Những điều cần biết về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi dành cho người bệnh U phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế b...
Những điều cần biết về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi dành cho người bệnh
U phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ, ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống của người bệnh. Khối u gây ra các triệu chứng mệt mỏi thể chất, đau đớn, khó thở, làm suy giảm chức năng hô hấp và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý, khiến người bệnh lo âu, trầm cảm. Gánh nặng tài chính và sự thay đổi vai trò trong gia đình, xã hội cũng là những áp lực lớn. Sự ra đời của thuốc điều trị nhắm trúng đích đã mở ra một chương mới, giúp cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên các đột biến gen cụ thể của từng người bệnh.
Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của thuốc nhắm trúng đích
Hiệu quả của điều trị nhắm trúng đích trong ung thư phổi không tế bào nhỏ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn:
- Theo nghiên cứu tổng quan của Lu và cộng sự (2026) được công bố trên PubMed (PMID: 42059212), thuốc Glumetinib (liều 300 mg/ngày) điều trị cho bệnh nhân có đột biến METex14 đạt tỷ lệ đáp ứng khách quan là 66%, thời gian sống thêm không tiến triển bệnh trung vị là 8.5 tháng. Đặc biệt, nhóm bệnh nhân có di căn não đạt tỷ lệ đáp ứng lên đến 85%. Tác dụng phụ nghiêm trọng từ độ 3 trở lên xuất hiện ở 54% bệnh nhân, nhưng chỉ có 8% phải ngưng điều trị.
- Nghiên cứu của Liu và Kim (2026) trên PubMed (PMID: 41669368) theo dõi quá trình phát triển của bốn thế hệ thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) kháng EGFR, từ Gefitinib thế hệ 1 đến Amivantamab thế hệ 4. Nghiên cứu chỉ ra rằng các thế hệ thuốc mới cải thiện rõ rệt khả năng thấm qua hàng rào máu não và kiểm soát tình trạng kháng thuốc, giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân có đột biến EGFR.
- Báo cáo của Bischoff và cộng sự (2025) (PMID: 41294688) về nhóm bệnh nhân có tái sắp xếp gen ROS1 (chiếm khoảng 2% ca bệnh) cho thấy các thuốc thế hệ mới như Entrectinib, Lorlatinib, Repotrectinib mang lại hiệu quả kiểm soát nội sọ rất cao đối với các trường hợp đã di căn não.
- Nghiên cứu về đột biến KRAS-G12C của Colombino và cộng sự (2025) (PMID: 40915631) ghi nhận các thuốc ức chế đích như Sotorasib và Adagrasib đem lại tỷ lệ đáp ứng từ 30% đến 40%, thời gian sống thêm không tiến triển bệnh trung vị khoảng 6 tháng trước khi xuất hiện cơ chế kháng thuốc.

So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học và sự xuất hiện của các đột biến gen driver.
Điều trị không phẫu thuật (Sử dụng thuốc nhắm trúng đích)
- Ưu điểm: ít xâm lấn, không cần can thiệp dao kéo, hiệu quả cao với các trường hợp có đột biến gen phù hợp kể cả khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn. Thuốc có thể chuyển đổi ung thư phổi từ bệnh lý ác tính cấp tính thành một bệnh lý mãn tính cần quản lý lâu dài (PMID: 41939827).
- Nhược điểm: người bệnh đối mặt với tình trạng kháng thuốc sau một thời gian sử dụng do sự xuất hiện của các đột biến thứ phát (PMID: 40675056). Chi phí điều trị cao và có các độc tính liên quan đến tim mạch, da liễu hoặc tiêu hóa (PMID: 41939827).
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: giúp loại bỏ trực tiếp và triệt để khối u ra khỏi cơ thể khi bệnh còn ở giai đoạn sớm, mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh hoàn toàn (PMID: 41043474).
- Nhược điểm: đây là phương pháp can thiệp có xâm lấn, đòi hỏi người bệnh phải có đủ điều kiện sức khỏe đường hô hấp và tổng trạng tốt để trải qua cuộc mổ. Phẫu thuật đi kèm với các rủi ro tai biến trong và sau mổ.
Khi nào nên phẫu thuật u phổi
Phẫu thuật được ưu tiên lựa chọn khi khối u ở giai đoạn khu trú, chưa di căn xa và thể trạng người bệnh cho phép (PMID: 41167927).
Chỉ định cụ thể
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIa chọn lọc sau khi đã điều trị hóa chất hoặc miễn dịch bổ trợ (PMID: 41043474).
- Khối u phổi biệt hóa rõ, nằm ở vị trí có thể cắt bỏ an toàn mà vẫn bảo tồn tối đa chức năng phổi lành còn lại.
- Người bệnh không có các chống chỉ định về tim mạch nghiêm trọng, chức năng hô hấp (FEV1, DLCO) đạt tiêu chuẩn an toàn cho cuộc phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt một phân thùy phổi.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Người bệnh cần được đánh giá toàn diện bằng các xét nghiệm máu, chụp cắt lớp vi tính ngực, đo chức năng thông khí phổi, làm điện tâm đồ và siêu âm tim.
- Nhịn ăn uống hoàn toàn trước mổ ít nhất 6 tiếng theo hướng dẫn của bác sĩ gây mê.
- Ngưng sử dụng các thuốc chống đông máu, thuốc kháng tiểu cầu trước mổ từ 3 đến 5 ngày tùy loại thuốc để giảm nguy cơ chảy máu.
- Tập các bài tập thở bằng dụng cụ (spirometer) trước mổ để tăng cường dung tích phổi, giảm thiểu nguy cơ xẹp phổi sau phẫu thuật.
Thời gian nằm viện
- Đối với các ca phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn, thời gian nằm viện trung bình kéo dài từ 3 đến 5 đêm. Người bệnh bắt buộc phải nằm lại viện ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức sau mổ để theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và hoạt động của ống dẫn lưu màng phổi trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường.
Các biến chứng có thể gặp phải sau phẫu thuật và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật u phổi là can thiệp lớn tại lồng ngực nên có thể xuất hiện một số biến chứng từ nhẹ đến nặng (PMID: 41167927):
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ bề mặt nhu mô phổi bị cắt qua ống dẫn lưu màng phổi kéo dài trên 5 ngày. Nguyên tắc xử trí cơ bản là tiếp tục hút áp lực âm nhẹ hoặc theo dõi ống dẫn lưu tĩnh, hướng dẫn người bệnh tập thở sâu, ho khạc tích cực để phổi nở ra áp sát vào thành ngực. Nếu rò khí lượng lớn không tự bít, bác sĩ có thể can thiệp bơm dính màng phổi hoặc mổ lại để khâu tổn thương.
- Xẹp phổi và viêm phổi sau mổ: do ứ đọng đờm dãi, người bệnh đau không dám thở sâu hoặc ho. Nguyên tắc xử trí cơ bản là giảm đau tối ưu cho bệnh nhân, thực hiện các biện pháp vật lý trị liệu hô hấp, vỗ rung, khuyến khích người bệnh vận động sớm ngoài giường và sử dụng kháng sinh phù hợp nếu có tình trạng nhiễm trùng.
- Chảy máu trong lồng ngực: máu chảy từ các mạch máu thành ngực hoặc mạch máu phổi sau mổ. Nguyên tắc xử trí cơ bản là theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu màng phổi và các chỉ số huyết động. Nếu máu chảy lượng nhiều, liên tục hoặc có biểu hiện sốt muộn, tụt huyết áp, bác sĩ sẽ chỉ định truyền máu khẩn cấp và tiến hành phẫu thuật lại để cầm máu.
- Rối loạn nhịp tim (thường gặp nhất là rung nhĩ sau mổ): xuất hiện do phản ứng viêm, thay đổi áp lực trong lồng ngực hoặc thiếu oxy máu. Nguyên tắc xử trí cơ bản là kiểm soát tần số tim bằng thuốc, điều chỉnh các rối loạn điện giải và đảm bảo thông khí đầy đủ cho người bệnh.
Các biến chứng có thể gặp phải khi dùng thuốc nhắm trúng đích và quản lý
Mặc dù thuốc nhắm trúng đích ít gây rụng tóc hay nôn mửa nặng như hóa trị truyền thống, phương pháp này vẫn có các độc tính riêng cần lưu ý:
- Độc tính trên hệ tim mạch: một số thuốc TKI gây tăng huyết áp, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, suy giảm chức năng thất trái dẫn đến suy tim hoặc làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch (PMID: 41939827). Người bệnh cần được theo dõi huyết áp hàng ngày và làm siêu âm tim, điện tâm đồ định kỳ.
- Độc tính trên da: phát ban dạng mụn trứng cá, khô da, nứt nẻ kẽ ngón tay ngón chân, viêm quanh móng. Xử trí bằng cách sử dụng kem dưỡng ẩm dịu nhẹ, tránh ánh nắng mặt trời và dùng thuốc bôi chứa corticoid hoặc kháng sinh theo đơn của bác sĩ.
- Độc tính trên hệ tiêu hóa: tiêu chảy kéo dài gây mất nước và điện giải. Người bệnh cần uống nhiều nước, bổ sung oresol, dùng thuốc cầm tiêu chảy khi có chỉ định và thông báo ngay cho bác sĩ nếu đi ngoài trên 4 lần một ngày.
Kết luận
Điều trị u phổi hiện nay là một chiến lược toàn diện và phối hợp đa mô thức. Thuốc nhắm trúng đích mang lại cơ hội kéo dài sự sống và bảo tồn chất lượng sống rất tốt cho nhóm bệnh nhân có đột biến gen ở giai đoạn tiến triển, trong khi phẫu thuật vẫn đóng vai trò cốt lõi giúp giải quyết triệt để khối u ở giai đoạn sớm. Việc phối hợp, lựa chọn phương pháp nào hoặc trình tự ra sao cần được cân nhắc kỹ lưỡng trên từng người bệnh cụ thể. Bệnh nhân nên đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được các bác sĩ thăm khám, làm đầy đủ xét nghiệm đột biến gen, từ đó tư vấn phác đồ điều trị chính xác, cá thể hóa và an toàn nhất.
Để được tư vấn chuyên sâu về các phương pháp điều trị u phổi, phác đồ sử dụng thuốc nhắm trúng đích cũng như đánh giá khả năng can thiệp phẫu thuật lồng ngực, người bệnh có thể đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện tình trạng bệnh, giải thích cụ thể về các xét nghiệm gen driver và đồng hành cùng người bệnh trong suốt quá trình điều trị. Việc thăm khám sớm giúp tối ưu hóa thời gian và nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh lý hô hấp nguy hiểm này.
Tài liệu tham khảo
- Lu M, Yin X, Zhang Z. Advancing MET-Aberrant NSCLC Therapy with Glumetinib: Pharmacokinetics, Efficacy, Safety, Drug Interactions, and Clinical Prospects. Frontiers in Pharmacology. 2026. PMID: 42059212.
- Nardin S, Vezzoli F, Cognolato G, et al. Targeted therapies in non-small cell lung cancer and their cardiovascular impact: mechanisms, clinical profiles, and strategies of management. Journal of Cardiovascular Medicine. 2026. PMID: 41939827.
- Liu Z, Kim MO. From Gefitinib to Amivantamab: Progress and Perspectives of Therapies Targeting the Epidermal Growth Factor Receptor in the Era of Precision Oncology. Cancer Letters. 2026. PMID: 41669368.
- Bischoff H, Gendarme S, Somme L, Chouaid C, Schott R. Evolving Therapeutic Landscape of ROS1-Positive Non-Small Cell Lung Cancer: An Updated Review. Lung Cancer. 2025. PMID: 41294688.
- Jonna S, Al Nusair J, Santos GFC, Jalal S. Advances in Multimodality Management of Localized Non-Small Cell Lung Cancer. The Oncologist. 2025. PMID: 41043474.
- Colombino M, Palomba G, Casula M, et al. KRAS mutations in non-small cell lung cancer: Translational aspects, current therapies and challenges for future research. Journal of Experimental & Clinical Cancer Research. 2025. PMID: 40915631.
- Du Y, Karatekin F, Wang WK, Hong W, Boopathy GTK. Cracking the EGFR code: Cancer biology, resistance mechanisms, and future therapeutic frontiers. Pharmacological Research. 2025. PMID: 40675056.
- Florez N, Sridhar A, Kiel L, et al. Molecular Therapy and Targeted Treatment for Cancer (with Surgical Lenses). Surgical Oncology. 2025. PMID: 41167927.
Bình luận