AI và sự phát triển của các thế hệ robot phẫu thuật u phổi mới Phát hiện u phổi hoặc chẩn đoán mắc ung thư phổi gây ảnh hưởng lớ...
AI và sự phát triển của các thế hệ robot phẫu thuật u phổi mới
Phát hiện u phổi hoặc chẩn đoán mắc ung thư phổi gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý, sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh. Về mặt sinh lý, khối u phát triển có thể chèn ép đường thở gây ho kéo dài, khó thở, đau ngực và làm suy giảm chức năng hô hấp. Về mặt tâm lý, nỗi sợ hãi về căn bệnh ác tính dễ khiến người bệnh rơi vào trạng thái lo âu, trầm cảm và suy sụp tinh thần. Các hoạt động xã hội, công việc và sinh hoạt hàng ngày cũng bị đảo lộn do thể trạng sa sút và lịch trình điều trị dày đặc. Sự ra đời của trí tuệ nhân tạo (AI) kết hợp với các thế hệ robot phẫu thuật mới đang mở ra hướng đi mới, giúp tối ưu hóa quá trình điều trị và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với u phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và thể trạng của bệnh nhân.
- Điều trị không phẫu thuật (Hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích, miễn dịch):
- Ưu điểm: Là giải pháp phù hợp cho bệnh nhân ở giai đoạn muộn không còn chỉ định mổ, hoặc người có thể trạng quá yếu, nhiều bệnh nền không thể chịu đựng cuộc phẫu thuật. Phương pháp này ít gây đau đớn thể xác ngay lập tức và không có vết mổ.
- Nhược điểm: Khó triệt căn hoàn toàn khối u ở giai đoạn sớm. Người bệnh phải đối mặt với nhiều tác dụng phụ toàn thân như mệt mỏi, rụng tóc, buồn nôn, suy giảm miễn dịch hoặc viêm phổi do xạ trị.
- Điều trị phẫu thuật:
- Ưu điểm: Đây là phương pháp điều trị triệt căn mang lại cơ hội chữa khỏi cao nhất cho bệnh nhân u phổi giai đoạn sớm. Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn khối u và nạo vét hạch vùng để xác định chính xác giai đoạn bệnh.
- Nhược điểm: Là một can thiệp xâm lấn, có nguy cơ xảy ra các tai biến trong và sau mổ. Bệnh nhân cần thời gian phục hồi và phải chịu đau vết mổ ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào kỹ thuật mổ open hay ít xâm lấn.
Các nghiên cứu y khoa về ứng dụng AI và robot trong phẫu thuật u phổi
Các công nghệ tiên tiến đang thay đổi cục diện ngành phẫu thuật lồng ngực thông qua nhiều nghiên cứu quy mô lớn trên thế giới.
Nghiên cứu tổng quan của Vasileios Leivaditis và các cộng sự công bố năm 2025 (PMID: 40283559) đã phân tích dữ liệu từ 36 nghiên cứu đạt tiêu chuẩn trong tổng số 279 nghiên cứu về AI trong phẫu thuật lồng ngực. Kết quả cho thấy các mô hình học máy và kỹ thuật radiomics giúp cải thiện rõ rệt khả năng phát hiện nốt mờ ở phổi, phân loại ung thư phổi và dự đoán di căn hạch. Đồng thời, phẫu thuật lồng ngực hỗ trợ bằng robot (RATS) giúp tăng độ chính xác trong từng thao tác, rút ngắn thời gian mổ và giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Hệ thống điều hướng bằng hình ảnh có AI hỗ trợ và thực tế ảo tăng cường (AR) cung cấp khả năng hướng dẫn theo thời gian thực, tối ưu hóa tính an toàn cho cuộc mổ.
Một phân tích trắc lượng thư mục toàn diện của tác giả Parinaz Mellatdoust và cộng sự (PMID: 41821107) về xu hướng phẫu thuật tim mạch - lồng ngực hỗ trợ bằng robot cho thấy sự bùng nổ của các nghiên cứu trong lĩnh vực này, đạt đỉnh vào năm 2023. Phân tích cụm từ khóa chỉ ra rằng "cắt thùy phổi bằng robot" (Robotic Lobectomy) và "Trí tuệ nhân tạo" là những tiêu điểm công nghệ mới nhất. Sự tích hợp của AI giúp tinh chỉnh kỹ thuật của phẫu thuật viên, tối ưu hóa việc chọn lọc bệnh nhân, lập kế hoạch trước mổ và hỗ trợ quá trình hồi phục hậu phẫu tốt hơn.
Trong điều trị ung thư phổi, việc nạo vét hạch đóng vai trò quyết định đến việc chẩn đoán giai đoạn và định hướng điều trị tiếp theo. Nghiên cứu tổng quan hệ thống của Ilaria Ceccarelli và đồng nghiệp (PMID: 42102246) khẳng định việc nạo vét hạch trung thất hệ thống giúp phát hiện các tổn thương di căn ẩn nấp, từ đó xếp lại giai đoạn bệnh chính xác hơn cho những bệnh nhân vốn được chẩn đoán lâm sàng là chưa di căn hạch. Đáng chú ý, các nghiên cứu đối chứng cho thấy khi áp dụng quy trình chuẩn mực, phẫu thuật ít xâm lấn và phẫu thuật robot đạt kết quả nạo vét hạch tương đương với mổ mở truyền thống. Các công nghệ AI áp dụng vào PET/CT hay siêu âm nội phế quản giúp ích cho việc dự đoán nguy cơ trước mổ, nhưng không thay thế được việc phẫu thuật nạo vét hạch triệt để.

Khi nào nên phẫu thuật, những điều cần biết và thời gian nằm viện
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định cho các trường hợp u phổi lành tính có kích thước lớn gây chèn ép, hoặc u phổi ác tính (ung thư phổi) ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIA) khi tế bào ung thư chưa di căn xa và thể trạng bệnh nhân cho phép.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Người bệnh được hướng dẫn thực hiện các xét nghiệm đánh giá toàn diện: Chức năng hô hấp, điện tâm đồ, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.
- Nhân viên y tế tư vấn về các nguy cơ, lợi ích của phương pháp mổ (mổ robot, mổ nội soi hay mổ mở).
- Bệnh nhân cần nhịn ăn uống trước mổ theo đúng thời gian quy định, dừng một số loại thuốc chống đông theo hướng dẫn của bác sĩ và được tập các bài tập thở để chuẩn bị cho giai đoạn hậu phẫu.
Thời gian nằm viện
Đối với các ca phẫu thuật u phổi ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật robot, thời gian nằm viện thường kéo dài ít nhất 1 đêm đến vài ngày tùy thuộc vào tốc độ phục hồi, khả năng tự thở và thời điểm rút ống dẫn lưu màng phổi của bệnh nhân.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật u phổi là can thiệp lớn, tồn tại những nguy cơ biến chứng từ nhẹ đến nặng cần được theo dõi sát sao:
- Rò khí kéo dài: Là tình trạng khí thoát ra từ bề mặt phổi nhu mô sau cắt cắt u vào khoang màng phổi kéo dài trên 5-7 ngày. Nguyên tắc xử trí là tiếp tục lưu ống dẫn lưu màng phổi dưới áp lực hút phù hợp, theo dõi lượng khí rò, hoặc can thiệp bít rò bằng nội soi nếu cần.
- Xẹp phổi và viêm phổi: Do bệnh nhân đau không dám thở sâu hoặc ho khạc đờm kém gây ứ đọng dịch tiết. Nguyên tắc xử trí bao gồm giảm đau tối ưu, thực hiện vật lý trị liệu hô hấp tích cực, khuyến khích bệnh nhân vận động sớm và dùng kháng sinh khi có nhiễm trùng.
- Chảy máu sau mổ: Có thể xảy ra tại vị trí cắt nhu mô phổi hoặc mạch máu lớn. Nguyên tắc xử trí là theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu, truyền máu nếu có chỉ định và tiến hành mổ lại cầm máu khẩn cấp nếu máu chảy ồ ạt không tự cầm.
- Rối loạn nhịp tim (thường gặp là rung nhĩ): Thường xảy ra trong vài ngày đầu sau mổ do phản ứng viêm hoặc thay đổi áp lực trong lồng ngực. Nguyên tắc xử trí là dùng các thuốc kiểm soát tần số tim hoặc chuyển nhịp theo phác đồ chuyên khoa dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ tim mạch.
Kết luận
Sự phát triển của công nghệ robot phẫu thuật thế hệ mới kết hợp với trí tuệ nhân tạo đang mang đến những bước tiến vượt bậc trong điều trị u phổi, giúp nâng cao độ chính xác, giảm thiểu xâm lấn và tối ưu hóa kết quả điều trị cho người bệnh. Việc lựa chọn đúng phương pháp và thời điểm can thiệp có vai trò quyết định đến tiên lượng lâu dài. Bệnh nhân cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được các bác sĩ thăm khám, thực hiện đầy đủ các cận lâm sàng và tư vấn phương án điều trị an toàn, phù hợp nhất với tình trạng bệnh thực tế của mình.
Để được tư vấn giải pháp điều trị u phổi phù hợp và an toàn bằng các công nghệ phẫu thuật tiên tiến, người bệnh có thể đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài tại Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám trực tiếp giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và xây dựng phác đồ cá thể hóa tối ưu.
Cảnh báo lừa đảo: Hiện nay xuất hiện nhiều tài khoản mạng xã hội mạo danh các chuyên gia y tế để trục lợi. Bác sĩ Trần Quốc Hoài sẽ không tư vấn phẫu thuật qua điện thoại hoặc tin nhắn cá nhân, không yêu cầu chuyển khoản trước, không hứa "cam kết khỏi 100%", và sẽ chỉ tư vấn phẫu thuật sau khi đã khám và hội chẩn đầy đủ tại bệnh viện với bằng chứng y khoa rõ ràng. Bệnh nhân cần cảnh giác với các tài khoản mạo danh, và chỉ nên liên hệ qua số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến khám trực tiếp để được tư vấn chính xác và an toàn. Mọi quyết định điều trị tại Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu đều được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên gia y tế phối hợp đồng bộ, dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc và lợi ích cao nhất của người bệnh, bác sĩ Hoài không làm việc đơn độc một mình.
Tài liệu tham khảo
- Ceccarelli I, Durand M, Givelet AS. Lymphadenectomy and Upstaging in Thoracic Oncology: A Narrative Review. PubMed. 2025. PMID: 42102246.
- Mellatdoust P, Jain SM, Rashidian P, et al. Robotic-assisted cardiothoracic surgery: a comprehensive bibliometric analysis of trends, innovations, and future directions. Journal of Cardiothoracic Surgery. 2026. PMID: 41821107.
- Leivaditis V, Maniatopoulos AA, Lausberg H, et al. Artificial Intelligence in Thoracic Surgery: A Review Bridging Innovation and Clinical Practice for the Next Generation of Surgical Care. PubMed. 2025. PMID: 40283559.
COMMENTS