Tổng quan y khoa về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi hiệu quả nhất hiện nay U phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế b...
Tổng quan y khoa về sử dụng thuốc nhắm trúng đích chữa u phổi hiệu quả nhất hiện nay
U phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, khối u phát triển lớn gây chèn ép đường thở dẫn đến ho dai dẳng, ho ra máu, đau ngực và khó thở. Về mặt tâm lý, việc đối diện với căn bệnh ác tính khiến người bệnh luôn trong trạng thái lo âu, trầm cảm và khủng hoảng tinh thần. Ngoài ra, gánh nặng tài chính từ quá trình điều trị kéo dài cùng sự suy giảm khả năng lao động tạo nên những áp lực xã hội nặng nề cho cả bệnh nhân và gia đình.
Trong kỷ nguyên y học chính xác, điều trị nhắm trúng đích (targeted therapy) đã trở thành một bước tiến lớn bên cạnh các phương pháp truyền thống. Để đạt hiệu quả cao nhất, việc lựa chọn giữa dùng thuốc nhắm trúng đích và phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u.

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả của thuốc nhắm trúng đích
Hiệu quả của điều trị nhắm trúng đích đối với u phổi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới.
- Đột biến EGFR và tình trạng kháng thuốc: nghiên cứu của Ji Soo Kim và các cộng sự (PMID: 42134241) thực hiện trên mô hình tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ cho thấy yếu tố HIF-1α là nguyên nhân chính gây kháng thuốc osimertinib (một loại thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới). Khi kết hợp hoạt chất flavonoid ACF-01 để kích hoạt PHD2, nồng độ protein HIF-1α bị giảm mạnh, giúp đảo ngược tình trạng kháng thuốc và tăng tỷ lệ chết rụng tế bào u phổi.
- Khuếch đại gen MET: một nghiên cứu đa trung tâm do Si-Yang Maggie Liu phối hợp thực hiện (PMID: 42131216) đã tối ưu hóa giá trị cắt (cut-off) của số lượng bản sao gen (GCN) bằng phương pháp giải trình tự thế hệ mới (NGS). Kết quả trên nhóm bệnh nhân xác thực cho thấy những người có chỉ số GCN ≥ 6.55 khi dùng thuốc ức chế MET có thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) dài hơn rõ rệt so với nhóm có GCN < 6.55 với chỉ số nguy cơ hazard ratio đạt 0.42.
- Đột biến chèn đoạn Exon 20 EGFR: báo cáo tổng quan của Daniel Rosas và cộng sự (PMID: 42123300) ghi nhận đột biến chèn đoạn exon 20 chiếm từ 4% đến 12% các trường hợp đột biến EGFR và thường kháng các thuốc đích thế hệ cũ. Tuy nhiên, liệu pháp kháng thể kép amivantamab kết hợp hóa trị trong thử nghiệm PAPILLON đã nâng tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) lên đến 73% và kéo dài PFS trung vị lên 11.4 tháng. Thuốc uống sunvozertinib được phê duyệt vào năm 2025 cũng đạt tỷ lệ ORR là 46% ở nhóm bệnh nhân đã thất bại với hóa trị trước đó.
- Đột biến đồng thời (Co-mutations): nghiên cứu đoàn hệ tại Bệnh viện Phổi Quốc gia Việt Nam của Lương Văn Định và các cộng sự (PMID: 42121109) trên 81 bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn tiến triển có đột biến đồng thời cho thấy đột biến kép EGFR là phổ biến nhất (43%), tiếp theo là EGFR kết hợp PIK3CA (20%) và ALK (14%). Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) trung vị của các nhóm dùng thuốc đích thế hệ 1 và thế hệ 2 đều đạt 9 tháng, trong đó thuốc thế hệ 1 đem lại thời gian sống thêm toàn bộ (OS) tốt hơn ở nhóm bệnh nhân nữ (27.59 tháng) và nhóm có di căn não (27.59 tháng).
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh và sức khỏe thực tế của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật (Dùng thuốc nhắm trúng đích, hóa trị, xạ trị)
- Ưu điểm: là phương pháp ít xâm lấn, tác động toàn thân nên kiểm soát tốt các tế bào ung thư đã di căn xa. Phương pháp này giúp kéo dài thời gian sống và kiểm soát triệu chứng cho bệnh nhân giai đoạn muộn mà không phải chịu cuộc đại phẫu.
- Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn khối u gốc ra khỏi cơ thể. Hầu hết bệnh nhân sau một thời gian dùng thuốc đích (thường từ vài tháng đến vài năm) sẽ đối mặt với hiện tượng kháng thuốc, khiến bệnh tái phát hoặc tiến triển nặng hơn.
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: đây là phương pháp triệt căn hiệu quả nhất ở giai đoạn sớm. Phẫu thuật giúp cắt bỏ hoàn toàn thùy phổi chứa khối u và nạo vét hạch vùng, mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh hoàn toàn cho bệnh nhân.
- Nhược điểm: là một can thiệp xâm lấn có thể làm suy giảm một phần chức năng hô hấp sau mổ. Phương pháp này đòi hỏi bệnh nhân phải có đủ điều kiện sức khỏe để chịu đựng cuộc mê và cuộc phẫu thuật, đồng thời không có hiệu quả triệt căn nếu tế bào ung thư đã di căn lan tràn toàn thân.
Khi nào nên phẫu thuật u phổi
Phẫu thuật được ưu tiên hàng đầu và mang lại hiệu quả trị bệnh cao nhất khi u phổi được xác định ở giai đoạn khu trú, chưa di căn xa.
- Chỉ định cụ thể: u phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I, giai đoạn II và một số trường hợp giai đoạn IIIA đã được đánh giá kỹ lưỡng bởi hội đồng chuyên môn (PMID: 41814628). Khối u cần có kích thước và vị trí phù hợp để có thể cắt bỏ đạt diện cắt âm tính (R0), đồng thời người bệnh không có các chống chỉ định về tim mạch, bệnh lý mạch máu hoặc suy hô hấp nặng.
- Những điều cần biết trước khi phẫu thuật: bệnh nhân sẽ được thực hiện các xét nghiệm đánh giá toàn diện bao gồm đo chức năng hô hấp, làm điện tâm đồ, siêu âm tim và các chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Bác sĩ sẽ tư vấn về phương pháp mổ (mổ nội soi ít xâm lấn hoặc mổ mở), giải thích rõ các nguy cơ rủi ro và hướng dẫn tập thở bằng dụng cụ trước mổ để hạn chế xẹp phổi sau phẫu thuật.
- Thời gian nằm viện: đối với các ca phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt hình chêm, thời gian nằm viện theo dõi thường kéo dài ít nhất 3 đến 5 ngày tùy thuộc vào tốc độ phục hồi, tình trạng ổn định của ống dẫn lưu ngực và khả năng tự vận động của bệnh nhân. Người bệnh luôn cần nằm lại bệnh viện ít nhất 1 đêm sau mổ tại phòng hồi sức tích cực để kiểm soát các dấu hiệu sinh tồn.
Các biến chứng có thể gặp phải sau phẫu thuật và dùng thuốc
Bất kỳ can thiệp y khoa nào cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định đòi hỏi sự theo dõi sát sao của nhân viên y tế.
Biến chứng sau phẫu thuật phổi
- Xẹp phổi và viêm phổi: nguyên nhân do người bệnh đau nên không dám thở sâu hoặc ho khạc đờm kém sau mổ. Xử trí cơ bản bằng cách giảm đau tối ưu, hướng dẫn bệnh nhân tập thở, vỗ rung bài tiết đờm nhớt và dùng kháng sinh nếu có nhiễm trùng.
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ diện cắt phổi vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu quá 5 đến 7 ngày. Xử trí bằng cách hút áp lực âm liên tục hoặc theo dõi ống dẫn lưu ổn định, trường hợp rò lượng lớn không giảm có thể cần can thiệp lại hoặc bơm dính màng phổi.
- Chảy máu trong lồng ngực: biến chứng nặng xuất hiện sớm sau mổ do tuột ghim hoặc tổn thương mạch máu. Xử trí cấp cứu bằng cách truyền máu, kiểm tra ống dẫn lưu và phẫu thuật lại ngay để cầm máu nếu lượng máu chảy ra quá nhiều.
Tác dụng phụ khi dùng thuốc nhắm trúng đích
- Độc tính trên da và tiêu hóa: người bệnh thường bị khô da, phát ban dạng mụn trứng cá, viêm quanh móng hoặc tiêu chảy (PMID: 42107523). Xử trí bằng cách dùng kem dưỡng ẩm, thuốc bôi chứa corticoid nhẹ và thuốc cầm tiêu chảy theo hướng dẫn.
- Bệnh phổi kẽ do thuốc (DILD): đây là biến chứng nguy hiểm, gây viêm phế nang và mô kẽ phổi tiến triển (PMID: 41978697, PMID: 39980519). Xử trí cơ bản là phải dừng thuốc đích ngay lập tức, sử dụng corticoid đường toàn thân và hỗ trợ hô hấp kịp thời cho người bệnh.
Kết luận
Điều trị u phổi hiện nay đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa mang tính cá thể hóa cao. Thuốc nhắm trúng đích đem lại cơ hội kiểm soát bệnh tuyệt vời cho những trường hợp có đột biến gen phù hợp, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn là chìa khóa vàng giúp điều trị triệt căn u phổi ở giai đoạn sớm khi cơ thể người bệnh còn đủ điều kiện đáp ứng. Bệnh nhân không nên tự ý áp dụng các phác đồ truyền miệng mà cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác, thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử và nhận tư vấn phương pháp điều trị an toàn, phù hợp nhất.
Để có hướng dẫn điều trị u phổi chính xác, an toàn và cá thể hóa bằng các phương pháp tiên tiến, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc chẩn đoán đúng giai đoạn và đúng bản chất sinh học của khối u ngay từ đầu là yếu tố quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình chữa bệnh.
Tài liệu tham khảo
- Kim JS, Abeysiriwardhana HNI, Kim DK, et al. Pharmacologic activation of PHD2 sensitizes non-small cell lung cancer cells to osimertinib. Biomed Pharmacother. 2026. PMID: 42134241.
- Liu SYM, Xie Z, Yan L, et al. Exploratory Identification of Gene Copy Number Cut-Off for NGS-Based Amplification Assessment and Clinical Relevance to MET Inhibitor Outcomes in Non-Small-Cell Lung Cancer. J Thorac Oncol. 2026. PMID: 42131216.
- Rosas D, Desai J, Raez L. Therapeutic Advances in Non-Small Cell Lung Cancer Harboring Exon 20 Insertion Mutations: From Molecular Biology to Targeted Therapy. Cancers (Basel). 2026. PMID: 42123300.
- Dinh LV, Nguyen NTT, Vu TQ, et al. Real-world efficacy of first- and second-generation EGFR TKIs in NSCLC with EGFR co-mutations: a Vietnamese cohort study. BMC Cancer. 2026. PMID: 42121109.
- Wang JF, Jiang LL, Wang MC, Li YL. Targeted Therapy-Induced Interstitial Lung Disease in NSCLC: Mechanisms, Clinical Signatures, and a Precision Medicine Roadmap. Ther Adv Med Oncol. 2026. PMID: 41978697.
- Kamali C, Ekman S. Complications following small-molecule inhibitors for non-small cell lung cancer. J Intern Med. 2026. PMID: 42107523.
Bình luận