Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u phổi U phổi không chỉ gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hô hấp mà còn tác động sâu s...
Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u phổi
U phổi không chỉ gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hô hấp mà còn tác động sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Khi khối u phát triển, bệnh nhân thường gặp phải tình trạng khó thở, ho kéo dài hoặc đau ngực, dẫn đến suy giảm khả năng vận động và làm việc. Về mặt tâm lý, chẩn đoán u phổi thường gây ra lo âu, trầm cảm và cảm giác bất an về tương lai. Những áp lực này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần mà còn tạo ra rào cản trong giao tiếp xã hội và sinh hoạt gia đình, khiến người bệnh dễ rơi vào trạng thái cô lập.
Nghiên cứu y khoa về hiệu quả phẫu thuật nội soi
Các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi hỗ trợ video (VATS) và phẫu thuật robot (RATS) đã mang lại những cải thiện rõ rệt về kết quả điều trị và phục hồi.
- Nghiên cứu của Li et al. trên 156 bệnh nhân cao tuổi mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm (PMID: 42163890) cho thấy: phương pháp cắt hình chêm (wedge resection) giúp giảm mất máu trong mổ, rút ngắn thời gian dẫn lưu và thời gian nằm viện so với phẫu thuật cắt thùy phổi. Đặc biệt, sau 12 tháng, điểm chất lượng cuộc sống về chức năng thể chất và cảm xúc của nhóm cắt hình chêm cao hơn đáng kể (P < 0.001).
- Nghiên cứu của Mi et al. trên 143 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển (PMID: 42158979) thực hiện hóa-miễn dịch trị liệu trước phẫu thuật ghi nhận: tỷ lệ đáp ứng bệnh lý hoàn toàn (pCR) đạt 38.8% và đáp ứng bệnh lý chính (MPR) đạt 62.6%. Tỷ lệ sống sót toàn bộ (OS) sau 2 năm đạt 91.8%, cho thấy sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao cho nhóm bệnh nhân giai đoạn muộn.
- Nghiên cứu của Huang et al. so sánh RATS và VATS trên 234 bệnh nhân cao tuổi (PMID: 42061191) cho thấy: nhóm phẫu thuật robot (RATS) có thời gian mổ ngắn hơn (156 ± 51.67 phút so với 214.3 ± 89.95 phút), lượng máu mất ít hơn (44.96 ± 83.49 mL so với 149.44 ± 461.51 mL) và thời gian nằm viện ngắn hơn (6.77 ± 3.46 ngày so với 9.66 ± 8.15 ngày).
- Một nghiên cứu khác của Wang et al. (PMID: 42142056) chỉ ra rằng phẫu thuật robot giúp giảm 33.6% lượng morphine tiêu thụ và rút ngắn thời gian nằm viện xuống còn 5.69 ± 2.46 ngày so với 7.87 ± 2.83 ngày của phương pháp VATS.

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật
- Ưu điểm: ít gây sang chấn cơ thể, phù hợp với bệnh nhân quá yếu hoặc u đã di căn diện rộng không thể cắt bỏ.
- Nhược điểm: thường chỉ mang tính chất kiểm soát triệu chứng hoặc kéo dài sự sống, không thể loại bỏ hoàn toàn khối u ra khỏi cơ thể.
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: là phương pháp duy nhất có khả năng điều trị triệt để (loại bỏ hoàn toàn khối u và hạch vùng), giúp tăng tỷ lệ sống sót lâu dài (PMID: 42102248).
- Nhược điểm: đòi hỏi bệnh nhân phải đủ sức khỏe để chịu đựng cuộc mổ, có rủi ro về biến chứng sau phẫu thuật.
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được xem xét khi khối u có khả năng cắt bỏ hoàn toàn mà không gây suy hô hấp nghiêm trọng.
- U phổi giai đoạn sớm (giai đoạn I, II): phẫu thuật là lựa chọn ưu tiên hàng đầu để điều trị triệt để (PMID: 42163890).
- U phổi giai đoạn tiến triển (giai đoạn III): có thể phẫu thuật sau khi điều trị hóa-miễn dịch tiền phẫu để thu nhỏ khối u (PMID: 42102248, 42158979).
- U phổi có kích thước nhỏ (< 1cm): có thể áp dụng cắt hình chêm để bảo tồn tối đa nhu mô phổi (PMID: 42106638).
- Trường hợp u gây triệu chứng nặng như chèn ép phế quản hoặc gây tràn máu màng phổi (PMID: 42170030).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Để đảm bảo an toàn, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về chức năng cơ thể.
- Đánh giá chức năng hô hấp: đo FEV1/FVC để xác định khả năng chịu đựng sau khi mất một phần phổi (PMID: 42067504).
- Đánh giá thể trạng: sử dụng thang điểm ECOG để xem xét mức độ hoạt động hàng ngày của bệnh nhân (PMID: 42067504).
- Kiểm tra dinh dưỡng: nồng độ albumin huyết thanh thấp là một yếu tố dự báo tăng nguy cơ biến chứng sau mổ (PMID: 42067504).
- Tư vấn về phương pháp: lựa chọn giữa VATS (nội soi video) hoặc RATS (robot) tùy vào vị trí u và điều kiện bệnh viện (PMID: 42061191).
Thời gian nằm viện
Thời gian hồi phục tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật và tốc độ lành vết thương của mỗi người.
- Phẫu thuật robot (RATS): thời gian nằm viện thường ngắn nhất, trung bình khoảng 5-7 ngày (PMID: 42142056, 42061191).
- Phẫu thuật nội soi (VATS): thời gian nằm viện trung bình từ 7-10 ngày (PMID: 42061191).
- Phẫu thuật mở: thời gian nằm viện kéo dài hơn do vết mổ lớn và đau nhiều hơn (PMID: 42027162).
- Các trường hợp có biến chứng như rò khí kéo dài sẽ cần nằm viện lâu hơn để theo dõi và xử lý (PMID: 42155129).
Các biến chứng có thể gặp phải
Mặc dù phẫu thuật nội soi ít xâm lấn, một số biến chứng vẫn có thể xảy ra.
- Rò khí kéo dài: xử trí bằng cách theo dõi ống dẫn lưu, điều chỉnh mức hút hoặc can thiệp nội soi nếu cần (PMID: 42155129).
- Tràn khí dưới da: thường gặp khi mức hút dẫn lưu thấp hoặc bệnh nhân có COPD; xử trí bằng cách điều chỉnh áp lực hút hoặc đặt thêm dẫn lưu (PMID: 42155129).
- Tràn khí màng phổi: xử trí bằng cách đặt ống dẫn lưu màng phổi để tái giãn phổi (PMID: 42069437).
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: xử trí bằng kháng sinh và tập vật lý trị liệu hô hấp tích cực (PMID: 42152114).
Kết luận
Phẫu thuật nội soi lồng ngực, bao gồm cả hỗ trợ video và robot, là giải pháp hiệu quả giúp loại bỏ u phổi với mức độ sang chấn thấp, giảm đau và rút ngắn thời gian hồi phục. Việc lựa chọn giữa cắt thùy, cắt phân thùy hay cắt hình chêm cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên giai đoạn bệnh và chức năng phổi của người bệnh. Để đạt được kết quả điều trị tốt nhất và an toàn nhất, bệnh nhân nên đến khám trực tiếp tại các cơ sở chuyên khoa để được tư vấn phác đồ cá nhân hóa.
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp các vấn đề về u phổi và cần tìm kiếm giải pháp phẫu thuật ít xâm lấn, hãy đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám sớm và chính xác sẽ giúp xây dựng kế hoạch điều trị an toàn, hiệu quả, mang lại cơ hội hồi phục cao nhất.
Tài liệu tham khảo
- Li J, Sun S, Jia Y, Bai Q. Clinical efficacy and safety of video-assisted thoracoscopic lobectomy versus wedge resection in elderly patients with early-stage non-small cell lung cancer. PMID: 42163890.
- Mi X, Zhang X, Lai H, et al. Real-World Outcomes of Induction Immunochemotherapy Followed by Surgery for Advanced Non-Small Cell Lung Cancer. PMID: 42158979.
- Huang L, Huang X, Zhou Y, et al. Robotic-assisted versus video-assisted thoracoscopic anatomical pulmonary resection in elderly patients with lung cancer: A propensity score-matched comparison of short-term outcomes. PMID: 42061191.
- Wang Z, Hu W, Li C, et al. Comparative Study of Postoperative Recovery and Pain Between Da Vinci Robotic Surgery and Video-Assisted Thoracoscopic Surgery. PMID: 42142056.
- Kim HK. Neoadjuvant Chemoimmunotherapy Followed by Surgery for Non-Small Cell Lung Cancer: Current Evidence and Unmet Needs. PMID: 42102248.
- Damirov F, Karimbayli J, Ke J, et al. Evaluating the Role of Advanced Age and Risk Factors in Postoperative Outcomes Following Major Lung Cancer Resection. PMID: 42067504.
- Paiva A, Ferreira NB, Cardoso AS, et al. A Retrospective Analysis on Level of Suction in Digital Drainage Devices After Video-assisted Lobectomy in a Thoracic Surgery Centre. PMID: 42155129.
- Boukat A, Hamoummi M, Sarboute Y, et al. POST-CT-GUIDED BIOPSY PNEUMOTHORAX, ACCORDING TO THE COAXIAL TECHNIQUE WITH AN 18-GAUGE NEEDLE: EPIDEMIOLOGICAL, DIAGNOSTIC AND THERAPEUTIC ASPECTS. PMID: 42069437.
- Shen C, Chen J, Ye G, et al. Application of artificial intelligence-assisted education for postoperative pulmonary rehabilitation: a hybrid model of AI and nurse-driven support. PMID: 42152114.
- Borovkov IM, Kononets PV, Sekhniaidze DD, et al. Thoracoscopic pneumonectomy for lung cancer: a retrospective cohort study. PMID: 42027162.
- Khan A, Mcdougall A, Tomas J, et al. Spontaneous Haemothorax as Initial Presentation of Pleural Ewing Sarcoma: A Case Report. PMID: 42170030.
- Qiu L, Shao P. Survival and safety: wedge resection, segmentectomy, and lobectomy in NSCLC. PMID: 42106638.
Bình luận