tối ưu cho người bệnh, thực hiện tích cực vật lý trị liệu hô hấp, khuyến khích ho khạc chủ động, sử dụng thuốc giãn phế quản và kháng sinh thích hợp; trường hợp nặng cần nội soi phế quản ống mềm để hút sạch đờm ứ.
- Tràn máu khoang màng phổi sau mổ: Chảy máu từ các mạch huyết quản thành ngực hoặc bề mặt cắt nhu mô phổi. Nguyên tắc xử trí cơ bản là theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu mỗi giờ; nếu chảy máu số lượng ít và tự cầm, tiến hành truyền dịch, truyền máu bổ sung; nếu máu chảy liên tục khối lượng lớn (>200 mL/giờ trong 3 giờ liên tiếp) kèm mạch nhanh, tụt huyết áp, cần chỉ định mở ngực kiểm tra lại để khâu thắt mạch cầm máu kịp thời.
- Rối loạn nhịp tim sau mổ (thường gặp nhất là rung nhĩ): Thường xảy ra do phản ứng viêm, thay đổi huyết động hoặc áp lực oxy máu sau cắt nhu mô phổi (PMID: 40051929). Nguyên tắc xử trí cơ bản là sử dụng các thuốc kiểm soát tần số thất hoặc thuốc chống loạn nhịp, bù đủ điện giải, hỗ trợ oxy và có thể cân nhắc sốc điện chuyển nhịp nếu có rối loạn huyết động nghiêm trọng.
Kết luận chung
Thuốc nhắm trúng đích mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát các tế bào u có đặc điểm sinh học phù hợp, giúp nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh u phổi. Tuy nhiên, liệu pháp này không thể thay thế hoàn toàn vai trò mang tính triệt căn của phẫu thuật ở những giai đoạn phù hợp hoặc khi u kháng thuốc khu trú. Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần có sự phối hợp đa mô thức một cách chặt chẽ. Người bệnh nên đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được tư vấn lộ trình điều trị an toàn, cá thể hóa và chính xác nhất.
Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu và an toàn nhất cho tình trạng u phổi, người bệnh cần được đánh giá toàn diện bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Quý khách hàng có thể đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được tư vấn chuyên sâu về các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn và phác đồ điều trị đa mô thức phù hợp nhất.
Tài liệu tham khảo
- Wang Q, Xu J, Liu Q, Zhou H, Hu Y. The therapeutic value of antidiabetic drugs in lung cancer treatment: from clinical evidence to possible mechanisms. Review. PMID: 42136675.
- Kim JS, Abeysiriwardhana HNI, Kim DK, Yoon TH, Choi JH, Liang Z, Kim JW, Liu KH, Lim Y, Yu JS, Cho SK, Cho M. Pharmacologic activation of PHD2 sensitizes non-small cell lung cancer cells to osimertinib. Preclinical Study. PMID: 42134241.
- Liu SYM, Xie Z, Yan L, Jie GL, Deng JY, Zhang Q, Huang Z, Wang J, Zhang Z, Shao Y, Meng H, Zhang Y, Zhang XC, Chen HJ, Zhong WZ, Zhou Q, Wu YL. Exploratory Identification of Gene Copy Number Cut-Off for NGS-Based Amplification Assessment and Clinical Relevance to MET Inhibitor Outcomes in Non-Small-Cell Lung Cancer. Cohort Study. PMID: 42131216.
- Ding P, Jasas K, Bray V, Pal A, Moor R. Real-World Treatment and Outcomes in Resectable Early-Stage Non-Small Cell Cancer: THASSOS-INTL Australia Cohort. Retrospective Study. PMID: 42130750.
- Shiraishi Y, Kishimoto J, Sugawara S, Mizutani H, Daga H, Azuma K, Matsumoto H, Hataji O, Nishino K, Mori M, Shukuya T, Saito H, Tachihara M, Tanaka K, Tsuya A, Wakuda K, Yanagitani N, Sakamoto T, Baba J, Hata A, Okada M, Kozuki T, Sato Y, Takahata Y, Yamada T, Yamamoto N, Nakagawa K, Okamoto I. Final overall survival analysis of the APPLE study: atezolizumab and platinum-pemetrexed with or without bevacizumab for metastatic nonsquamous non-small cell lung cancer. Clinical Trial. PMID: 42127535.
- Liu C, Yang J, Meng F, Zhang L, Wang X, Yu T, Zhong D. [Clinicopathological, Genomic Characteristics and Prognostic Analysis in 18 Cases of SMARCA4-deficient or SMARCA4-mutated Pulmonary Tumors]. Retrospective Study. PMID: 42124413.
- Li H, Yang L, Sun J, Lin J, Li W, Tian P, Li Y. Efficacy and safety of neoadjuvant targeted therapy in non-small cell lung cancer: a systematic review and meta-analysis. Systematic Review and Meta-Analysis. PMID: 41821091.
- Tran DL, Nguyen DL, Nguyen VB, Phan TD, Kim SH. Survival Outcomes of Gamma Knife Radiosurgery in-Mutant Non-Small Cell Lung Cancer Patients With 1-4 Versus 5-10 Brain Metastases: A Vietnamese Study. Retrospective Study. PMID: 42120296.
- Satoh H, Okuma Y, Shinno Y, Masuda K, Matsumoto Y, Yoshida T, Goto Y, Horinouchi H, Yamamoto N, Ohe Y. Evolving treatments and prognosis in Stage IV non-small cell lung cancer: 20 years of progress of novel therapies. Retrospective Review. PMID: 40020466.
- Otsuka S, Nagano Y, Shioya M, Ohkawa H, Kato T. Salvage Surgery for Epidermal Growth Factor Receptor-Mutant Lung Cancer With Osimertinib Resistance: A Case Report. Case Report. PMID: 40051929.
- Schulz C. [Local Therapy in Stage IV Lung Cancer with Oligopersistent or Oligoprogessive Disease]. Review. PMID: 39137763.
- Stubbs NM, Roady TJ, Schwermann MP, Eteshola OE, MacDonald WJ, Purcell C, Ryspayeva D, Verovkina N,專門 V, Ghandali M, Voong V, Lannigan AJ, Raufi AG, Lawler S, Holder SL, Carneiro BA, Cheng L, Safran HP, Graff SL, Dizon DS, Mani SA, Seyhan AA, Sobol RW, Wong ET, Chen CC, Gokaslan Z, Taylor MS, Rivers BM, El-Deiry WS. Acquired resistance to molecularly targeted therapies for cancer. Review. PMID: 40510029.
- Xiong L, Yang X, Yuan H, Qin L, Lin B, Chen F, Wen Y. Perioperative EGFR-Targeted Therapy in Resectable EGFR-Mutated NSCLC: A Narrative Review from Drug Design to Pain-Informed MRD-Guided Care. Review. PMID: 41822907.
- Kamali C, Ekman S. Complications following small-molecule inhibitors for non-small cell lung cancer. Review. PMID: 42107523.
Bình luận