Ứng dụng hình ảnh 3D trong việc xác định vị trí u phổi khi mổ robot Phát hiện sớm và điều trị u phổi đóng vai trò quyết định đến...
Ứng dụng hình ảnh 3D trong việc xác định vị trí u phổi khi mổ robot
Phát hiện sớm và điều trị u phổi đóng vai trò quyết định đến sự sống còn và chất lượng sống của người bệnh. Những khối u nhỏ nằm sâu trong nhu mô phổi hoặc các nốt mờ đơn độc thường rất khó định vị chính xác bằng mắt thường hoặc các dụng cụ phẫu thuật truyền thống. Điều này gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý người bệnh, khiến họ lo lắng về nguy cơ cắt bỏ quá nhiều mô phổi lành hoặc sót tế bào ung thư. Về mặt sinh lý, việc tổn thương các mạch máu và tiểu thùy phổi xung quanh trong quá trình dò tìm u có thể làm giảm chức năng hô hấp sau mổ, gây đau đớn kéo dài và kéo dài thời gian phục hồi thể chất lẫn các hoạt động xã hội thường ngày.
Hiện nay, sự phối hợp giữa công nghệ dựng hình ảnh 3D và hệ thống phẫu thuật robot đang mở ra một bước tiến mới. Phương pháp này giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí khối u, bảo tồn tối đa mô phổi lành và giảm thiểu tổn thương cho người bệnh.

So sánh điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tính chất, kích thướt và giai đoạn của khối u.
Điều trị không phẫu thuật
- Phương pháp: bao gồm theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học đối với nốt mờ lành tính, hoặc hóa trị, xạ trị, đốt u bằng sóng cao tần/năng lượng cực lạnh (cryoablation) đối với các tổn thương không thể mổ.
- Ưu điểm: ít xâm lấn, người bệnh không phải trải qua cuộc phẫu thuật lớn, phù hợp cho bệnh nhân có thể trạng yếu hoặc có nhiều bệnh nền nặng.
- Nhược điểm: không loại bỏ triệt để được khối u ác tính, nguy cơ tái phát cao và người bệnh phải làm xét nghiệm theo dõi kéo dài gây áp lực tâm lý.
Điều trị phẫu thuật
- Phương pháp: phẫu thuật nội soi hoặc mổ robot để cắt thùy phổi, cắt phân thùy hoặc cắt u hình chêm.
- Ưu điểm: điều trị triệt căn bằng cách loại bỏ hoàn toàn khối u và nạo hạch vùng, mang lại cơ hội khỏi bệnh lâu dài cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn sớm.
- Nhược điểm: là một cuộc đại phẫu, đòi hỏi gây mê toàn thân và có một số nguy cơ tai biến trong và sau mổ.
Nghiên cứu y khoa về ứng dụng hình ảnh 3D và robot trong định vị u phổi
Các bằng chứng từ các nghiên cứu lâm sàng trên thế giới đã chứng minh hiệu quả và độ an toàn của việc ứng dụng hình ảnh 3D kết hợp với hệ thống robot trong việc định vị và xử lý các tổn thương ở phổi.
Nghiên cứu của Xiuping Wu và các cộng sự (PMID: 41871225) thực hiện trên 37 bệnh nhân có nốt mờ ở phổi được thực hiện kỹ thuật đông hủy u (cryoablation) bằng kim qua da dưới sự hướng dẫn của hệ thống định vị quang học hỗ trợ robot dựa trên hình ảnh tái dựng 3D từ chụp cắt lớp vi tính (CT). Kết quả ghi nhận tỷ lệ thành công kỹ thuật đạt 100%, tỷ lệ hiệu quả kỹ thuật đạt 100% và không có ca nào tái phát trong vòng 1 tháng theo dõi. Thời gian đặt kim trung bình là 15.95 phút, số lần điều chỉnh kim trung bình mỗi nốt chỉ là 0.82 lần với độ lệch trung bình rất nhỏ (3.47 mm). Nghiên cứu cho thấy công nghệ 3D và robot giúp lập kế hoạch đường đi của kim tối ưu, không làm suy giảm chức năng phổi của bệnh nhân sau can thiệp và không gặp biến chứng nặng nào từ độ 3 trở lên.
Một nghiên cứu đa trung tâm có tên CONFIRM do Bryan C Husta và các đồng nghiệp thực hiện (PMID: 41698810) trên 155 bệnh nhân có nốt mờ phổi ngoại vi kích thước nhỏ dưới 20 mm. Nghiên cứu sử dụng hệ thống nội soi phế quản hỗ trợ robot cảm biến hình dạng (ssRAB) kết hợp với hệ thống chụp CT hình nón di động (mCBCT) để tạo hình ảnh 3D thời gian thực nhằm khắc phục sự sai lệch giữa hình ảnh CT trước mổ và thể trạng thực tế của bệnh nhân. Kết quả cho thấy tỷ lệ đưa dụng cụ vào trúng tổn thương (tool-in-lesion) đạt tới 99.4%, hiệu suất chẩn đoán đạt 89.0% và độ nhạy đối với tổn thương ác tính là 91.5%. Đặc biệt, tỷ lệ tai biến tràn khí màng phổi là 0%, cho thấy độ an toàn vượt trội so với phương pháp sinh thiết xuyên thành ngực truyền thống.
Nghiên cứu MATCH 2 của Amit K Mahajan và cộng sự (PMID: 41620189) đánh giá trên 31 bệnh nhân có nốt mờ phổi ngoại vi được nội soi phế quản robot tích hợp hình ảnh 3D cấu trúc số (digital tomosynthesis - DT) và huỳnh quang tăng cường. Kết quả cho thấy công nghệ tạo ảnh 3D giúp xác định chính xác dụng cụ đã nằm trong lòng khối u trong 96.7% trường hợp, độ chính xác này tương thích cao với kết quả kiểm tra lại bằng hệ thống CT chùm tia hình nón (CBCT). Hiệu suất chẩn đoán đạt 96.7% và chỉ có 1 trường hợp tràn khí màng phổi nhẹ (3%).
Trong một nghiên cứu của Jun Liu và các cộng sự (PMID: 38090522), hệ thống định vị hỗ trợ robot dựa trên mô hình 3D từ ảnh CT được dùng để đánh dấu trước mổ cho 33 nốt mờ phổi ngoại vi nhỏ dưới 20 mm, sau đó bệnh nhân được phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) cắt u. Tỷ lệ định vị thành công ngay từ lần đầu tiên đạt 100%, sai số trung vị chỉ 6.1 mm, thời gian định vị trung vị là 25.0 phút và không xảy ra bất kỳ biến chứng nào, giúp cuộc phẫu thuật cắt u diễn ra thuận lợi.
Báo cáo lâm sàng của Jennifer D Duke (PMID: 35928581) về một bệnh nhân nữ 72 tuổi có tổn thương phổi đơn độc cũng nhấn mạnh: khi nội soi robot thông thường bị lệch hướng, việc tích hợp thêm hệ thống chẩn đoán hình ảnh 3D di động ngay trong phòng mổ đã giúp bác sĩ điều chỉnh lại đường đi của ống soi một cách chính xác, xác nhận dụng cụ đã vào trúng đích để sinh thiết thành công, giúp chẩn đoán ra ung thư biểu mô tuyến phổi và tiến hành cắt thùy phổi kịp thời cho người bệnh.
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật cắt u phổi kết hợp định vị 3D và robot thường được cân nhắc trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có khối u phổi ác tính (ung thư phổi không tế bào nhỏ) giai đoạn sớm (giai đoạn I, II).
- Người bệnh có nốt mờ đơn độc ở phổi có kích thước tăng dần hoặc có đặc điểm nghi ngờ ác tính cao trên hình ảnh học nhưng nằm ở vị trí khuất, sâu trong nhu mô khó tiếp cận bằng phương pháp mổ mở hoặc nội soi thông thường.
- Khối u phổi lành tính nhưng kích thước lớn gây chèn ép, khó thở hoặc ho ra máu liên tục.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Người bệnh sẽ được thực hiện các xét nghiệm đánh giá toàn diện bao gồm chụp CT lồng ngực độ phân giải cao để dựng hình 3D, đo chức năng hô hấp, làm điện tâm đồ và các xét nghiệm máu cần thiết.
- Bác sĩ sẽ giải thích chi tiết về lộ trình phẫu thuật, các rủi ro có thể xảy ra và hướng dẫn người bệnh tập thở bằng dụng cụ chuyên dụng trước mổ để tăng cường dung tích phổi.
- Người bệnh cần nhịn ăn uống hoàn toàn trước mổ ít nhất 6-8 tiếng theo hướng dẫn của bác sĩ gây mê.
Thời gian nằm viện
- Nhờ vào đặc tính ít xâm lấn của phẫu thuật robot và độ chính xác của hình ảnh 3D, thời gian nằm viện của bệnh nhân thường được rút ngắn, tối thiểu là từ 1 đến 3 đêm tùy thuộc vào phạm vi cắt nhu mô phổi và tốc độ phục hồi của hệ thống dẫn lưu màng phổi.
Các biến chứng có thể gặp phải
Mặc dù phẫu thuật robot có độ chính xác cao nhờ hình ảnh 3D, đây vẫn là một can thiệp lớn vào lồng ngực nên vẫn tiềm ẩn một số biến chứng từ nhẹ đến nặng:
- Tràn khí màng phổi hoặc rò khí kéo dài: khí thoát ra từ nhu mô phổi sau khi cắt. Nguyên tắc xử trí là tiếp tục duy trì ống dẫn lưu ngực để hút áp lực âm, hướng dẫn người bệnh tập thở tích cực; đa số tổn thương sẽ tự bít lại, trường hợp rò khí kéo dài trên 7 ngày có thể cần can thiệp nội soi lại hoặc bơm xơ màng phổi.
- Chảy máu lồng ngực: có thể xảy ra tại vị trí cắt nhu mô phổi hoặc các mạch máu lớn. Nguyên tắc xử trí là theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu, truyền máu nếu có chỉ định; nếu máu chảy ồ ạt không tự cầm, bác sĩ sẽ phải phẫu thuật lại ngay để cầm máu.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: do ứ đọng đờm rãi sau mổ. Nguyên tắc xử trí là sử dụng kháng sinh thích hợp, giảm đau tốt để người bệnh có thể ho khạc, kết hợp vật lý trị liệu hô hấp tích cực.
- Tổn thương các cơ quan lân cận: như dây thần kinh quặt ngược thanh quản, ống ngực hoặc tim (hiếm gặp). Nguyên tắc xử trí là hội chẩn chuyên khoa và can thiệp ngoại khoa sửa chữa nếu tổn thương gây ảnh hưởng chức năng nghiêm trọng.
Kết luận
Ứng dụng hình ảnh 3D kết hợp với phẫu thuật robot mang lại độ chính xác vượt trội trong việc xác định vị trí và xử lý các khối u phổi, giúp bảo tồn tối đa chức năng hô hấp và giảm thiểu tai biến cho người bệnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên tình trạng bệnh cụ thể, giai đoạn bệnh và thể trạng của từng người. Bệnh nhân nên đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được các bác sĩ thăm khám, chụp chiếu và đưa ra phác đồ điều trị an toàn, hiệu quả nhất.
Để có hướng dẫn điều trị phù hợp và chính xác nhất cho tình trạng u phổi, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu. Việc thăm khám trực tiếp cùng các bằng chứng y khoa rõ ràng sẽ giúp xây dựng một phương án can thiệp cá thể hóa, an toàn và tối ưu cho từng bệnh nhân. Đừng ngần ngại đặt lịch hẹn để được đội ngũ chuyên gia tư vấn kỹ lưỡng.
Cảnh báo mạo danh và lừa đảo:
- Bác sĩ Trần Quốc Hoài sẽ không tư vấn phẫu thuật qua điện thoại hoặc tin nhắn cá nhân, không yêu cầu chuyển khoản trước, không hứa "cam kết khỏi 100%", và sẽ chỉ tư vấn phẫu thuật sau khi đã khám và hội chẩn đầy đủ tại bệnh viện với bằng chứng y khoa rõ ràng.
- Bệnh nhân cần cảnh giác với các tài khoản mạo danh, và chỉ nên liên hệ qua số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến khám trực tiếp để được tư vấn chính xác và an toàn.
- Bác sĩ Hoài không làm việc một mình mà luôn có sự hỗ trợ của một đội ngũ chuyên gia y tế và nhân viên bệnh viện, mọi quyết định về điều trị đều dựa trên bằng chứng y khoa và lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.
Tài Tài liệu tham khảo
- Wu X, Wan W, Yang L, Shi X, Lin J, Luo W, Wang X, Lu G, Chen Y, Li S. Feasibility and Safety of a Robotic-Assisted Optical Navigation System for Pulmonary Nodule Percutaneous Cryoablation: A Prospective, Single-Center, Single-Arm Pilot Study. PMID: 41871225.
- Husta BC, Cheng GZ, Batra H, Reisenauer JS, Bartek WM, Kalchiem-Dekel O, Zouk A, Patel N, Chawla M, Eapen GA, Jimenez CA, Lee RP, Bott MJ, Oh S, Casal RF. Shape-sensing robotic-assisted bronchoscopy with integrated mobile cone-beam CT for small nodules: results from the prospective multicentre CONFIRM study. PMID: 41698810.
- Mahajan AK, Duong DK, Cortes J, Bhadra K. The match 2 study: Robotic assisted bronchoscopy with integrated imaging with assessment of digital tomosynthesis (DT) and augmented fluoroscopy (AF): Three-Dimensional accuracy as confirmed by cone beam computed tomography (CBCT). PMID: 41620189.
- Liu NJ, Jiang Y, He R, Cui F, Lin Y, Xu K, Cai W, Hao Z, Zeng Y, Chen X, Zhang H, Shi J, Cheong H, Dong M, U K, Huang X, Jiang S, Huang J, Wang W, Liang H, Duan X, He J. Robotic-assisted navigation system for preoperative lung nodule localization: a pilot study. PMID: 38090522.
- Duke JD, Fernandez-Bussy S, Reisenauer J. Combined portable cone beam computed tomography and robotic-assisted bronchoscopy impacting diagnosis of a solitary pulmonary nodule: a case report. PMID: 35928581.
COMMENTS