Phương pháp tối ưu cho xét nghiệm sinh thiết lỏng phát hiện u phổi theo chuẩn Bộ Y tế Ung thư phổi vẫn là nguyên nhân hàng đầu g...
Phương pháp tối ưu cho xét nghiệm sinh thiết lỏng phát hiện u phổi theo chuẩn Bộ Y tế
Ung thư phổi vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu, chủ yếu do bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Việc phát hiện sớm và xác định chính xác các đột biến gen đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Phát hiện muộn không chỉ làm giảm cơ hội sống sót mà còn gây áp lực tâm lý nặng nề, làm suy giảm chức năng hô hấp và ảnh hưởng sâu sắc đến sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân lẫn gia đình.
Bên cạnh phương pháp sinh thiết mô truyền thống, sinh thiết lỏng (liquid biopsy) nổi lên như một công cụ đột phá, ít xâm lấn, giúp phân tích các vật chất di truyền của khối u tồn tại trong máu hoặc các dịch cơ thể.
Vai trò của sinh thiết lỏng trong chẩn đoán và theo dõi u phổi
Sinh thiết lỏng thực chất là việc phân tích các thành phần có nguồn gốc từ khối u như DNA tự do của khối u (ctDNA), tế bào u tuần hoàn (CTC) hoặc các túi ngoại bào (exosome) từ máu ngoại vi hoặc dịch biểu mô hô hấp. Phương pháp này đặc biệt có giá trị khi khối u ở vị trí khó tiếp cận hoặc mẫu sinh thiết mô không đủ để làm xét nghiệm sinh học phân tử.

Đột phá từ các nghiên cứu y khoa
Hiệu quả của sinh thiết lỏng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới:
- Nghiên cứu đa trung tâm Lung DETECT thực hiện từ tháng 7 năm 2021 đến tháng 9 năm 2024 trên 153 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn lâm sàng I (PMID: 42079928). Kết quả cho thấy 24% số bệnh nhân có ctDNA dương tính trước mổ xuất hiện hạch di căn tiềm ẩn lúc phẫu thuật. Ngược lại, tỷ lệ này ở nhóm không phát hiện ctDNA chỉ là 5%. Điều này chứng minh ctDNA giúp sàng lọc tốt hơn các ca có nguy cơ di căn hạch ẩn để phối hợp phương án điều trị phù hợp.
- Một nghiên cứu hồi cứu tại một trung tâm trên 358 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn di căn cho thấy việc kết hợp đồng thời sinh thiết mô và sinh thiết lỏng giúp tối ưu hóa khả năng tìm thấy các đột biến gen đích (PMID: 41969317). Trong số các bệnh nhân có đột biến, có đến 10,4% trường hợp chỉ tìm thấy đột biến qua sinh thiết lỏng do mẫu mô không đủ chất lượng hoặc do hiện tượng không đồng nhất của khối u.
- Một phân tích gộp dựa trên 9 nghiên cứu chẩn đoán với 691 bệnh nhân khẳng định việc xét nghiệm ctDNA để tìm đột biến gen có độ đặc hiệu rất cao, lên đến 93,7% (PMID: 41595170). Kết quả này cho thấy sinh thiết lỏng là một công cụ chẩn đoán bổ trợ đáng tin cậy khi không thể tiến hành sinh thiết mô.
- Nghiên cứu trong Mạng lưới Y học Bộ gen Quốc gia về Ung thư Phổi tại Đức từ năm 2018 đến năm 2024 chỉ ra rằng việc sử dụng xét nghiệm ddPCR từ sinh thiết lỏng cho phép phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc (như sự xuất hiện của các tổ hợp gen RET) trước khi bệnh nhân có biểu hiện tiến triển trên hình ảnh học (PMID: 42055889).
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Khi phát hiện u phổi thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết lỏng, bác sĩ sẽ cân nhắc phác đồ điều trị tối ưu dựa trên giai đoạn bệnh.
Điều trị không phẫu thuật
- Phương pháp: sử dụng hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc xạ trị định vị thân (SBRT).
- Ưu điểm: không đau do dao kéo, không cần gây mê toàn thân, phù hợp cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh nền nặng không thể chịu đựng cuộc mổ.
- Nhược điểm: không loại bỏ hoàn toàn được tận gốc khối u, tỷ lệ tái phát tại chỗ cao hơn và người bệnh phải duy trì thuốc liên tục, đối mặt với nguy cơ kháng thuốc theo thời gian.
Điều trị phẫu thuật
- Phương pháp: phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở để cắt thùy phổi, cắt phân thùy phổi kết hợp nạo hạch hệ thống.
- Ưu điểm: là phương pháp triệt để nhất ở giai đoạn sớm, mang lại cơ hội khỏi bệnh lâu dài và giảm tối đa nguy cơ u tiến triển tại chỗ.
- Nhược điểm: là can thiệp có xâm lấn, đòi hỏi chức năng hô hấp của bệnh nhân trước mổ phải đạt chuẩn và có tỷ lệ xảy ra các tai biến hậu phẫu nhất định.
Khi nào nên phẫu thuật và quy trình điều trị
Chỉ định phẫu thuật
Phẫu thuật được ưu tiên hàng đầu khi khối u được xác định ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA đã qua đánh giá kỹ lưỡng), khối u khu trú, chưa có di căn xa và tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh cho phép. Các xét nghiệm sinh thiết lỏng trước mổ như ctDNA nếu âm tính sẽ càng củng cố thêm tiên lượng tốt cho cuộc phẫu thuật.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Đánh giá chức năng hô hấp: người bệnh được đo hô hấp ký, làm khí máu động mạch để đảm bảo phần phổi còn lại sau mổ hoạt động tốt.
- Tầm soát tim mạch và bệnh nền: kiểm tra kỹ tiền sử tăng huyết áp, tiểu đường hoặc bệnh mạch vành.
- Nhịn ăn uống: tuân thủ nhịn ăn hoàn toàn ít nhất 6 tiếng trước giờ mổ để tránh trào ngược khi gây mê.
- Tâm lý liệu pháp: bác sĩ giải thích rõ ràng về đường mổ (nội soi hay mổ mở) và cách phối hợp thở sau mổ để giảm thiểu xẹp phổi.
Thời gian nằm viện
Thông thường, đối với các ca phẫu thuật nội soi phổi ít xâm lấn, thời gian nằm viện kéo dài từ 3 đến 5 đêm. Bệnh nhân cần thời gian nằm viện ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức tích cực để theo dõi sát các chỉ sinh tồn và hoạt động của ống dẫn lưu ngực trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Mọi cuộc phẫu thuật lồng ngực đều tiềm ẩn rủi ro. Việc nhận biết sớm và xử trí đúng cách giúp bảo vệ an toàn cho bệnh nhân.
- Rò khí kéo dài: khí từ nhu mô phổi tiếp tục thoát ra qua ống dẫn lưu trên 5 - 7 ngày. Nguyên tắc xử trí: tiếp tục lưu ống dẫn lưu ngực dưới áp lực hút thấp hoặc sử dụng phương pháp gây dính màng phổi nếu cần thiết.
- Chảy máu hậu phẫu: máu chảy lượng nhiều trong khoang ngực sau mổ qua ống dẫn lưu hoặc gây tràn máu màng phổi. Nguyên tắc xử trí: theo dõi sát lượng máu qua bình dẫn lưu; nếu chảy máu tiến triển, cần truyền máu và tiến hành mổ lại ngay để cầm máu.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: sốt cao, ho có đờm đục, vết mổ sưng đỏ. Nguyên tắc xử trí: dùng kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ, kết hợp vỗ rung học tập ho và hút đờm dãi giữ thông thoáng đường thở.
- Xẹp phổi: do bệnh nhân đau không dám thở sâu hoặc ứ đọng đờm nhớt. Nguyên tắc xử trí: giảm đau tối ưu cho người bệnh, khuyến khích vận động sớm và hướng dẫn sử dụng dụng cụ tập thở (spirometry).
Kết luận
Xét nghiệm sinh thiết lỏng đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng như một giải pháp bổ trợ tối ưu cho sinh thiết mô, giúp phát hiện sớm, phân loại đột biến gen và theo dõi sát nguy cơ tái phát của u phổi theo đúng xu thế y học cá thể hóa. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa phẫu thuật hay điều trị không phẫu thuật cần được cá nhân hóa chặt chẽ. Người bệnh không nên tự ý đưa ra quyết định mà cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán toàn diện và tư vấn phác đồ điều trị an toàn, hiệu quả nhất.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về phương pháp sinh thiết lỏng hoặc các kỹ thuật phẫu thuật u phổi ít xâm lấn, bạn nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được kiểm tra và tư vấn phác đồ điều trị phù hợp nhất.
Tài liệu tham khảo
- Coyne Z, Feng J, Khan S, et al. Preoperative circulating tumor DNA detection and occult lymph node metastases in clinical stage I lung cancer: The lung DETECT study. J Thorac Cardiovasc Surg. 2026. PMID: 42079928.
- Bleiberg BA, Scholes DG, Reed-Guy L, et al. The incremental value of liquid biopsy in the initial evaluation of patients with metastatic non-small cell lung cancer undergoing tissue-based molecular testing. Lung Cancer. 2026. PMID: 41969317.
- Buszka K, Gąsiorowski Ł, Dompe C, et al. Mutations in Circulating Tumor DNA for Lung Cancer Diagnosis: A Comprehensive Meta-Analysis. Diagnostics (Basel). 2025. PMID: 41595170.
- Kropf-Sanchen C, Frost N, Kuon J, et al. A Retrospective, Multicenter Analysis Within the National Network Genomic Medicine Lung Cancer in Germany to Detect RET Fusions as a Possible Mechanism of Resistance in Patients With EGFR Mutations. J Oncol. 2026. PMID: 42055889.
Bình luận