Tổng quan y khoa về xét nghiệm sinh thiết lỏng phát hiện u phổi hiệu quả nhất hiện nay U phổi, đặc biệt là ung thư phổi, là nguy...
Tổng quan y khoa về xét nghiệm sinh thiết lỏng phát hiện u phổi hiệu quả nhất hiện nay
U phổi, đặc biệt là ung thư phổi, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý ác tính trên toàn cầu. Sự xuất hiện của khối u không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp mà còn gây ra những khủng hoảng lớn về mặt tâm lý, khiến người bệnh lo âu, trầm cảm và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của cả gia đình. Trước đây, việc chẩn đoán và theo dõi u phổi phụ thuộc lớn vào sinh thiết mô thông qua các thủ thuật xâm lấn. Hiện nay, xét nghiệm sinh thiết lỏng nổi lên như một công cụ hiện đại, mở ra cơ hội phát hiện sớm và cá thể hóa quá trình điều trị cho người bệnh.
Bản chất của xét nghiệm sinh thiết lỏng trong tầm soát u phổi
Sinh thiết lỏng là phương pháp phân tích các dấu ấn sinh học của khối u tồn tại bên trong dịch cơ thể, phổ biến nhất là máu ngoại vi. Khi các tế bào u phổi phát triển và chết đi, chúng sẽ giải phóng các thành phần phân tử vào hệ tuần hoàn.
Xét nghiệm này tập trung tìm kiếm các vật chất di truyền tự do gồm DNA tự do của khối u (ctDNA), các RNA phân tử nhỏ có nguồn gốc từ tRNA (tsRNAs), các túi ngoại bào chứa protein dồi dào như Hsp70, hoặc các tế bào ung thư tuần hoàn (CTCs). Bằng cách thu thập chỉ khoảng 10 mL máu, các công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) hoặc phản ứng chuỗi polymerase kỹ thuật số giọt (ddPCR) có thể phát hiện được các đột biến gen đặc trưng của u phổi từ giai đoạn rất sớm.

Các nghiên cứu y khoa về hiệu quả của sinh thiết lỏng
Hiệu quả của sinh thiết lỏng trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và theo dõi u phổi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn:
- Nghiên cứu tích hợp đặc điểm phân mảnh cfDNA và mô hình đột biến (PMID: 41986614) thực hiện trên 1600 bệnh nhân ung thư và 1600 người chứng khỏe mạnh. Kết quả cho thấy mô hình đa omics dựa trên cfDNA đạt diện tích dưới đường cong (AUC) là 95.74% ở nhánh kiểm định, thể hiện độ nhạy cao trong việc phân biệt người có u phổi ác tính với người khỏe mạnh ở nhiều giai đoạn bệnh khác nhau.
- Nghiên cứu mô hình phối hợp tsRNAs huyết thanh (PMID: 42138548) đã xác định sự tăng cao đáng kể của ba loại tsRNA ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mô hình chẩn đoán kết hợp ba dấu ấn này đạt độ chính xác 71.8%, độ nhạy 52.6% và đặc biệt là độ specificity (độ đặc hiệu) lên đến 90.0%, giúp hạn chế tối đa tỷ lệ dương tính giả trong sàng lọc.
- Thử nghiệm lâm sàng đánh giá vai trò của ctDNA trước phẫu thuật (NCT05254782, PMID: 42079928) trên các bệnh nhân u phổi giai đoạn I cho thấy, có đến 24% số bệnh nhân có ctDNA dương tính trước mổ bị di căn hạch lympho ẩn mà chẩn đoán hình ảnh truyền thống bỏ sót. Ngược lại, nhóm có ctDNA âm tính trước mổ chỉ có 5% tỷ lệ tổn thương hạch ẩn.
- Nghiên cứu ứng dụng mô hình học máy kết hợp chẩn đoán hình ảnh và fragmentomics cfDNA (DECIPHER-NODL, PMID: 41323119) trên 1356 người tham gia cho thấy mô hình tích hợp đạt AUC là 0.966 ở nhánh kiểm định độc lập. Phương pháp này giúp nâng độ đặc hiệu lên 60% trong khi vẫn giữ nguyên độ nhạy 95%, giúp phân loại chính xác mức độ xâm lấn của các nốt mờ trên phổi từ 10 đến 20 mm.
- Phân tích gộp về giá trị định lượng cfDNA (PMID: 27597282) tổng hợp dữ liệu từ 15 nghiên cứu với 2125 bệnh nhân xác định độ nhạy gộp đạt 81% và độ đặc hiệu gộp đạt 85% trong việc phân biệt ung thư phổi không tế bào nhỏ với người khỏe mạnh, chứng minh cfDNA là một dấu ấn sinh học có giá trị cao.
Điều trị u phổi: so sánh phương pháp không phẫu thuật và phẫu thuật
Khi xét nghiệm sinh thiết lỏng hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phát hiện khối u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào tính chất và giai đoạn của khối u.
Điều trị không phẫu thuật
- Bao gồm: hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích dựa trên các đột biến gen phát hiện qua sinh thiết lỏng (như EGFR, KRAS, MET), và liệu pháp miễn dịch.
- Ưu điểm: phương pháp này không xâm lấn, giảm đau đớn, phù hợp cho những bệnh nhân có thể trạng yếu, lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh nền phức tạp không thể chịu đựng một cuộc đại phẫu.
- Nhược điểm: tỷ lệ tái phát cao đối với khối u khu trú, điều trị kéo dài và thường chỉ mang tính chất kiểm soát triệu chứng, kéo dài sự sống ở giai đoạn muộn chứ không thể loại bỏ hoàn toàn gốc rễ khối u.
Điều trị phẫu thuật
- Bao gồm: phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt thùy phổi hoặc cắt thực mô hình nêm kết hợp nạo vét hạch vùng. Đây là phương pháp điều trị triệt căn mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh cao nhất cho người bệnh u phổi giai đoạn sớm.
- Ưu điểm: loại bỏ trực tiếp và triệt để khối u ra khỏi cơ thể, ngăn chặn nguy cơ tiến triển và di căn cục bộ, giúp kéo dài thời gian sống thêm không bệnh (DFS) một cách tối ưu.
- Nhược điểm: đây là cuộc mổ lớn, đòi hỏi gây mê nội khí quản và có một số nguy cơ tai biến trong và sau phẫu thuật.
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định cụ thể cho các trường hợp u phổi nguyên phát giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA đã qua điều trị tiền phẫu ổn định). Kh khối u khu trú ở một thùy phổi, chưa có dấu hiệu di căn xa sang các cơ quan khác, và tổng trạng bệnh nhân đảm bảo chức năng hô hấp cũng như chức năng tim mạch cho cuộc phẫu thuật.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi bước vào phòng mổ, người bệnh sẽ được thực hiện các bài đánh giá chức năng hô hấp chuyên sâu (đo hô hấp ký, khả năng khuếch tán khí), chụp phim đánh giá toàn diện và làm xét nghiệm máu để kiểm tra đông máu. Bác sĩ sẽ tư vấn rõ ràng về kế hoạch cuộc mổ, hướng dẫn người bệnh tập thở bằng dụng cụ chuyên dụng nhằm giãn nở phổi tốt sau mổ, và hướng dẫn nhịn ăn uống đúng giờ quy định trước khi gây mê để đảm bảo an toàn.
Thời gian nằm viện
Thông thường, đối với các ca phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn, thời gian nằm viện của bệnh nhân dao động từ 3 đến 5 đêm. Bệnh nhân cần lưu lại viện ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức tích cực để theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, kiểm tra lượng dịch dẫn lưu lồng ngực trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường và xuất viện.
Các biến chứng có thể gặp phải
Giống như mọi can thiệp ngoại khoa lớn khác, phẫu thuật u phổi tiềm ẩn một số rủi ro từ nhẹ đến nặng:
- Rò khí kéo dài: khí thoát ra từ nhu mô phổi tổn thương qua ống dẫn lưu kéo dài trên 5 ngày. Nguyên tắc xử trí cơ bản là tiếp tục hút áp lực âm nhẹ hoặc theo dõi ống dẫn lưu ổn định, hướng dẫn bệnh nhân vận động nhẹ nhàng để phổi tự dính lại.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy từ các mạch máu thành ngực hoặc diện cắt nhu mô phổi. Nguyên tắc xử trí cơ bản là theo dõi sát lượng máu qua bình dẫn lưu, nếu chảy máu ồ ạt cần truyền máu khẩn cấp và tiến hành mổ lại để cầm máu.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi sau mổ: do ứ đọng đờm rãi hoặc chăm sóc vết mổ chưa tốt. Nguyên tắc xử trí cơ bản là sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch theo kháng sinh đồ, kết hợp vỗ rung học lồng ngực và khuyến khích bệnh nhân ho khạc tích cực.
- Xẹp phổi: một phần phổi không giãn nở được sau khi rút ống dẫn lưu. Nguyên tắc xử trí cơ bản là thực hiện nội soi phế quản hút đờm giải áp hoặc tích cực tập thở máy tập giãn nở phổi.
Kết luận chung
Xét nghiệm sinh thiết lỏng là bước tiến vượt bậc của nền y học hiện đại, giúp hỗ trợ đắc lực trong việc phát hiện sớm và theo dõi tiến triển của u phổi một cách ít xâm lấn. Tuy nhiên, việc đưa ra quyết định điều trị tối ưu, đặc biệt là thiết lập thời điểm vàng cho các ca phẫu thuật triệt căn, cần phải dựa trên sự thăm khám toàn diện. Người bệnh không nên tự ý đọc các kết quả xét nghiệm mà cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được các bác sĩ giàu kinh nghiệm đánh giá một cách chính xác, an toàn và cá thể hóa phác đồ điều trị.
Nếu bạn hoặc người thân đang có những triệu chứng hô hấp bất thường hoặc sở hữu phim chụp phát hiện nốt mờ ở phổi, hãy đến khám trực tiếp cùng Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu để được tư vấn chuyên sâu. Bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu rõ về các công nghệ sinh thiết lỏng mới nhất cũng như lập kế hoạch can thiệp phẫu thuật ít xâm lấn khi có chỉ định phù hợp. Việc chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời chính là chìa khóa bảo vệ lá phổi và nâng cao chất lượng cuộc sống của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Hu X, Yang X, Jin P, et al. A Combinatorial Model of Serum tsRNAs as a Diagnostic Biomarker for Non-Small Cell Lung Cancer. Tạp chí Y khoa. 2026. PMID: 42138548.
- Coyne Z, Feng J, Khan S, et al. Preoperative circulating tumor DNA detection and occult lymph node metastases in clinical stage I lung cancer: The lung DETECT study. Tạp chí Y khoa. 2026. PMID: 42079928.
- Wang H, Wang H, Feng Y, et al. Integrative fragmentomic and mutational signature profile of plasma cfDNA for early lung cancer detection. Tạp chí Y khoa. 2026. PMID: 41986614.
- Wang H, Huang H, Li F, et al. Risk-stratified classification of pulmonary nodule malignancy via a machine learning model integrating imaging and cell-free DNA: a model development and validation study (DECIPHER-NODL). Tạp chí Y khoa. 2026. PMID: 41323119.
- Jiang T, Zhai C, Su C, et al. The diagnostic value of circulating cell free DNA quantification in non-small cell lung cancer: A systematic review with meta-analysis. Tạp chí Y khoa. 2016. PMID: 27597282.
Bình luận