Tại sao mổ robot u phổi được nhiều bệnh nhân lựa chọn Sự xuất hiện của u phổi, dù là lành tính hay ác tính, đều gây ra những ảnh...
Tại sao mổ robot u phổi được nhiều bệnh nhân lựa chọn
Sự xuất hiện của u phổi, dù là lành tính hay ác tính, đều gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ hô hấp và tâm lý của người bệnh. Về mặt sinh lý, khối u phát triển có thể chèn ép đường thở, gây ho kéo dài, khó thở, đau ngực và làm suy giảm chức năng phổi. Về mặt tâm lý và xã hội, nỗi lo sợ về căn bệnh ung thư cùng với viễn cảnh phải trải qua một cuộc đại phẫu cắt mở ngực truyền thống khiến nhiều người rơi vào trạng thái khủng hoảng, lo âu, làm giảm sút đáng kể chất lượng cuộc sống hàng ngày. Hiện nay, phẫu thuật robot trong điều trị u phổi đang trở thành xu hướng được nhiều bệnh nhân ưu tiên lựa chọn nhờ khả năng giảm thiểu chấn thương phẫu thuật và giúp phục hồi nhanh chóng.
So sánh giữa điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào bản chất của khối u, giai đoạn bệnh và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
- Điều trị không phẫu thuật: áp dụng cho các trường hợp u lành tính nhỏ chưa có triệu chứng cần theo dõi định kỳ, hoặc các trường hợp ung thư phổi giai đoạn muộn không còn khả năng phẫu thuật. Phương pháp này bao gồm hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích hoặc điều trị triệu chứng. Ưu điểm là tránh được một cuộc phẫu thuật lớn, nhưng nhược điểm là không thể loại bỏ hoàn toàn khối u tận gốc đối với các trường hợp ung thư giai đoạn sớm.
- Điều trị phẫu thuật: là phương pháp điều trị triệt để nhất đối với u phổi, đặc biệt là ung thư phổi giai đoạn sớm. Phẫu thuật giúp cắt bỏ thùy phổi chứa u hoặc cắt phân thùy phổi, kết hợp nạo vét hạch vùng nhằm mang lại cơ hội khỏi bệnh lâu dài. So với phẫu thuật mở ngực truyền thống hay phẫu thuật nội soi thông thường (VATS), phẫu thuật robot (RATS) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội nhờ camera phóng đại 3D độ phân giải cao và các cánh tay robot có khớp chuyển động linh hoạt như cổ tay người, giúp phẫu thuật viên bóc tách chính xác khối u và nạo vét hạch triệt để ở những vị trí sâu, hẹp.
Các nghiên cứu y khoa về hiệu quả của phẫu thuật robot u phổi
Nhiều nghiên cứu quy mô lớn trên thế giới đã chứng minh tính an toàn, hiệu quả vượt trội và tỷ lệ hài lòng rất cao của bệnh nhân đối với phẫu thuật robot u phổi.
- Nghiên cứu của Cerfolio và cộng sự (2025): công bố trên dữ liệu lâm sàng lớn nhất thế giới của một phẫu thuật viên duy nhất thực hiện 1.701 ca cắt thùy và phân thùy phổi bằng robot (PMID: 40343052). Kết quả cho thấy khi tối ưu hóa quy trình, tỷ lệ chuyển sang mổ mở giảm sâu xuống còn 1 ca trong 600 ca cuối, tỷ lệ tai biến nặng giảm từ 6% xuống còn 1%, và tỷ lệ tử vong trong 90 ngày giảm về 0%. Đặc biệt, thời gian nằm viện trung bình giảm từ 110 giờ xuống chỉ còn 26 giờ, thời gian đặt ống dẫn lưu ngực giảm còn 4 giờ, và tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân tăng từ 87% lên đến 98%. Ở nhóm bệnh nhân ung thư, 99% đạt diện cắt âm tính (R0) với số hạch nạo vét trung bình là 24 hạch, lượng máu mất rất ít, chỉ khoảng 20 cc.
- Nghiên cứu tại Đại học Juntendo - Nhật Bản (2025): công bố bởi Fukui và cộng sự (PMID: 41859224) ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng của phẫu thuật robot từ dưới 1% năm 2017 lên hơn 15% tổng số ca mổ phổi. Nhờ độ chính xác cao, hệ thống robot cho phép thực hiện an toàn các kỹ thuật ít xâm lấn phức tạp như tạo hình phế quản, tái tạo động mạch phổi và nạo vét hạch sâu mà phẫu thuật nội soi thông thường rất khó thực hiện.
- Nghiên cứu của Mwesigwa và Tentzeris (2024): tại một bệnh viện tuyến cuối ở Anh (PMID: 39130951) so sánh phẫu thuật robot (RATS) và phẫu thuật nội soi thông thường (VATS). Kết quả rút ra là nhóm mổ robot có tỷ lệ rò khí kéo dài thấp hơn đáng kể (5,5% so với 7,1%), thời gian nằm viện ngắn hơn và tỷ lệ nạo vét hạch trung thất triệt để hơn.
- Nghiên cứu của Deeb và cộng sự (2024): (PMID: 39148816) cho thấy phẫu thuật robot giúp lấy được nhiều hạch hơn (trung bình 11 hạch ở 4 vùng) so với mổ nội soi VATS thông thường (trung bình 8 hạch ở 3 vùng), hỗ trợ xác định chính xác hơn giai đoạn bệnh để có kế hoạch điều trị bổ trợ phù hợp.
- Nghiên cứu về kỹ thuật robot một cổng (Single-port RATS): của Li và cộng sự (2024) (PMID: 40658465) sử dụng hệ thống robot một cổng da Vinci cho thấy phương pháp này tuyệt đối an toàn, giúp rút ngắn thời gian mổ và giảm mất máu nhiều hơn so với cả phẫu thuật robot đa cổng và nội soi thông thường.
Khi nào nên phẫu thuật u phổi bằng robot
Phẫu thuật robot được xem xét áp dụng cho các trường hợp cụ thể sau:
- Bệnh nhân có khối u phổi lành tính kích thước lớn, gây chèn ép hoặc có triệu chứng ho, đau ngực.
- Bệnh nhân ung thư biểu mô phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn IIIa chọn lọc).
- Khối u phổi cần cắt thùy, cắt phân thùy hoặc cắt tiết kiệm nhu mô phổi kết hợp nạo vét hạch hệ thống.
- Các trường hợp u phổi phức tạp, dính nhiều hoặc cần phẫu thuật tạo hình mạch máu, phế quản mà phẫu thuật nội soi thông thường gặp khó khăn.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
Trước khi bước vào phòng mổ, bệnh nhân sẽ được thực hiện quy trình chuẩn bị và tư vấn kỹ lưỡng nhằm đảm bảo an toàn tối đa:
- Khám và đánh giá toàn diện: bệnh nhân được thực hiện các xét nghiệm hình ảnh chuyên sâu như chụp CT ngực cản quang, PET-CT (nếu cần), đo chức năng hô hấp (FEV1), làm điện tâm đồ và siêu âm tim để đánh giá khả năng dung nạp phẫu thuật.
- Tư vấn tâm lý và dinh dưỡng: bác sĩ sẽ giải thích rõ ràng về đích đến của cuộc mổ, các bước thực hiện của robot, thời gian dự kiến và kế hoạch giảm đau sau mổ nhằm giải tỏa lo âu cho người bệnh. Bệnh nhân cũng được hướng dẫn tập thở bằng dụng cụ spirometry trước mổ.
- Nhịn ăn uống: tuân thủ tuyệt đối quy định nhịn ăn và nhịn uống trước mổ theo hướng dẫn của bác sĩ gây mê (thường là nhịn ăn ít nhất 6 giờ và nhịn uống nước lọc ít nhất 2 giờ trước phẫu thuật).
Thời gian nằm viện
Nhờ đặc tính ít xâm lấn, không làm tổn thương các cơ ngực lớn và không đẩy giãn xương sườn, phẫu thuật robot giúp bệnh nhân giảm đau đáng kể và phục hồi vận động từ rất sớm. Thời gian nằm viện sau mổ robot u phổi thường rất ngắn, dao động từ 1 đến 3 đêm tùy thuộc vào tốc độ lành vết thương và thời gian lưu ống dẫn lưu ngực của từng cá nhân. Nhiều trung tâm lớn trên thế giới đã có thể cho bệnh nhân xuất viện an toàn ngay trong vòng 24 đến 48 giờ sau mổ.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Mặc dù phẫu thuật robot có độ an toàn rất cao và tỷ lệ tai biến nặng dưới 1%, nhưng tương tự bất kỳ cuộc can thiệp ngoại khoa nào ở lồng ngực, phương pháp này vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ.
- Rò khí kéo dài: là tình trạng khí từ bề mặt phổi bị cắt tiếp tục lọt vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu trên 5 - 7 ngày. Nguyên tắc xử trí: tiếp tục lưu ống dẫn lưu ngực nối với hệ thống hút áp lực âm phù hợp, kết hợp hướng dẫn bệnh nhân tập thở sâu; trường hợp rò lượng lớn không tự bít có thể cần nội soi xử trí lại hoặc bơm chất dính màng phổi.
- Chảy máu nội ngực: có thể xảy ra do tổn thương các mạch máu lớn hoặc rỉ máu từ diện cắt nhu mô phổi. Nguyên tắc xử trí: theo dõi sát lượng máu qua ống dẫn lưu ngực và các dấu hiệu sinh tồn; nếu chảy máu hoạt động với số lượng lớn, bác sĩ sẽ chỉ định mổ lại ngay lập tức qua nội soi hoặc mổ mở để cầm máu kịp thời.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phổi: do ứ đọng đờm rãi sau mổ hoặc nhiễm khuẩn tại vị trí đặt trocar. Nguyên tắc xử trí: sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch theo phác đồ, thực hiện nghiêm ngặt kiểm soát nhiễm khuẩn, khuyến khích bệnh nhân ho khạc, vỗ rung long đờm và vận động sớm để làm sạch đường thở.
- Chuyển đổi phương pháp mổ: trong quá trình mổ robot, nếu phát hiện u dính quá phức tạp, xâm lấn mạch máu lớn không thể bóc tách an toàn bằng robot, phẫu thuật viên sẽ chủ động chuyển sang phẫu thuật nội soi thông thường hoặc mổ mở. Nguyên tắc xử trí: đây là một quyết định chuyên môn chủ động nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối mạng sống cho bệnh nhân, không được coi là một tai biến phẫu thuật.
Kết luận
Phẫu thuật robot u phổi là một bước tiến vượt bậc của ngành ngoại khoa lồng ngực, mang lại cơ hội điều trị triệt để u phổi với mức độ xâm lấn tối thiểu, ít đau, giảm thiểu biến chứng và rút ngắn thời gian nằm viện. Việc lựa chọn đúng phương pháp và can thiệp ở giai đoạn sớm đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị lâu dài của người bệnh. Để biết chính xác bản thân có phù hợp với phẫu thuật robot hay không, bệnh nhân cần đến khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được các bác sĩ thăm khám, đánh giá toàn diện và đưa ra phác đồ điều trị an toàn, cá thể hóa.

Nếu bạn hoặc người thân đang có các triệu chứng nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán có khối u ở phổi, hãy đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài tại Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám trực tiếp sẽ giúp xác định chính xác tính chất khối u, đánh giá chức năng hô hấp toàn diện và tư vấn phương pháp can thiệp ít xâm lấn bằng robot phù hợp nhất. Đừng trì hoãn việc thăm khám để không bỏ lỡ thời điểm can thiệp ngoại khoa lý tưởng, giúp mang lại hiệu quả điều trị tối ưu và an toàn cho sức khỏe.
Cảnh báo nghiêm trọng về các hình thức mạo danh lừa đảo:
- Bác sĩ Trần Quốc Hoài sẽ không tư vấn phẫu thuật qua điện thoại hoặc tin nhắn cá nhân, không yêu cầu chuyển khoản trước, không hứa "cam kết khỏi 100%", và sẽ chỉ tư vấn phẫu thuật sau khi đã khám và hội chẩn đầy đủ tại bệnh viện với bằng chứng y khoa rõ ràng.
- Bệnh nhân cần cảnh giác với các tài khoản mạo danh, và chỉ nên liên hệ qua số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến khám trực tiếp để được tư vấn chính xác và an toàn.
- Xin lưu ý rằng bác sĩ Hoài không làm việc một mình mà luôn có sự hỗ trợ của một đội ngũ chuyên gia y tế và nhân viên bệnh viện, mọi quyết định về điều trị đều dựa trên bằng chứng y khoa và lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cerfolio RJ, Ostro NA, McCormack AJ. Improving quality outcomes via process improvements and innovation: the largest single-surgeon series of 1,701 consecutive robotic lobectomy and segmentectomy cases. Interdisciplinary CardioVascular and Thoracic Surgery. 2025. PMID: 40343052.
- Fukui M, Suzuki K, Itagaki Y, et al. Robot-Assisted Thoracic Surgery for Lung Cancer in Juntendo University - Safety and benefit. Juntendo Medical Journal. 2025. PMID: 41859224.
- Mwesigwa NW, Tentzeris V. A Comparison of Short-Term Outcomes of Robotic-Assisted Thoracic Surgery Versus Video-Assisted Thoracic Surgery Following Lung Cancer Surgery at a Tertiary Hospital in the United Kingdom: A Propensity-Matched Analysis. Cureus. 2024. PMID: 39130951.
- Deeb AL, De Leon L, Mazzola E, et al. Early adoption of robotic lung resection in an established video assisted thoracic surgery practice. The Journal of Robotic Surgery. 2024. PMID: 39148816.
- Li C, Chen X, Wang X, et al. Single-Port Robotic-Assisted Approach in Thoracic Surgery: A Prospective Real-World Study. Annals of Surgical Oncology. 2024. PMID: 40658465.
Bình luận