Phương pháp tối ưu cho chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi theo chuẩn Bộ Y tế U phổi và các bệnh lý ác tính ở lồng ng...
Phương pháp tối ưu cho chế độ dinh dưỡng phục hồi sau điều trị u phổi theo chuẩn Bộ Y tế
U phổi và các bệnh lý ác tính ở lồng ngực đang là gánh nặng y tế lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh lý, tâm lý và chất lượng sống của người bệnh (PMID: 41412141, PMID: 41340681). Quá trình điều trị u phổi dù bằng phương pháp nào cũng gây ra những tổn thương nhất định cho cơ thể, đòi hỏi một chiến lược phục hồi toàn diện. Trong đó, việc thấu hiểu các phương pháp điều trị và xây dựng chế độ dinh dưỡng tối ưu đóng vai trò quyết định giúp người bệnh nhanh chóng quay lại cuộc sống bình thường.
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Khi đối mặt với u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc lớn vào giai đoạn bệnh, loại tế bào u và thể trạng của bệnh nhân. Hai hướng đi chính hiện nay bao gồm điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật.
Điều trị không phẫu thuật
- Ưu điểm: phương pháp này bao gồm hóa trị, xạ trị, điều trị đích hoặc miễn dịch. Ưu điểm lớn nhất là không can thiệp dao kéo, áp dụng được cho các khối u ở giai đoạn tiến triển, di căn hoặc trên những bệnh nhân có nhiều bệnh nền nặng không thể chịu đựng cuộc mổ (PMID: 41133003).
- Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn khối u một cách triệt căn trong nhiều trường hợp. Người bệnh phải đối mặt với các tác dụng phụ kéo dài như mệt mỏi đa tầng, suy giảm miễn dịch, chán ăn, sụt cân và suy dinh dưỡng nghiêm trọng (PMID: 41498094).
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: đây được xem là tiêu chuẩn vàng và là cơ hội tốt nhất để điều trị triệt căn u phổi, đặc biệt ở giai đoạn sớm (PMID: 42139296, PMID: 41340681). Phẫu thuật giúp cắt bỏ hoàn toàn thùy phổi chứa u và nạo vét hạch vùng, mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh lâu dài.
- Nhược điểm: là một can thiệp xâm lấn có thể làm giảm tạm thời dung tích phổi và chức năng hô hấp (PMID: 42139296). Người bệnh phải trải qua giai đoạn hậu phẫu với cảm giác đau vết mổ và cần thời gian phục hồi thể chất.
Khi nào nên phẫu thuật và những điều cần biết
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định cụ thể cho các trường hợp u phổi nguyên phát giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA) khi khối u chưa di căn xa (PMID: 42139296). Điều kiện tiên quyết là người bệnh phải có đủ chức năng hô hấp, chức năng tim mạch và thể trạng cho phép chịu đựng được cuộc phẫu thuật lồng ngực (PMID: 41346729).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Tối ưu hóa dinh dưỡng: bổ sung các sản phẩm dinh dưỡng đường uống năng lượng cao và giàu protein để nâng cao thể trạng (PMID: 41001134). Điều này giúp cải thiện khối lượng cơ được đánh giá qua chẩn đoán hình ảnh, giảm nguy cơ suy cơ hậu phẫu (PMID: 41932608).
- Tập luyện hô hấp: thực hiện các bài tập phục hồi chức năng phổi, tập thở sâu, tập ho hiệu quả để tăng cường khả năng thông khí (PMID: 41346729).
- Cai thuốc lá hoàn toàn: đây là yêu cầu bắt buộc để giảm thiểu tình trạng ứ đọng đờm nhớt và nhiễm trùng đường thở sau mổ (PMID: 41340681).
- Chuẩn bị tâm lý: giải tỏa lo âu thông qua sự tư vấn chuyên môn của nhân viên y tế và sự đồng hành của gia đình (PMID: 41426234).
Thời gian nằm viện
Nhờ sự phát triển của các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi lồng ngực kết hợp chương trình phục hồi sớm sau mổ (ERAS), thời gian nằm viện của bệnh nhân đã được rút ngắn đáng kể (PMID: 41573253, PMID: 41340681). Thông thường, người bệnh cần nằm viện theo dõi từ 3 đến 5 đêm sau phẫu thuật để đảm bảo các ống dẫn lưu được rút an toàn và các chỉ số sinh hiệu hoàn toàn ổn định.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Sau phẫu thuật u phổi, việc theo dõi sát sao để phát hiện sớm các tai biến là rất quan trọng nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân (PMID: 42064032).
- Rò khí kéo dài: rò rỉ khí từ nhu mô phổi qua màng phổi hơn 5 ngày. Nguyên tắc xử trí là tiếp tục lưu ống dẫn lưu ngực dưới áp lực hút phù hợp, hướng dẫn bệnh nhân tập thở để phổi nở tốt bít kín lỗ rò hoặc can thiệp dính màng phổi nếu cần.
- Nhiễm trùng phổi và xẹp phổi: ứ đọng dịch tiết gây tắc nghẽn phế quản và viêm phổi hậu phẫu (PMID: 41345572). Nguyên tắc xử trí bao gồm kháng sinh liệu pháp theo kháng sinh đồ, kết hợp giảm đau tối ưu để người bệnh có thể ho khạc đờm mạnh, hỗ trợ nội soi hút đờm nếu có tắc nghẽn cơ học.
- Tràn máu hoặc tràn dịch màng phổi: tụ dịch hoặc máu trong khoang lồng ngực. Nguyên tắc xử trí là dẫn lưu triệt để khoang màng phổi, theo dõi sát lượng dịch ra mỗi giờ và điều chỉnh rối loạn đông máu nếu có.
- Suy dinh dưỡng và suy cơ cấp tính: sụt giảm nghiêm trọng chỉ số khối cơ và protein huyết thanh do đáp ứng viêm hệ thống (PMID: 41681902). Nguyên tắc xử trí là can thiệp dinh dưỡng sớm qua đường tiêu hóa hoặc đường tĩnh mạch bổ sung để bảo vệ khối cơ (PMID: 41975170).
Nghiên cứu y khoa về vai trò của dinh dưỡng phục hồi
Các bằng chứng khoa học hiện đại đã chứng minh can thiệp dinh dưỡng đúng cách mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân u phổi:
- Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp thực hiện trên 2.279 bệnh nhân ung thư, bao gồm cả ung thư phổi, được công bố vào năm 2025 (PMID: 41001134). Kết quả cho thấy việc sử dụng thực phẩm dinh dưỡng đường uống giàu protein (chứa từ 20% năng lượng từ đạm trở lên) giúp giảm rõ rệt 101 ca biến chứng trên mỗi 1.000 bệnh nhân, bao gồm cả nhiễm trùng và biến chứng phẫu thuật, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian nằm viện.
- Nghiên cứu lâm sàng của tác giả Yu Hou và Zhiru Zhan trên 165 bệnh nhân cao tuổi trải qua phẫu thuật nội soi cắt u phổi (PMID: 41573253). Nhóm được hỗ trợ dinh dưỡng kết hợp từ trước và sau mổ ghi nhận hàm lượng kháng thể (IgG, IgM, IgA) và protein huyết thanh (albumin, prealbumin) cao hơn rõ rệt so với nhóm chỉ hỗ trợ sau mổ. Thời gian trung tiện đầu tiên, thời gian đại tiện và số ngày nằm viện ở nhóm này cũng ngắn hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0.05).
- Nghiên cứu của Yan Hu và cộng sự trên 92 bệnh nhân mắc u phổi kèm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) (PMID: 41346729). Việc kết hợp phục hồi chức năng phổi cùng can thiệp dinh dưỡng trước mổ đã làm tăng đáng kể thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1), khoảng cách đi bộ 6 phút (6MWD), nâng cao oxy máu (PaO2) và hạ thấp tỷ lệ tai biến hậu phẫu so với nhóm chỉ dùng dinh dưỡng đơn thuần (p < 0.05).
- Nghiên cứu của tác giả Gizem Kececi Ozgur và các cộng sự trên 113 bệnh nhân phẫu thuật u phổi sau đó hóa trị bổ túc (PMID: 41975170). Việc bổ sung công thức dinh dưỡng miễn dịch giàu arginine, axit béo omega-3 và nucleotides giúp kiểm soát tốt các chỉ số viêm hệ thống như CAR (C-reactive Protein-to-Albumin Ratio) và LAR (Lactate Dehydrogenase-to-Albumin Ratio), giúp người bệnh chịu đựng tốt hơn các đợt truyền hóa chất.

Chế độ dinh dưỡng phục hồi theo chuẩn Bộ Y tế
Chế độ dinh dưỡng phục hồi cần tuân thủ nguyên tắc cá thể hóa, giàu năng lượng và đậm đặc dưỡng chất để bù đắp lại khối lượng cơ bắp đã mất (PMID: 41681902, PMID: 40536595).
Giai đoạn hậu phẫu sớm (ngày 1 đến ngày 5 sau mổ)
- Nuôi dưỡng từng bước: bắt đầu từ nước đường, cháo loãng, súp rây khi người bệnh có nhu động ruột trở lại (PMID: 41573253).
- Chia nhỏ bữa ăn: chia thành 6 đến 8 bữa nhỏ trong ngày để tránh áp lực lên cơ hoành và hệ tiêu hóa, giúp người bệnh dễ hấp thu hơn.
Giai đoạn phục hồi và điều trị bổ túc
- Tăng cường chất đạm chất lượng cao: ưu tiên thịt gia cầm, cá, trứng, sữa, hải sản và các loại đậu để tái tạo mô tổn thương và duy trì khối cơ (PMID: 40300099).
- Bổ sung vi chất chống oxy hóa: tăng cường rau xanh, trái cây tươi giàu vitamin C, vitamin E và kẽm giúp tăng tốc độ lành vết thương, giảm viêm hệ thống (PMID: 40644343).
- Sử dụng thực phẩm y học bổ trợ: bổ sung các dòng sữa cao năng lượng, giàu protein chất lượng cao theo hướng dẫn chuyên môn để bảo toàn cân nặng (PMID: 41001134).
Kết luận
Chế độ dinh dưỡng phục hồi không chỉ đơn thuần là việc ăn uống hàng ngày mà là một phần không thể tách rời trong phác đồ điều trị toàn diện cho bệnh nhân u phổi. Lựa chọn đúng phương pháp điều trị, chuẩn bị thể trạng tốt trước mổ và nuôi dưỡng khoa học sau mổ giúp giảm thiểu biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện và nâng cao chất lượng sống lâu dài cho người bệnh. Mỗi bệnh nhân có một thể trạng và giai đoạn bệnh khác nhau, do đó việc đến gặp bác sĩ chuyên khoa để thăm khám trực tiếp và nhận tư vấn phác đồ điều trị cá thể hóa là vô cùng cần thiết nhằm bảo đảm tính an toàn và hiệu quả cao nhất.
Nếu bạn hoặc người thân đang cần tư vấn về các bệnh lý u phổi cũng như các phương pháp phẫu thuật lồng ngực ít xâm lấn, hãy đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài tại Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Bác sĩ sẽ trực tiếp đánh giá tình trạng bệnh, chức năng hô hấp và thiết lập kế hoạch điều trị cũng như chương trình tiền phục hồi phù hợp nhất. Việc thăm khám sớm giúp gia tăng cơ hội điều trị triệt căn và đảm bảo an toàn tối đa cho cuộc phẫu thuật.
Tài liệu tham khảo
- Haesevoets S, Muijsenberg AJL, Cops D, et al. The lived experiences of individuals with early stage non-small cell lung cancer following lung surgery: A rapid ethnographic approach. Lung Cancer. 2025. PMID: 42139296.
- Li K, Qian Z, Mao J, et al. Applications of artificial intelligence in postoperative surveillance and management of esophageal squamous cell carcinoma. Review. 2025. PMID: 42064032.
- Fu Q, Zhao Z, Yin D. Integrated Strategies for Nursing and Rehabilitation in Lung Cancer Patients. Review. 2025. PMID: 41937719.
- Thöne C, Ten Dam SM, de Leeuwerk ME, et al. The association between preoperative computed tomography -determined muscle characteristics and postoperative recovery in physical functioning and physical performance in patients undergoing gastrointestinal or lung cancer surgery. Prospective Cohort Study. 2025. PMID: 41932608.
- Global Burden of Disease Study 2023. Global burden of lower respiratory infections and aetiologies, 1990-2023: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2023. Lancet. 2025. PMID: 41412141.
- Hu Y, Cheng Q, Guo Q. The role of preoperative lung rehabilitation training combined with nutritional intervention on surgical tolerance and accelerated recovery indicators in patients with moderate to severe COPD complicated with lung cancer. Randomized Controlled Trial. 2025. PMID: 41346729.
- Gabryel P, Zielińska D, Szlanga L, et al. Prehabilitation as a key component of the Enhanced Recovery After Surgery (ERAS) program in patients with lung cancer: a narrative review. Review. 2025. PMID: 41340681.
- de Leeuwerk ME, van Westerhuis C, Kruizenga H, et al. Implementation fidelity of the blended optimal physical recovery after hospitalization (OPRAH) intervention for patients after oncological surgery. RCT Evaluation. 2025. PMID: 41331231.
- Hou Y, Zhan Z. Effects of preoperative nutritional support combined with esketamine on recovery and analgesia after thoracoscopic radical resection of lung cancer in elderly patients. Clinical Trial. 2024. PMID: 41573253.
- Li T, Wu Y, Yang Q, et al. Cross-Lag Analysis of Prognostic Nutritional Index and Psychosomatic Symptom Clusters in Patients with Lung Cancer: A Longitudinal Study. Longitudinal Study. 2024. PMID: 41498094.
- Rizzo S, Petrella F. CT-Assessed Body Composition as Predictor of Post-Operative Complications in Lung Cancer Patients. Review. 2024. PMID: 41681902.
- Mania K, Pieczynska A, Hojan K. Comprehensive Multimodal Prehabilitation for Lung Cancer: A Systematic Review of Randomized Controlled Trials. Systematic Review. 2024. PMID: 41426234.
- He B, Chen S, Huang Y, et al. The analysis of postoperative wound healing, infection risk prediction, and nursing intervention strategies for elderly patients with lung cancer. Retrospective Case-Control Study. 2024. PMID: 41345572.
- Delsoglio M, Capener R, Smith TR, et al. High-protein oral nutritional supplement use in patients with cancer reduces complications and length of hospital stay: a systematic review and meta-analysis. Systematic Review and Meta-Analysis. 2025. PMID: 41001134.
- Ozgur GK, Akcam TI, Dal SB, et al. The effect of immunonutritional support in patients undergoing surgery and adjuvant chemotherapy for lung cancer. Retrospective Study. 2025. PMID: 41975170.
- Li X, Gong W, Yao X, et al. Effects of magnesium concentration on the regulation of nutrition and inflammation in nutritional support for cancer patients. Clinical Survey. 2024. PMID: 40644343.
- van Westerhuis C, de Leeuwerk ME, van der Werf EWJ, et al. Promising patient experiences with a smartphone app and remote coaching for improving physical activity and protein intake to enhance recovery after oncological surgery: a multi-methods study. Multi-methods Study. 2024. PMID: 40536595.
Bình luận