Thiết lập cổng trocar trong phẫu thuật robot u phổi Phẫu thuật robot u phổi là bước tiến lớn trong chuyên ngành ngoại lồng ngực,...
Thiết lập cổng trocar trong phẫu thuật robot u phổi
Phẫu thuật robot u phổi là bước tiến lớn trong chuyên ngành ngoại lồng ngực, mang lại cơ hội điều trị hiệu quả cho người bệnh mắc u phổi hoặc ung thư phổi tế bào nhỏ và không tế bào nhỏ. Phương pháp ít xâm lấn này giúp loại bỏ tổn thương một cách chính xác nhờ hình ảnh ba chiều phóng đại và các cánh tay robot linh hoạt. Tuy nhiên, để ca mổ diễn ra an toàn và thuận lợi, việc thiết lập các cổng trocar (vị trí đặt ống thông vào lồng ngực) đóng vai trò quyết định.
Tác động của u phổi đến chất lượng sống của người bệnh
Khối u phổi khi phát triển không chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp mà còn tác động tiêu cực đến mọi khía cạnh đời sống của người bệnh.
- Ảnh hưởng sinh lý: khối u chèn ép nhu mô phổi và đường thở gây ra các triệu chứng như ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực và khó thở. Khi chức năng phổi suy giảm, khả năng gắng sức của người bệnh giảm mạnh, ngay cả các sinh hoạt tuần hoàn hằng ngày cũng trở nên khó khăn.
- Tác động tâm lý: việc đối mặt với chẩn đoán u phổi, đặc biệt là nguy cơ ác tính, gây ra tâm lý lo lắng, trầm cảm và sợ hãi thường trực. Người bệnh luôn trong trạng thái căng thẳng về tiến triển của bệnh và kết quả điều trị.
- Hệ lụy xã hội: các triệu chứng bệnh và quá trình điều trị kéo dài làm giảm khả năng lao động, khiến người bệnh phải phụ thuộc vào gia đình, giảm tương tác xã hội và chịu gánh nặng kinh tế lớn.
So sánh phương pháp điều trị không phẫu thuật và điều trị phẫu thuật
Đối với u phổi, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào bản chất khối u, giai đoạn bệnh và tổng trạng của bệnh nhân.
Điều trị không phẫu thuật
Bao gồm các biện pháp như hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích hoặc chăm sóc giảm nhẹ.
- Ưu điểm: không cần can thiệp dao kéo, áp dụng được cho bệnh nhân có giai đoạn muộn hoặc thể trạng quá yếu không thể chịu đựng cuộc mổ.
- Nhược điểm: không thể loại bỏ hoàn toàn tận gốc khối u nguyên phát. Phương pháp này chủ yếu giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào u hoặc giảm nhẹ triệu chứng, đồng thời có thể gây ra nhiều tác dụng phụ toàn thân như mệt mỏi, rụng tóc, thiếu máu hoặc suy giảm miễn dịch.
Điều trị phẫu thuật
Là phương pháp cắt bỏ phân thùy phổi hoặc thùy phổi chứa khối u, kết hợp nạo vét hạch hệ thống. Phẫu thuật robot (RATS) hiện là kỹ thuật ít xâm lấn tiên tiến nhất bên cạnh phẫu thuật nội soi truyền thống (VATS).
- Ưu điểm: mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh hoàn toàn nếu phát hiện ở giai đoạn sớm. Phẫu thuật robot giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác trong không gian hẹp, giảm mất máu, giảm đau đớn sau mổ, bảo tồn tối đa nhu mô phổi lành và giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi.
- Nhược điểm: là một cuộc đại phẫu, đòi hỏi người bệnh phải gây mê nội khí quản và có một số nguy cơ tai biến trong và sau mổ nhất định.
Nghiên cứu y khoa về phẫu thuật robot và cách thiết lập cổng trocar
Các nghiên cứu lâm sàng trên thế giới đã chứng minh tính hiệu quả và an toàn của phẫu thuật robot trong cắt u phổi, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược đặt trocar.
Nghiên cứu tổng quan của Sara Parini và cộng sự (PMID: 35566741) cho thấy có nhiều chiến lược thiết lập cổng trocar khác nhau trong cắt thùy phổi bằng robot, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và phẫu thuật viên có thể lựa chọn tùy theo kinh nghiệm cá nhân và đặc điểm giải phẫu của người bệnh.
Một nghiên cứu của Min P Kim và Edward Y Chan (PMID: 29312746) đã mô tả kỹ thuật đặt cổng theo sơ đồ "năm chấm trên xúc xắc" (five on a dice) bằng hệ thống robot da Vinci Xi. Kết quả cho thấy cách bố trí này giúp phẫu thuật viên hoàn toàn chủ động điều khiển quá trình cắt và khâu mạch máu bằng dụng cụ dập (stapler) robot mà chỉ cần sự hỗ trợ tối thiểu từ trợ thủ bên bàn mổ, tối ưu hóa tính công thái học và độ an toàn của cuộc mổ.
Về hiệu quả của chương trình phẫu thuật, nghiên cứu của A Stolz và các đồng nghiệp (PMID: 34967660) thực hiện trên các ca cắt thùy phổi bằng robot cho thấy thời gian mổ trung bình là 235 phút, tỷ lệ phải chuyển sang mổ mở rất thấp (5%) do chảy máu, và tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày là 0%. Nghiên cứu kết luận rằng đường cong huấn luyện phẫu thuật robot tuy dốc nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát an toàn nếu đội ngũ y tế được đào tạo bài bản về cách đặt vị trí trocar, sử dụng cánh tay robot và định vị tư thế bệnh nhân phù hợp.
Ngoài ra, nghiên cứu của Benjamin Smood và cộng sự (PMID: 29363007) so sánh hai thế hệ robot Si và Xi cho thấy hệ thống Xi giúp rút ngắn thời gian kết nối robot (docking time) từ 10 phút xuống còn 7,5 phút và tổng thời gian mổ cũng giảm đáng kể, mang lại hiệu suất vận hành cao hơn cho phòng mổ.
Tuy nhiên, người bệnh cũng cần lưu ý đến một nghiên cứu gần đây của Yoyo Wang và cộng sự (PMID: 39296450). Nghiên cứu này chỉ ra rằng phẫu thuật robot u phổi có thể gây ra tỷ lệ teo cơ thẳng bụng cùng bên sau mổ cao hơn so với mổ mở hoặc phẫu thuật nội soi VATS thông thường (31,4% so với 9,5% và 14,1%). Nguyên nhân do các đường rạch đặt trocar của robot thường được bố trí ở vị trí thấp hơn dưới lồng ngực, làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến dây thần kinh liên sườn chi phối thành bụng.

Quy trình phẫu thuật robot u phổi
Khi nào nên phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định cho các trường hợp u phổi lành tính có kích thước lớn gây chèn ép, hoặc các trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp giai đoạn III sau khi đã điều trị hóa chất tân bổ trợ) khi người bệnh đáp ứng đủ điều kiện về chức năng hô hấp và tim mạch.
Những điều cần biết trước khi phẫu thuật
- Đánh giá tổng quát: người bệnh được làm các xét nghiệm máu, chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) ngực, cắt lớp phát xạ positron (PET-CT) nếu cần, đo chức năng hô hấp và siêu âm tim để đảm bảo đủ sức khỏe cho cuộc mổ.
- Tư vấn y khoa: bác sĩ sẽ giải thích chi tiết về tổn thương, kế hoạch cắt bỏ (cắt phân thùy hoặc cắt thùy phổi), vị trí dự kiến đặt các cổng trocar, thời gian mổ và các rủi ro có thể xảy ra.
- Chuẩn bị tâm lý và thể trạng: người bệnh cần ngưng hút thuốc lá hoàn toàn ít nhất 2 - 4 tuần trước mổ, tập thở bằng dụng cụ (incentive spirometer) và nhịn ăn uống trước mổ theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế.
Thiết lập vị trí cổng trocar trong phòng mổ
Người bệnh được gây mê nội khí quản với ống đặt hai nòng để làm xẹp phổi bên cần mổ. Tư thế nằm nghiêng 90 độ về phía đối diện.
- Các cổng trocar (thường từ 4 đến 5 cổng tùy theo hệ thống robot robot da Vinci Si hay Xi) sẽ được rạch các đường nhỏ khoảng 1 - 2 cm dọc theo các khoảng gian sườn (thường là gian sườn 7 hoặc 8) từ đường nách trước đến đường cạnh sống.
- Khoảng cách giữa các trocar cần được duy trì tối thiểu từ 8 - 10 cm để tránh hiện tượng các cánh tay robot va chạm vào nhau trong quá trình thao tác.
- Một cổng phụ (utility port) hoặc cổng dành cho trợ thủ có thể được mở rộng hơn một chút để giúp lấy bệnh phẩm ra ngoài hoặc đưa các vật tư tiêu hao vào lồng ngực.
Thời gian nằm viện
Thông thường, sau phẫu thuật robot u phổi ít xâm lấn, người bệnh sẽ được theo dõi tại phòng hồi sức và chuyển về phòng bệnh nội trú. Thời gian nằm viện trung bình kéo dài khoảng 3 đến 5 ngày (ít nhất là một đêm đối với các ca diễn tiến cực kỳ thuận lợi) để theo dõi ống dẫn lưu ngực và kiểm tra X-quang phổi ổn định trước khi xuất viện.
Các biến chứng có thể gặp phải và nguyên tắc xử trí
Dù là phương pháp ít xâm lấn tiên tiến, phẫu thuật robot u phổi vẫn tiềm ẩn một số biến chứng từ nhẹ đến nặng.
- Rò khí kéo dài: là biến chứng thường gặp nhất, xảy ra khi nhu mô phổi sau cắt khâu chưa lành hẳn dẫn đến thoát khí ra khoang màng phổi. Nguyên tắc xử trí: tiếp tục lưu và theo dõi hệ thống hút bình dẫn lưu ngực, hướng dẫn người bệnh tập thở, nếu rò khí > 7 ngày có thể cân nhắc bơm dính màng phổi hoặc can thiệp lại nếu lượng khí rò lớn.
- Chảy máu sau mổ: máu chảy từ các mạch máu thành ngực tại vị trí đặt trocar hoặc từ các mạch máu lớn ở rốn phổi. Nguyên tắc xử trí: theo dõi sát lượng máu qua bình dẫn lưu và các chỉ số sinh hiệu. Nếu chảy máu lượng nhiều hoặc không tự cầm, phải đưa người bệnh trở lại phòng mổ để nội soi hoặc mổ mở cầm máu kịp thời.
- Xẹp phổi và viêm phổi: do người bệnh đau nên không dám ho khạc, dẫn đến ứ đọng đờm nhớt gây tắc nghẽn phế quản. Nguyên tắc xử trí: giảm đau hiệu quả cho người bệnh, thực hiện vật lý trị liệu hô hấp tích cực, khuyến khích vận động sớm và sử dụng kháng sinh phù hợp nếu có tình trạng nhiễm trùng.
- Teo hoặc yếu cơ thành bụng: do tổn thương dây thần kinh liên sườn ở các vị trí đặt trocar thấp. Nguyên tắc xử trí: hướng dẫn các bài tập phục hồi chức năng cơ thành bụng, quản lý đau thần kinh bằng các thuốc chuyên biệt và theo dõi định kỳ.
Kết luận
Thiết lập chính xác các cổng trocar là yếu tố nền tảng tạo nên sự thành công, an toàn và phát huy tối đa ưu điểm công thái học của phẫu thuật robot u phổi. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ của từng cá nhân. Để có được chiến lược điều trị u phổi chính xác, an toàn và phù hợp nhất, người bệnh cần đến thăm khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sâu để được các bác sĩ kiểm tra và đưa ra chỉ định tối ưu.
Để được tư vấn chi tiết về bệnh lý u phổi và các phương pháp phẫu thuật robot tiên tiến, người bệnh có thể đến khám trực tiếp với Bác sĩ Trần Quốc Hoài tại Trung tâm Lồng ngực - Mạch máu, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Việc thăm khám sớm và trực tiếp giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh, từ đó xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa an toàn và đạt hiệu quả cao nhất.
CẢNH BÁO MẠO DANH VÀ LỪA ĐẢO:
- Bác sĩ Trần Quốc Hoài không thực hiện tư vấn phẫu thuật qua điện thoại hoặc tin nhắn cá nhân, không yêu cầu người bệnh chuyển khoản đặt cọc trước, và không bao giờ đưa ra những lời hứa hẹn mang tính chất "cam kết khỏi bệnh 100%".
- Mọi quy trình tư vấn phẫu thuật và đưa ra phác đồ điều trị chỉ được thực hiện sau khi bác sĩ đã trực tiếp thăm khám, thực hiện đầy đủ các cận lâm sàng cần thiết và tiến hành hội chẩn chuyên môn minh bạch tại bệnh viện dựa trên các bằng chứng y khoa rõ ràng.
- Người bệnh và thân nhân cần hết sức cảnh giác với các trang mạng xã hội hoặc tài khoản giả mạo danh nghĩa bác sĩ. Mọi thông tin liên hệ, đặt lịch hẹn cần thực hiện qua số tổng đài chính thức của bệnh viện hoặc đến trực tiếp khoa khám bệnh để đảm bảo an toàn, tránh bị kẻ xấu lợi dụng.
- Xin lưu ý rằng Bác sĩ Hoài không làm việc độc lập mà luôn phối hợp chặt chẽ trong một đội ngũ chuyên gia y tế, phẫu thuật viên, bác sĩ gây mê hồi sức và điều dưỡng chuyên nghiệp của bệnh viện để mang lại lợi ích và sự an toàn cao nhất cho người bệnh.
Tài Tài liệu tham khảo
- Sara Parini, Fabio Massera, Esther Papalia, Guido Baietto, Giulia Bora, Ottavio Rena. Port Placement Strategies for Robotic Pulmonary Lobectomy: A Narrative Review. Journal of Robotic Surgery, 2022. PMID: 35566741.
- A Stolz, J Kolarik, J Vachtenheim, M Svorcova, J Pozniak, J Simonek, R Lischke. Starting the first robotic lobectomy program in the Eastern Europe during Coronavirus disease-2019 pandemic. Bratislavske Lekarske Listy, 2022. PMID: 34967660.
- Min P Kim, Edward Y Chan. "Five on a dice" port placement for robot-assisted thoracoscopic right upper lobectomy using robotic stapler. Journal of Visualized Surgery, 2018. PMID: 29312746.
- Benjamin Smood, Asem Ghanim, Benjamin Wei, Robert J Cerfolio. Technical and operational modifications required for evolving robotic programs performing anatomic pulmonary resection. Journal of Robotic Surgery, 2018. PMID: 29363007.
- Yoyo Wang, Ryan J Randle, Prasha Bhandari, Hao He, Winston L Trope, Brandon A Guenthart, H Henry Guo, Douglas Z Liou, Leah M Backhus, Mark F Berry, Joseph B Shrager, Natalie S Lui. Greater ipsilateral rectus muscle atrophy after robotic thoracic surgery compared with open and video-assisted thoracoscopic surgery approaches. The Journal of Thoracic and Cardiovascular Surgery, 2024. PMID: 39296450.
Bình luận