Khả năng bảo tồn nhu mô phổi tối đa khi mổ robot u phổi Sự xuất hiện của các khối u phổi, dù là lành tính hay ác tính, đều gây ả...
Khả năng bảo tồn nhu mô phổi tối đa khi mổ robot u phổi
Sự xuất hiện của các khối u phổi, dù là lành tính hay ác tính, đều gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và tâm lý của người bệnh. Về mặt sinh lý, u phổi có thể chèn ép đường thở, làm giảm thể tích phổi và gây khó thở, ho kéo dài hoặc đau ngực. Về mặt tâm lý, lo lắng về bản chất của khối u và nỗi sợ phải cắt bỏ một phần cơ thể luôn là gánh nặng lớn, khiến người bệnh giảm chất lượng sống và hạn chế các hoạt động xã hội thường ngày.
Để giải quyết khối u, y học hiện đại có hai hướng tiếp cận chính là điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật.
- Điều trị không phẫu thuật: thường áp dụng cho các trường hợp u lành tính nhỏ chưa gây triệu chứng, hoặc các trường hợp u ác tính giai đoạn muộn không còn chỉ định can thiệp tận gốc. Phương pháp này giúp người bệnh tránh được một cuộc mổ nhưng không loại bỏ được hoàn toàn khối u, đòi hỏi phải theo dõi sát sao và có nguy cơ bỏ sót giai đoạn tiến triển của bệnh.
- Điều trị phẫu thuật: là giải pháp triệt để giúp loại bỏ hoàn toàn khối u ra khỏi cơ thể. Ưu điểm lớn nhất là tính tiệt căn cao, đặc biệt có ý nghĩa quyết định trong điều trị u thư phổi giai đoạn sớm. Nhược điểm trước đây của phẫu thuật mở là xâm lấn lớn, gây đau nhiều và mất một lượng nhu mô phổi lành xung quanh. Tuy nhiên, sự phát triển của phẫu thuật robot ít xâm lấn ngày nay đã khắc phục được những nhược điểm này, giúp bảo tồn tối đa phần phổi lành còn lại cho bệnh nhân.
Nghiên cứu y khoa về phẫu thuật robot bảo tồn nhu mô phổi
Các nghiên cứu y học hiện đại đã chứng minh hiệu quả vượt trội của công nghệ robot trong việc định vị, cắt bỏ chính xác khối u và giữ lại tối đa phần nhu mô phổi lành mạnh cho người bệnh.
Nghiên cứu của Fabien Courreges và các cộng sự (2024) được công bố trên các tài liệu y khoa (PMID: 39089113) đã tập trung phát triển các mô hình cơ sinh học kỹ thuật số về độ căng-biến dạng của nhu mô phổi ứng dụng trong thời gian thực. Nghiên cứu này cho thấy việc ứng dụng các mô hình toán học tính toán lực tương tác mô phỏng nhu mô phổi giúp phẫu thuật robot đạt độ chính xác cực cao khi định vị khối u và chẩn đoán xẹp phổi trong mổ. Mô hình cải tiến mới giúp giảm sai số dự báo xuống 2 lần so với các mô hình trước đó, đạt hệ số xác định từ 0.999 đến 1. Điều này cho phép hệ thống robot tương tác với mô phổi một cách tinh tế, hạn chế tối đa tổn thương các vùng nhu mô lành xung quanh khi thực hiện thao tác bóc tách khối u.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp cắt phân thùy phổi (segmentectomy) bằng robot thay vì cắt cả thùy phổi (lobectomy) đang trở thành xu hướng tối ưu cho các tổn thương nhỏ nhằm tiết kiệm nhu mô phổi. Nghiên cứu của Tuğba Coşgun và cộng sự (2025) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục và đánh giá kỹ thuật cắt phân thùy phổi hỗ trợ bằng robot (PMID: 39793968). Việc áp dụng các hệ thống thang điểm chuẩn hóa như JAMA, CVS và LAP-VEGaS trong việc đánh giá video phẫu thuật giúp nâng cao năng lực cho bác sĩ, đảm bảo kiểm soát tốt các mốc giải phẫu phức tạp, từ đó tối ưu hóa việc giữ lại phần phổi lành cho bệnh nhân.
Sự tinh vi của phẫu thuật robot còn được thể hiện rõ qua các ca lâm sàng phức tạp ở những vị trí khó tiếp cận. Nghiên cứu của Shota Mitsuboshi và các đồng nghiệp (2021) đã báo cáo một trường hợp lâm sàng thành công khi thực hiện phẫu thuật cắt phân thùy phổi bằng robot qua đường tiếp cận dây chằng phổi (PMID: 33894773). Bệnh nhân là nam giới 60 tuổi có khối u kích thích 15 mm nằm sâu ở phế quản phân thùy đáy sau và đáy bên của phổi trái. Bằng cách sử dụng hệ thống robot qua đường dây chằng phổi với 5 cổng rạch nhỏ, các bác sĩ đã bộc lộ và nhận diện chính xác các nhánh phế quản và mạch máu nằm sâu trong nhu mô phổi mà không cần phải thực hiện tách liên thùy. Ca mổ diễn ra thành công, loại bỏ hoàn toàn khối u một cách an toàn mà không làm tổn hại đến các phần phổi lành xung quanh, điều mà phẫu thuật nội soi thông thường rất khó thực hiện do hạn chế về góc nhìn và độ linh hoạt của dụng cụ.

Khi nào nên phẫu thuật và quy trình điều trị
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật cắt u phổi bằng robot được xem xét khi người bệnh có khối u phổi giai đoạn sớm (u nguyên phát hoặc u di căn đơn độc từ nơi khác), các khối u lành tính nhưng có kích thước lớn gây chèn ép, hoặc u chưa rõ bản chất cần cắt bỏ để làm sinh thiết chẩn đoán. Phương pháp cắt phân thùy bảo tồn nhu mô phổi đặc biệt phù hợp cho các khối u nhỏ dưới 2 cm, hoặc những bệnh nhân có chức năng hô hấp kém không thể chịu đựng được cuộc mổ cắt bỏ toàn bộ thùy phổi.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi bước vào phòng mổ, người bệnh sẽ được thực hiện các tư vấn và chuẩn bị kỹ lưỡng bao gồm:
- Khám lâm sàng toàn diện và đánh giá chi tiết chức năng hô hấp (hô hấp ký) để đảm bảo phần phổi còn lại đủ đáp ứng nhu cầu oxy sau mổ.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực độ phân giải cao hoặc chụp PET-CT để dựng hình hệ thống mạch máu và đường thở, giúp bác sĩ lập bản đồ phẫu thuật chính xác.
- Hướng dẫn tập thở bằng dụng cụ khuyến khích hô hấp (incentive spirometer) trước mổ để tăng cường dung tích phổi và giảm nguy cơ xẹp phổi sau mổ.
- Đánh giá tim mạch và các bệnh lý nền đi kèm như tăng huyết áp, tiểu đường để tối ưu hóa thể trạng trước gây mê.
Thời gian nằm viện
Nhờ đặc tính ít xâm lấn của phẫu thuật robot, thời gian nằm viện của bệnh nhân được rút ngắn đáng kể. Thông thường, người bệnh chỉ cần nằm viện từ 2 đến 4 đêm sau mổ (ít nhất là 1 đêm tại phòng hồi sức hoặc phòng bệnh thông thường để theo dõi ống dẫn lưu ngực). Sau khi ống dẫn lưu được rút và người bệnh có thể tự đi lại, ăn uống tốt, họ sẽ được xuất viện.
Các biến chứng có thể gặp phải
Dù phẫu thuật robot có độ chính xác cao và ít xâm lấn, đây vẫn là một cuộc đại phẫu vùng ngực nên vẫn tồn tại một số rủi ro nhất định.
- Rò khí kéo dài: rò rỉ khí từ bề mặt phổi bị cắt ra khoang màng phổi qua ống dẫn lưu trên 5 ngày. Xử trí bằng cách tiếp tục hút áp lực thấp hoặc theo dõi ống dẫn lưu ổn định; phần lớn các trường hợp lỗ rò sẽ tự bít, nếu kéo dài có thể bơm máu tự thân hoặc can thiệp nội soi khâu lại.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy từ các mạch máu nhỏ ở thành ngực hoặc bề mặt nhu mô phổi. Xử trí bằng cách theo dõi sát lượng máu qua bình dẫn lưu, truyền máu nếu cần, và phẫu thuật lại để cầm máu khẩn cấp nếu lượng máu chảy ra quá nhiều hoặc mạch, huyết áp không ổn định.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: nhiễm trùng tại các lỗ trocar đặt dụng cụ hoặc viêm nhiễm nhu mô phổi sau mổ do ứ đọng đờm rãi. Xử trí bằng cách sử dụng kháng sinh theo kháng sinh đồ, kết hợp với các biện pháp vật lý trị liệu hô hấp, khuyến khích bệnh nhân ho khạc và vận động sớm.
- Xẹp phổi: một phần phổi không nở ra được sau mổ do đau dẫn đến thở nông hoặc do đờm đặc bít tắc đường thở. Xử trí bằng cách giảm đau tối ưu cho bệnh nhân, hướng dẫn tập thở tích cực, hút đờm qua nội soi phế quản nếu có tình trạng tắc nghẽn nặng.
Kết luận
Phẫu thuật robot cắt u phổi, đặc biệt là kỹ thuật cắt phân thùy, mang lại cơ hội loại bỏ sạch tổn thương mà vẫn giữ lại được tối đa lượng nhu mô phổi lành mạnh cho người bệnh. Việc bảo tồn này giúp duy trì chức năng hô hấp tối ưu, nâng cao chất lượng cuộc sống và giúp bệnh nhân nhanh chóng phục hồi sau mổ. Để có hướng điều trị chính xác nhất, người bệnh cần đến các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và tư vấn trực tiếp.
Nếu có các triệu chứng nghi ngờ hoặc phát hiện khối u vùng phổi, người bệnh nên đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài tại Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám trực tiếp giúp đánh giá chính xác tình trạng tổn thương và lập kế hoạch điều trị cá thể hóa an toàn. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp bằng cách đặt lịch hẹn khám sớm nhất.
Cảnh báo mạo danh và lừa đảo: Bác sĩ Trần Quốc Hoài sẽ không tư vấn phẫu thuật qua điện thoại hoặc tin nhắn cá nhân, không yêu cầu chuyển khoản trước, không hứa "cam kết khỏi 100%", và sẽ chỉ tư vấn phẫu thuật sau khi đã khám và hội chẩn đầy đủ tại bệnh viện với bằng chứng y khoa rõ ràng. Bệnh nhân cần cảnh giác với các tài khoản mạo danh, và chỉ nên liên hệ qua số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến khám trực tiếp để được tư vấn chính xác và an toàn. Bác sĩ Hoài không làm việc một mình mà luôn có sự hỗ trợ của một đội ngũ chuyên gia y tế và nhân viên bệnh viện, và mọi quyết định về điều trị đều dựa trên bằng chứng y khoa và lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- Courreges F, Melloni B, Absi J. Design and comparison of computationally efficient uniaxial stress-strain models of the lung parenchyma for real-time applications. Comput Methods Programs Biomed. 2024. PMID: 39089113.
- Coşgun T, Doğruyol T, Tezel Ç. Are YouTube Videos Useful in Robot-assisted Segmentectomy Education?. J Surg Educ. 2025. PMID: 39793968.
- Mitsuboshi S, Shidei H, Koen A, Maeda H, Aoshima H, Isaka T, Kanzaki M. A pulmonary ligament approach for portal robotic segmentectomy of the lateral and posterior basal segments: a case report. J Cardiothorac Surg. 2021. PMID: 33894773.
Bình luận