So sánh hiệu quả nạo vét hạch giữa mổ robot và mổ mở u phổi Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính có tỷ lệ tử vong cao...
So sánh hiệu quả nạo vét hạch giữa mổ robot và mổ mở u phổi
Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp đóng vai trò quyết định đến thời gian sống và chất lượng sống của người bệnh. Khi khối u được phát hiện ở giai đoạn khu trú, phẫu thuật cắt thùy phổi kết hợp nạo vét hạch vùng là tiêu chuẩn vàng để điều trị triệt căn.
Quá trình nạo vét hạch không chỉ giúp loại bỏ tối đa tế bào ung thư di căn mà còn cung cấp thông tin chính xác để xác định giai đoạn bệnh sau mổ, từ đó quyết định người bệnh có cần điều trị bổ trợ hay không. Hiện nay, sự phát triển của y học mang lại nhiều phương pháp phẫu thuật khác nhau, nổi bật là mổ mở truyền thống và phẫu thuật nội soi hỗ trợ bằng robot (RATS). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố chuyên môn và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
Các phương pháp tiếp cận trong phẫu thuật u phổi và nạo vét hạch
Đối với ung thư phổi non-small cell (NSCLC), việc kiểm soát các trạm hạch bạch huyết chia làm hai nhóm chính: nhóm hạch N1 (hạch rốn phổi và hạch nội phổi) và nhóm hạch N2 (hạch trung thất). Phẫu thuật viên có thể lựa chọn một trong hai phương pháp tiếp cận chính dưới đây.
Phẫu thuật mổ mở (Thoracotomy)
- Cách thức thực hiện: phẫu thuật viên rạch một đường mổ lớn ở ngực, thường từ 15 đến 20 cm, cắt qua các lớp cơ ngực và có thể cần banh sườn để tiếp cận khoang lồng ngực.
- Ưu điểm: tạo lối tiếp cận rộng rãi, giúp phẫu thuật viên nhìn trực tiếp bằng mắt thường và cảm nhận bằng tay tốt khi bóc tách các dính lún hoặc khối u lớn.
- Nhược điểm: tổn thương cơ và xương sườn nhiều khiến người bệnh đau đớn dữ dội sau mổ, ảnh hưởng lớn đến biên độ hô hấp và làm chậm quá trình phục hồi thể chất.
Phẫu thuật robot (Robot-assisted thoracoscopic surgery - RATS)
- Cách thức thực hiện: phẫu thuật viên rạch vài đường mổ nhỏ từ 1 đến 2 cm để đưa các cánh tay robot và camera độ phân giải cao 3D vào khoang ngực. Phẫu thuật viên ngồi điều khiển các cánh tay này từ một hệ thống máy tính chuyên dụng.
- Ưu điểm: camera phóng đại giúp nhìn rõ các cấu trúc mạch máu, thần kinh và hạch nhỏ ở góc khuất. Các cánh tay robot có khớp xoay linh hoạt hơn cổ tay người, giúp thao tác bóc tách hạch tinh tế, ít gây chảy máu và giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh.
- Nhược điểm: chi phí phẫu thuật cao hơn nhiều so với mổ mở và yêu cầu phẫu thuật viên phải trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu.

Nghiên cứu y khoa về hiệu quả nạo vét hạch giữa mổ robot và mổ mở
Nhiều nghiên cứu lớn trên thế giới đã tiến hành so sánh trực tiếp hiệu quả của hai phương pháp này nhằm làm sáng tỏ năng lực kiểm soát ung thư của phẫu thuật robot.
- Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp mạng lưới của tác giả Qiangqiang Zheng và cộng sự công bố năm 2025 trên 71.070 bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn lâm sàng N0 (PMID: 41563897) cho thấy: đối với việc nạo vét hạch nhóm N1, phương pháp mổ mở có ưu thế hơn trong việc phát hiện di căn hạch vùng so với mổ robot. Tuy nhiên, đối với hạch nhóm N2 (hạch trung thất), phẫu thuật robot lại thể hiện ưu thế vượt trội hơn hẳn so với cả mổ mở và mổ nội soi thông thường nhờ khả năng len lỏi vào các khoang hẹp.
- Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên của Jia Huang và các cộng sự (PMID: 32010573) thực hiện trên các bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cN2 cho thấy: số lượng hạch nạo vét được giữa mổ robot và mổ mở là tương đương nhau. Điểm khác biệt lớn nằm ở khía cạnh chu phẫu khi nhóm mổ robot có lượng máu mất trong mổ ít hơn rõ rệt (86,3 mL so với 165,7 mL ở nhóm mổ mở) và ít gặp các biến chứng sau mổ hơn.
- Nghiên cứu đối chứng của tác giả Monica Casiraghi công bố trên tạp chí y khoa (PMID: 34441761) đánh giá trên bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IIIA-N2 sau khi điều trị hóa chất tân bổ trợ: kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về số lượng hạch lấy được cũng như tỷ lệ hạch dương tính giữa hai nhóm mổ robot và mổ mở. Thời gian sống thêm không bệnh (PFS) và sống thêm toàn bộ (OS) giữa hai phương pháp cũng tương đương nhau, chứng minh mổ robot đảm bảo tính triệt căn ung thư học ngang hàng mổ mở.
- Nghiên cứu của Giulia Veronesi và cộng sự (PMID: 20038475) so sánh 54 ca mổ robot với 54 ca mổ mở tương đồng về đặc điểm bệnh nhân: số lượng hạch trung bình lấy được ở nhóm mổ robot là 17,5 hạch, hoàn toàn tương đương với nhóm mổ mở là 17 hạch. Nghiên cứu này cũng chỉ ra thời gian nằm viện của nhóm mổ robot ngắn hơn đáng kể (4,5 ngày so với 6 ngày ở nhóm mổ mở).
So sánh ưu nhược điểm giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với u phổi, việc cân nhắc giữa can thiệp phẫu thuật và các biện pháp bảo tồn là bước bắt buộc trong hội chẩn đa chuyên khoa.
Điều trị không phẫu thuật (Hóa trị, xạ trị, điều trị đích, miễn dịch)
- Ưu điểm: không gây tổn thương thực thể do dao kéo, tránh được các rủi ro liên quan đến gây mê hồi sức, phù hợp cho bệnh nhân có thể trạng quá yếu hoặc có nhiều bệnh nền nặng kèm theo.
- Nhược điểm: không loại bỏ trực tiếp được khối u nguyên phát và các hạch đã di căn. Các biện pháp này chủ yếu mang tính chất kiểm soát sự phát triển của tế bào ác tính, tỷ lệ tái phát tại chỗ cao hơn nếu không phối hợp phẫu thuật ở giai đoạn sớm.
Điều trị phẫu thuật (Cắt thùy phổi và nạo vét hạch)
- Ưu điểm: là phương pháp duy nhất mang lại cơ hội chữa khỏi hoàn toàn (triệt căn) cho người bệnh ở giai đoạn sớm. Việc lấy toàn bộ u và hạch giúp làm sạch ổ bệnh về mặt đại thể và vi thể.
- Nhược điểm: là can thiệp có xâm lấn, người bệnh phải chịu một số nguy cơ tai biến trong và sau mổ, đòi hỏi thời gian phục hồi nhất định.
Khi nào nên phẫu thuật u phổi
Chỉ định phẫu thuật được đưa ra dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa giai đoạn bệnh, loại tế bào ung thư và chức năng hô hấp của người bệnh.
- Giai đoạn bệnh: ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn khu trú (giai đoạn I, giai đoạn II) và một số trường hợp giai đoạn IIIA đã qua điều trị hóa chất trước mổ ổn định.
- Đặc điểm khối u: khối u có kích thước và vị trí cho phép cắt bỏ hoàn toàn với diện cắt âm tính (không còn tế bào ung thư ở bờ cắt), chưa có dấu hiệu di căn xa sang các cơ quan khác như gan, xương, não.
- Thể trạng bệnh nhân: người bệnh có chức năng hô hấp (đo hô hấp ký) đảm bảo phần phổi còn lại hoạt động tốt sau khi cắt bỏ thùy phổi bệnh, không có các bệnh lý tim mạch giai đoạn cấp tính.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật u phổi
Công tác chuẩn bị trước mổ kỹ lưỡng giúp giảm thiểu tối đa các biến chứng chu phẫu và giúp người bệnh an tâm bước vào cuộc phẫu thuật.
- Đánh giá cận lâm sàng: người bệnh cần hoàn thành các xét nghiệm máu, chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực bụng, chụp cộng hưởng từ (MRI) não hoặc chụp PET/CT để loại trừ di căn, đo chức năng thông khí phổi và làm điện tâm đồ.
- Tập thở trước mổ: phẫu thuật viên và kỹ thuật viên vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn người bệnh tập thở bằng dụng cụ (spirometer) và tập ho hiệu quả nhằm tăng cường dung tích phổi, chuẩn bị cho giai đoạn sau mổ.
- Nhịn ăn uống: người bệnh bắt buộc phải nhịn ăn hoàn toàn tối thiểu 6 giờ và nhịn uống nước lọc tối thiểu 2 giờ trước khi cuộc mổ bắt đầu để tránh nguy cơ trào ngược dịch dạ dày vào đường thở khi gây mê.
- Ngưng một số loại thuốc: các thuốc chống đông máu, thuốc kháng tiểu cầu cần phải tạm ngưng vài ngày trước mổ theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ để kiểm soát nguy cơ chảy máu trong mổ.
Thời gian nằm viện và quá trình phục hồi
Thời gian hậu phẫu phụ thuộc rất lớn vào phương pháp phẫu thuật được lựa chọn. Người bệnh thực hiện phẫu thuật u phổi bắt buộc phải nằm viện theo dõi ít nhất 1 đêm tại phòng hồi sức tích cực trước khi chuyển về phòng bệnh thông thường.
- Đối với phẫu thuật robot (RATS): do các vết mổ nhỏ và không tổn thương xương sườn, người bệnh thường chỉ cần nằm viện từ 3 đến 5 ngày. Ống dẫn lưu màng phổi thường được rút sớm trong vòng 48 giờ sau mổ khi lượng dịch ra ít và không có rò khí.
- Đối với phẫu thuật mổ mở: thời gian nằm viện kéo dài hơn, thường từ 7 đến 10 ngày. Người bệnh cần nhiều thời gian hơn để kiểm soát cơn đau vết mổ lớn và cần sự hỗ trợ của các thuốc giảm đau truyền tĩnh mạch liên tục hoặc giảm đau màng cứng.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Phẫu thuật lồng ngực là can thiệp lớn, do đó luôn tiềm ẩn những nguy cơ biến chứng từ nhẹ đến nặng.
- Rò khí kéo dài: xảy ra do diện cắt nhu mô phổi chưa lành hẳn khiến khí lọt ra khoang màng phổi. Nguyên tắc xử trí là tiếp tục lưu ống dẫn lưu màng phổi, hút áp lực âm nhẹ hoặc sử dụng các loại keo sinh học dán màng phổi qua nội soi nếu rò khí không tự hết sau 1 đến 2 tuần.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy từ các mạch máu thành ngực hoặc mạch máu phổi. Nguyên tắc xử trí là theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu; nếu chảy máu ồ ạt (trên 200 mL/giờ trong 3 giờ liên tiếp), phẫu thuật viên sẽ chỉ định mổ lại ngay để cầm máu.
- Xẹp phổi và viêm phổi hậu phẫu: do người bệnh đau không dám thở sâu và ho khạc, dẫn đến ứ đọng đờm nhớt làm tắc nghẽn phế quản. Nguyên tắc xử trí là tăng cường giảm đau tối đa, thực hiện vật lý trị liệu hô hấp tích cực, khuyến khích người bệnh vận động sớm, hỗ trợ hút đờm qua nội soi phế quản nếu cần và dùng kháng sinh liều cao.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng khoang màng phổi (mủ màng phổi): vi khuẩn xâm nhập vào vết rạch da hoặc khoang ngực. Nguyên tắc xử trí là làm sạch vết mổ, dẫn lưu mủ ra ngoài, cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ và điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch phù hợp.
Kết luận
Cả hai phương pháp mổ mở và mổ robot đều mang lại hiệu quả nạo vét hạch tốt trong phẫu thuật điều trị u phổi. Mổ mở giúp phẫu thuật viên kiểm soát tốt các khối u lớn dính nhiều ở vùng rốn phổi (hạch N1), trong khi mổ robot chiếm ưu thế rõ rệt trong việc bóc tách tỉ mỉ các trạm hạch sâu trong trung thất (hạch N2) nhờ camera 3D phóng đại và cánh tay linh hoạt. Phẫu thuật robot giúp người bệnh ít mất máu hơn, ít đau hơn và phục hồi nhanh hơn sau mổ. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp nào tối ưu nhất cần dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể, giai đoạn bệnh và điều kiện kinh tế của từng bệnh nhân. Người bệnh nên đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được hội chẩn và tư vấn phương án điều trị an toàn, phù hợp nhất.
Để có chỉ định chính xác về phương pháp phẫu thuật u phổi và nạo vét hạch phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Quá trình thăm khám kỹ lưỡng và hội chẩn đa chuyên khoa sẽ giúp xây dựng phác đồ điều trị tối ưu nhất cho từng cá nhân. Việc chẩn đoán đúng giai đoạn và can thiệp kịp thời bằng công nghệ hiện đại sẽ nâng cao đáng kể cơ hội chữa khỏi bệnh.
Cảnh báo mạo danh và lừa đảo:
- Bác sĩ Trần Quốc Hoài không tư vấn phẫu thuật qua điện thoại hoặc tin nhắn cá nhân, không yêu cầu chuyển khoản trước, không hứa "cam kết khỏi 100%", và sẽ chỉ tư vấn phẫu thuật sau khi đã khám và hội chẩn đầy đủ tại bệnh viện với bằng chứng y khoa rõ ràng.
- Bệnh nhân cần cảnh giác với các tài khoản mạo danh, và chỉ nên liên hệ qua số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến khám trực tiếp để được tư vấn chính xác và an toàn.
- Bác sĩ Hoài không làm việc một mình mà luôn có sự hỗ trợ của một đội ngũ chuyên gia y tế và nhân viên bệnh viện, mọi quyết định về điều trị đều dựa trên bằng chứng y khoa và lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- Qiangqiang Zheng, Yi Shen, Yang Yuan, Wei Chen, Min Liang, Yusong Lu, Xiong Liu, Yunfeng Zhou. Evaluation of lymph nodes in various surgical approaches for clinical N0 lung cancer: a systematic review and network meta-analysis. PubMed, 2025. PMID: 41563897.
- Jia Huang, Chongwu Li, Hecheng Li, Fanzhen Lv, Long Jiang, Hao Lin, Peiji Lu, Qingquan Luo, Wenrong Xu. Robot-assisted thoracoscopic surgery versus thoracotomy for c-N2 stage NSCLC: short-term outcomes of a randomized trial. PubMed, 2020. PMID: 32010573.
- Monica Casiraghi, Francesco Petrella, Giulia Sedda, Antonio Mazzella, Juliana Guarize, Patrick Maisonneuve, Filippo De Marinis, Lorenzo Spaggiari. Preliminary Results of Robotic Lobectomy in Stage IIIA-N2 NSCLC after Induction Treatment: A Case Control Study. PubMed, 2021. PMID: 34441761.
- Giulia Veronesi, Domenico Galetta, Patrick Maisonneuve, Franca Melfi, Ralph Alexander Schmid, Alessandro Borri, Fernando Vannucci, Lorenzo Spaggiari. Four-arm robotic lobectomy for the treatment of early-stage lung cancer. PubMed, 2010. PMID: 20038475.
COMMENTS