Tổng quan y khoa về điều trị u phổi bằng liệu pháp miễn dịch được bác sĩ khuyên dùng U phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế b...
Tổng quan y khoa về điều trị u phổi bằng liệu pháp miễn dịch được bác sĩ khuyên dùng
U phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh trong đời sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, các khối u phát triển gây chèn ép, dẫn đến suy giảm chức năng hô hấp nghiêm trọng, khiến người bệnh luôn trong tình trạng hụt hơi, ho kéo dài và kiệt sức. Về mặt tâm lý, nỗi sợ hãi về căn bệnh ác tính cùng áp lực điều trị dễ khiến bệnh nhân rơi vào trạng thái lo âu, trầm cảm. Những hạn chế về sức khỏe cũng gián tiếp cô lập họ khỏi các hoạt động xã hội, làm giảm sút đáng kể chất lượng sống của cả người bệnh và gia đình. Sự ra đời của liệu pháp miễn dịch đã mở ra một chương mới, mang lại cơ hội kéo dài sự sống cho nhiều bệnh nhân.
Các nghiên cứu y khoa về liệu pháp miễn dịch trong điều trị u phổi
Liệu pháp miễn dịch sử dụng các chất ức chế chốt kiểm soát miễn dịch nhằm kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể để tìm và tiêu diệt tế bào ung thư. Nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh hiệu quả và tính an toàn của phương pháp này trong các giai đoạn bệnh khác nhau.
Nghiên cứu của Wenlu Chen và các cộng sự từ hai trung tâm y khoa lớn dựa trên dữ liệu của 265 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III không thể phẫu thuật (PMID: 42141789). Kết quả cho thấy việc sử dụng liệu pháp miễn dịch theo phác đồ điều trị bổ trợ trước kết hợp điều trị củng cố cho tỷ lệ sống sót không tiến triển bệnh sau 2 năm là 62.2%, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với phác đồ chỉ điều trị củng cố đơn thuần là 56.8%. Nghiên cứu này khẳng định tính linh hoạt trong việc sắp xếp trình tự điều trị miễn dịch để tối ưu hóa tính an toàn cho người bệnh.
Đối với thể u phổi hiếm gặp như carcinoma lympho biểu mô ở phổi, một nghiên cứu hồi cứu phối hợp hai trung tâm của Weizhen Sun và cộng sự (PMID: 42141753) đã đánh giá hiệu quả của hóa trị kết hợp miễn dịch bổ trợ trước trên 40 bệnh nhân. Kết quả ghi nhận tỷ lệ đáp ứng bệnh học trên đại thể đạt 45.0% và tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên bệnh học đạt 20.0%. Tỷ lệ sống sót không xuất hiện sự kiện sau 1 năm và 2 năm lần lượt đạt 92.3% và 76.6%, tương đương với hiệu quả điều trị trên nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến.
Trong giai đoạn tiến triển muộn, việc theo dõi nồng độ ADN của virus Torqueteno trong huyết thanh được chứng minh là một chỉ dấu sinh học tiềm năng để đánh giá mức độ phục hồi miễn dịch. Nghiên cứu của Lilia Cinti và cộng sự trên 64 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ điều trị bằng chất ức chế chốt kiểm soát miễn dịch (PMID: 42139225) cho thấy nồng độ virus giảm mạnh sau 3 tháng điều trị, đặc biệt rõ rệt ở những bệnh nhân có đáp ứng lâm sàng tốt, phản ánh sự hồi phục của hệ thống miễn dịch chống u.
Ngoài ra, nghiên cứu của Lingdan Chang và các cộng sự trên 318 bệnh nhân sau khi thực hiện ghép điểm số xu hướng (PMID: 41194930) chỉ ra rằng việc phối hợp thuốc chẹn beta cùng với liệu pháp miễn dịch giúp kéo dài thời gian sống sót không tiến triển bệnh trung vị lên 15.8 tháng so với nhóm không dùng chẹn beta là 11.8 tháng, đồng thời tăng tỷ lệ đáp ứng khách quan đáng kể từ 35.2% lên 51.1%.

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị u phổi phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn bệnh, loại giải phẫu bệnh và thể trạng của bệnh nhân. Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa hai hướng tiếp cận chính:
| Tiêu chí | Điều trị không phẫu thuật (Liệu pháp miễn dịch, hóa trị, xạ trị) | Điều trị phẫu thuật (Cắt thùy phổi, nạo hạch) |
|---|---|---|
| Ưu điểm | ▪ Tránh được cuộc đại phẫu ít xâm lấn hoặc xâm lấn. ▪ Áp dụng được cho bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc thể trạng yếu. ▪ Tác động mang tính hệ thống toàn thân. |
▪ Loại bỏ trực tiếp và triệt để khối u nguyên phát. ▪ Mang lại cơ hội khỏi bệnh hoàn toàn ở giai đoạn sớm. ▪ Cung cấp bệnh phẩm chính xác để làm xét nghiệm sinh học phân tử. |
| Nhược điểm | ▪ Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn thấp hơn nếu đơn trị liệu. ▪ Thời gian điều trị kéo dài, cần theo dõi liên tục. ▪ Nguy cơ xảy ra các phản ứng tự miễn toàn thân. |
▪ Gây đau sau mổ và giảm dung tích phổi tạm thời hoặc vĩnh viễn. ▪ Có nguy cơ xảy ra tai biến phẫu thuật. ─ Đòi hỏi bệnh nhân phải có chức năng hô hấp tốt trước mổ. |
Điều trị phẫu thuật u phổi
Mặc dù liệu pháp miễn dịch và các phương pháp toàn thân ngày càng phát triển, phẫu thuật vẫn là nền tảng cốt lõi mang lại cơ hội chữa khỏi căn bệnh này khi tổn thương còn khu trú. Hiện nay, xu hướng phối hợp đa mô thức, sử dụng miễn dịch bổ trợ trước để làm giảm giai đoạn u, sau đó tiến hành phẫu thuật ít xâm lấn đang mang lại kết quả rất khả quan (PMID: 42102248).
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định ưu tiên cho các trường hợp:
- U phổi nguyên phát ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp IIIa chọn lọc) chưa có di căn xa.
- Khối u khu trú có khả năng cắt bỏ hoàn toàn đạt diện cắt âm tính (R0).
- Bệnh nhân đạt điều kiện về chức năng hô hấp và tim mạch, đủ khả năng dung nạp cuộc phẫu thuật cắt một phần hoặc một thùy phổi.
- Các trường hợp u phổi sau khi điều trị hóa - miễn dịch bổ trợ trước có đáp ứng tốt, khối u thu nhỏ tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật (PMID: 42102252).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi bước vào phòng mổ, bệnh nhân và thân nhân sẽ được bác sĩ tư vấn kỹ lưỡng các nội dung:
- Đánh giá toàn diện chức năng phổi thông qua hô hấp ký, đo khí máu động mạch và làm sạch đường thở để dự phòng suy hô hấp sau mổ.
- Hướng dẫn tập thở bằng dụng cụ khuyến khích hô hấp nhằm tăng cường dung tích phổi, giảm thiểu nguy cơ xẹp phổi sau can thiệp.
- Giải thích chi tiết về phương pháp mổ (phẫu thuật nội soi lồng ngực vats hoặc phẫu thuật bằng robot ít xâm lấn) cũng như các kịch bản có thể chuyển mổ mở nếu có dính hoặc chảy máu nghiêm trọng (PMID: 42102252).
- Nhịn ăn uống hoàn toàn trước mổ tối thiểu 6 giờ theo đúng quy trình an toàn gây mê hồi sức.
Thời gian nằm viện
Đối với các ca phẫu thuật cắt u phổi ít xâm lấn hiện đại, thời gian nằm viện thường kéo dài từ 3 đến 5 đêm. Sau mổ, bệnh nhân bắt buộc phải lưu lại phòng hồi sức cấp cứu ít nhất 1 đêm để theo dõi sát các chỉ số sinh hiệu, chức năng hô hấp và lượng dịch qua ống dẫn lưu lồng ngực trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật lồng ngực là kỹ thuật chuyên sâu, tồn tại những nguy cơ biến chứng từ nhẹ đến nặng đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của ê-kíp y khoa.
- Rò khí kéo dài: khí từ nhu mô phổi rò qua diện cắt vào khoang màng phổi qua hệ thống dẫn lưu quá 5 ngày. Nguyên tắc xử trí cơ bản là tiếp tục lưu ống dẫn lưu hút áp lực thấp ổn định, hướng dẫn bệnh nhân tập ho, tập thở để phổi nở ra áp sát vào thành ngực; nếu rò lượng lớn không giảm có thể cân nhắc nội soi can thiệp lại hoặc bơm dính màng phổi.
- Xẹp phổi và viêm phổi: do ứ đọng đờm rãi sau mổ vì bệnh nhân đau không dám ho. Nguyên tắc xử trí cơ bản là giảm đau tối ưu, thực hiện lý liệu pháp hô hấp tích cực, khuyến khích bệnh nhân vận động sớm, hỗ trợ hút đờm qua nội soi phế quản nếu cần và dùng kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ.
- Chảy máu trong lồng ngực: máu chảy từ diện cắt phổi hoặc các mạch máu lớn trong khoang ngực sau mổ. Nguyên tắc xử trí cơ bản là theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu, nếu chảy trên 200 ml/giờ trong 3 giờ liên tiếp kèm mạch nhanh, tụt huyết áp thì phải lập tức truyền máu và đưa bệnh nhân trở lại phòng mổ để phẫu thuật cầm máu khẩn cấp.
- Suy hô hấp cấp: diện tích phổi còn lại không đủ đảm bảo chức năng trao đổi oxy. Nguyên tắc xử trí cơ bản là cho bệnh nhân thở oxy qua mặt nạ, thở máy không xâm lấn (BiPAP) hoặc đặt lại nội khí quản để hỗ trợ thông khí cơ học tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng suy hô hấp.
Kết luận
Điều trị u phổi hiện nay không còn đơn độc một phương pháp mà là sự phối hợp chặt chẽ mang tính cá thể hóa giữa các liệu pháp toàn thân như miễn dịch và các kỹ thuật can thiệp tại chỗ. Việc hiểu rõ khi nào nên phẫu thuật, các bước chuẩn bị cũng như các nguy cơ biến chứng giúp người bệnh chủ động hơn trong hành trình chiến đấu với bệnh tật. Mỗi người bệnh có một bản đồ sinh học và giai đoạn bệnh khác nhau, do đó việc đến khám trực tiếp tại cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn chính xác, an toàn là điều vô cùng quan trọng.
Để có phác đồ điều trị u phổi toàn diện và tối ưu bằng các kỹ thuật ít xâm lấn hiện đại, người bệnh cần thực hiện các thăm khám chuyên sâu. Hãy đến khám trực tiếp tại "Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu" để được đánh giá chức năng hô hấp và tư vấn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Việc chẩn đoán và can thiệp sớm chính là chìa khóa quyết định sự thành công của quá trình điều trị.
Tài liệu tham khảo
- Chen W, Zhao A, Liang Y, et al. Reshaping immunotherapy sequencing strategy: equivalent survival with induction plus consolidation vs. consolidation-only strategy in unresectable stage III NSCLC. J Cancer Res Clin Oncol. 2024. PMID: 42141789.
- Sun W, Lin Y, Zhou Y, et al. Efficacy of Neoadjuvant Immunochemotherapy in Pulmonary Lymphoepithelioma Carcinoma Compared With Lung Squamous Cell Carcinoma and Adenocarcinoma: A Retrospective Cohort Study. Clin Lung Cancer. 2024. PMID: 42141753.
- Cinti L, Tuosto L, Roberto P, et al. Analysis of Torquetenovirus DNA levels in NSCLC patients treated with immune checkpoint inhibitors. J Med Virol. 2024. PMID: 42139225.
- Chang L, Zhang H, Li Y, et al. The impact of β-blockers on outcomes of immune checkpoint inhibitors therapy in advanced lung cancer: a multicenter real-world study. BMC Cancer. 2024. PMID: 41194930.
- Kim HK. Neoadjuvant Chemoimmunotherapy Followed by Surgery for Non-Small Cell Lung Cancer: Current Evidence and Unmet Needs. Chonnam Med J. 2024. PMID: 42102248.
- Lee JH, Choi J, Kang EJ, et al. Single-Port Robotic Pulmonary Resection for Non-Small-Cell Lung Cancer After Neoadjuvant Chemoimmunotherapy. Innovations (Phila). 2025. PMID: 42102252.
Bình luận