Phẫu thuật nội soi lấy u phổi qua vết mổ nhỏ và những điều cần biết U phổi là bệnh lý gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, tâm lý và ...
Phẫu thuật nội soi lấy u phổi qua vết mổ nhỏ và những điều cần biết
U phổi là bệnh lý gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Khi đối mặt với căn bệnh này, người bệnh thường lo lắng về các triệu chứng khó chịu, sự suy giảm chức năng hô hấp cũng như gánh nặng tâm lý trước các quyết định điều trị. Hiện nay, với sự phát triển của y học hiện đại, việc tiếp cận và can thiệp điều trị u phổi đã có những bước tiến vượt bậc, giúp bệnh nhân giảm thiểu tối đa đau đớn và nhanh chóng phục hồi.
So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Trong y khoa, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tính chất, giai đoạn của khối u và tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng phương pháp giúp người bệnh có sự chuẩn bị tốt nhất.
Điều trị không phẫu thuật (điều trị bảo tồn)
- Ưu điểm: phương pháp này bao gồm theo dõi định kỳ, hóa trị, xạ trị hoặc sử dụng thuốc nhắm trúng đích mà không cần can thiệp dao kéo. Người bệnh không phải trải qua quá trình hậu phẫu và tránh được các rủi ro liên quan đến gây mê.
- Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn khối u đối với các trường hợp u ác tính giai đoạn sớm. Đối với các tổn thương chưa xác định rõ bản chất, việc chỉ theo dõi hoặc sinh thiết đôi khi gặp khó khăn do mẫu bệnh phẩm nhỏ, làm hạn chế hiệu quả chẩn đoán và phân tích chuyên sâu (PMID: 30600321).
Điều trị phẫu thuật
- Ưu điểm: đây là giải pháp triệt để giúp loại bỏ hoàn toàn khối u ra khỏi cơ thể, đồng thời cung cấp bệnh phẩm trọn vẹn để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh, từ đó xác định chính xác bản chất khối u và giai đoạn bệnh (PMID: 35930111). Phẫu thuật nội soi qua vết mổ nhỏ (VATS) giúp bảo tồn tối đa chức năng phổi, giảm đau sau mổ và tăng tính thẩm mỹ (PMID: 21773914).
- Nhược điểm: người bệnh cần phải gây mê toàn thân, chịu một vài vết rạch nhỏ trên thành ngực và cần thời gian nằm viện để theo dõi các chỉ số sinh hiệu cũng như hệ thống dẫn lưu ngực.
Nghiên cứu y khoa về phẫu thuật u phổi ít xâm lấn
Hiệu quả và độ an toàn của các phương pháp phẫu thuật nội soi ít xâm lấn trong điều trị và lấy bệnh phẩm u phổi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên thế giới:
- Nghiên cứu của Min Zhang và cộng sự được công bố trên tài liệu y khoa (PMID: 35930111) về phương pháp phẫu thuật nội soi bóc u phổi (enucleation) cho thấy thời gian phẫu thuật trung bình chỉ kéo dài khoảng 0,5 giờ, lượng máu mất rất ít (khoảng 10 ml). Kết quả giải phẫu bệnh sau khi lấy trọn khối u bằng túi chuyên dụng đã giúp xác định chính xác ung thư biểu mô tuyến biệt hóa tối thiểu (pTmiN0M0), giúp bảo tồn tối đa nhu mô phổi lành xung quanh và tối ưu hóa chức năng hô hấp cho bệnh nhân.
- Trong một phân tích về kỹ thuật lấy bệnh phẩm qua vết mổ nhỏ (PMID: 21773914), các chuyên gia khẳng định việc sử dụng túi bệnh phẩm chuyên dụng để đưa khối u ra ngoài qua các đường rạch nhỏ là hoàn toàn khả thi, thực hiện nhanh chóng và giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ tế bào u rơi vãi vào thành ngực hoặc khoang màng phổi.
- Nghiên cứu về vai trò của phẫu thuật sau khi điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích (TKI) ở bệnh nhân u phổi (PMID: 36434641) cho thấy việc can thiệp phẫu thuật nội soi (gồm phẫu thuật cắt thùy phổi hoặc cắt phân thùy) sau khi khối u đã co nhỏ là phương pháp an toàn, khả thi, giúp kiểm soát tốt tổn thương tại chỗ và kéo dài đáng kể thời gian sống thêm cho người bệnh, với tỷ lệ biến chứng hậu phẫu rất thấp (10,5%) và không ghi nhận tử vong trong vòng 30 ngày sau mổ.
Quy trình can thiệp phẫu thuật lấy u phổi an toàn
Khi người bệnh được xác định phù hợp với phương pháp phẫu thuật nội soi ít xâm lấn, quy trình điều trị sẽ được thực hiện chặt chẽ qua các giai đoạn nhằm đảm bảo an toàn cao nhất.
Khi nào nên phẫu thuật
- Khối u phổi đơn độc, có đặc điểm nghi ngờ ác tính trên chẩn đoán hình ảnh như tổn thương dạng kính mờ (GGO) hoặc u đặc tiến triển (PMID: 35930111).
- Khối u phổi lành tính nhưng có kích thước lớn gây chèn ép, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp hoặc gây các triệu chứng như ho ra máu, đau ngực.
- Ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc không tế bào nhỏ ở giai đoạn khu trú, có khả năng cắt bỏ hoàn toàn để đạt mục tiêu điều trị triệt căn (PMID: 36434641).
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Người bệnh sẽ được thực hiện các xét nghiệm đánh giá toàn diện bao gồm: chụp cắt lớp vi tính (CT scan) lồng ngực để định vị khối u, đo chức năng hô hấp nhằm đảm bảo phổi còn lại đủ khả năng bù trừ sau mổ, và làm các xét nghiệm máu, điện tâm đồ để đánh giá chức năng tim mạch.
- Bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê sẽ tư vấn kỹ lưỡng về phương pháp phẫu thuật, các vị trí đặt cổng nội soi trên thành ngực, quy trình gây mê nội khí quản hai nòng (đảm bảo thông khí một bên phổi trong khi mổ) và các phương pháp giảm đau sau mổ (PMID: 19121171).
- Người bệnh được hướng dẫn nhịn ăn uống trước mổ theo đúng thời gian quy định, tập thở bằng dụng cụ chuyên dụng để chuẩn bị cho việc phục hồi chức năng hô hấp ngay sau khi tỉnh dậy.
Thời gian nằm viện
- Nhờ áp dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi ít xâm lấn qua vết mổ nhỏ, thời gian nằm viện của bệnh nhân được rút ngắn đáng kể. Thông thường, người bệnh cần nằm viện ít nhất 1 đêm để theo dõi sát các chỉ số sinh hiệu và tình trạng rò khí qua ống dẫn lưu (PMID: 35930111).
- Phần lớn các trường hợp ổn định, không có rò khí và phổi giãn nở tốt sẽ được rút ống dẫn lưu ngực và xuất viện sau khoảng từ 1 đến 3 ngày sau mổ.
Các biến chứng có thể gặp phải
Dù là phương pháp ít xâm lấn với độ an toàn cao, phẫu thuật u phổi vẫn có thể tiềm ẩn một số nguy cơ, việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời là rất quan trọng:
- Rò khí kéo dài: khí từ nhu mô phổi rò ra khoang màng phổi qua vị trí cắt. Nguyên tắc xử trí cơ bản là tiếp tục lưu ống dẫn lưu ngực, hút áp lực âm nhẹ hoặc theo dõi cho đến khi nhu mô phổi tự lành và bít kín vết rò.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy từ mạch máu thành ngực hoặc nhu mô phổi. Nguyên tắc xử trí cơ bản là theo dõi lượng máu qua bình dẫn lưu; nếu chảy máu lượng nhiều hoặc không tự cầm, bác sĩ sẽ chỉ định nội soi lại để tìm vị trí và kẹp đốt cầm máu kịp thời.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: nguyên tắc xử trí cơ bản là sử dụng kháng sinh phù hợp, hướng dẫn bệnh nhân ho khạc để tống đờm dãi, kết hợp vật lý trị liệu hô hấp tích cực.
- Tổn thương các cơ quan lân cận (hiếm gặp): nguyên tắc xử trí cơ bản là kiểm tra kỹ thương tổn trong lúc mổ và tiến hành khâu phục hồi ngay bằng các đường khâu chuyên dụng (PMID: 36968857).
[imageurl]

Kết luận
Việc lựa chọn đúng phương pháp điều trị và kỹ thuật lấy bệnh phẩm u phổi đóng vai trò quyết định đến sự an toàn cũng như hiệu quả điều trị lâu dài của người bệnh. Phẫu thuật nội soi qua vết mổ nhỏ hiện là giải pháp tối ưu giúp loại bỏ khối u triệt để, ít đau và giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Để có hướng điều trị chính xác, an toàn và phù hợp nhất với tình trạng bệnh thực tế, người bệnh không nên tự ý điều trị theo các phương pháp dân gian truyền miệng mà cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được các bác sĩ thăm khám và tư vấn cụ thể.
Để được tư vấn và thực hiện các phương pháp phẫu thuật lồng ngực tiên tiến, người bệnh có thể đến khám trực tiếp tại Bác sĩ Trần Quốc Hoài - Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám trực tiếp giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn thương và đưa ra phác đồ điều trị cá thể hóa an toàn nhất. Đội ngũ y bác sĩ luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị và phục hồi.
Cảnh báo mạo danh và lừa đảo: Hiện nay xuất hiện nhiều trang mạng xã hội và tài khoản cá nhân lợi dụng danh tiếng của các chuyên gia y tế để trục lợi. Người bệnh cần lưu ý các thông tin sau để tự bảo vệ mình:
- Bác sĩ Trần Quốc Hoài sẽ không tư vấn phẫu thuật qua điện thoại hoặc tin nhắn cá nhân, không yêu cầu chuyển khoản trước, không hứa "cam kết khỏi 100%", và sẽ chỉ tư vấn phẫu thuật sau khi đã khám và hội chẩn đầy đủ tại bệnh viện với bằng chứng y khoa rõ ràng.
- Bệnh nhân cần cảnh giác với các tài khoản mạo danh, và chỉ nên liên hệ qua số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến khám trực tiếp để được tư vấn chính xác và an toàn.
- Bác sĩ Hoài không làm việc một mình mà luôn có sự hỗ trợ của một đội ngũ chuyên gia y tế và nhân viên bệnh viện, và mọi quyết định về điều trị đều dựa trên bằng chứng y khoa và lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.
Tài tài liệu tham khảo
- Brainard J, Farver C. The diagnosis of non-small cell lung cancer in the molecular era. Cleveland Clinic. 2019. PMID: 30600321.
- Zhang M, Ge MJ. Thoracoscopic Anatomical Enucleation of GGO. Multimedia Article. 2022. PMID: 35930111.
- Oizumi H, Kato H, Suzuki J, Fukaya K, Sadahiro M. A technique for retrieving a lung lobe in a bag from a small wound during thoracoscopic surgery. Thoracoscopic Surgery Reports. 2011. PMID: 21773914.
- Diong NC, Liu CC, Shih CS, Wu MC, Huang CJ, Hung CF. Is there a role for lung surgery in initially unresectable non-small cell lung cancer after tyrosine kinase inhibitor treatment? Journal of Thoracic Disease. 2022. PMID: 36434641.
- Mayhew PD, Friedberg JS. Video-assisted thoracoscopic surgery (VATS) for resection of cranial mediastinal thymoma in dogs under one-lung ventilation. Case Report. 2009. PMID: 19121171.
- Cui JY, Tanvetyanon T. Iatrogenic Rupture of Saline Breast Implant Following Robotic-Assisted Lung Surgery. Case Report. 2023. PMID: 36968857.
Bình luận